Đây không chỉ là thay đổi cách thi, mà còn là thay đổi cách nhìn: ngoại ngữ không còn để lấy điểm, mà là năng lực thiết yếu cho giao tiếp, học tập, làm việc và hội nhập.
Trước hết, cần nhìn lại vai trò của ngoại ngữ trong bối cảnh mới. Khi tiếng Anh được định hướng là ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường, ngoại ngữ không còn là môn học riêng lẻ mà trở thành công cụ học tập. Học sinh không chỉ học để thi mà dùng ngoại ngữ để tiếp cận tri thức, học liệu và tham gia môi trường học tập toàn cầu.
Đồng thời, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi cách sử dụng ngôn ngữ. Dù AI có thể dịch, viết hay hỗ trợ học tập, người học vẫn cần đủ năng lực ngoại ngữ để hiểu đúng, kiểm chứng và làm chủ công cụ. Nếu thiếu nền tảng này, dễ rơi vào phụ thuộc, học thụ động, thậm chí lạm dụng AI trong kiểm tra.
Vì vậy, trong kỷ nguyên số, ngoại ngữ không mất đi vai trò mà trở thành năng lực cốt lõi, giúp con người giao tiếp, hợp tác và sáng tạo trong môi trường toàn cầu.
Phân tích điểm thi ngoại ngữ giai đoạn 2021–2025 cho thấy 2 giai đoạn rõ rệt.
Giai đoạn 2021–2024, khi ngoại ngữ là môn bắt buộc, điểm thi phản ánh khá đầy đủ mặt bằng năng lực học sinh, nên việc so sánh giữa các địa phương tương đối ổn định. TP.HCM, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu thường dẫn đầu; Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng thuộc nhóm khá; Hậu Giang, Sóc Trăng, Quảng Nam ở nhóm thấp. Điểm trung bình 12 địa phương đạt 5,71, cao hơn mức chung cả nước 5,22, cho thấy khác biệt rõ về điều kiện và chất lượng giáo dục.
Năm 2025 tạo ra “điểm gãy” khi ngoại ngữ trở thành môn tự chọn. Dữ liệu khi đó chỉ phản ánh nhóm học sinh dự thi, không còn đại diện toàn bộ. Hệ quả là thứ hạng biến động mạnh: Hải Dương, Cần Thơ tăng hạng, trong khi nhiều địa phương giảm sâu như Bà Rịa – Vũng Tàu, Sóc Trăng, Huế. Những biến động này chủ yếu do thay đổi tỷ lệ dự thi, không phản ánh đúng chất lượng thực.
Sau khi có kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025, Bộ GD-ĐT thực hiện đối sánh điểm thi với 2 hệ thống khác nhau: với 63 tỉnh, thành phố (cũ) và 34 địa phương mới sau sáp nhập 1.7.2025.
Kết quả điểm trung bình điểm thi ngoại ngữ của 6 thành phố trực thuộc trung ương như sau: Hà Nội xếp thứ nhất cả nước và Cần Thơ xếp thứ 23/34.
Đây chỉ là cách nhìn dựa trên điểm thi, còn thực chất chất lượng ngoại ngữ, cần thêm chỉ số độ phủ ngoại ngữ (tỷ lệ phần trăm học sinh thi ngoại ngữ). Tuy nhiên, đây cũng là chỉ báo ban đầu cho biết điểm thi ngoại ngữ của bộ phận học sinh dự thi môn này của 6 thành phố trực thuộc trung ương sau sáp nhập.
Từ thực tế trên, có thể khẳng định: điểm thi không còn là thước đo duy nhất để đánh giá chất lượng ngoại ngữ. Đây là xu hướng chung khi giáo dục chuyển từ tiếp cận nội dung sang phát triển năng lực, đòi hỏi một hệ thống đối sánh mới.
Trước hết, cần tách bạch hai giai đoạn dữ liệu: giai đoạn 2021–2024 dùng để đánh giá hệ thống; từ 2025, điểm thi chỉ mang tính tham khảo, không thể xếp hạng tổng thể.
Tiếp theo, cần chuyển trọng tâm từ điểm số sang mức độ phổ cập năng lực. Câu hỏi quan trọng không phải là “điểm bao nhiêu” mà là “bao nhiêu học sinh sử dụng được ngoại ngữ”. Các chuẩn như A2, B1 cần trở thành thước đo chính.
Đồng thời, cần tổ chức các đánh giá diện rộng độc lập trên mẫu đại diện, đo đủ 4 kỹ năng để so sánh khách quan giữa các địa phương. Việc đối sánh cũng nên theo nhóm địa phương có điều kiện và tỷ lệ dự thi tương đồng, thay vì so sánh chung.
Cuối cùng, cần gắn kết quả đầu ra với điều kiện dạy học và môi trường sử dụng ngoại ngữ, tránh đánh giá phiến diện chỉ dựa vào điểm số.
Khi vai trò thay đổi, cách dạy và học ngoại ngữ cũng phải đổi mới. Lâu nay, việc dạy học ngoại ngữ vẫn nặng về ngữ pháp, từ vựng và luyện thi – phù hợp với mục tiêu điểm số nhưng không còn đáp ứng yêu cầu sử dụng thực tế. Vì vậy, cần chuyển mạnh từ “truyền thụ kiến thức” sang “phát triển năng lực”. Học sinh phải được rèn đủ 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trong tình huống thực, biết tư duy, giải quyết vấn đề bằng ngoại ngữ.
Điều này đòi hỏi mở rộng môi trường học tập: từ lớp học sang câu lạc bộ, dự án, hoạt động trải nghiệm, không gian song ngữ… Ngoại ngữ cần trở thành một phần tự nhiên của đời sống học đường. Đồng thời, AI phải được tích hợp như công cụ học tập: học sinh không chỉ dùng để dịch hay viết mà còn biết đặt câu hỏi, kiểm chứng và hoàn thiện sản phẩm.
Khi cách dạy thay đổi, kiểm tra – đánh giá cũng phải đổi theo. Các bài kiểm tra viết truyền thống dần mất khả năng phân loại, cần chuyển sang đánh giá năng lực thực tế như giao tiếp, thuyết trình, làm việc nhóm, dự án; kết hợp đánh giá quá trình và hồ sơ học tập.
Việc ngoại ngữ trở thành môn thi tự chọn từ năm 2025 là bước ngoặt quan trọng, giúp giảm áp lực và thúc đẩy dạy học theo năng lực. Tuy nhiên, cũng có nguy cơ học sinh giảm đầu tư, nhất là ở vùng khó khăn. Đồng thời, dữ liệu điểm thi có thể bị “lệch” do tỷ lệ dự thi khác nhau, khiến việc so sánh giữa các địa phương kém chính xác.
Sự thay đổi của kỳ thi đã cho thấy rõ: cách đo cũ không còn phù hợp với mục tiêu mới. Khi ngoại ngữ trở thành năng lực nền tảng trong kỷ nguyên số, việc đánh giá vẫn chủ yếu dựa vào điểm thi là chưa đủ. Đã đến lúc chuyển từ “đối sánh điểm thi” sang “đối sánh năng lực thực”, từ “xếp hạng” sang “cải thiện chất lượng”.
Cần xây dựng một chỉ số đối sánh mới, phản ánh đồng thời hai yếu tố: mức độ phổ cập và chất lượng học tập. Một hướng khả thi là chỉ số ngoại ngữ tổng hợp cấp địa phương, dựa trên tỷ lệ học sinh dự thi (độ phủ) và điểm trung bình (chất lượng). Công thức đơn giản có thể là:
Thực tế năm 2025 cho thấy TP.HCM có khoảng 97.940 thí sinh, trong đó 49.328 em chọn thi ngoại ngữ, đạt tỷ lệ 50,37% (cao hơn mức chung 30,2%). Với điểm trung bình 5,69, chỉ số ngoại ngữ đạt 28,68. Hà Nội có 124.072 thí sinh, 62.203 em dự thi, tỷ lệ khoảng 50,1%, điểm trung bình 5,78, tương ứng chỉ số ngoại ngữ là 28,98. Điều này cho thấy hai đô thị lớn vẫn duy trì độ phủ ngoại ngữ cao, không chỉ là “mũi nhọn”. Như vậy, chỉ số ngoại ngữ của Hà Nội cao hơn TPHCM.
Ưu điểm của cách tính này là không cho phép “đánh đổi” giữa số lượng và chất lượng. Địa phương điểm cao nhưng ít học sinh dự thi sẽ không thể dẫn đầu; ngược lại, nơi có tỷ lệ dự thi cao nhưng điểm thấp cũng khó đạt thứ hạng tốt. Muốn cải thiện, buộc phải nâng cả hai yếu tố.
Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu mới: ngoại ngữ không chỉ là thế mạnh của một nhóm nhỏ mà cần trở thành năng lực phổ biến. Để tăng độ tin cậy, nên công bố đồng thời ba chỉ số: điểm trung bình, tỷ lệ dự thi và chỉ số tổng hợp, qua đó giúp nhận diện rõ điểm mạnh – yếu của từng địa phương.
Đối sánh môn toán giai đoạn 2021-2025 cho thấy chất lượng có sự phân hóa rõ giữa các vùng, miền, thậm chí trong nhóm thành phố trực thuộc T.Ư cũng tồn tại khoảng cách đáng kể. Điều này đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận sâu hơn, không chỉ ở điểm thi mà ở cấu trúc chất lượng dạy học và các yếu tố hệ thống phía sau.
Trong thời đại công nghiệp 4.0, khi trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn chi phối đời sống, môn toán giữ vai trò nền tảng trong giáo dục phổ thông (GDPT). Không chỉ dừng ở tính toán, toán học rèn luyện cho học sinh tư duy logic, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề – những năng lực cốt lõi của tư duy khoa học và tư duy thuật toán.
Toán học là ngôn ngữ của khoa học – công nghệ, hiện diện trong nhiều lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu, kỹ thuật, tài chính hay y học. Vì vậy, chất lượng dạy và học toán ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành nguồn nhân lực công nghệ, đặc biệt là AI.
Nhiều quốc gia đã đổi mới mạnh mẽ dạy và học toán theo hướng phát triển năng lực: giảm ghi nhớ máy móc, tăng cường giải quyết vấn đề thực tiễn, mô hình hóa, tư duy thống kê và ứng dụng công nghệ số. Học sinh được khuyến khích khám phá, thảo luận, trình bày nhiều cách giải, làm dự án thực tiễn, thay vì học công thức, giải đề.
Chương trình GDPT 2018 đã tiếp cận theo hướng này. Tuy nhiên, quá trình triển khai còn phụ thuộc lớn vào năng lực giáo viên, điều kiện dạy học và cách thức kiểm tra, đánh giá. Chính vì vậy, kết quả thi toán còn là "tấm gương" của toàn bộ hệ thống giáo dục.
Trong kỷ nguyên số, toán là nền tảng để làm chủ công nghệ và giữ vai trò then chốt trong các kỳ thi, đặc biệt kỳ thi tốt nghiệp THPT. Tuy nhiên, so sánh toàn quốc chưa phản ánh rõ khác biệt vùng miền, nên cần đối sánh theo nhóm địa phương có điều kiện tương đồng.
Trước ngày 1.7.2025, Việt Nam có 6 thành phố trực thuộc T.Ư. Sau mốc này, có thêm 6 tỉnh được sáp nhập vào 6 thành phố. Vì vậy, khi phân tích kết quả môn toán giai đoạn 2021–2025, cần đặt trong bối cảnh nhóm 12 địa phương, để bảo đảm tính hợp lý thực tiễn phát triển giáo dục.
Điểm trung bình của nhóm được tính bằng trung bình cộng điểm toán của 12 địa phương theo từng năm, trong khi mức trung bình cả nước là kết quả của 63 địa phương. Kết quả cho thấy điểm trung bình của nhóm luôn cao hơn mặt bằng chung cả nước.
Tính bình quân 5 năm, mỗi địa phương được lấy điểm trung bình của 5 năm liên tiếp. Nhóm 12 địa phương đạt mức 6,24 điểm, cao hơn mức 5,93 của cả nước khoảng 0,3 điểm. Dù không lớn, khoảng cách này cho thấy đây là nhóm có chất lượng dạy và học toán khá tốt, phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội và đội ngũ giáo viên ở các đô thị, địa phương phát triển.
Tuy nhiên, chênh lệch trong nhóm vẫn rõ rệt. So với mức trung bình cả nước, có 10 địa phương cao hơn, trong khi Hậu Giang và Sóc Trăng thấp hơn. Nếu so với mức trung bình của nhóm, chỉ 7 địa phương vượt lên, chủ yếu là các đô thị lớn và địa phương có điều kiện kinh tế tốt như Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM và các tỉnh công nghiệp. Những nơi này có hệ thống trường học đa dạng, môi trường cạnh tranh và khả năng tiếp cận giáo dục STEM (khoa học-công nghệ-kỹ thuật-toán học) tốt hơn.
Ngược lại, các địa phương như Huế, Cần Thơ, Quảng Nam, Hậu Giang, Sóc Trăng có điểm thấp hơn trung bình nhóm, chủ yếu do còn nhiều khu vực khó khăn, điều kiện dạy và học hạn chế.
Khoảng cách giữa địa phương cao nhất và thấp nhất lên tới hơn 1,2 điểm, phản ánh rõ sự khác biệt về điều kiện phát triển và chất lượng giáo dục. Nhìn chung, các vùng kinh tế phát triển vẫn có lợi thế rõ rệt, trong khi một số khu vực còn nhiều thách thức. Dữ liệu điểm và thứ hạng môn toán của 12 địa phương thể hiện ở bảng sau.
Nếu đặt kết quả môn toán năm 2025 của 6 thành phố trực thuộc T.Ư (mới) trong tương quan xếp hạng với 34 tỉnh, thành phố mới sau sáp nhập, có thể rút ra một số nhận định tổng quan sau.
Trước hết, phần lớn các thành phố trực thuộc trung ương đều nằm trong nhóm dẫn đầu cả nước về môn toán. Hà Nội đạt 5,29 điểm (hạng 2/34), TP.HCM 5,26 điểm (hạng 3/34), và Hải Phòng 5,13 điểm (hạng 4/34). Ba đô thị lớn này đều thuộc top 5, cho thấy lợi thế rõ rệt về dạy và học toán.
Tiếp theo là Huế (4,90 điểm, hạng 7) và Đà Nẵng (4,89 điểm, hạng 8), tiếp tục khẳng định mặt bằng dạy học toán ở các đô thị lớn nhìn chung vẫn ở mức cao so với cả nước.
Trong khi đó, Cần Thơ chỉ đạt 4,32 điểm, xếp hạng 27/34, thấp hơn đáng kể. Kết quả này phản ánh phần nào thực trạng chung của khu vực đồng bằng sông Cửu Long, nơi điểm toán thường thấp hơn nhiều vùng khác.
Nhìn tổng thể, 5/6 thành phố trực thuộc T.Ư nằm trong top 10 toàn quốc về môn toán năm 2025, cho thấy lợi thế của đô thị lớn về điều kiện giáo dục, đội ngũ và môi trường học tập. Tuy nhiên, khoảng cách giữa Cần Thơ và các thành phố còn lại cũng cho thấy chênh lệch vùng miền vẫn tồn tại.
Đáng lưu ý, sau sáp nhập, sự chênh lệch này có thể bị "che lấp" trong số liệu trung bình. Nếu thiếu phân tích chi tiết theo vùng, nguy cơ bỏ sót các "vùng trũng" giáo dục là rất lớn.
Để lý giải sự khác biệt trên, cần nhìn từ 3 cấp độ: lớp học, nhà trường và hệ thống.
Ở cấp lớp học, phương pháp dạy học vẫn là yếu tố quyết định. Nhiều nơi vẫn nặng về luyện tập dạng bài, trong khi yêu cầu mới là phát triển tư duy và năng lực. Khi đề thi thay đổi, những hạn chế này bộc lộ rõ và những học sinh yếu sẽ mất tự tin khi gặp dạng đề thi mới.
Ở cấp nhà trường, sự khác biệt về điều kiện cơ sở vật chất, quy mô lớp học, và văn hóa học tập ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Những trường có môi trường học tập tích cực, chú trọng STEM thường có kết quả tốt hơn.
Ở cấp hệ thống, việc phân bổ giáo viên, đầu tư nguồn lực và chính sách hỗ trợ vùng khó khăn đóng vai trò then chốt. Những địa phương thiếu giáo viên toán giỏi thường gặp khó khăn kéo dài, khó cải thiện trong ngắn hạn.
Ngô Hà Anh, cựu học sinh lớp chuyên Sử, trường THPT chuyên Hà Nội - Amsterdam (Ams), nhận thư trúng tuyển từ 8 đại học Mỹ, hồi giữa tháng 3. Trước đó, do nộp hồ sơ nhiều trường, Hà Anh thường đặt báo thức hai tiếng một lần để kiểm tra email.
"Nhưng em vốn không kỳ vọng nhiều vì đây là những trường nghệ thuật hàng đầu thế giới", Hà Anh nói.
Nữ sinh chọn theo học Rhode Island School of Design (RISD). Đây là ngôi trường đứng thứ tư thế giới về lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế, cũng là trường đào tạo nghệ thuật số 1 ở Mỹ, theo QS 2026.
Theo Hà Anh, nhiều học sinh của trường đến từ các gia đình có truyền thống nghệ thuật, đây là môi trường đào tạo họa sĩ quy củ và có trình độ chuyên môn bậc nhất, phù hợp với mong muốn được tự do sáng tạo nghệ thuật, trở thành họa sĩ của em. Ngoài ra, RISD có chương trình học liên ngành với Đại học Brown.
Khác với nhiều học sinh theo nghệ thuật từ sớm, Hà Anh từng được gia đình định hướng học luật. Sau một năm theo đuổi, em nhận ra không phù hợp ngành và quyết định chuyển hướng vào lớp 12. Thời điểm đó, em thích thú với nghệ thuật nhưng chưa từng học vẽ bài bản. Bắt đầu từ học kỳ 2 lớp 12, Hà Anh mới học các kỹ thuật cơ bản. Sau tốt nghiệp THPT, nữ sinh dành một năm học vẽ và chuẩn bị hồ sơ.
Ngoài chứng chỉ, thư giới thiệu, hoạt động ngoại khóa, bài luận, Hà Anh chuẩn bị thêm bộ hồ sơ nghệ thuật. Trong khoảng 4 tháng, nữ sinh hoàn thành gần 20 tác phẩm, xoay quanh chủ đề tâm lý học và trải nghiệm nội tâm, khai thác các cảm xúc như lo âu, mất mát, cô đơn và áp lực xã hội.
"Tranh chứa nhiều yếu tố siêu thực, đôi khi kỳ dị cùng những chi tiết màu đỏ biểu tượng cho hy vọng, tiếng gọi của trái tim", Hà Anh kể. "Mình muốn thể hiện rằng mọi vấn đề tâm lý đều có lối thoát".
Bên cạnh chất liệu acrylic và sơn dầu, nữ sinh còn thử nghiệm với sơn mài như một cách đưa chất liệu truyền thống của Việt Nam vào các tác phẩm đương đại. Hà Anh tìm đến làng nghề sơn mài Hạ Thái, quan sát quy trình và học hỏi từ nghệ nhân, đồng thời được họa sĩ Trần Đức Hùng hướng dẫn. Công việc đòi hỏi kỹ thuật và sức bền bởi mùi sơn, dầu hỏa nồng nặc, các công đoạn mài khiến đôi tay trầy xước. Người vẽ cũng dễ bị kích ứng da do hiện tượng "sơn ăn", song Hà Anh vẫn kiên trì, tự thực hiện các công đoạn như gắn vỏ trứng, phủ sơn, mài hoàn thiện.
Ngoài ra, Hà Anh nộp bài luận về hành trình tìm kiếm dấu ấn cá nhân qua nghệ thuật. Thay vì tập trung vào việc khẳng định sự tồn tại, Hà Anh hướng tới những điểm chạm cảm xúc. Với nữ sinh, nghệ thuật không chỉ là "kể câu chuyện của riêng mình mà còn để chạm đến cảm xúc của người khác để lưu giữ những điều đẹp đẽ, chữa lành và kết nối giữa người với người".
Hà Anh còn tổ chức triển lãm tranh của mình và trẻ tự kỷ, lấy cảm hứng từ mô hình Tòhe (tạo sân chơi sáng tạo và đào tạo nghệ thuật cho trẻ em thiệt thòi, phát triển tác phẩm của các em thành sản phẩm thương mại và triển lãm nghệ thuật). Nữ sinh mong muốn tạo ra không gian để cộng đồng tiếp xúc với thế giới nội tâm của trẻ tự kỷ qua tranh, cảm nhận sự chân thành cùng niềm khao khát được sẻ chia.
Cô tìm đến một trung tâm hỗ trợ trẻ tự kỷ và bắt đầu dạy các em từ 4 đến 12 tuổi. Những buổi học đầu tiên, khi chưa hiểu nhau, học sinh nhiều khi la hét mất kiểm soát, có lúc lại im lặng hoàn toàn.
Hà Anh phải thử nhiều cách, kết hợp âm nhạc, sử dụng đồ chơi quen thuộc đến điều chỉnh màu sắc, chất liệu. Nhận thấy giấy trắng gây lóa mắt, khó chịu, nữ sinh chuyển sang cho học sinh vẽ phấn trực tiếp lên bàn hoặc dùng giấy màu vàng. Đồng thời, cô dùng đồ chơi có màu sắc đặc biệt do trẻ làm để tìm "tần số chung" với các em.
Theo nữ sinh, với trẻ em tự kỷ, ngôn ngữ hay lời nói dường như khá xa lạ và khó khăn, nhưng khi đặt các em vào môi trường hội họa, được cầm cọ, tô màu, các em lại có thể biểu đạt được những gì mình cảm nhận. Người dạy cũng nên bình tĩnh, không buộc các em đẩy nhanh tiến độ. Lớp học không theo khuôn mẫu truyền thống mà cho mỗi em nhỏ được thể hiện bản thân, tìm thấy niềm vui, sự tập trung và cảm giác được lắng nghe.
Kết quả, triển lãm trưng bày 36 bức tranh của trẻ tự kỷ, gây quỹ bằng những sản phẩm lưu niệm như postcard, áo để hỗ trợ thiết bị cho Trung tâm Giáo dục trẻ em tự kỷ Gia An.
Họa sĩ Trần Đức Hùng cho biết ban đầu khá e ngại khi nhận dạy nữ sinh do thời gian chuẩn bị hồ sơ du học quá ngắn. Tuy nhiên, chỉ sau hai buổi học thử, anh bất ngờ với tố chất và gu thẩm mỹ của Hà Anh.
"Hà Anh thông minh và có đam mê mãnh liệt với hội họa, có những khi em mải mê vẽ mà quên hết mọi thứ xung quanh", anh Hùng cho biết.
Trước khi nhập học vào tháng 9, Hà Anh tiếp tục học vẽ và dự định đi làm thêm để tích lũy trải nghiệm. Trong tương lai, cô mong muốn theo đuổi hội họa kết hợp tâm lý học, mở rộng liên ngành sang Art and Computation (kết hợp giữa nghệ thuật thị giác và công nghệ sáng tạo) và Sound Art (nghệ thuật âm thanh) để khám phá những hình thức biểu đạt mới.
Nhìn lại hành trình của mình, Hà Anh cho rằng không có công thức chung cho thành công.
"Mỗi người phải tự tìm con đường riêng. Quan trọng nhất là đủ đam mê và đủ quyết tâm", cô nói, cho biết vali du học sẽ mang theo một vài con rối nước để giới thiệu với bạn bè ở đại học về biểu tượng văn hóa Việt Nam.
Đến đầu tháng 4, hầu hết đại học đưa ra phương án tuyển sinh dự kiến năm 2026. Trong đó, 64 trường đã công bố bảng quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, phổ biến là IELTS, sang điểm môn Tiếng Anh. Điểm này thường được kết hợp với điểm thi tốt nghiệp THPT hoặc học bạ hai môn khác trong tổ hợp để xét tuyển.
11 trường quy đổi IELTS từ 4.0. Đây là mức điểm thấp nhất, cũng là mức giúp thí sinh được miễn thi tốt nghiệp môn Tiếng Anh theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trong đó, Đại học Sài Gòn và Yersin Đà Lạt tính 7,5 điểm với mốc này.
Quy đổi từ mốc 4.5 IELTS là Đại học Điện lực, Mở Hà Nội, Công nghệ Giao thông vận tải, Học viện Hàng không Việt Nam..., phổ biến bằng 7-8 điểm môn tiếng Anh.
Số còn lại hầu hết yêu cầu IELTS từ 5.0. Nếu có IELTS từ 7.0 trở lên, nhiều trường tính cho thí sinh thành 10 điểm Tiếng Anh, như Đại học Bách khoa Hà Nội, Công nghiệp Hà Nội, Thương mại...
Trong khi đó, 6 trường chỉ tính mức tối đa môn Tiếng Anh nếu có IELTS từ 8.0 trở lên, ví dụ Đại học Ngoại thương, Khoa học và Công nghệ Hà Nội, CMC, Khoa học Tự nhiên TP HCM, Bách khoa TP HCM, Nguyễn Tất Thành.
Danh sách đại học quy đổi điểm IELTS năm 2026 tính đến đầu tháng 4 như sau:
Theo quy chế tuyển sinh ban hành giữa tháng 2, bảng quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ phải có tối thiểu 5 mức điểm chênh lệch.
Ngoài quy đổi, nhiều trường cộng điểm khuyến khích cho thí sinh có IELTS như Đại học Kiến trúc Hà Nội, Y tế công cộng, Luật TP HCM, Học viện Kỹ thuật mật mã, Tòa án... Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định thí sinh đã quy đổi điểm chứng chỉ ngoại ngữ thì không được cộng điểm khuyến khích.
Nhìn lại 10 năm xét tuyển IELTS vào đại học
Năm ngoái, hơn 70 đại học quy đổi IELTS thành điểm môn Tiếng Anh để xét kết hợp với điểm thi tốt nghiệp THPT hoặc học bạ, cũng với mức từ 4.0 trở lên.