Mục Lục
ToggleSứ mệnh Artemis II hiện bước sang ngày thứ ba trên vũ trụ. Bốn phi hành gia gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA) đang tích cực thực hiện một loạt nhiệm vụ được giao. Trong thời gian 10 ngày trên quỹ đạo, họ cũng ăn uống theo cách riêng.
Theo NASA, thực phẩm trên tàu Artemis II dựa trên tiêu chí hỗ trợ sức khỏe và hiệu suất làm việc tối đa của phi hành đoàn trong suốt sứ mệnh bay quanh Mặt Trăng. Do không có khả năng tiếp tế, làm lạnh hoặc nạp đồ muộn, tất cả bữa ăn phải được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo an toàn, bảo quản được lâu và dễ chế biến.
“Việc lựa chọn đồ ăn được phát triển, phối hợp với các chuyên gia về thực phẩm vũ trụ và phi hành đoàn để cân bằng nhu cầu calo, lượng nước và chất dinh dưỡng, đồng thời đáp ứng sở thích cá nhân của từng thành viên phi hành đoàn, cũng như khả năng tương thích với khối lượng, thể tích và yêu cầu năng lượng của tàu Orion”, NASA giải thích trên website.
Cũng theo NASA, thực phẩm trên tàu Orion và các tàu vũ trụ có người lái nói chung phải dễ chế biến và tiêu thụ trong môi trường không trọng lực, hạn chế tối đa vụn thức ăn, đồng thời phải đảm bảo an toàn và ổn định trong suốt sứ mệnh. Phi hành đoàn đã đóng góp ý kiến từ rất sớm trước khi các bữa ăn được đóng gói cho chuyến bay thử nghiệm.
Với một ngày làm nhiệm vụ điển hình, ngoại trừ lúc phóng và quay trở lại Trái Đất, các phi hành gia có lịch trình ăn sáng, ăn trưa và ăn tối cùng nhau. Mỗi phi hành gia được phân bổ hai loại đồ uống có hương vị mỗi ngày, có thể gồm cà phê. Thực phẩm tươi sống sẽ không được vận chuyển trên tàu Artemis II vì tàu Orion không có hệ thống làm lạnh hay rã đông.
Các sứ mệnh Apollo trước đây dựa trên công nghệ thực phẩm sơ khai với ít sự đa dạng, trong khi các sứ mệnh tàu con thoi mở rộng hơn. Tuy nhiên, thực đơn của Artemis II đa dạng nhất từ trước đến nay, phản ánh sự tiến bộ qua nhiều thập kỷ trong hệ thống thực phẩm vũ trụ.
Phi hành đoàn Artemis II có quyền trực tiếp tham gia vào việc lựa chọn thực đơn. Trước khi phóng, các thành viên sẽ dùng thử, đánh giá và xếp hạng tất cả các món ăn. Lượng thức ăn sẽ đóng gói đủ dùng cho một người trong 2-3 ngày, sau đó đổi món, tạo sự linh hoạt trong việc lựa chọn bữa ăn trong suốt nhiệm vụ. Do là đồ chế biến sẵn, phi hành đoàn sử dụng thiết bị nhỏ gọn dạng vali để làm nóng bữa ăn.
Artemis II đánh dấu sứ mệnh có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn có 10 ngày bay quanh Mặt Trăng, thực hiện các thí nghiệm nghiên cứu khoa học, thử nghiệm khả năng điều khiển tàu vũ trụ, kiểm tra y tế, huấn luyện sinh tồn và nhiều công việc khác.
Bảo Lâm (theo NASA)
Ảnh cận cảnh Mặt Trăng đầu tiên chụp từ Artemis II
Tranh luận về ảnh chụp Trái Đất cách đây 54 năm ‘sáng đẹp’ hơn 2026
Toàn cảnh Trái Đất nhìn từ Artemis II
Phi hành đoàn Artemis II vượt mốc ‘nửa đường tới Mặt Trăng’
Tin Gốc: https://vnexpress.net/phi-hanh-gia-artemis-ii-an-gi-tren-tau-vu-tru-5058711.html

Apple dự kiến công bố bộ đôi iPhone 18 Pro và mẫu iPhone màn hình gập vào tháng 9, trong khi các phiên bản iPhone 18, 18e và iPhone Air thế hệ hai có thể phải tới đầu năm 2027 mới được bán trên thị trường. Trang Macrumors tổng hợp một số thông tin rò rỉ về bộ đôi dòng Pro thời gian qua.
Tùy chọn màu đỏ đậm
Theo chuyên gia Mark Gurman của Bloomberg, người từng đưa ra một số thông tin chính xác về các thiết bị chưa ra mắt của Apple, hãng đang thử nghiệm tông màu đỏ đậm (Deep Red) cho iPhone 18 Pro và 18 Pro Max.
Lần gần nhất Apple sử dụng màu đỏ là trên iPhone SE thế hệ thứ 3, iPhone 14 và iPhone 14 Plus cùng năm 2022.
Dynamic Island nhỏ gọn
Ngày 29/3, "chuyên gia tin đồn" Majin Bu dẫn nguồn tin từ chuỗi cung ứng rằng Dynamic Island của iPhone 18 Pro sẽ thu nhỏ 35% so với trên 17 Pro. Trước đó, ngày 27/3, tài khoản Ice Universe chia sẻ hình ảnh miếng dán màn hình được cho là của iPhone 18 Pro với lỗ khoét bé hơn đáng kể so với hiện tại.
Màn hình LTPO+ mới, tiết kiệm điện
Dòng 18 Pro dự kiến duy trì kích thước 6,3 inch và 6,9 inch tương tự trên iPhone 17 Pro. Máy sử dụng công nghệ màn hình LTPO+ mới tối ưu hóa điện năng tiêu thụ, hứa hẹn kéo dài thời lượng sử dụng pin cho thiết bị.
Camera thay đổi khẩu độ
Lần đầu tiên, camera chính 48 megapixel trên cả hai mẫu Pro 2026 sẽ hỗ trợ thay đổi khẩu độ vật lý. Điều này giúp người dùng kiểm soát lượng ánh sáng đi vào cảm biến và điều chỉnh độ sâu trường ảnh, nhờ đó xóa phông hiệu quả hơn.
Chip A20 Pro tiến trình 2 nm
Sản phẩm mới sẽ trang bị chip xử lý A20 Pro, được sản xuất trên tiến trình 2 nm thế hệ đầu tiên của TSMC. Bước tiến từ 3 nm lên 2 nm cùng công nghệ đóng gói mới được cho là mang lại hiệu suất vượt trội và tiết kiệm pin hơn thế hệ hiện tại.
Modem 5G thế hệ thứ ba của Apple
Apple sẽ trang bị modem C2 tự phát triển cho dòng Pro năm nay. Đây là bản nâng cấp từ chip C1X với tốc độ kết nối nhanh hơn và nhiều khả năng là modem tiết kiệm năng lượng nhất từ trước đến nay trên iPhone.
Chip kết nối N2
Sau phiên bản chip N1 trên iPhone 17, dòng iPhone 18 Pro dự kiến tích hợp N2 để cải thiện hiệu suất Wi-Fi 7, Bluetooth 6, đồng thời tăng độ ổn định cho các tính năng như AirDrop hay Điểm truy cập cá nhân.
Nút Camera Control đơn giản hóa
Nút điều khiển camera mới cũng sẽ được tinh giản, loại bỏ các thao tác vuốt để tránh nhầm lẫn, tập trung vào trải nghiệm bấm thuần túy.
Thay đổi mặt lưng kính
Lớp kính Ceramic Shield ở mặt lưng sẽ được điều chỉnh về thiết kế để tối ưu cho sạc MagSafe, có thể mang lại hiệu ứng mờ mới lạ hơn.
Duyệt web qua vệ tinh
Theo Bloomberg và The Information, modem C2 mới còn hỗ trợ tiêu chuẩn NR-NTN (mạng phi mặt đất), cho phép iPhone kết nối trực tiếp với vệ tinh để truy cập Internet thay vì giới hạn ở tin nhắn khẩn cấp như hiện nay. Thiết bị có thể duy trì kết nối vệ tinh ngay cả khi đang để trong túi quần hoặc đặt trong nhà nhờ việc nâng cấp hạ tầng mạng lưới vệ tinh đối tác.
Tin Gốc: https://vnexpress.net/10-thay-doi-du-kien-tren-iphone-18-pro-5058375.html
Khoa Học Công Nghệ
Công cuộc tính toán phía sau cú hạ cánh 'hoàn hảo' của Artemis II
Tàu Orion chở phi hành đoàn Artemis II tái nhập khí quyển, bung dù giảm tốc và đáp thành công xuống vùng biển ngoài khơi San Diego lúc 20h07 ngày 10/4 (7h07 ngày 11/4 giờ Hà Nội), chính xác thời gian dự kiến. "Đó là một chuyến tái nhập cảnh chuẩn chỉ và một cú hạ cánh chuẩn chỉ", người dẫn chương trình trong buổi phát sóng trực tiếp của NASA nói.
Nicky Fox, phó quản lý Ban chỉ đạo Nhiệm vụ Khoa học của NASA, cũng cho rằng quá trình tàu Orion tái nhập khí quyển diễn ra "hoàn hảo". "Cảnh tượng những chiếc dù bung ra, bầu trời xanh tuyệt đẹp và đại dương bao la bên dưới thực sự trông như thể bạn vừa nhẹ nhàng đặt một tách trà lên bàn vậy", Fox nói với CNN.
"Tàu Integrity (tên do phi hành đoàn Artemis II đặt cho tàu Orion) và bốn phi hành gia đã hạ cánh thành công mỹ mãn. Về mọi mặt, đây là nhiệm vụ hoàn hảo như sách giáo khoa", Rob Navias, phát ngôn viên của NASA, nhận xét.
Để chuyến trở về của phi hành đoàn Artemis II diễn ra thuận lợi như vậy, NASA đã phải tính toán kỹ lưỡng mọi vấn đề dù nhỏ nhất. Không có chỗ cho sai sót vì ngay khi tái nhập khí quyển, nếu sai sót xảy ra, phi hành đoàn Artemis II có thể bị đẩy ngược ra ngoài không gian hoặc bị thiêu cháy.
Nền tảng tính toán quỹ đạo không gian hơn 60 năm
Khi NASA mới thành lập, mọi dự đoán toán học dùng cho các vụ phóng, quỹ đạo và quá trình tái nhập khí quyển đều được thực hiện thủ công. Katherine Johnson, nữ chuyên gia về hình học giải tích, đã góp phần định hình công việc tính toán của NASA ngày nay.
Một đóng góp đáng chú ý của bà là hoàn thiện phân tích quỹ đạo cho nhiệm vụ Freedom 7 của Alan Shepard, người Mỹ đầu tiên và người thứ hai trên thế giới bay vào vũ trụ tháng 5/1961. Bà cũng là đồng tác giả báo cáo "Xác định góc phương vị khi dừng đốt động cơ để đưa vệ tinh vào vị trí chỉ định trên Trái Đất" năm 1960, nêu rõ các phương trình của chuyến bay quỹ đạo.
Đầu thập niên 1960, khi NASA bắt đầu dùng máy tính để thực hiện những tính toán này, phi hành gia John Glenn yêu cầu Johnson "kiểm tra lại số liệu" được tính bằng phương trình quỹ đạo kỹ thuật số. Johnson cũng tham gia lập trình đường bay cho Apollo 11, nhiệm vụ đưa con người đặt chân lên Mặt Trăng lần đầu tiên. Trong suốt nhiệm vụ, bà nỗ lực đảm bảo tàu vũ trụ phóng lên và tái nhập khí quyển Trái Đất theo đúng góc.
Ngày nay, các nhà khoa học NASA gần như không tính toán thủ công mà sử dụng máy tính để đạt hiệu suất nhanh chóng và ổn định. "Chúng tôi có thể đánh giá nhiều lựa chọn hơn với tốc độ nhanh hơn nhiều", Jenny Gruber, kỹ sư hàng không vũ trụ NASA, nói với Wired.
Ví dụ, nhóm Artemis có thể thiết kế những quỹ đạo phức tạp hơn trong không gian, hướng đến địa điểm thú vị hơn trên Mặt Trăng. Nhóm dự định đưa phi hành gia đến cực nam Mặt Trăng trong tương lai, nơi các tàu quỹ đạo đã phát hiện băng nước. Trước kia, các tàu Apollo bay đến địa điểm có vĩ độ thấp hơn, gần xích đạo Mặt Trăng hơn và hành trình từ Trái Đất đến đó đơn giản hơn nhiều so với cực nam.
Dù vậy, cách tính toán kế hoạch quỹ đạo thời Apollo, trong đó Johnson góp phần xây dựng, vẫn cung cấp nền tảng cho những kế hoạch du hành vũ trụ hiện tại và tương lai của NASA. "Đó là nền tảng cho những phần mềm và mô hình quỹ đạo của chúng tôi ngày nay", Gruber nói.
Tái nhập khí quyển theo góc độ chính xác
Việc tính toán đường bay cho Orion cũng phụ thuộc vào vật liệu và thiết kế của tàu. Time cho biết, cũng giống như tàu Apollo, tấm chắn nhiệt của Orion chủ yếu làm từ vật liệu Avcoat, một hỗn hợp gồm nhựa epoxy và sợi silica, được thiết kế để hấp thụ sức nóng khủng khiếp khi tái nhập khí quyển và từ từ cháy hết, mang nhiệt lượng đi khỏi con tàu. Nó cần chịu được mức nhiệt lên tới 2.760 độ C, bằng một nửa nhiệt độ bề mặt Mặt Trời và cao hơn đáng kể so với mức 1.650 độ C mà tàu vũ trụ trở về từ quỹ đạo Trái Đất phải chịu.
Tuy nhiên, tấm chắn nhiệt của Orion gặp vấn đề lớn trong nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra tháng 11/2022. Khi trục vớt khoang tàu từ đại dương, các kỹ thuật viên phát hiện tấm chắn nhiệt có hơn 100 vết nứt và vết lõm lớn nơi Avcoat bong tróc. Điều này dẫn đến nguy cơ sức nóng từ quá trình tái nhập khí quyển đi xuyên qua thành hợp kim nhôm của tàu, lấy mạng phi hành gia bên trong.
Để giải quyết, NASA đứng trước hai lựa chọn: thiết kế lại hoàn toàn tấm chắn nhiệt khiến Artemis II bị lùi lại ít nhất hai năm, hoặc sửa đổi tấm chắn và thay đổi lộ trình tái nhập khí quyển để giảm tải nhiệt. Họ đã chọn phương án thứ hai. Trong nhiệm vụ Artemis II, NASA sử dụng phiên bản Avcoat mới có độ xốp cao hơn, cho phép khí thoát ra ngoài. Thêm vào đó, họ điều chỉnh hành trình quay về Trái Đất của Artemis II theo hướng "nhẹ nhàng" hơn.
Artemis I đi theo lộ trình tái nhập do chương trình Apollo tiên phong, gọi là "nhảy vào khí quyển" (skip-entry). Thay vì lao thẳng xuống khí quyển như những tàu quay về từ quỹ đạo Trái Đất với tốc độ thấp hơn, các tàu Apollo "lượn" vào rồi bật ra, sau đó quay vào lần nữa, qua đó giảm dần nhiệt và lực hấp dẫn tác động.
Tuy nhiên, cách này có vẻ quá khắc nghiệt cho Artemis I. Với Artemis II, NASA chọn phương án dung hòa, không lao thẳng xuống như các tàu quỹ đạo Trái Đất, nhưng cũng lao theo quỹ đạo nông hơn Artemis I.
Theo The Times, tàu Orion trong nhiệm vụ Artemis II phải tiếp cận theo quỹ đạo tạo góc khoảng 6 độ so với phương ngang, tính từ rìa trên của khí quyển Trái Đất, khi bắt đầu tái nhập ở độ cao khoảng 120.000 m. Nếu sai lệch quá một độ theo bất cứ hướng nào, rủi ro có thể xảy ra. Tàu phải đi vào khí quyển qua một "hành lang" chỉ rộng khoảng 2,5 độ. Nếu ví Trái Đất như quả bóng đá, phi hành đoàn sẽ phải nhắm trúng mục tiêu rộng khoảng 1 mm.
Nếu quỹ đạo tái nhập quá nông và góc đi vào nhỏ hơn 5,3 độ, tức song song hơn với rìa trên khí quyển, tàu sẽ không thể trở về Trái Đất. Tương tự khi ném viên đá lướt trên mặt hồ, phi hành đoàn Artemis II sẽ lướt trên đỉnh khí quyển Trái Đất và có nguy cơ bật ngược trở lại không gian.
Nhưng nếu quỹ đạo tái nhập quá dốc, lớn hơn 7,7 độ, tàu sẽ đâm vào khí quyển quá mạnh, lao xuống các tầng khí quyển dày hơn quá nhanh và quá sớm. Nhiệt độ do ma sát với phân tử khí có thể lớn đến mức phá hỏng tấm chắn nhiệt và lực G tác động lên phi hành đoàn sẽ quá cao, gây nguy hiểm đến tính mạng.
Phương pháp hạ cánh xuống mặt nước
Sau khi tái nhập khí quyển với tốc độ gấp 35 lần tốc độ âm thanh, tàu Orion cần giảm tốc để hạ cánh đủ nhẹ nhàng, đảm bảo an toàn cho phi hành gia. Theo Conversation, dù là lựa chọn đầu tiên. NASA sử dụng dù kích thước lớn, thường có màu sắc tươi sáng như màu cam, giúp dễ quan sát. Mỗi tàu thường sử dụng nhiều dù để đạt độ ổn định tốt nhất.
Ở độ cao khoảng 7.130 m, dù hãm tốc của Orion bung ra nhằm làm chậm và ổn định khoang tàu. Vận tốc của Orion giảm xuống còn 146 mét mỗi giây. Ở độ cao khoảng 1.650 m, dù hãm tốc của Orion được cắt bỏ và ba dù chính bung ra, làm giảm vận tốc khoang tàu xuống dưới 60 mét mỗi giây.
Ngay cả như vậy, tàu cũng không thể lao xuống bề mặt cứng mà cần hạ cánh ở nơi có thể làm giảm lực va chạm. Các nhà nghiên cứu đã sớm phát hiện nước là chất hấp thụ xung lực rất tốt. Do đó, phương pháp hạ cánh xuống nước (splashdown) ra đời.
Nước có độ nhớt tương đối thấp, tức biến dạng nhanh dưới tác động của lực, và mật độ cũng thấp hơn nhiều so với đá cứng. Hai đặc tính này khiến nước trở thành môi trường lý tưởng cho tàu vũ trụ hạ cánh. Một yếu tố quan trọng khác giúp tăng tính hiệu quả là nước bao phủ 70% bề mặt Trái Đất, nên khả năng đáp xuống nước rất cao.
Hiện nay, mọi phương tiện vũ trụ như Orion đều cần chứng minh chúng có thể đảm bảo khả năng sống sót trên mặt nước khi trở về từ không gian. Các nhà nghiên cứu xây dựng những mô hình phức tạp, sau đó tiến hành nhiều thử nghiệm để chứng minh cấu trúc đủ chắc chắn để đáp ứng yêu cầu này.
Tàu Orion đưa phi hành đoàn Artemis II rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn được ví "đại diện cho thế giới", khi lần đầu có phụ nữ, người da màu và thành viên không phải người Mỹ bay tới Mặt Trăng.
Nhiệm vụ Artemis II được thiết kế như một bước đệm cho chương trình Artemis của NASA, hướng tới thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên Mặt Trăng. Nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra hồi tháng 11/2022, sau nhiều đợt hoãn và hủy phóng. Tiếp theo, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ Mặt Trăng đầu tiên vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, NASA kỳ vọng bắt đầu phát triển các khu định cư, robot tự hành và trạm đổ bộ chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt Mặt Trăng.
Tin Gốc: https://vnexpress.net/cong-cuoc-tinh-toan-phia-sau-cu-ha-canh-hoan-hao-cua-artemis-ii-5061786.html
Khoa Học Công Nghệ
Bên trong hệ thống điện phân sản xuất hydrogen do người Việt chế tạo

Hệ thống máy điện phân (electrolyzer) IDF-EX1000X do công ty Indefol, thành lập năm 2008, có trụ sở tại TP HCM, sản xuất, thuộc danh mục sản phẩm điện phân quy mô trung bình, được thiết kế theo dạng container hóa (modular), phù hợp triển khai tại nhà máy hoặc tích hợp với năng lượng tái tạo. Đại diện công ty khẳng định đây là hệ thống sản xuất hydrogen công suất 1 MW đầu tiên do Việt Nam sản xuất, làm chủ 50% công nghệ, còn lại 32% từ Đức và 18% từ Pháp.
Trong bức tranh năng lượng tái tạo, lưu trữ hydrogen được đánh giá là giải pháp bổ trợ cho điện mặt trời, điện gió và thủy điện - đều phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên theo thời gian thực. Điện mặt trời và điện gió có chi phí sản xuất ngày càng rẻ nhưng mang tính gián đoạn, đòi hỏi hệ thống lưu trữ như pin để cân bằng phụ tải, còn thủy điện phụ thuộc nhiều vào địa hình và nguồn nước. Hydrogen đóng vai trò khác: thay vì lưu trữ điện trực tiếp, nó chuyển hóa điện dư thừa thành năng lượng hóa học thông qua điện phân, cho phép lưu trữ dài hạn với quy mô lớn và vận chuyển linh hoạt, từ đó được xem là lựa chọn tiềm năng cho lưu trữ dài hạn, đặc biệt trong các hệ thống năng lượng tái tạo quy mô lớn hướng tới trung hòa carbon.
Hydrogen (H₂) và ammonia (NH₃) xanh là hai sản phẩm chính của các hệ thống máy điện phân. Theo các chuyên gia năng lượng, hydrogen xanh được sản xuất từ điện tái tạo có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch trong công nghiệp nặng, trong khi ammonia là đầu vào quan trọng của phân bón, trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp. Hydrogen xanh đang dần hiện diện trong đời sống hàng ngày, từ phương tiện giao thông chạy pin nhiên liệu không phát thải, đến vai trò lưu trữ năng lượng cho khu công nghiệp, doanh nghiệp FDI cần chuyển đổi xanh để xuất hàng sang châu Âu.
Tuy nhiên, việc đưa hydrogen vào đời sống gặp những khó khăn nhất định. Chẳng hạn, quá trình chuyển đổi năng lượng hai chiều thông qua hydrogen gây ra những hao hụt, cùng chi phí hạ tầng kho bãi đắt đỏ, khiến việc tự chủ hiện hạn chế.
Hệ thống máy điện phân (electrolyzer) IDF-EX1000X do công ty Indefol, thành lập năm 2008, có trụ sở tại TP HCM, sản xuất, thuộc danh mục sản phẩm điện phân quy mô trung bình, được thiết kế theo dạng container hóa (modular), phù hợp triển khai tại nhà máy hoặc tích hợp với năng lượng tái tạo. Đại diện công ty khẳng định đây là hệ thống sản xuất hydrogen công suất 1 MW đầu tiên do Việt Nam sản xuất, làm chủ 50% công nghệ, còn lại 32% từ Đức và 18% từ Pháp.
Trong bức tranh năng lượng tái tạo, lưu trữ hydrogen được đánh giá là giải pháp bổ trợ cho điện mặt trời, điện gió và thủy điện - đều phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên theo thời gian thực. Điện mặt trời và điện gió có chi phí sản xuất ngày càng rẻ nhưng mang tính gián đoạn, đòi hỏi hệ thống lưu trữ như pin để cân bằng phụ tải, còn thủy điện phụ thuộc nhiều vào địa hình và nguồn nước. Hydrogen đóng vai trò khác: thay vì lưu trữ điện trực tiếp, nó chuyển hóa điện dư thừa thành năng lượng hóa học thông qua điện phân, cho phép lưu trữ dài hạn với quy mô lớn và vận chuyển linh hoạt, từ đó được xem là lựa chọn tiềm năng cho lưu trữ dài hạn, đặc biệt trong các hệ thống năng lượng tái tạo quy mô lớn hướng tới trung hòa carbon.
Hydrogen (H₂) và ammonia (NH₃) xanh là hai sản phẩm chính của các hệ thống máy điện phân. Theo các chuyên gia năng lượng, hydrogen xanh được sản xuất từ điện tái tạo có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch trong công nghiệp nặng, trong khi ammonia là đầu vào quan trọng của phân bón, trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp. Hydrogen xanh đang dần hiện diện trong đời sống hàng ngày, từ phương tiện giao thông chạy pin nhiên liệu không phát thải, đến vai trò lưu trữ năng lượng cho khu công nghiệp, doanh nghiệp FDI cần chuyển đổi xanh để xuất hàng sang châu Âu.
Tuy nhiên, việc đưa hydrogen vào đời sống gặp những khó khăn nhất định. Chẳng hạn, quá trình chuyển đổi năng lượng hai chiều thông qua hydrogen gây ra những hao hụt, cùng chi phí hạ tầng kho bãi đắt đỏ, khiến việc tự chủ hiện hạn chế.
IDF-EX1000X sử dụng nguồn năng lượng từ điện tái tạo, như cỗ máy trên đang vận hành với nguồn từ điện mặt trời. Bên cạnh đó, Indefol cũng có giải pháp điện gió cung cấp năng lượng cho hệ thống. Theo nhà sản xuất, hệ thống có thể sử dụng điện lưới, nhưng không hiệu quả về mặt chi phí, cũng như không còn mang ý nghĩa về việc ưu tiên năng lượng tái tạo mà công ty đang theo đuổi.
So với các giải pháp từ Trung Quốc hay châu Âu, hệ thống của Indefol loại bỏ lớp trung gian, cho phép kết nối nguồn DC từ Solar thẳng vào máy điện phân, từ đó giảm hao hụt năng lượng qua các bộ chuyển đổi AC/DC phức tạp, giúp nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống.
IDF-EX1000X sử dụng nguồn năng lượng từ điện tái tạo, như cỗ máy trên đang vận hành với nguồn từ điện mặt trời. Bên cạnh đó, Indefol cũng có giải pháp điện gió cung cấp năng lượng cho hệ thống. Theo nhà sản xuất, hệ thống có thể sử dụng điện lưới, nhưng không hiệu quả về mặt chi phí, cũng như không còn mang ý nghĩa về việc ưu tiên năng lượng tái tạo mà công ty đang theo đuổi.
So với các giải pháp từ Trung Quốc hay châu Âu, hệ thống của Indefol loại bỏ lớp trung gian, cho phép kết nối nguồn DC từ Solar thẳng vào máy điện phân, từ đó giảm hao hụt năng lượng qua các bộ chuyển đổi AC/DC phức tạp, giúp nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống.
Hệ thống sản xuất hydrogen xanh IDF-EX1000X được xây dựng trên nền tảng công nghệ điện phân kiềm (Alkaline) tiên tiến, cho phép tích hợp trực tiếp với nguồn năng lượng tái tạo từ hệ thống điện mặt trời. Điểm nhấn kỹ thuật nằm ở khả năng chịu tải dòng điện một chiều định mức tới 1.250 A với điện áp 800 V DC. Quy trình bắt đầu từ giai đoạn xử lý nước qua hệ thống RO (thẩm thấu ngược) và EDI (khử khoáng bằng điện trường), giúp sản xuất nước siêu tinh khiết liên tục mà không cần hóa chất hoàn nguyên. Nước thành phẩm sau khi đạt tiêu chuẩn về điện trở suất sẽ được cấp vào bộ Stack điện phân với lưu lượng 200 lít/giờ để thực hiện quá trình tách phân tử, tạo ra dòng khí nguyên liệu.
Hệ thống sản xuất hydrogen xanh IDF-EX1000X được xây dựng trên nền tảng công nghệ điện phân kiềm (Alkaline) tiên tiến, cho phép tích hợp trực tiếp với nguồn năng lượng tái tạo từ hệ thống điện mặt trời. Điểm nhấn kỹ thuật nằm ở khả năng chịu tải dòng điện một chiều định mức tới 1.250 A với điện áp 800 V DC. Quy trình bắt đầu từ giai đoạn xử lý nước qua hệ thống RO (thẩm thấu ngược) và EDI (khử khoáng bằng điện trường), giúp sản xuất nước siêu tinh khiết liên tục mà không cần hóa chất hoàn nguyên. Nước thành phẩm sau khi đạt tiêu chuẩn về điện trở suất sẽ được cấp vào bộ Stack điện phân với lưu lượng 200 lít/giờ để thực hiện quá trình tách phân tử, tạo ra dòng khí nguyên liệu.
Hệ thống sản xuất hydrogen xanh IDF-EX1000X được xây dựng trên nền tảng công nghệ điện phân kiềm (Alkaline) tiên tiến, cho phép tích hợp trực tiếp với nguồn năng lượng tái tạo từ hệ thống điện mặt trời. Điểm nhấn kỹ thuật nằm ở khả năng chịu tải dòng điện một chiều định mức tới 1.250 A với điện áp 800 V DC. Quy trình bắt đầu từ giai đoạn xử lý nước qua hệ thống RO (thẩm thấu ngược) và EDI (khử khoáng bằng điện trường), giúp sản xuất nước siêu tinh khiết liên tục mà không cần hóa chất hoàn nguyên. Nước thành phẩm sau khi đạt tiêu chuẩn về điện trở suất sẽ được cấp vào bộ Stack điện phân với lưu lượng 200 lít/giờ để thực hiện quá trình tách phân tử, tạo ra dòng khí nguyên liệu.
Để tối ưu hóa hiệu suất điện hóa, IDF-EX1000X trang bị cụm valve điều khiển áp suất thông minh, giúp duy trì sự cân bằng tuyệt đối giữa khoang anode và cathode. Việc kiểm soát chính xác này không chỉ bảo vệ màng ngăn nhạy cảm bên trong các khoang điện cực mà còn giúp hệ thống vận hành ổn định trong thời gian dài.
Để tối ưu hóa hiệu suất điện hóa, IDF-EX1000X trang bị cụm valve điều khiển áp suất thông minh, giúp duy trì sự cân bằng tuyệt đối giữa khoang anode và cathode. Việc kiểm soát chính xác này không chỉ bảo vệ màng ngăn nhạy cảm bên trong các khoang điện cực mà còn giúp hệ thống vận hành ổn định trong thời gian dài.
Sau khi điện phân, hỗn hợp khí đi qua bình phản ứng chứa chất xúc tác Palladium hoặc Platinum để khử hoàn toàn oxygen dư, sau đó được dẫn vào hệ thống sấy khô TSA (Temperature Swing Adsorption). Công nghệ hấp phụ theo nhiệt độ này giúp loại bỏ triệt để độ ẩm, được công ty khẳng định tăng độ tinh khiết của hydrogen thành phẩm lên 99,999%, đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe của các ngành công nghiệp công nghệ cao và bán dẫn.
Sau khi điện phân, hỗn hợp khí đi qua bình phản ứng chứa chất xúc tác Palladium hoặc Platinum để khử hoàn toàn oxygen dư, sau đó được dẫn vào hệ thống sấy khô TSA (Temperature Swing Adsorption). Công nghệ hấp phụ theo nhiệt độ này giúp loại bỏ triệt để độ ẩm, được công ty khẳng định tăng độ tinh khiết của hydrogen thành phẩm lên 99,999%, đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe của các ngành công nghiệp công nghệ cao và bán dẫn.
Sự vận hành trơn tru của toàn bộ hệ thống được điều phối bởi "bộ não" là tủ điều khiển trung tâm tích hợp PLC và biến tần (Inverter). Hệ thống liên tục thu thập dữ liệu từ mạng lưới cảm biến áp suất, nhiệt độ và nồng độ khí để thực thi các giải thuật điều tiết van và bơm tự động.
Sự vận hành trơn tru của toàn bộ hệ thống được điều phối bởi "bộ não" là tủ điều khiển trung tâm tích hợp PLC và biến tần (Inverter). Hệ thống liên tục thu thập dữ liệu từ mạng lưới cảm biến áp suất, nhiệt độ và nồng độ khí để thực thi các giải thuật điều tiết van và bơm tự động.
Đi kèm là tủ cấp nguồn DC Solar chuyên dụng, được thiết kế để quản lý năng lượng từ pin mặt trời một cách tối ưu. Toàn bộ thiết bị, từ vật liệu inox chống ăn mòn đến các module điện tử, tuân thủ tiêu chuẩn phòng nổ và bảo vệ quá tải, đảm bảo an toàn trong môi trường chứa khí dễ cháy như hydrogen.
IDF-EX1000X được ứng dụng chính trong sản xuất nhiệt công nghiệp, cung cấp năng lượng cho nhà máy, cung cấp nguyên liệu hóa học như refinery, ammonia cho sản xuất phân bón, cũng như các lĩnh vực lọc dầu, dệt may, hóa chất… Doanh nghiệp công nghiệp lớn, nhà máy tiêu thụ năng lượng cao hay chuỗi cung ứng toàn cầu được đánh giá có nhu cầu cao về hydrogen trong thời gian tới.
Đi kèm là tủ cấp nguồn DC Solar chuyên dụng, được thiết kế để quản lý năng lượng từ pin mặt trời một cách tối ưu. Toàn bộ thiết bị, từ vật liệu inox chống ăn mòn đến các module điện tử, tuân thủ tiêu chuẩn phòng nổ và bảo vệ quá tải, đảm bảo an toàn trong môi trường chứa khí dễ cháy như hydrogen.
IDF-EX1000X được ứng dụng chính trong sản xuất nhiệt công nghiệp, cung cấp năng lượng cho nhà máy, cung cấp nguyên liệu hóa học như refinery, ammonia cho sản xuất phân bón, cũng như các lĩnh vực lọc dầu, dệt may, hóa chất… Doanh nghiệp công nghiệp lớn, nhà máy tiêu thụ năng lượng cao hay chuỗi cung ứng toàn cầu được đánh giá có nhu cầu cao về hydrogen trong thời gian tới.
Cùng với việc làm chủ 50% công nghệ trong IDF-EX1000X, Indefol đặt mục tiêu tăng tỷ lệ này lên 60-70% trước năm 2030 với sự tham gia của đội ngũ kỹ sư từ trường Đại học Bách khoa TP HCM. Công ty cũng hướng mục tiêu trở thành mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái hydrogen của quốc gia cũng như khu vực.
Không chỉ tập trung vào công nghệ, công ty còn đầu tư mạnh vào phát triển nguồn nhân lực thông qua trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D). Tại đây, các kỹ sư tham gia trực tiếp vào quá trình nghiên cứu, thử nghiệm và hoàn thiện sản phẩm, đồng thời được đào tạo theo mô hình vừa học vừa làm nhằm nâng cao năng lực chuyên môn gắn liền với thực tiễn cũng như mở rộng cơ hội tiếp cận môi trường quốc tế thông qua các chương trình học tập và làm việc tại nước ngoài, hướng tới xây dựng hệ sinh thái nhân lực bền vững, đóng vai trò ươm mầm thế hệ kỹ sư chất lượng cao trong tương lai.
Cùng với việc làm chủ 50% công nghệ trong IDF-EX1000X, Indefol đặt mục tiêu tăng tỷ lệ này lên 60-70% trước năm 2030 với sự tham gia của đội ngũ kỹ sư từ trường Đại học Bách khoa TP HCM. Công ty cũng hướng mục tiêu trở thành mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái hydrogen của quốc gia cũng như khu vực.
Không chỉ tập trung vào công nghệ, công ty còn đầu tư mạnh vào phát triển nguồn nhân lực thông qua trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D). Tại đây, các kỹ sư tham gia trực tiếp vào quá trình nghiên cứu, thử nghiệm và hoàn thiện sản phẩm, đồng thời được đào tạo theo mô hình vừa học vừa làm nhằm nâng cao năng lực chuyên môn gắn liền với thực tiễn cũng như mở rộng cơ hội tiếp cận môi trường quốc tế thông qua các chương trình học tập và làm việc tại nước ngoài, hướng tới xây dựng hệ sinh thái nhân lực bền vững, đóng vai trò ươm mầm thế hệ kỹ sư chất lượng cao trong tương lai.
Tin Gốc: Vnexpress

