Mục Lục
ToggleTrước đây, mỗi lần nhận thiệp cưới, tôi thường thấy vui vì có dịp gặp gỡ, chung vui cùng bạn bè, người quen. Nhưng vài năm trở lại đây, cảm giác đó dần thay đổi, nhất là với những đám cưới tổ chức ở nhà hàng. Tôi vẫn đi, vẫn mừng, nhưng trong lòng lại có một cảm giác khó gọi tên nhưng lặp đi lặp lại sau mỗi lần tham dự.
Mỗi lần dự tiệc cưới ở nhà hàng, nhìn thực đơn thì rất “hoành tráng”, tên món nào cũng kêu, nhưng khi dọn ra thì khẩu phần ít, chất lượng lại không như kỳ vọng. Trong khi đó, giá mỗi bàn tiệc lại không hề rẻ. Tôi hay nói đùa với bạn bè rằng “bỏ phong bì mừng cưới 500 K nhưng trước mỗi lần đi ăn cưới vẫn phải tranh thủ ăn cho no bụng vì không kiểu gì cũng đói”.
Không chỉ là chuyện món ăn, cách tổ chức tiệc cưới ở nhà hàng giờ cũng có nhiều điều bất cập. Một bàn tiệc thường có 10 khách, và không ít lần tôi phải ngồi chung với những người hoàn toàn xa lạ. Không khí vì thế cũng trở nên gượng gạo, ai cũng cắm cúi ăn cho xong phần của mình. Còn bạn bè thân thiết thì đôi khi lại bị xếp mỗi người một bàn do không đến cùng lúc.
>> ‘Cảm giác như mua vé dự tiệc khi nhận thiệp cưới in mã QR’
Chưa kể, mọi thứ diễn ra quá nhanh, như một dây chuyền được lập trình sẵn cũng làm mất đi cái vui của đám cưới. Từ lúc khách vào đến khi cô dâu chú rể xuất hiện, rồi hai họ phát biểu, nâng ly… tất cả đều theo một kịch bản quen thuộc đến mức tôi có thể đoán trước từng bước. Đám cưới nào cũng giống đám cưới nào, gói gọn trong hai tiếng đồng hồ. Cảm giác vì thế cũng nhạt dần, thay vào đó là sự nhàm chán.
Tôi nhớ những đám cưới ngày trước, dù đơn giản hơn, nhưng lại có cảm giác gần gũi. Khách đến không chỉ để ăn mà còn để trò chuyện, chia sẻ niềm vui với gia đình hai bên. Còn bây giờ, nhiều đám cưới khiến tôi có cảm giác như đang tham dự một sự kiện được “đóng gói”, nơi mọi thứ phải nhanh, gọn, đúng giờ, nhưng lại thiếu đi sự kết nối.
Có thể với nhiều người, tổ chức ở nhà hàng là lựa chọn hợp lý: tiện lợi, đỡ vất vả, không phải lo toan nhiều. Tôi không phủ nhận điều đó. Nhưng ở góc độ một người đi dự, tôi vẫn thấy tiếc cho ý nghĩa của một ngày đáng lẽ phải ấm áp và đáng nhớ.
Tin Gốc: Vnexpress

Nếu ngồi đủ lâu ở một phòng chờ bệnh viện vào buổi sáng, bạn sẽ nhận ra không gian ấy đang già đi cùng xã hội. Những mái đầu bạc, có người mang theo một túi thuốc nhỏ, có người là cả một hồ sơ điều trị dày cộp.
Và đôi khi, người ta đùa với nhau rằng tuổi già không được đếm bằng năm sinh, mà bằng số loại thuốc phải uống mỗi ngày.
Đó là những chỉ dấu rất rõ của một xã hội đang già hóa nhanh. Có một thực tế trong y tế mà những người làm chính sách nhận ra là chúng ta đang sống lâu hơn, nhưng không phải lúc nào cũng sống khỏe hơn.
Thống kê cho thấy, người Việt có thể phải trải qua khoảng 10 năm cuối đời trong tình trạng mang bệnh hoặc sống chung với bệnh mạn tính. Quãng thời gian ấy không phải một vài đợt nằm viện ngắn ngủi, mà là một quãng đời kéo dài, nơi sức khỏe không còn là trạng thái ổn định mà trở thành một tiến trình cần theo dõi từng ngày.
Trong quãng thời gian đó, những cái tên quen thuộc như tăng huyết áp, đái tháo đường, tim mạch hay thoái hóa xương khớp không chỉ xuất hiện đơn lẻ. Chúng thường đi cùng nhau, chồng lấn lên nhau, tạo thành những "tầng gánh nặng" sức khỏe mà người cao tuổi phải mang theo.
Không có bệnh nào quá ồn ào để báo động ngay lập tức, nhưng tất cả cùng góp phần bào mòn dần chất lượng sống - từng chút một, âm thầm nhưng bền bỉ.
Và khi nhiều bệnh cùng tồn tại trong một cơ thể, y học cũng buộc phải thay đổi cách tiếp cận.
Không còn là câu chuyện "chữa một bệnh", mà là quản lý nhiều bệnh cùng lúc; không chỉ kê một đơn thuốc, mà phải tính đến hàng loạt tương tác; không chỉ kéo dài sự sống, mà quan trọng hơn là giữ được sự ổn định và tự chủ trong chính cuộc sống ấy.
Ở điểm này, chăm sóc sức khỏe không còn là phản ứng trước bệnh tật, mà trở thành một bài toán quản trị dài hạn cho cả một hệ sinh thái sức khỏe của con người.
Trong thực hành y tế, có một ngộ nhận khá phổ biến: bệnh mạn tính và bệnh truyền nhiễm là hai "đường thẳng" tách biệt, mỗi loại đi một hướng, không liên quan đến nhau. Nhưng càng quan sát thực tế lâm sàng, càng thấy ranh giới ấy mờ đi rất nhiều.
Một người đang sống chung với tăng huyết áp hay đái tháo đường không chỉ đối mặt với "con số đường huyết" hay "chỉ số huyết áp", mà còn đối mặt với một hệ miễn dịch đã suy giảm phần nào, một cơ thể ít khả năng chống đỡ hơn trước các tác nhân bên ngoài.
Vì vậy, những bệnh tưởng chừng đơn giản như cúm mùa hay nhiễm trùng đường hô hấp lại có thể trở thành điểm khởi đầu cho những diễn biến nặng hơn, kéo dài hơn, và khó lường hơn.
Chính từ thực tế đó, cách tiếp cận y tế truyền thống - chờ đến khi bệnh xuất hiện rồi mới điều trị - đang bộc lộ rõ giới hạn của nó. Với người cao tuổi, đặc biệt là người có bệnh nền, y học không thể chỉ đứng ở vị trí "xử lý sự cố", mà phải chuyển dần sang vai trò chủ động hơn: Nhận diện nguy cơ từ sớm, phòng ngừa từ trước, và can thiệp trước khi những "mắt xích nhỏ" kịp nối thành một biến cố lớn.
Trong nhiều năm làm y tế, có một thay đổi rất rõ mà bất kỳ ai quan sát đủ lâu đều nhận ra: chúng ta không thể tiếp tục coi "đi khám" là điểm bắt đầu của chăm sóc sức khỏe. Bởi khi bệnh đã xuất hiện, cơ thể thường không còn ở trạng thái cân bằng như trước đó nữa.
Chính vì vậy, y học hiện đại buộc phải dịch chuyển sang một cách tiếp cận khác: không chỉ điều trị khi bệnh xảy ra, mà quan trọng hơn là làm sao để bệnh không có cơ hội xuất hiện, hoặc xuất hiện muộn hơn, nhẹ hơn, ít biến chứng hơn.
Đó cũng là tinh thần cốt lõi của chăm sóc sức khỏe toàn diện: theo dõi sức khỏe một cách liên tục, quản lý tốt bệnh nền, chủ động phòng ngừa nguy cơ mới, và điều chỉnh can thiệp phù hợp với từng người thay vì áp dụng một công thức chung.
hăm sóc sức khỏe toàn diện không phải là điều bắt đầu từ bệnh viện, mà bắt đầu từ rất sớm từ những lựa chọn tưởng như nhỏ nhặt trong đời sống hằng ngày.
Trước khi có một ca khám bệnh, đã có những bữa ăn ta ăn mỗi ngày, những bước chân ta có chịu đi bộ hay không, những đêm ngủ có đủ sâu hay chỉ là chợp chờn, và cả việc có duy trì tiêm chủng đầy đủ theo khuyến nghị hay không.
Những điều ấy, nhìn riêng lẻ thì rất đơn giản. Nhưng khi cộng lại theo thời gian, chúng lại tạo nên nền tảng sức khỏe của cả một đời người - thứ quyết định rất nhiều đến việc tuổi già sẽ đến trong trạng thái chủ động hay bị động.
Điều đáng suy ngẫm là trong khi nhiều người chuẩn bị rất kỹ cho tuổi già về mặt tài chính, thì lại ít người chuẩn bị tương xứng cho "vốn sức khỏe" của chính mình. Trong khi đó, sức khỏe mới là thứ quyết định liệu số tiền tích lũy kia được dùng trong an nhàn, hay trong bệnh viện.
Chính vì vậy, chăm sóc sức khỏe toàn diện, xét đến cùng, không chỉ là một khái niệm y học. Đó là một cách sống - một cách sống chủ động hơn, sớm hơn, và bền bỉ hơn, để con người không bị động đi qua tuổi già, mà có thể đi cùng nó trong sự chuẩn bị và bình tĩnh.
Tin Gốc: Vnexpress

Tôi năm nay 34 tuổi, có hai cậu con trai. Bé đầu 7 tuổi và thứ hai 3 tuổi. Chồng đi làm ăn xa nên mình tôi nuôi dạy con. Cậu con trai đầu của tôi tuy mới lên 7 nhưng tính tình khá bướng với lì lợm.
Tôi nói gì con cũng cãi, ông bà nói con cũng cãi cho bằng được. Con không bao giờ biết mình sai, thường xuyên đổ lỗi cho người khác. Lỗi của con, con lúc nào cũng tìm lý do để giải thích cho mình.
Tôi đã áp dụng nhiều biện pháp, từ mềm mỏng, tâm sự đến quát mắng, đánh đòn nhưng sau mọi thứ đâu lại vào đấy. Cách đây mấy hôm, soạn sách cho con, tôi thấy dòng chữ: Mẹ rất độc ác, tim tôi như hững lại một nhịp mà cứ thế tôi òa khóc.
Khóc như một đứa trẻ trước mặt con. Lúc này con xin lỗi tôi, con bảo là do mẹ hay nạt con với đánh con nên con mới viết thế. Vậy hóa ra bao lần tôi phạt, con không nghĩ rằng do mình sai mà trong suy nghĩ của con là do tôi độc ác.
Tôi cảm thấy bất lực thực sự, con mới 7 tuổi đã như thế thì mấy năm nữa con bước vào tuổi dậy thì tôi làm sao dạy dỗ được con nên người. Phải chăng vì sống xa chồng, nhà không có đàn ông nên con trai tôi mới lì lợm và bướng bỉnh như thế.
Do tôi nghĩ quá vấn đề lên, hay do con tôi thực sự là một đứa trẻ hư. Tôi cần các bậc làm cha, làm mẹ trên diễn đàn cho tôi một lời khuyên. Thực sự mà nói, làm mẹ của hai cậu con trai thời buổi bây giờ tôi có quá nhiều nỗi lo.
An Yên

Tôi là một giáo viên Hóa học. Đứng trên giảng đường đại học, tôi không khỏi chạnh lòng khi chứng kiến những sinh viên từng nổi bật về Hóa ở cấp ba (kể cả với một số em đi thi Học sinh giỏi Hóa) bỗng dưng xa lạ với chính môn học mà các em từng yêu thích một thời. Thật khó tin khi các nguyên lý cơ bản của Hóa cơ sở và Hóa nhiệt động - nền tảng kiến thức vững chắc - lại có thể "bốc hơi" một cách nhanh chóng như chưa từng tồn tại.
Ở Việt Nam, có một bộ môn vừa đặc biệt, vừa "khó nhằn", vừa "độc nhất vô nhị" mà nhiều nước hiếm thấy, các thế hệ học sinh thường gọi vui là "Toán Văn Hóa học". Đây là bộ môn mà học sinh không chỉ học Hóa, mà còn phải "đánh vật" giải những bài tập tính toán "khủng", thậm chí là "siêu khủng" như: biến đổi liên quan đến hệ phương trình bậc 4, bậc 5, hệ nhiều ẩn, có những bài chiếm tới 1/3 trang giấy A4. Các bài tập này dài, phức tạp và yêu cầu logic cao đến mức học sinh dễ bị cuốn vào việc tính toán mà quên đi kiến thức cơ bản.
Điều bất ngờ là, ngay cả những học sinh từng nổi bật về Hóa học ở phổ thông, khi bước lên giảng đường đại học, lại bỡ ngỡ với những nguyên lý tưởng chừng đơn giản của Hóa học cơ sở và Hóa học nhiệt động. Nhiều em có thể giải các bài toán dài, nhưng lại quên đi những nguyên tắc nền tảng mà môn học dựa trên đó. Thực trạng này đặt ra một câu hỏi lớn: liệu áp lực về tính toán có đang vô tình làm phai nhạt nền tảng kiến thức cơ bản của học sinh?
Hệ lụy của việc "Toán hóa" quá mức môn Hóa học không còn là điều dự báo mà đã trở thành hiện thực. Trong vai trò giảng dạy Hóa học cơ sở ở bậc đại học, tôi không khỏi bàng hoàng khi nhận thấy sinh viên thường sai nhiều nhất ở những kiến thức tưởng chừng hết sức cơ bản: vẽ công thức cấu tạo, dự đoán hình học phân tử hay ước lượng góc liên kết. Thậm chí, nhiều em còn sai "hết sức vô lý" như vẽ oxygen hóa trị I, carbon hóa trị V, silicon hóa trị III, hay những lỗi vi phạm quy tắc bát tử (mặc dù không thuộc trường hợp ngoại lệ)...
Ngay cả trong học phần Hóa nhiệt động, nơi tính toán chiếm ưu thế, sinh viên có thể dùng máy tính để ra đáp số pH trong vài giây, nhưng khi được tôi yêu cầu chứng minh công thức đơn giản như: pH = 1/2 (pKₐ – logCₐ) (công thức tính pH của acid yếu), thì các em lại hoàn toàn bế tắc. Khi "chiếc gậy" là các dạng toán làm sẵn bị tước bỏ, tư duy Hóa học của các em lộ rõ những lỗ hổng thênh thang.
>> 'Đáng lo khi học sinh né Lý, Hóa, Sinh thi tốt nghiệp THPT'
Một ví dụ điển hình của một bài tập dạng "Toán Văn Hóa học" là: "Hỗn hợp P gồm ba ester mạch hở trong đó có hai ester đơn chức X, Y (MX < MY < 110, nX > nY) và một ester đa chức Z. Cho 5,07 gam P vào 32,00 gam dung dịch NaOH 10% rồi cô cạn dung dịch sau khi các phản ứng kết thúc thấy thu được 5,96 gam phần rắn Q và phần hơi T (gồm hơi nước và hỗn hợp hai alcohol no có cùng số nguyên tử carbon trong phân tử). Thêm bột CaO và NaOH dư vào Q rồi nung hỗn hợp trong bình chân không thấy thu được hỗn hợp hai hydrocarbon, hỗn hợp này làm mất màu vừa đủ 0,02 mol Br₂ trong dung dịch. Đốt cháy hết phần hơi T thu được 2,016 lít khí CO₂ và 31,23 gam H₂O. Các phản ứng xảy ra hoàn toàn, các thể tích khí đo ở điều kiện tiêu chuẩn. Tính phần trăm khối lượng của Z trong P?".
Để giải được bài tập trên, học sinh phải:
- Theo dõi nhiều dữ kiện phức tạp và tính toán nối tiếp;
- Áp dụng phản ứng xà phòng hóa, phản ứng với Br₂, định luật bảo toàn khối lượng;
- Tính toán số mol, khối lượng, liên hệ các phản ứng để tìm thành phần Z.
Mặc dù bài toán dài và nhiều bước, bản chất hóa học của các phản ứng này không phức tạp. Tuy nhiên, chính số liệu rườm rà và bước tính toán nối tiếp khiến học sinh dễ quên đi các kiến thức nền tảng: cơ chế phản ứng, bản chất phân cực của liên kết C=O trong ester, ảnh hưởng của cấu trúc phân tử đến nhiệt độ sôi của alcohol.
Mặt khác, nếu giáo viên yêu cầu các em: biểu diễn sự phân cực của liên kết C=O trong nhóm chức ester; hoặc hỏi "tại sao hai alcohol no cùng số nguyên tử carbon lại có nhiệt độ sôi khác nhau?", thì nhiều em sẽ lúng túng, dù vẫn giải được bài toán tính phần trăm khối lượng Z một cách cơ học. Đây là minh chứng rõ ràng rằng việc tập trung quá nhiều vào kỹ năng tính toán dài dòng khiến tư duy hóa học cơ bản bị bỏ quên, dẫn đến nghịch lý: học sinh có thể giải được bài toán trong phút chốc, nhưng lại không hiểu bản chất của chính các chất mình đang thao tác.
Sở dĩ phương pháp dạy và học này trở nên "độc hại" là bởi nó vi phạm nghiêm trọng thuyết Tải nhận thức (thuyết "tam tải", Cognitive Load Theory):
Thứ nhất, tải nội tại (phát sinh từ bản chất phức tạp của môn học) bị đẩy quá cao: độ khó của Hóa học lẽ ra nằm ở cấu tạo chất và các quá trình biến đổi, nhưng nay lại bị đánh tráo bằng sự lắt léo của toán học (phương trình bậc cao, hệ nhiều ẩn). Não bộ bị buộc phải ưu tiên xử lý thuật toán thay vì thấu hiểu quy luật vật chất.
Thứ hai, tải ngoại lai (đến từ cách trình bày hoặc phương pháp dạy học) quá tải: những đề bài dài "như một bài văn" và ma trận số liệu vụn vặt chính là "rác nhận thức". Chúng chiếm dụng hết bộ nhớ ngắn hạn, khiến học sinh kiệt sức vì những phép tính số học thuần túy trước khi kịp chạm đến tư duy Hóa học.
Thứ ba, tải liên quan (phát sinh khi học sinh kết nối kiến thức mới với kiến thức cũ) bị triệt tiêu: đây là phần quan trọng nhất để hình thành kiến thức bền vững. Khi hai loại tải trên quá lớn, não bộ không còn không gian để kết nối và ghi nhớ bản chất.
Hệ quả là chúng ta đang đào tạo nên những "thợ giải toán" có phản xạ cực tốt với các con số, nhưng lại rỗng tuếch về tư duy Hóa học. Đó có lẽ là lý do mà sinh viên của tôi có thể giải hệ phương trình 4 hay 5 ẩn rất nhanh, nhưng lại "đứng hình" khi yêu cầu vẽ một công thức cấu tạo hay chứng minh một công thức pH căn bản - những kiến thức lẽ ra phải nằm trong bộ nhớ dài hạn.
Thực tế, học sinh sợ Hóa không phải vì ghét môn học này, mà vì các em bị kiệt sức trước những ma trận số liệu đa chiều. Khi Hóa học vượt ra khỏi không gian ba chiều quen thuộc, nó không còn là câu chuyện về sự kỳ diệu của vật chất, mà trở thành một cuộc chạy đua giải toán khô khan, nơi ống nghiệm và bản chất Hóa học chỉ còn là những cái tên xa lạ.
Hóa học là khoa học về cấu tạo chất và các quá trình biến đổi, từ phản ứng cơ bản trong phòng thí nghiệm đến những ứng dụng thực tiễn sâu rộng trong đời sống. Khi môn học bị "Toán hóa" quá mức, học sinh dễ bị cuốn vào các bài toán dài, phức tạp, và quên đi bản chất thực sự của hóa học: hiểu cấu tạo phân tử, dự đoán tính chất, và giải thích các hiện tượng hóa học.
Trong thực tiễn, những kiến thức cơ bản này vô cùng quan trọng: hiểu tính chất acid - base giúp kiểm soát pH trong xử lý nước; nắm cấu tạo và phản ứng hữu cơ là nền tảng để sản xuất thuốc, polymer, hoặc vật liệu mới; dự đoán tương tác hóa học giúp thiết kế thực phẩm, mỹ phẩm hay chất tẩy rửa an toàn. Khi học sinh chỉ biết "giải bài toán" mà không hiểu cơ chế, các em sẽ khó áp dụng hóa học vào các tình huống thực tế, từ phòng thí nghiệm đến đời sống hằng ngày.
Để khắc phục, chúng ta cần tái cân bằng cách dạy Hóa học đúng bản chất: giảm tải các bài toán rườm rà, nhấn mạnh cơ chế, nguyên lý và tư duy phân tích, kết hợp lý thuyết với thực hành và ứng dụng thực tiễn. Khi học sinh nắm vững nền tảng, các em không chỉ giải được bài toán, mà còn có khả năng vận dụng hóa học một cách sáng tạo, từ việc kiểm soát pH, thiết kế phản ứng hóa học, đến phát triển vật liệu và dược phẩm. Như vậy, Hóa học không còn là những con số trên giấy, mà là công cụ để hiểu và tác động lên thế giới xung quanh, đúng với bản chất khoa học của nó.
Nhiều ý kiến cho rằng, nếu không có những bài tập nặng tính toán, chúng ta sẽ không thể phân loại được học sinh khá, giỏi. Tôi không đồng tình. Vấn đề nằm ở chỗ chúng ta đang nhầm lẫn giữa năng lực giải Toán và tư duy Hóa học, và từ đó chọn cách dễ nhất: dùng độ phức tạp của Toán học để làm thước đo cho môn Hóa.
Thực chất, một học sinh giỏi Hóa không phải là người giải nhanh những hệ phương trình nhiều ẩn, mà là người hiểu sâu bản chất và có khả năng suy luận từ nguyên lý. Việc phân loại hoàn toàn có thể thực hiện bằng những tiêu chí đúng bản chất hơn: tư duy biện luận dựa trên cơ chế; khả năng thiết lập mô hình và chứng minh; năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn.
Một thang đo sai sẽ cho kết quả sai. Nếu tiếp tục dùng độ rối của phép tính để đánh giá năng lực, chúng ta sẽ chỉ tạo ra những "thợ giải" thành thạo con số nhưng thiếu hụt tư duy khoa học. Điều cần hướng tới là những học sinh có khả năng hiểu sâu và suy luận trong thế giới vật chất ba chiều - nơi Hóa học thực sự tồn tại, chứ không phải những người chỉ giỏi thao tác trong "không gian đa chiều" của các phương trình.
Nguyễn Vũ Hoàng
Tin Gốc: https://vnexpress.net/hoc-sinh-viet-danh-vat-mon-hoa-vi-tinh-toan-qua-nhieu-5061151.html

