Các minh họa tuyên truyền tiết kiệm điện trên fanpage của Tổng công ty Điện lực TP.HCM (EVNHCMC) là một ví dụ như thế cho cách làm truyền thông thời kỷ nguyên số. Thay vì những thông tin khô khan hay khuyến cáo kỹ thuật khó nhớ, các thông điệp được thể hiện bằng tranh minh họa sinh động, nhân vật hoạt hình dễ thương, màu sắc tươi sáng và lời thoại gần gũi.
“Gia đình xanh – từ thói quen nhỏ đến thay đổi lớn” là một thông điệp rất đơn giản, nhưng lại chạm đúng vào bản chất của vấn đề. Bởi tiết kiệm điện, suy cho cùng, không phải là câu chuyện của các nhà máy điện hay ngành năng lượng mà bắt đầu từ từng hành vi rất nhỏ trong mỗi gia đình: tắt đèn khi ra khỏi phòng, không bật thiết bị điện khi không cần thiết, sử dụng điện hợp lý trong giờ cao điểm. Điều đáng nói là cách EVNHCMC kể câu chuyện ấy thật cảm xúc.
Trong các minh họa, những thiết bị quen thuộc như tủ lạnh, bóng đèn, tivi hay quạt điện được “nhân cách hóa”, trở thành các nhân vật đang trò chuyện với nhau. Bóng đèn than thở vì bị bật cả ngày dù không ai ở nhà. Tivi thì “muốn nghỉ ngơi chút thôi”. Và rồi các thiết bị cùng nhắc nhở gia đình: hãy tắt khi không dùng. Đó là cách truyền thông rất thông minh. Thông điệp không còn mang tính áp đặt, mà trở thành một câu chuyện nhẹ nhàng, dễ nhớ, dễ chia sẻ.
Trong bối cảnh hiện nay, mạng xã hội đã trở thành một kênh truyền thông quan trọng để lan tỏa những hành vi tích cực. Nếu trước đây các chiến dịch tuyên truyền thường diễn ra qua báo chí, tờ rơi hay các pano ngoài đường, thì ngày nay chỉ cần một bài đăng hấp dẫn trên Facebook, TikTok hay báo chí thì thông điệp có thể nhanh chóng đến với từng gia đình, từng người dùng điện.
Hình ảnh tuyên truyền cảm xúc trên fanpage EVNHCMC
Ảnh: EVNHCMC
Với một thành phố hơn 10 triệu dân như TP.HCM, lợi thế của truyền thông số càng rõ ràng. Chỉ cần một nội dung đủ “bắt mắt”, người dùng có thể chia sẻ lại cho bạn bè, người thân; từ đó thông điệp tiết kiệm điện được lan tỏa theo cấp số nhân. Nhưng để làm được điều đó, nội dung truyền thông phải thay đổi. Một thông điệp đúng chưa chắc đã được chú ý. Trong thời đại “bội thực thông tin”, điều quan trọng không chỉ là nói điều gì, mà còn là nói như thế nào.
Các minh họa của EVNHCMC cho thấy một hướng đi đáng khích lệ: chuyển từ truyền thông một chiều sang truyền thông mang tính trải nghiệm và cảm xúc. Khi người xem cảm thấy vui vẻ, dễ chịu, họ sẽ sẵn sàng tiếp nhận thông điệp hơn. Tuy vậy, nếu nhìn rộng hơn, thiết nghĩ truyền thông tiết kiệm điện vẫn còn nhiều dư địa để sáng tạo.
Theo đó, có thể đẩy mạnh hơn các định dạng video ngắn. Những clip hoạt hình 30 – 60 giây với câu chuyện đời thường – như một gia đình chuẩn bị bữa tối, một đứa trẻ nhắc bố mẹ tắt điện, hay một chiếc máy lạnh “than thở” vì bị bật cả ngày – có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa rất tốt trên các nền tảng như TikTok hay Reels.
Ngoài ra, nên gắn các thông điệp tiết kiệm điện với những thử thách cộng đồng. Ví dụ như “7 ngày tiết kiệm điện”, “10 ngày sống xanh”, “Gia đình tiết kiệm điện”, đặc biệt là cuộc thi Tiết kiệm điện thành thói quen trên Báo Thanh Niên, người tham gia có thể chia sẻ hình ảnh, câu chuyện của gia đình mình đến với cộng đồng. Những hoạt động mang tính tương tác như vậy sẽ giúp thông điệp không chỉ dừng lại ở việc xem – mà trở thành hành động.
Bên cạnh đó, cần đưa yếu tố dữ liệu vào truyền thông một cách trực quan hơn. Chẳng hạn, nếu mỗi gia đình tắt bớt một bóng đèn trong một giờ, thành phố có thể tiết kiệm bao nhiêu điện? Nếu toàn bộ hộ dân sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng, lượng phát thải CO₂ giảm bao nhiêu? Những con số được minh họa bằng đồ họa sinh động sẽ giúp người dân thấy rõ tác động của hành động nhỏ.
Thêm nữa, EVNHCMC cũng có thể hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung, những người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội. Khi các thông điệp tiết kiệm điện được lồng ghép vào các vlog đời sống, video gia đình hay nội dung giáo dục cho trẻ em, khả năng lan tỏa sẽ mạnh mẽ hơn rất nhiều.
Điều quan trọng nhất là giữ được tinh thần gần gũi. Tiết kiệm điện không nên được truyền tải như một nghĩa vụ, mà nên được kể như một câu chuyện về lối sống văn minh và trách nhiệm với môi trường. Khi mỗi gia đình hiểu rằng việc tắt một thiết bị điện không chỉ giúp giảm hóa đơn tiền điện mà còn góp phần bảo vệ môi trường, hành vi ấy sẽ trở thành thói quen. Truyền thông, vì thế, không chỉ là cung cấp thông tin mà là cách gieo mầm những hạt giống nhận thức. Và đôi khi, một bức tranh minh họa dễ thương trên mạng xã hội hay một bài viết cảm động trên báo chí của EVNHCMC lại có thể làm được điều mà những văn bản dài dòng không làm được: khiến người ta mỉm cười, nhớ lâu và bắt đầu thay đổi.
Thật sự, từ những thói quen rất nhỏ trong mỗi nếp nhà, một “gia đình xanh” có thể hình thành. Và từ hàng triệu gia đình xanh như vậy, một thành phố xanh hơn, bền vững hơn cũng dần được xây dựng dễ dàng như vậy từ truyền thông cảm xúc.
Trong nhịp sống hối hả của TP.HCM - một đầu tàu kinh tế của cả nước, điện không chỉ là một dạng năng lượng mà còn là "trái tim" của thành phố, ánh sáng của những khu công nghiệp xuyên đêm, là dòng chảy liên tục của sản xuất, dịch vụ, logistics, là nền tảng cho chuyển đổi số và cả những ước mơ khởi nghiệp đang nhen nhóm trong từng con hẻm, tòa nhà.
Tôi từng có dịp đến một khu công nghiệp ở ngoại thành vào buổi tối. Ánh đèn vẫn rực sáng, dây chuyền vẫn vận hành, xe ra vào liên tục. Bạn tôi - một kỹ sư làm tại khu công nghệ cao nói với tôi: "Chỉ cần điện chập chờn vài phút thôi là thiệt hại rất lớn".
Nhận định này chính là thước đo rõ nhất cho vai trò của ngành điện. Ở một thành phố mà mỗi giờ, mỗi phút đều gắn với giá trị kinh tế, sự ổn định của điện không còn là yêu cầu kỹ thuật, mà là cam kết với tăng trưởng.
Trong 50 năm qua, EVNHCMC đã làm được điều mà không phải ai cũng thấy hết: giữ cho hệ thống điện ngày càng ổn định hơn trong bối cảnh nhu cầu tăng trưởng liên tục. Thành phố phát triển nhanh, quy mô dân số lớn, mật độ doanh nghiệp dày đặc, lại là trung tâm dịch vụ - tài chính - công nghiệp, nên áp lực lên hạ tầng điện luôn ở mức cao. Thế nhưng, những sự cố diện rộng ngày càng ít đi, chất lượng cung cấp điện ngày càng được cải thiện, thời gian mất điện được rút ngắn, và đặc biệt là sự chuyển mình mạnh mẽ sang quản trị hiện đại, số hóa.
Tôi ấn tượng với việc ngành điện TP.HCM đã đi đầu trong nhiều giải pháp như tự động hóa lưới điện, điều khiển từ xa, chăm sóc khách hàng qua nền tảng số. Những thứ tưởng như "kỹ thuật" ấy thực ra lại rất "đời sống".
Bởi khi một doanh nghiệp có thể theo dõi, đăng ký, xử lý các dịch vụ điện nhanh chóng; khi người dân không còn phải chờ đợi lâu để được cấp điện hay giải quyết sự cố; thì đó chính là lúc ngành điện đang góp phần cải thiện môi trường đầu tư và chất lượng sống của đô thị.
Hiện ngành điện TP.HCM đang đứng trước một giai đoạn mới, với những thách thức không nhỏ. Và chính trong bối cảnh này, vai trò của EVNHCMC cần được nhìn nhận sâu hơn, không chỉ là "đáp ứng nhu cầu", mà là "dẫn dắt hạ tầng năng lượng" cho một thành phố đang chuyển mình.
Thứ nhất, TP.HCM đang hướng đến một mô hình tăng trưởng xanh, bền vững, với yêu cầu giảm phát thải, sử dụng năng lượng hiệu quả và phát triển năng lượng tái tạo. Điều này đặt ra câu hỏi: ngành điện sẽ đóng vai trò gì trong việc thúc đẩy quá trình này? Theo tôi, EVNHCMC không chỉ là đơn vị cung cấp điện, mà cần trở thành "đối tác chuyển đổi năng lượng" cho doanh nghiệp và người dân. Từ việc tư vấn sử dụng điện hiệu quả, hỗ trợ triển khai điện mặt trời mái nhà, đến việc xây dựng các cơ chế khuyến khích tiêu dùng điện thông minh - tất cả đều cần một tầm nhìn chủ động hơn.
Thứ hai, sự phát triển của công nghiệp công nghệ cao, trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo… đang làm thay đổi cấu trúc nhu cầu điện. Những lĩnh vực này không chỉ cần nhiều điện, mà còn cần điện ổn định ở mức rất cao, với tiêu chuẩn khắt khe. Điều đó đòi hỏi hệ thống điện phải được đầu tư không chỉ về quy mô, mà cả về chất lượng và độ tin cậy. Tôi nghĩ đây là lúc EVNHCMC cần tiếp tục đi trước một bước, không chờ nhu cầu tăng rồi mới đáp ứng, mà phải dự báo, chuẩn bị và đồng hành cùng các ngành kinh tế mũi nhọn.
Thứ ba, ở một đô thị lớn như TP.HCM, câu chuyện hạ tầng không bao giờ đơn giản. Việc đầu tư, nâng cấp lưới điện thường gặp nhiều khó khăn về mặt bằng, quy hoạch, phối hợp giữa các ngành. Trong bối cảnh đó, tôi cho rằng ngành điện cần tiếp tục tăng cường sự kết nối với chính quyền, với các sở ngành, và cả với cộng đồng. Bởi hạ tầng điện không thể phát triển nếu thiếu sự đồng thuận. Và sự đồng thuận ấy chỉ có được khi người dân hiểu, tin và thấy rõ lợi ích lâu dài.
Một điều nữa tôi muốn chia sẻ, đó là ngành điện TP.HCM có một câu chuyện rất đáng tự hào, nhưng đôi khi chưa được kể đủ sâu. 50 năm là một hành trình dài, với biết bao con người thầm lặng, những ca trực xuyên đêm, những lần xử lý sự cố trong mưa bão, những đổi mới mang tính bước ngoặt... Nếu những câu chuyện ấy được kể lại một cách gần gũi, chân thực từ chính người trong cuộc, những người đã thầm lặng cống hiến, tôi tin rằng hình ảnh của ngành điện sẽ không chỉ là "dịch vụ thiết yếu", mà còn là một phần của ký ức và niềm tự hào đô thị.
Trong chặng đường phía trước, khi TP.HCM tiếp tục khẳng định vai trò đầu tàu kinh tế, khi những mục tiêu lớn về phát triển bền vững, chuyển đổi số, kinh tế xanh được đặt ra, tôi tin rằng EVNHCMC sẽ còn phải gánh vác nhiều hơn nữa. Nhưng cũng chính trong những thách thức ấy, cơ hội để ngành điện khẳng định vai trò "hạ tầng của hạ tầng" - nền tảng cho mọi sự phát triển - sẽ rõ nét hơn bao giờ hết.
Với tôi, niềm tự hào 50 năm EVNHCMC còn là một lời nhắc nhở: giữ cho dòng điện luôn thông suốt cũng chính là giữ cho thành phố này tiếp tục tiến về phía trước. Và trong dòng chảy ấy, ngành điện không chỉ là người cung cấp năng lượng, mà là người đồng hành, người giữ nhịp cho một đô thị không ngừng chuyển động một cách bền vững.
"Ba cho 30.000 đồng, một ngày ăn hết bao nhiêu?", "Mẹ cho 20.000 đồng, một ngày ăn hết bao nhiêu?"… là những câu mở đầu quen thuộc trong loạt clip của em Nguyễn Hoàng Minh (7 tuổi, sống tại P.Tân Thuận, TP.HCM). Trong mỗi đoạn video, cậu bé tự kể lại hành trình chi tiêu trong ngày của mình, có lúc đúng kế hoạch, cũng có khi… lố tiền.
Sự hồn nhiên, thật thà của Hoàng Minh khiến nhiều người thích thú. Không ít cư dân mạng để lại bình luận bày tỏ sự yêu mến, đồng thời tò mò về cách cha mẹ dạy con trong cuộc sống thường nhật.
Chia sẻ với PV Thanh Niên, chị Nguyễn Thị Hồng Thế (36 tuổi, mẹ của Hoàng Minh) cho biết ban đầu chị chỉ muốn lưu lại những kỷ niệm tuổi thơ của con. "Mọi chuyện bắt đầu từ cuối tháng 8, đầu tháng 9.2025, khi con vào lớp 1. Mình quay lại những khoảnh khắc hằng ngày của con như một "quyển nhật ký online". Không ngờ các clip lại được nhiều người quan tâm như vậy", chị Thế kể.
Theo chị, nhờ việc ghi lại hành trình lớn lên của con, gia đình càng cảm nhận rõ sự thay đổi từng ngày. "Nhìn lại Hoàng Minh của hiện tại so với trước, mình cũng bất ngờ vì con lớn nhanh và trưởng thành hơn rất nhiều", chị chia sẻ.
Ý tưởng về "nhật ký chi tiêu" xuất phát từ mong muốn rất giản dị của cậu bé. Khi thấy bạn bè được cho tiền tiêu vặt, Hoàng Minh cũng ngỏ ý với ba mẹ. Từ đó, ba mẹ bắt đầu cho con thử quản lý một khoản tiền nhỏ mỗi ngày. Các clip ghi lại hành trình này dần thu hút sự chú ý của cộng đồng mạng.
"Trước đây, vợ chồng mình không cho con tiền tiêu vặt, con thích gì thì cha mẹ sẽ mua. Từ khi con tự chi tiêu, mình thấy con bắt đầu hiểu giá trị của đồng tiền, biết cân nhắc và trân trọng hơn những gì mình có", chị Thế nói.
Về phần mình, Hoàng Minh cho biết em cảm thấy vui khi được nhiều người yêu quý và động viên qua những đoạn clip. "Có nhiều cô chú nhận ra con khi ra ngoài, hỏi thăm con nữa", cậu bé cười tươi.
Ngoài giờ học trên lớp, Hoàng Minh được ba mẹ cho học thêm tiếng Anh, học bơi theo sở thích. Em ước mơ sau này trở thành phi công.
Cha mẹ của Hoàng Minh cho biết không đặt nặng thành tích học tập ở giai đoạn này, mà mong con có một tuổi thơ vui vẻ, trọn vẹn. "Tuổi thơ trôi qua rất nhanh, nên mình muốn con được sống đúng với lứa tuổi, được vui chơi và trải nghiệm nhiều nhất có thể", chị Thế chia sẻ.
Hiện cả hai vợ chồng đều kinh doanh tại TP.HCM và luôn cố gắng dành thời gian đồng hành cùng con. Với họ, những khoảnh khắc giản dị mỗi ngày chính là điều quý giá nhất.
Tại dãy trọ trên đường Đoàn Thị Điểm (phường Dĩ An, TP.HCM), chị Phạm Thị Thu Thảo (22 tuổi, quê ở Đắk Lắk) bắt đầu một ngày mới sớm hơn thường lệ để tìm cách chống nóng trước khi mặt trời lên cao. Nắng nóng kéo dài làm thay đổi hoàn toàn nhịp sinh hoạt của cô gái trẻ.
Với giá thuê 1,5 triệu đồng/tháng, nơi đây từng là chỗ nghỉ ngơi ổn định của chị Thảo suốt 2 năm qua. Song, đợt nắng nóng kỷ lục từ đầu tháng 4 đã biến căn phòng vốn dĩ quen thuộc thành một "lò hầm" đúng nghĩa. Căn phòng nằm ở tầng cao nhất, trực tiếp hứng chịu ánh nắng từ mặt trời nên nhiệt độ trong phòng lúc nào cũng cao.
Từ 11 giờ trưa đến 15 giờ chiều là khoảng thời gian khắc nghiệt nhất, khi nhiệt độ trong phòng lên cao đến mức có lúc chị chị cảm thấy lừ đừ. Bên trong căn phòng nhỏ, chị Thảo xoay xở đủ cách để chống chọi với cái nắng nóng.
Chiếc quạt hơi nước trong góc phòng luôn chạy hết công suất. Để mát hơn, chị Thảo để những chai đá lạnh được làm đông từ đêm hôm trước vào khay chứa. "Mỗi mẻ đá như vậy chỉ dùng được khoảng 2-3 tiếng là tan ra hết, phải bỏ mẻ đá lạnh khác vào", chị Thảo chia sẻ.
Muốn căn phòng bớt bí bách, chị nghĩ ra cách treo tạm chiếc áo ngay ô cửa sổ. Vừa giúp cản bớt những luồng nắng gắt dội thẳng vào giường, vừa giữ cho không khí được lưu thông. Đêm xuống, chị mở toang cả cửa chính lẫn cửa sổ để "mượn" chút gió trời cho dễ ngủ, lấy sức đi làm.
Không chỉ vậy, chị còn quyết định dán tấm cách nhiệt lên gác lửng. Nhưng hơi nóng vẫn bủa vây khiến gác không thể là chỗ để nằm. Chị đã tận dụng nơi này làm nơi phơi đồ vì nóng nên đồ khô nhanh.
Khi được hỏi lý do tại sao không lắp máy lạnh, chị Thảo chia sẻ: "Tiền điện là một gánh nặng. Hơn nữa phòng trọ tôi ở gộp chung nhà bếp, nhà vệ sinh và không có vách ngăn. Nếu lắp máy lạnh, mùi thức ăn sẽ ám khắp nơi, không thể thoát ra được".
Giữa căn phòng trọ oi bức, cô gái 22 tuổi vẫn cố gắng tìm cách xoay xở, hy vọng về một ngày có thể chuyển đến nơi ở mới tiện nghi hơn.
Khắc nghiệt hơn là những dãy trọ chỉ được lợp bằng tôn. Những tấm tôn giống như những "tấm pin thu nhiệt", dội thẳng luồng nhiệt hầm hập xuống không gian phòng trọ chật hẹp. Trong những căn phòng thiếu cửa sổ, không khí nóng bị "nhốt" lại không lối thoát.
Men theo lối đi hẹp giữa những dãy nhà lợp tôn sẫm màu ở con hẻm Võ Duy Ninh (phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM), chúng tôi dừng lại trước một căn phòng nhỏ chưa đầy 8 m2. Chừng ấy diện tích với bốn bề vách và mái đều là tôn sẫm màu, là nơi ăn ở, sinh hoạt hằng ngày của ông Đặng Hoài Thanh Phong (50 tuổi).
Làm nghề bán vé số, buổi trưa ông Phong định về ngả lưng nhưng đành bất lực vì phòng quá nóng nực khiến mồ hôi chảy ròng ròng. "Phòng nóng lắm, ở không nổi. Nhiều khi tôi thấy đứng ngoài đường, tìm bóng cây mà trú còn mát hơn ở trong nhà mình", ông Phong than thở. Với ông, những hôm đứng gió, chiếc quạt như thổi thêm hơi nóng từ mái tôn dội xuống, khiến căn phòng chẳng khác nào một lò hầm kín.
Với giá thuê hơn 1 triệu đồng/tháng, phòng trọ đối với ông Phong lúc này chỉ là nơi để đồ đạc. Ông chọn cách trốn nắng ở những góc đường để chờ đợi đêm về, khi cái nóng từ bốn bức vách tôn bắt đầu hạ nhiệt.
Cách dãy trọ của ông Phong không xa, chúng tôi gặp bà Nguyễn Thị Lan (60 tuổi) đang ngồi trước hẻm để "lánh nạn" cái nắng. Căn phòng 15 m2 của bà có thiết kế trần thấp, chỉ cách sàn chừng 2 m, khiến khoảng cách giữa đỉnh đầu người ở và mái tôn trở nên quá gần. Dù căn phòng trọ nằm sát bờ kênh nhưng cũng không mát hơn bao nhiêu.
Để chống chọi, cứ 13 giờ trưa, bà Lan lại phải làm một cuộc "di cư" ra đầu hẻm ngồi hóng gió đến 16 giờ chiều mới dám trở vào phòng. "Buổi trưa ở trong đấy nóng như lò nung, thà ra ngoài đường ngồi hít gió trời còn mát hơn", bà Lan nói. Hằng ngày, bà mặc quần tất dày kín chân để da không bị rát khi ngồi ở ngoài đường.
Giữa những ngày thời tiết khắc nghiệt, việc thích nghi và tìm đủ mọi cách để chống nóng đã trở thành thói quen của người dân, nhằm bảo vệ sức khỏe của bản thân mình.