Nếu ngồi đủ lâu ở một phòng chờ bệnh viện vào buổi sáng, bạn sẽ nhận ra không gian ấy đang già đi cùng xã hội. Những mái đầu bạc, có người mang theo một túi thuốc nhỏ, có người là cả một hồ sơ điều trị dày cộp.
Và đôi khi, người ta đùa với nhau rằng tuổi già không được đếm bằng năm sinh, mà bằng số loại thuốc phải uống mỗi ngày.
Đó là những chỉ dấu rất rõ của một xã hội đang già hóa nhanh. Có một thực tế trong y tế mà những người làm chính sách nhận ra là chúng ta đang sống lâu hơn, nhưng không phải lúc nào cũng sống khỏe hơn.
Thống kê cho thấy, người Việt có thể phải trải qua khoảng 10 năm cuối đời trong tình trạng mang bệnh hoặc sống chung với bệnh mạn tính. Quãng thời gian ấy không phải một vài đợt nằm viện ngắn ngủi, mà là một quãng đời kéo dài, nơi sức khỏe không còn là trạng thái ổn định mà trở thành một tiến trình cần theo dõi từng ngày.
Trong quãng thời gian đó, những cái tên quen thuộc như tăng huyết áp, đái tháo đường, tim mạch hay thoái hóa xương khớp không chỉ xuất hiện đơn lẻ. Chúng thường đi cùng nhau, chồng lấn lên nhau, tạo thành những “tầng gánh nặng” sức khỏe mà người cao tuổi phải mang theo.
Không có bệnh nào quá ồn ào để báo động ngay lập tức, nhưng tất cả cùng góp phần bào mòn dần chất lượng sống – từng chút một, âm thầm nhưng bền bỉ.
Và khi nhiều bệnh cùng tồn tại trong một cơ thể, y học cũng buộc phải thay đổi cách tiếp cận.
Không còn là câu chuyện “chữa một bệnh”, mà là quản lý nhiều bệnh cùng lúc; không chỉ kê một đơn thuốc, mà phải tính đến hàng loạt tương tác; không chỉ kéo dài sự sống, mà quan trọng hơn là giữ được sự ổn định và tự chủ trong chính cuộc sống ấy.
Ở điểm này, chăm sóc sức khỏe không còn là phản ứng trước bệnh tật, mà trở thành một bài toán quản trị dài hạn cho cả một hệ sinh thái sức khỏe của con người.
Trong thực hành y tế, có một ngộ nhận khá phổ biến: bệnh mạn tính và bệnh truyền nhiễm là hai “đường thẳng” tách biệt, mỗi loại đi một hướng, không liên quan đến nhau. Nhưng càng quan sát thực tế lâm sàng, càng thấy ranh giới ấy mờ đi rất nhiều.
Một người đang sống chung với tăng huyết áp hay đái tháo đường không chỉ đối mặt với “con số đường huyết” hay “chỉ số huyết áp”, mà còn đối mặt với một hệ miễn dịch đã suy giảm phần nào, một cơ thể ít khả năng chống đỡ hơn trước các tác nhân bên ngoài.
Vì vậy, những bệnh tưởng chừng đơn giản như cúm mùa hay nhiễm trùng đường hô hấp lại có thể trở thành điểm khởi đầu cho những diễn biến nặng hơn, kéo dài hơn, và khó lường hơn.
Chính từ thực tế đó, cách tiếp cận y tế truyền thống – chờ đến khi bệnh xuất hiện rồi mới điều trị – đang bộc lộ rõ giới hạn của nó. Với người cao tuổi, đặc biệt là người có bệnh nền, y học không thể chỉ đứng ở vị trí “xử lý sự cố”, mà phải chuyển dần sang vai trò chủ động hơn: Nhận diện nguy cơ từ sớm, phòng ngừa từ trước, và can thiệp trước khi những “mắt xích nhỏ” kịp nối thành một biến cố lớn.
Trong nhiều năm làm y tế, có một thay đổi rất rõ mà bất kỳ ai quan sát đủ lâu đều nhận ra: chúng ta không thể tiếp tục coi “đi khám” là điểm bắt đầu của chăm sóc sức khỏe. Bởi khi bệnh đã xuất hiện, cơ thể thường không còn ở trạng thái cân bằng như trước đó nữa.
Chính vì vậy, y học hiện đại buộc phải dịch chuyển sang một cách tiếp cận khác: không chỉ điều trị khi bệnh xảy ra, mà quan trọng hơn là làm sao để bệnh không có cơ hội xuất hiện, hoặc xuất hiện muộn hơn, nhẹ hơn, ít biến chứng hơn.
Đó cũng là tinh thần cốt lõi của chăm sóc sức khỏe toàn diện: theo dõi sức khỏe một cách liên tục, quản lý tốt bệnh nền, chủ động phòng ngừa nguy cơ mới, và điều chỉnh can thiệp phù hợp với từng người thay vì áp dụng một công thức chung.
hăm sóc sức khỏe toàn diện không phải là điều bắt đầu từ bệnh viện, mà bắt đầu từ rất sớm từ những lựa chọn tưởng như nhỏ nhặt trong đời sống hằng ngày.
Trước khi có một ca khám bệnh, đã có những bữa ăn ta ăn mỗi ngày, những bước chân ta có chịu đi bộ hay không, những đêm ngủ có đủ sâu hay chỉ là chợp chờn, và cả việc có duy trì tiêm chủng đầy đủ theo khuyến nghị hay không.
Những điều ấy, nhìn riêng lẻ thì rất đơn giản. Nhưng khi cộng lại theo thời gian, chúng lại tạo nên nền tảng sức khỏe của cả một đời người – thứ quyết định rất nhiều đến việc tuổi già sẽ đến trong trạng thái chủ động hay bị động.
Điều đáng suy ngẫm là trong khi nhiều người chuẩn bị rất kỹ cho tuổi già về mặt tài chính, thì lại ít người chuẩn bị tương xứng cho “vốn sức khỏe” của chính mình. Trong khi đó, sức khỏe mới là thứ quyết định liệu số tiền tích lũy kia được dùng trong an nhàn, hay trong bệnh viện.
Chính vì vậy, chăm sóc sức khỏe toàn diện, xét đến cùng, không chỉ là một khái niệm y học. Đó là một cách sống – một cách sống chủ động hơn, sớm hơn, và bền bỉ hơn, để con người không bị động đi qua tuổi già, mà có thể đi cùng nó trong sự chuẩn bị và bình tĩnh.
"Vấn đề của học thêm là gì? Phải chăng là vì khi học thêm, thành tích và kiến thức của học sinh đi lên hẳn? Quay ngược lại vấn đề, vậy thì chương trình dạy và học chính trên lớp đã đạt hiệu quả tốt nhất chưa? Nếu câu trả lời là 'rồi' thì sao phụ huynh phải nghĩ đến việc cho con em học thêm?".
Đó là câu hỏi của độc giả Dohongphuc về những tranh luận xung quanh việc khó cấm dạy thêm, học thêm. Từ thành thị đến nông thôn, từ bậc tiểu học đến trung học, việc học ngoài giờ dường như đã trở thành một phần "mặc định" trong hành trình học tập của nhiều học sinh. Có người xem đó là cách củng cố kiến thức, lấp khoảng trống trên lớp; cũng có ý kiến cho rằng đây là hệ quả của áp lực điểm số và một hệ thống đánh giá còn nặng thành tích. Khi ranh giới giữa nhu cầu tự thân và sự "bắt buộc ngầm" ngày càng mờ đi, câu hỏi đặt ra không chỉ là có nên dạy thêm, học thêm hay không, mà là làm thế nào để việc học thực sự quay về đúng nghĩa của nó.
>> Dạy chính khóa 'thiếu chất' nên phải có học thêm cho 'đủ chất'
Nói về nhu cầu học thêm của phụ huynh và học sinh, bạn đọc Minh Trung Le thắc mắc: "Chừng nào phụ huynh hết nhu cầu học thêm thì lúc đó mới hết học thêm. Nhưng vì sao phụ huynh lại có nhu cầu học thêm mãnh liệt (mặc dù bên cạnh lợi ích thì ai cũng thấy cái giá của việc học thêm đối với con em, gia đình và xã hội) và làm cách nào để phụ huynh hết nhu cầu này?".
"Vấn đề là tại sao phải học thêm? Phải chăng chương trình trên lớp quá nặng khiến học sinh không kịp tiếp thu? Chẳng lẽ các em học cả sáng lẫn chiều mà vẫn chưa đủ hoàn thành chương trình phổ thông? Hay do giáo viên đứng lớp dạy quá kém khiến học sinh không hiểu bài? Tại sao nhiều em đi học thêm hai tiếng buổi tối lại hiệu quả hơn tám tiếng trên lớp?", độc giả Bình Luận nói thêm.
Công ty cổ phần Bóng đá chuyên nghiệp Việt Nam VPF - đơn vị quản lý các giải đấu chuyên nghiệp Việt Nam vừa có đề xuất gửi các CLB về phương án điều chỉnh tăng số lượng cầu thủ nước ngoài kể từ mùa giải mới. Điều này nhằm thực hiện chủ trương của LĐBĐ Việt Nam trong việc nâng cao chất lượng chuyên môn và tăng cường tính cạnh tranh cho các giải đấu chuyên nghiệp quốc gia.
Tuy nhiên, đề xuất này đã vấp phải không ít hoài nghi về tính khả thi. Độc giả Vuthanhhai thắc mắc: "Tăng suất ngoại binh có làm thui chột hết tài năng trẻ trong nước? Hãy nhìn sang Thái Lan và Malaysia cũng vì giải quốc nội của họ cho phép đăng ký 8-9 ngoại binh, nên cầu thủ nội, nhất là lứa trẻ từ 18-25 tuổi không thể cạnh tranh cho suất đá chính".
>> 'Xuất ngoại trung vệ ngay nếu Việt Nam muốn dự World Cup'
"Vì không được trui rèn thường xuyên ở những trận quan trọng nên các cầu thủ trẻ không có động lực rèn luyện, phấn đấu. Cầu thủ trẻ mà không được ra sân, không được va vấp, mà chỉ ngồi ghế dự bị nhìn Tây đá thì làm sao có thể phát triển được?", bạn đọc Vuthanhhai nói thêm.
Cùng chung lo lắng, độc giả Tu.trinh đặt dấu hỏi: "Nếu tăng suất ngoại binh mà không có kế hoạch cải tạo thể chất, thể hình cho mầm non bóng đá Việt, thì họ sẽ không bao giờ cạnh tranh lại được với các cầu thủ ngoại. Căn bản thể trạng của cầu thủ Việt không được cải thiện thì lấy gì cạnh tranh khi số lượng ngoại binh tăng lên?".
Theo nội dung dự kiến điều chỉnh, VPF đưa ra hai thay đổi lớn về suất cầu thủ ngoại cho các nhóm CLB kể từ mùa 2026-2027. Đối với CLB dự V-League, số lượng được đăng ký sẽ tăng lên tối đa 5 cầu thủ (hiện tại là 4). Còn CLB dự các giải đấu cấp CLB của LĐBĐ châu Á (AFC) và LĐBĐ Đông Nam Á (AFF), được đăng ký tối đa lên tới 8, thay vì giới hạn 7 người như hiện nay.
Quy định về việc đăng ký và sử dụng cầu thủ trên sân trong từng trận đấu cũng thay đổi đáng kể. Theo đó, các CLB được phép đăng ký tối đa 5 cầu thủ ngoại và được sử dụng tối đa 4 người trên sân tại cùng một thời điểm. Tức là, mỗi hạng mục đều tăng thêm một so với quy định hiện nay.
Việt Thành tổng hợp
Từ đầu tháng 3, khi giá xăng dầu tăng mạnh, tôi đã quyết định bỏ xe máy để đi làm bằng xe buýt. Sau khoảng một tháng rưỡi di chuyển bằng xe buýt mỗi ngày từ quận 8 đến quận Phú Nhuận, tôi có vài trải nghiệm muốn chia sẻ:
Về thời gian, hành trình của tôi gồm hai chặng xe buýt. Tính cả thời gian chờ xe và đi bộ từ nhà ra trạm, rồi từ trạm đến công ty (tổng quãng đường đi bộ khoảng 700 m), mỗi ngày tôi mất 60-90 phút, tùy tình hình giao thông. So với đi xe máy, tôi tốn thêm khoảng 30 phút. Đây là bất tiện rõ ràng, nhất là với những ngày cần đi sớm hoặc về muộn.
Bù lại, về mặt tâm lý, đi xe buýt tôi lại "nhẹ đầu" hơn hẳn. Tôi không còn phải căng thẳng len lỏi trong dòng xe cộ đông đúc, không lo va chạm hay vi phạm giao thông. Khoảng thời gian trên xe trở thành lúc tôi nghỉ ngơi, quan sát thành phố hoặc đơn giản là thư giãn trước khi bắt đầu công việc.
Về chi phí, trước đây khi giá xăng còn khoảng 19.000 đồng một lít, đi xe buýt thực ra không rẻ hơn đi xe máy là bao. Nhưng với mặt bằng giá xăng hiện tại, xe buýt trở thành lựa chọn kinh tế hơn. Tôi còn được miễn phí vé vào thứ sáu khi thanh toán không tiền mặt và mỗi ngày có mã giảm giá gần như toàn bộ chi phí vé, nên chi phí đi lại giảm đáng kể.
>> Tôi sẵn sàng bỏ ngay xe máy khi miễn vé xe buýt
Về dịch vụ, tôi trải nghiệm hai tuyến thuộc hai đơn vị vận tải khác nhau. Xe của công ty vận tải TP HCM chưa được thay mới hoàn toàn, nhưng vẫn sạch sẽ, máy lạnh ổn định. Thái độ phục vụ của tài xế và tiếp viên có lúc khác nhau tùy người. Trong khi đó, xe của Phương Trang dù vẫn là xe chạy dầu nhưng mới, sạch, máy lạnh rất mát; tài xế và tiếp viên nhìn chung thân thiện, chuyên nghiệp hơn.
Sau một thời gian, tôi chủ động chọn xe buýt làm phương tiện đi làm, ngay cả trước khi có chính sách miễn phí. Trên xe, tôi thấy đa số hành khách là sinh viên, người lao động thu nhập trung bình, hoặc các cô chú lớn tuổi đi khám bệnh. Vì vậy, các chính sách hỗ trợ như miễn, giảm vé có ý nghĩa thiết thực, giúp giảm gánh nặng chi phí đi lại cho nhiều nhóm người.
Tôi tin rằng, nếu chất lượng dịch vụ tiếp tục được cải thiện và mạng lưới tuyến thuận tiện hơn, xe buýt sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc không chỉ vì kinh tế mà còn vì sự an toàn và bền vững.