Mục Lục
ToggleĂng-ten của router đóng vai trò quan trọng trong việc định hình phạm vi phủ sóng Wi-Fi. Vì tín hiệu Wi-Fi không phát ra đều khắp mà theo các mô hình nhất định nên hướng của ăng-ten ảnh hưởng lớn đến chất lượng tín hiệu.
Theo mặc định, ăng-ten thường được đặt thẳng đứng, tuy nhiên điều đó không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất. Vị trí của các thiết bị như điện thoại, máy tính xách tay hay TV có thể khác nhau, và mỗi thiết bị có bộ thu tín hiệu Wi-Fi riêng hoạt động hiệu quả ở các góc độ khác nhau. Do đó, không có một hướng đặt ăng-ten hoàn hảo cho tất cả thiết bị.
Để tối ưu hóa tín hiệu Wi-Fi đến các thiết bị, việc định vị ăng-ten trên router Wi-Fi là rất quan trọng. Nhiều người thường giấu router ở những vị trí khuất khiến tín hiệu yếu. Router hoạt động tốt nhất khi được đặt ở vị trí trung tâm, cao và thoáng đãng, tránh xa các vật cản như tường dày hay thiết bị kim loại.
Khi đã đặt router ở vị trí lý tưởng, người dùng cần thực hiện các thao tác điều chỉnh ăng-ten. Người dùng có thể bắt đầu công việc bằng cách đặt tất cả ăng-ten theo chiều dọc và kiểm tra vùng phủ sóng.
Nếu tín hiệu yếu, hãy thử nghiêng một ăng-ten 45 độ hoặc thay đổi hướng của chúng để cải thiện tín hiệu ở các khu vực cần thiết. Việc kiểm tra này có thể tốn thời gian nhưng hoàn toàn miễn phí và có thể giúp người dùng tiết kiệm chi phí cho các thiết bị mở rộng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc điều chỉnh ăng-ten không thể giải quyết mọi vấn đề. Nếu tín hiệu chậm do nhà cung cấp dịch vụ hoặc phần cứng lỗi thời, người dùng có thể cần xem xét nâng cấp router hoặc dịch vụ internet.
Cuối cùng, việc tối ưu hóa ăng-ten router Wi-Fi không phải là nhiệm vụ quá phức tạp. Hãy thử nghiệm với các hướng khác nhau để đảm bảo tín hiệu mạnh nhất cho không gian sống của mỗi gia đình.
Tin Gốc: https://thanhnien.vn/sai-lam-pho-bien-khi-chinh-router-khien-wi-fi-kem-di-185260406160100191.htm
Windows có công cụ đơn giản giúp SSD bền và nhanh hơn

Với thiết kế không có bộ phận chuyển động, SSD không gặp phải vấn đề về tốc độ quay như các ổ cứng truyền thống, đồng thời cung cấp tốc độ đọc/ghi cực nhanh. Mặc dù giá thành của SSD hiện nay vẫn còn cao, nhưng chúng đã trở thành lựa chọn phổ biến cho hầu hết máy tính hiện đại nhờ vào nhu cầu ngày càng tăng từ phần mềm, trò chơi điện tử và hệ điều hành.
Tuy nhiên, mặc dù SSD hiện đại có tốc độ nhanh và tuổi thọ cao hơn so với ổ cứng truyền thống (HDD), chúng vẫn có thể bị chậm lại khi dung lượng lưu trữ gần đầy. Đây là điều thường xảy ra với các ổ SSD dung lượng nhỏ khi tốc độ đọc/ghi có thể giảm đáng kể.
Để khắc phục tình trạng này, các hệ điều hành hiện đại như Windows đã tích hợp một lệnh phần cứng có tên gọi TRIM. Lệnh TRIM giúp dọn dẹp các khối dữ liệu không còn sử dụng, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của SSD. TRIM có thể được coi là phiên bản hiện đại của chức năng chống phân mảnh ổ đĩa nhằm tổ chức dữ liệu một cách hiệu quả hơn.
Mặc dù TRIM không hoạt động theo nguyên tắc giống như chống phân mảnh, mục tiêu của nó là tương tự: tăng cường hiệu suất và tuổi thọ của SSD bằng cách xóa các khối dữ liệu trống.
Các phiên bản Windows gần đây tự động thực hiện quy trình TRIM trong nền. Người dùng có thể kiểm tra tính năng này thông qua thuộc tính của ổ đĩa trong mục This PC bằng cách vào Properties > Tools > Optimize của ổ SSD tương ứng.
Nếu tính năng tối ưu hóa theo lịch trình (scheduled optimization) được bật (trạng thái On), Windows sẽ tự động chạy TRIM hằng tuần. Nếu chưa được bật, người dùng có thể nhấn vào Change settings và chọn ổ đĩa tương ứng muốn chạy TRIM.
Ngoài ra, người dùng cũng có thể kiểm tra trạng thái của TRIM thông qua PowerShell. Chỉ cần mở PowerShell với quyền quản trị viên và gõ lệnh "fsutil behavior query DisableDeleteNotify". Nếu cả hai giá trị đều bằng 0, điều đó có nghĩa là TRIM đang hoạt động.
Khi mà giá SSD biến động và tầm quan trọng của việc bảo vệ dữ liệu, thì duy trì hiệu suất tối ưu cho SSD là cần thiết. TRIM chắc chắn sẽ là một công cụ hữu ích trong việc này.
Tin Gốc: https://thanhnien.vn/windows-co-cong-cu-don-gian-giup-ssd-ben-va-nhanh-hon-185260405091537713.htm
AI đang khiến sinh viên 'na ná nhau'

Trong năm cuối tại Đại học Yale, Amanda biết rằng nhiều bạn cùng lớp sử dụng chatbot để viết luận và làm bài tập về nhà. Tuy nhiên, cô chỉ nhận ra điều kỳ lạ khi thảo luận nhóm: các bạn đưa ra những luận điểm và lập luận trau chuốt kỹ lưỡng, nhưng kết quả thu "nhạt nhẽo, thiếu sức sống" ở nhiều chủ đề khác nhau.
"Trong buổi học, tôi thấy cảnh tượng quen thuộc. Khi giảng viên yêu cầu sinh viên suy nghĩ một câu hỏi, những người bạn bên cạnh liền gõ lia lịa vào laptop đang mở sẵn", Amanda nói với CNN, yêu cầu dùng biệt danh để tránh rắc rối.
"Bây giờ, ai cũng thảo luận na ná nhau", cô cho biết. "Hồi năm nhất, các cuộc tranh luận diễn ra rôm rả, không mạch lạc nhưng ai cũng đóng góp một điều gì đó mới mẻ, dựa vào ý kiến của nhau, tiếp cận từ nhiều góc độ và đưa ra nhận xét khác biệt".
Thực tế, theo bài báo được công bố vào tháng 3 trên tạp chí Trends in Cognitive Sciences, các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) đang "hệ thống hóa" cách diễn đạt và tư duy của con người trên ba khía cạnh: ngôn ngữ, quan điểm và lý luận.
Trong môi trường giáo dục, sinh viên, giảng viên cho biết họ đang thấy những ảnh hưởng của xu hướng đó trong lớp học. Và điều đó khiến nhiều sinh viên nói chuyện với quan điểm như nhau.
Tác động
Jessica, sinh viên năm cuối tại Đại học Yale, nói cô sử dụng AI mỗi ngày khi lên lớp. "Vào đầu giờ học, bạn có thể thấy từng người đưa file PDF vào chatbot", cô cho biết.
Theo Jessica, việc AI diễn đạt rõ ý là yếu tố cần thiết đối với cô - người thường gặp khó khăn khi muốn chuyển suy nghĩ thành lời. "Tôi muốn bình luận, tôi có ý tưởng, nhưng tôi không biết làm thế nào để nói câu đó một cách mạch lạc", cô nói. "Vì thế, tôi nhờ một chatbot làm cho câu nói của mình mạch lạc hơn".
Giáo sư Thomas Chatterton Williams tại Trung tâm Hannah Arendt thuộc trường Cao đẳng Bard, chứng kiến tác động từ quyết định sử dụng AI của sinh viên theo nhiều hướng khác nhau. "Việc dựa vào AI đã giúp nâng cao chất lượng thảo luận trên lớp, nhất là ở khóa học có khái niệm khó", ông nói. "Nhưng công nghệ này cũng có xu hướng làm giảm đi những suy nghĩ kỳ lạ, độc đáo và mới mẻ hơn".
Theo ông, điều lo ngại là nhiều người trẻ tài năng sẽ không có được tiếng nói riêng. Thậm chí, một lượng đáng kể trong số họ sẽ không thực sự hiểu được giá trị của việc viết lách và sở hữu quan điểm.
Jessica thừa nhận cô thấy mình trở nên lười biếng hơn kể từ khi bắt đầu sử dụng chatbot trong học tập. "Dường như tinh thần tự học, tự làm việc của tôi đã hoàn toàn biến mất", cô chia sẻ.
Về vấn đề AI khiến giọng điệu của sinh viên nghe na ná nhau, Zhivar Sourati, nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Đại học Nam California, cho rằng các mô hình ngôn ngữ lớn được huấn luyện để dự đoán từ tiếp theo có khả năng xuất hiện cao nhất dựa trên nội dung đã xuất hiện trước đó. Do đó câu trả lời "phản ánh một lát cắt hẹp và méo mó về trải nghiệm của con người, sự thu hẹp không gian khái niệm mà các mô hình sử dụng để viết, nói và suy luận".
Dẫn một nghiên cứu đang thực hiện cùng nhóm cộng sự, Sourati giải thích rằng sự đồng nhất hóa do AI diễn ra trên ba chiều: ngôn ngữ, quan điểm và chiến lược lập luận. Các mô hình AI có xu hướng tái tạo những gì gọi là quan điểm WEIRD (phương Tây hóa - có học thức - công nghiệp hóa - giàu có - dân chủ). Hệ quả là, AI sẽ ưu tiên WEIRD "đúng đắn hơn về mặt xã hội", làm lu mờ các quan điểm khác.
"Khi một người hoặc một nhóm tương tác nhiều lần với hệ thống AI, họ bị giảm khả năng sáng tạo so với khi không có sự hỗ trợ của AI", Sourati viết trên blog.
Hiện tượng "san bằng" làm dấy lên những lo ngại trong các cơ sở giáo dục ở mọi cấp độ khi ứng dụng AI. Morteza Dehghani, giáo sư tâm lý học và khoa học máy tính tại Đại học Nam California, thành viên nhóm nghiên cứu, cho biết xu hướng này khiến mọi người "đánh mất sự đa dạng" trong cách nghĩ, lười biếng về mặt trí tuệ, gây ảnh hưởng lớn đến xã hội con người trong tương lai.
Daniel Buck, nhà nghiên cứu tại Viện Doanh nghiệp Mỹ từng là giáo viên tiếng Anh, lo ngại học sinh đang "né tránh" nhận thức khi tham gia thảo luận trên lớp và hoàn thành bài tập về nhà. "Rất nhiều kiến thức cần được học hỏi từ chi tiết nhỏ nhặt và nhàm chán hay từ những khó khăn", Buck nói. "Sinh viên chỉ ghi nhớ những gì họ thực sự dành thời gian một cách có ý thức. Nếu giao phó cho AI, họ chỉ có thể tái hiện lại một luận điểm, không thể xây dựng kỹ năng cho riêng mình".
Nhà nghiên cứu này lo ngại sinh viên nếu quá phụ thuộc vào AI sẽ tốt nghiệp mà không xây dựng được mối quan hệ với các giáo sư, cũng như thói quen làm việc trí óc bền bỉ. Nghĩa là, họ sẽ gặp khó khăn trong giải quyết vấn đề trong thế giới thực khi ra trường.
Vấn đề còn liên quan đến gian lận trong thi cử. Năm ngoái, nạn dùng AI để gian lận xảy ra ở nhiều đại học hàng đầu Hàn Quốc, như Đại học Yonsei, Đại học Quốc gia Seoul, Đại học Korea... gây tranh cãi và đặt ra thách thức về về dạy và học trong kỷ nguyên công nghệ, theo Korea Herald.
Ứng phó
Theo giáo sư triết học Sun-Joo Shin của Đại học Yale, việc kiểm soát và định hướng sử dụng AI cho học sinh là "nhiệm vụ lớn đối với bất kỳ ai tham gia giảng dạy". Bà nhấn mạnh, giáo viên/giảng viên phải liên tục tìm tòi các phương pháp để đảm bảo sinh viên tiếp tục tư duy phản biện và sáng tạo trong thời đại trí tuệ nhân tạo.
"Tôi muốn sinh viên của mình hiểu nội dung bài học - thứ vốn không thay đổi trước và sau khi trí tuệ nhân tạo xuất hiện", bà nói. "Tôi muốn họ sử dụng công cụ thú vị này để có lợi cho mình, không phải trở thành nạn nhân của nó".
Đại học Yale hiện đưa ra hướng dẫn về sử dụng AI cho sinh viên và giảng viên trên website. Trường khuyến khích tất cả giảng viên điều chỉnh giáo án phù hợp với khóa học và mục tiêu học tập cụ thể của sinh viên thay vì cần đến công cụ phát hiện gian lận. Bên cạnh đó, họ có thể kiểm soát bài học trên lớp thông qua các bài kiểm tra đột xuất.
Danny Liu, giáo sư công nghệ giáo dục tại Đại học Sydney, cho rằng không nên cấm AI trong lớp. "Thay vì trừng phạt, nên dạy sinh viên cách sử dụng đúng đắn. Chúng tôi muốn xác minh liệu sinh viên có đang học hay không, chứ không phải liệu họ có gian lận hay không", Liu nói với ABC cuối năm ngoái.
Các nhà giáo dục nhấn mạnh, họ có thể tìm cách khắc phục việc sinh viên sử dụng AI trong các bài đánh giá. Tuy nhiên, điều quan trọng không kém là học sinh cần chủ động hạn chế phụ thuộc vào AI trong quá trình học tập.
Basil Ghezzi, sinh viên năm nhất tại trường Bard College, cho biết bản thân chủ động tránh xa AI trong học tập, một phần vì công nghệ này tiêu tốn tài nguyên và gây hại cho môi trường. Tuy nhiên, phần lớn nằm ở cách AI đã tạo ra "những người bạn rập khuôn" xung quanh.
"Hãy nói chuyện với thầy cô giáo, nói chuyện với giáo sư, nói chuyện với những người xung quanh", Ghezzi nói về cách bản thân không bị AI cám dỗ. "Hãy tạo cuộc trò chuyện ý nghĩa với những người trong cuộc sống của bạn".
GS Dehghani hy vọng nhiều công ty sẽ đầu tư vào mô hình AI có thể phản ánh sự đa dạng về tư duy trong xã hội. Tuy nhiên, hiện tại, ông cho rằng mọi người nên hạn chế dùng AI trong việc tạo ý tưởng hoặc để suy luận trong học tập. "Các mô hình AI nên là cộng tác viên, không phải người đại diện chúng ta làm mọi việc", Dehghani nói thêm.
Bảo Lâm tổng hợp
Tin Gốc: https://vnexpress.net/ai-dang-khien-sinh-vien-na-na-nhau-5060802.html
Nhiều thiết bị định vị GPS cho trẻ thiếu bảo mật, phụ huynh cần thận trọng

Mặc dù những thiết bị định vị GPS cho phép phụ huynh theo dõi vị trí của con mình, chúng cũng tiềm ẩn rủi ro về bảo mật. Theo báo cáo từ Consumer Reports, không phải tất cả thiết bị theo dõi đều được thiết kế với tiêu chuẩn an toàn cao.
Cụ thể, một số thiết bị thiếu khả năng cho phép trẻ em hoặc phụ huynh tắt việc thu thập hoặc bán dữ liệu cá nhân, vốn là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý vì dữ liệu đó thuộc về trẻ em, những người mang thiết bị GPS. Hơn nữa, không phải tất cả thiết bị đều có tính năng bảo mật trực tuyến cần thiết để ngăn chặn truy cập trái phép.
Khi tìm kiếm thiết bị định vị cho trẻ em, phụ huynh có thể lựa chọn từ ba loại định vị chính: Bluetooth, GPS và smartwatch dành cho trẻ em. Thiết bị định vị Bluetooth thường được dùng để theo dõi hành lý, nhưng giờ cũng được áp dụng cho trẻ em. Thiết bị định vị GPS thường yêu cầu phí thuê bao hằng tháng để truyền vị trí. Trong khi smartwatch dành cho trẻ em không chỉ có chức năng theo dõi GPS mà còn cho phép liên lạc với cha mẹ.
Consumer Reports chỉ ra một số sản phẩm theo dõi trẻ em không có khả năng xác thực đa yếu tố (MFA), làm tăng nguy cơ bị truy cập trái phép. Ví dụ, thiết bị GPS Tracki (có giá 12 USD trên Amazon) không phải là lựa chọn lý tưởng cho việc theo dõi trẻ em. Ngược lại, thiết bị giám sát an toàn GPS của AngelSense (59 USD) được thiết kế đặc biệt cho trẻ em và có tính năng bảo mật MFA, nhưng tồn tại những vấn đề về quyền riêng tư khi micrô có thể ghi âm mà không được thông báo.
Smartwatch dành cho trẻ có thể cung cấp nhiều tính năng giao tiếp hơn, nhưng cũng có khả năng thu thập dữ liệu nhiều hơn so với các thiết bị không dùng để giao tiếp. Các chi tiết có thể thu thập bao gồm thông tin về địa điểm, tin nhắn và các tính năng sử dụng trên đồng hồ.
Mặc dù vậy, không phải thiết bị nào cũng có vấn đề. Ví dụ smartwatch Garmin Bounce (150 USD) cung cấp tính năng nhắn tin, gọi điện, chia sẻ vị trí và hỗ trợ MFA. Thiết bị theo dõi GPS BoT Talk (60 USD) cũng có tính năng MFA và cung cấp theo dõi vị trí theo thời gian thực. Cuối cùng, thiết bị định vị Bluetooth Eufy SmartTrack Link (20 USD) cung cấp bảo mật tài khoản MFA, mặc dù không được thiết kế đặc biệt để theo dõi trẻ em.
Chính vì vậy, trước khi quyết định mua thiết bị định vị cho trẻ em, phụ huynh nên nghiên cứu để tìm ra sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và yêu cầu bảo mật của gia đình.




