Bác sĩ Tiêu Tiệp Kiện (Xiao Jiejian), chuyên gia quản lý cân nặng tại Phòng khám Tam Thụ Kim Oanh (New Taipei City), chia sẻ nhiều người gặp tình trạng “người gầy nhưng bụng phệ” (skinny-fat). Dù đã nhịn ăn tinh bột hay tập luyện quá sức khiến mặt và tay chân gầy đi, nhưng vòng eo vẫn không cải thiện.
Theo bác sĩ Tiêu, thủ phạm thực sự gây ra các bệnh mạn tính không phải lớp mỡ dưới da có thể cấu véo được, mà là mỡ nội tạng – lớp mỡ bao quanh gan và tụy. Mỡ nội tạng ẩn sâu bên trong cơ thể là mầm mống dẫn đến bệnh tim mạch, tiểu đường và gan nhiễm mỡ, nguy hiểm hơn nhiều so với mỡ dưới da.
Tin vui là bạn có thể giảm loại mỡ này mà không cần giảm tổng lượng calo hay sụt cân quá nhanh thông qua 4 phương pháp đã được khoa học chứng minh:
Bổ sung polyphenol thực vật
Polyphenol có nhiều trong các loại thực phẩm như trà xanh, matcha. Một nghiên cứu cho thấy những người thực hiện chế độ ăn giàu polyphenol có tốc độ giảm mỡ gan cao gấp đôi so với chế độ ăn thông thường. Thậm chí, khoảng 50% người tham gia nghiên cứu đã đảo ngược thành công tình trạng gan nhiễm mỡ.
Tăng cường chất xơ hòa tan
Chất xơ hòa tan thúc đẩy đường ruột sản sinh các axit béo chuỗi ngắn, từ đó kích thích tiết ra các hormone đường ruột tương tự GLP-1 (một loại hormone giúp no lâu). Điều này không chỉ giúp tăng cảm giác thèm ăn mà còn hỗ trợ ổn định đường huyết bền vững.
Ưu tiên tinh bột kháng (Resistance Starch)
Trong một nghiên cứu lâm sàng, những bệnh nhân gan nhiễm mỡ được yêu cầu uống nước chứa 40 g “tinh bột kháng” mỗi ngày. Kết quả sau 4 tháng, lượng mỡ gan của nhóm này đã giảm trực tiếp 9%.
Các nguồn tinh bột kháng tự nhiên bao gồm gạo lứt, ngũ cốc nguyên hạt hoặc thực phẩm tinh bột đã được để nguội.
Nâng cao tỷ lệ protein trong bữa ăn
Chỉ cần nâng tỷ lệ protein trong khẩu phần ăn từ 10% lên 30%, ngay cả khi tổng lượng calo và cân nặng không đổi, lượng mỡ gan có thể giảm tới 42% chỉ sau 3 tuần.
Để giảm mỡ nội tạng hiệu quả, bác sĩ Tiêu Tiệp Kiện đưa ra lộ trình “tối ưu hóa” thực đơn hàng ngày như sau:
Thay đổi đồ uống: Thay các loại trà sữa, nước ngọt bằng trà xanh hoặc matcha nguyên chất.
Cải thiện hộp cơm trưa: Thay sườn chiên rán bằng cá hồi, hoặc bổ sung thêm hai quả trứng luộc. Trứng luộc rất giàu choline – một dưỡng chất cực kỳ tốt cho quá trình phục hồi tế bào gan.
Chọn tinh bột thông minh: Thay cơm trắng bằng cơm gạo lứt để tận dụng nguồn tinh bột kháng “miễn phí”.
Cảnh giác với “kẻ thù” giấu mặt: Đường trong nước trái cây, sữa chua có đường, mỡ lợn và các loại thịt chế biến sẵn như thịt xông khói là những nguyên nhân hàng đầu khiến gan tích mỡ nhanh chóng.
Bệnh tiểu đường type 2 là một tình trạng mạn tính, xảy ra khi cơ thể mất đi khả năng sử dụng glucose (đường huyết) một cách hiệu quả. Glucose là nguồn năng lượng chính cho các tế bào. Khi quá trình này bị gián đoạn, lượng đường tích tụ trong máu tăng cao, dẫn đến hàng loạt các triệu chứng và biến chứng hệ lụy.
Bệnh tiểu đường type 2 có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm. Nhiều triệu chứng của bệnh bắt đầu xuất hiện từ rất sớm, nhưng đôi khi diễn ra âm thầm khiến người bệnh bỏ qua. Nhận diện đúng các dấu hiệu cảnh báo có thể điều trị kịp thời và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Đi tiểu thường xuyên
Một trong những dấu hiệu sớm và điển hình nhất của bệnh tiểu đường là tình trạng đi tiểu thường xuyên, đi tiểu quá nhiều, hoặc cả hai - về mặt y khoa còn gọi là đa niệu. Lượng đường trong máu tăng quá cao sẽ "tràn" vào nước tiểu. Thông thường, thận sẽ tái hấp thụ glucose nhưng khi lượng glucose vượt quá khả năng xử lý của thận, cơ thể buộc phải đào thải nó qua nước tiểu, khiến bạn đi tiểu liên tục, bao gồm cả tiểu đêm và dễ bị gián đoạn giấc ngủ.
Vết thương chậm lành
Nếu bạn nhận thấy các vết cắt, trầy xước hoặc bầm tím lâu lành, đó có thể là dấu hiệu của đường huyết cao. Tình trạng này thường liên quan đến lưu thông máu kém, khi đường huyết tăng lâu ngày làm mạch máu bị thu hẹp và xơ cứng, khiến oxy và dưỡng chất khó đến vùng tổn thương để phục hồi. Đồng thời, lượng đường dư thừa cũng làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến tế bào bạch cầu hoạt động kém hiệu quả. Vì vậy, cơ thể khó chống lại vi khuẩn, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và kéo dài thời gian lành vết thương.
Mờ mắt
Mờ mắt thường là triệu chứng xuất hiện sớm khi lượng đường trong máu không được kiểm soát. Đường huyết tăng đột ngột làm thay đổi áp suất thẩm thấu và ảnh hưởng đến các mạch máu nhỏ trong mắt, khiến chất lỏng rò rỉ vào thủy tinh thể, làm thay đổi hình dáng của nó, gây nhìn mờ.
Tình trạng này có thể cải thiện khi đường huyết được kiểm soát, nhưng nếu tiểu đường kéo dài không điều trị tốt, mắt có thể gặp nhiều biến chứng nghiêm trọng hơn. Người bệnh có nguy cơ mắc đục thủy tinh thể hoặc tăng nhãn áp, dễ bị lẹo tái phát, rối loạn bề mặt nhãn cầu, nguy hiểm nhất là bệnh võng mạc do tiểu đường.
Đói, khát nước dữ dội
Đi tiểu nhiều khiến cơ thể mất nước, dẫn đến cảm giác khát liên tục để bù lại lượng dịch đã mất. Ở người tiểu đường, dù uống nhiều nước, cảm giác khát vẫn khó cải thiện do đường huyết cao làm cơ thể mất nước ở cấp độ tế bào, gây mệt mỏi và ảnh hưởng sinh hoạt.
Bên cạnh đó, cảm giác đói tăng cao cũng là dấu hiệu thường gặp. Do tình trạng kháng insulin, tế bào không hấp thụ được glucose để tạo năng lượng, khiến cơ thể luôn "thiếu nhiên liệu" và liên tục phát tín hiệu đói, ngay cả khi vừa ăn xong.
Các mảng da sẫm màu
Một dấu hiệu dễ nhận biết bên ngoài là sự xuất hiện của các mảng da sẫm màu, mịn ở những vùng nếp gấp như cổ, nách hoặc bẹn, còn gọi là gai đen. Không chỉ đổi màu, vùng da này còn có thể dày lên bất thường.
Nguyên nhân chủ yếu là do tình trạng kháng insulin khiến lượng insulin trong máu tăng cao, kích thích tế bào da phát triển quá mức. Đây được xem là dấu hiệu cảnh báo sớm khá điển hình của tiểu đường type 2.
Ngứa da đôi khi là một trong những dấu hiệu sớm của tiểu đường. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như nhiễm nấm hoặc nấm men, da bị khô do cơ thể mất nước khi đi tiểu nhiều, hoặc lưu thông máu kém, đặc biệt ở vùng cẳng chân, khiến da không được nuôi dưỡng đầy đủ và dễ ngứa.
Khô miệng
Khô miệng là vấn đề răng miệng phổ biến ở người tiểu đường, liên quan đến việc giảm tiết nước bọt khi đường huyết tăng cao. Người bệnh thường cảm thấy miệng khô liên tục, môi nứt nẻ, lưỡi khô ráp, đồng thời gặp khó khăn khi nhai, nuốt hoặc nói chuyện. Tình trạng này còn làm tăng nguy cơ loét và nhiễm trùng trong khoang miệng.
Khi nhiệt độ vượt 35 độ C, thực phẩm rất dễ trở thành môi trường cho vi khuẩn phát triển nhanh. Vì vậy, chú ý an toàn ăn uống và phòng ngộ độc thực phẩm là điều không thể xem nhẹ trong mùa nóng.
Theo thạc sĩ - bác sĩ Bùi Thị Duyên, phụ trách khoa Dinh Dưỡng, Bệnh viện Quân y 175, việc để thức ăn chín ở nhiệt độ phòng nhiều giờ là nguy cơ ngộ độc thực phẩm phổ biến. Nhiều nơi chế biến thực phẩm sẵn nhưng không bảo quản đúng cách, khiến vi khuẩn phát triển nhanh. Bên cạnh đó, nhiễm khuẩn chéo do dùng chung dao, thớt cho đồ sống - chín, hoặc để lẫn thực phẩm sống với đồ ăn liền trong tủ lạnh cũng làm tăng rủi ro mất an toàn thực phẩm.
“Nếu khâu kiểm soát nguyên liệu đầu vào không chặt chẽ, dẫn đến việc sử dụng thực phẩm đã ôi thiu, biến chất vì mục tiêu lợi nhuận hoặc chủ quan cũng sẽ vô tình tạo ra các ‘ổ’ vi khuẩn phát triển mạnh mẽ, trở thành nguồn gây ngộ độc”, bác sĩ Duyên cảnh báo.
Thạc sĩ - bác sĩ Võ Thị Tố Hi, Trưởng khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện Gia An 115, cho biết khoảng nhiệt độ 30 - 40°C thường được gọi là “vùng nguy hiểm” trong an toàn thực phẩm. Nhiều loại vi khuẩn có thể nhân đôi chỉ sau 20 - 30 phút, tức chỉ sau vài giờ, số lượng vi khuẩn có thể tăng lên hàng trăm đến hàng nghìn lần.
Do đó, mọi người cần lưu ý một nguyên tắc quan trọng: Thực phẩm chín không nên để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ; nếu nhiệt độ môi trường trên 32 - 35°C, thời gian này nên rút ngắn còn khoảng 1 giờ. Sau mốc này, nguy cơ vi khuẩn phát triển và sinh độc tố tăng lên rõ rệt. Đáng lưu ý, một số độc tố vi khuẩn không bị phá hủy hoàn toàn khi hâm nóng lại, nên việc “nấu lại cho kỹ” không đồng nghĩa với an toàn.
Các thực phẩm như hải sản, món nhiều nước, sữa hoặc thức ăn chế biến sẵn là nhóm dễ hư hỏng nhanh nhất trong thời tiết nắng nóng. Từ đó, bác sĩ Tố Hi lưu ý khi thực phẩm có dấu hiệu mùi lạ, nhớt, đổi màu hoặc vị bất thường, người dân không nên cố sử dụng lại.
Để chủ động phòng tránh ngộ độc thực phẩm trong mùa nắng nóng, bác sĩ Duyên khuyên người dân cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vệ sinh an toàn thực phẩm sau:
Thực hiện “ăn chín, uống sôi”: Tuyệt đối không sử dụng thức ăn ôi thiu, hỏng mốc hoặc quá hạn sử dụng. Hạn chế tối đa các món gỏi sống, đồ tái trong mùa hè. Thực phẩm thừa cần được đun lại ở nhiệt độ trên 70 độ C trước khi ăn.
Vệ sinh tay: Rửa tay bằng xà phòng ít nhất 20 giây trước và sau khi chế biến thực phẩm, trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Giữ khu vực chế biến và vật dụng nấu nướng luôn sạch sẽ, khô ráo.
Bảo quản thực phẩm đúng cách: Thức ăn chín cần được đậy kín để tránh bụi và côn trùng. Nếu dùng tủ lạnh, phải sắp xếp ngăn nắp, tránh việc tích trữ quá tải dung tích tủ. Nhiệt độ ngăn mát nên giữ ở mức 5 độ C hoặc thấp hơn.
Lựa chọn thực phẩm an toàn: Ưu tiên thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng, còn hạn sử dụng, không có mùi lạ hay màu sắc bất thường.
Bù nước và điện giải đúng cách: Uống đủ 1,5 - 2,5 lít nước/ngày tùy độ tuổi và mức độ hoạt động. Nên uống chậm, chia thành nhiều lần ngay cả khi không khát. Có thể dùng nước lọc, nước khoáng, nước dừa hoặc Oresol để bổ sung khoáng chất bị thất thoát qua mồ hôi.
Trên thực tế, có những người đã giảm muối trong chế độ ăn nhưng huyết áp vẫn cao. Nguyên nhân là do họ chưa nhận ra các nguyên nhân âm thầm khác đang tác động đến huyết áp, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Dưới đây là những yếu tố quan trọng ngoài muối có thể làm tăng huyết áp:
Khi bị stress, cơ thể sẽ phản ứng như đang đối mặt với nguy hiểm. Lúc này, hệ thần kinh kích hoạt và giải phóng các hoóc môn như adrenaline và cortisol. Chúng làm tim đập nhanh hơn và mạch máu co lại, khiến huyết áp tăng.
Nếu stress chỉ diễn ra trong thời gian ngắn thì không quá đáng lo. Nhưng nếu stress kéo dài hoặc lặp đi lặp lại mỗi ngày, huyết áp sẽ thường xuyên bị đẩy lên cao. Theo thời gian, điều này có thể làm tổn thương thành mạch và góp phần gây tăng huyết áp mạn tính.
Cơ thể con người được thiết kế để vận động. Khi ít vận động, hệ tim mạch cũng hoạt động kém hiệu quả hơn. Mạch máu trở nên kém linh hoạt, trong khi tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu đi khắp cơ thể.
Ngoài ra, ít vận động còn dễ dẫn đến tăng cân và rối loạn chuyển hóa như tiểu đường, mỡ máu. Những yếu tố này đều dẫn đến huyết áp cao.
Một điểm quan trọng khác là khi vận động, cơ thể tạo ra nitric oxide, chất giúp mạch máu giãn ra. Nếu vận động không đủ, cơ chế này suy giảm và làm mạch máu dễ bị co lại, huyết áp tăng cao. Mọi người không cần tập luyện quá nặng. Chỉ cần duy trì các hoạt động đơn giản như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc tập thể dục nhẹ mỗi ngày là đủ.
Khi cơ thể có nhiều mỡ, tim phải làm việc nhiều hơn để cung cấp máu cho toàn bộ mô trong cơ thể. Điều này làm tăng áp lực trong mạch máu và khiến huyết áp tăng lên.
Ngoài ra, mỡ thừa cũng làm tăng kháng insulin và gây viêm mạn tính. Hai yếu tố khiến mạch máu hoạt động kém hiệu quả. Chức năng điều hòa lượng nước và muối của thận cũng bị ảnh hưởng. Khi đó, thể tích máu sẽ tăng và đẩy huyết áp lên cao.
Tin tốt là không cần giảm cân quá nhiều. Chỉ cần giảm khoảng 5 - 10% trọng lượng cơ thể cũng đã đủ để cải thiện đáng kể huyết áp, theo Healthline.