Trung sĩ Thomas Gray thuộc Văn phòng Cảnh sát trưởng hạt Midland thuộc bang Texas (Mỹ) xác nhận vụ bắt giữ ngày 11/4. Người phụ nữ 40 tuổi bị cáo buộc tội hành hung gây thương tích trong phạm vi gia đình. Sau đó, cô đã được tại ngoại khỏi trung tâm giam giữ hạt Midland sau khi nộp tiền bảo lãnh.
Người phụ nữ bị bắt giữ có tên Jessica McClure Morales – người từng được biết đến với biệt danh “bé Jessica” sau vụ giải cứu ngoạn mục khỏi giếng sâu năm 1987 gây chấn động thế giới.
Ông Gray cho biết không cung cấp thêm chi tiết về vụ việc, đồng thời chưa rõ Morales đã thuê luật sư hay chưa.
Vụ việc “bé Jessica” từng gây chấn động toàn cầu
Vụ rơi giếng năm 1987 đã thu hút sự quan tâm của truyền thông toàn nước Mỹ. Khi đó, Morales 18 tháng tuổi đang chơi cùng 4 trẻ nhỏ khác thì bất ngờ rơi xuống giếng sâu khoảng 6,7m.
Nguyên nhân cụ thể chưa được xác định, dù gia đình khẳng định miệng giếng đã được che chắn.
Mẹ cô, bà Cissy, kể lại: “Tôi không biết phải làm gì, chỉ chạy vào gọi cảnh sát. Họ tới trong vòng 3 phút, nhưng với tôi như cả một đời”.
Hàng trăm nhân viên y tế, cứu hộ và chuyên gia khoan đã làm việc không ngừng nghỉ. Sau 58 giờ không ăn uống, cô bé được giải cứu thành công.
Cảnh sát đầu tiên có mặt tại hiện trường, ông Bobbie Jo Hall, cho biết, ban đầu cả đội không nhìn thấy gì. Ông gọi tên đứa bé vài lần, cuối cùng nghe thấy tiếng khóc. Sau đó, họ phải thả đèn pin xuống để xác định độ sâu.
Một điều tra viên khác cho biết phần lớn thời gian cô bé đều khóc hoặc phát ra âm thanh. Sau gần 60 giờ căng thẳng, Morales được đưa lên an toàn nhờ việc khoan một trục song song và đường hầm ngang để tiếp cận vị trí mắc kẹt.
Câu chuyện giải cứu sau đó được tái hiện trong bộ phim truyền hình vào năm 1989.
“Cuộc đời tôi là một phép màu”
Ba thập kỷ sau vụ tai nạn rơi xuống giếng, trong lần chia sẻ với tờ People vào năm 2017, Morales khi đó làm trợ lý giáo dục đặc biệt đã mô tả cuộc đời mình là một phép màu.
“Theo một cách nào đó, mọi chuyện diễn ra như định mệnh. Tôi từng bị trêu chọc, nhưng đa số mọi người đều xem đây là một phép màu đáng kinh ngạc”, cô nói.
Từ đó, sống cuộc đời bình lặng cùng chồng và hai con. Trong cộng đồng ở Midland, nhiều người vẫn gọi cô là “bé Jessica”. Morales cho biết hy vọng các con mình sẽ học được từ tinh thần đoàn kết của cộng đồng trong quá trình giải cứu cô.
Theo The New York Times, đến năm 2018, Morales vẫn giữ liên lạc với gia đình Steve Forbes – nhân viên y tế từng bế cô ra khỏi giếng.
Sau sự kiện, một quỹ hỗ trợ trị giá 1,2 triệu USD được quyên góp từ khắp nơi trên thế giới. Tuy nhiên, phần lớn số tiền bị mất trong khủng hoảng tài chính năm 2008, phần còn lại được dùng để cô mua nhà.
Chia sẻ với truyền thông, cô nói không còn nhớ gì về vụ tai nạn vì thời điểm xảy ra bản thân còn quá nhỏ. Cô chỉ biết tới vụ việc khi xem ti vi nhưng không có ký ức nhiều.
Dù vậy, cơ thể cô vẫn mang dấu vết của tai nạn sau 15 ca phẫu thuật. Bàn chân phải nhỏ hơn do hoại tử, còn trán có một vết sẹo nhỏ.
Tháng 4/2026, Morales tiếp tục trở thành tâm điểm chú ý khi bị bắt giữ sau một vụ việc được cho là bạo lực gia đình tại nhà riêng ở hạt Midland.
Cảnh sát địa phương cho biết, cô bị tạm giữ tại hiện trường và bị truy tố tội hành hung gây thương tích liên quan tới bạo lực gia đình. Tuy nhiên, chi tiết vụ việc chưa được công bố.
Thông tin này khiến nhiều người dân sống tại địa phương rất bất ngờ. Sau gần 40 năm, “bé Jessica” lại thành tâm điểm của truyền thông, nhưng lần này lại theo cách hoàn toàn trái ngược.
Sommaroy là một làng chài nhỏ nằm ở phía bắc Vòng Bắc Cực, cách thành phố Tromso khoảng 36 km. Hòn đảo rộng 0,41 km2 với hơn 300 cư dân với cơ sở hạ tầng khoảng 70 ngôi nhà, một khách sạn, một quán cà phê và một trường học. Thu nhập chính của người dân từ đánh bắt cá và dịch vụ du lịch.
Từ ngày 18/5 đến 26/7 hàng năm, mặt trời tại Sommaroy không lặn. Do trời sáng liên tục, nhịp sinh hoạt của người dân hoàn toàn thay đổi so với thông thường. Họ tổ chức đá bóng lúc 2-3h sáng, trẻ em đi câu cá từ tinh mơ và các cửa hàng mở cửa linh hoạt theo nhu cầu thực tế. Người dân ăn khi đói và ngủ khi mệt, thay vì tuân theo giờ giấc thông thường.
Tại trường học, học sinh có lịch học thay đổi theo thực tế và được nghỉ ngơi khi cần. Các sự kiện cộng đồng như đám cưới, lễ hội cũng thường được tổ chức dựa vào điều kiện thời tiết thay vì ngày tháng trên lịch. Một người dân địa phương cho biết thời gian ở đây chỉ dành cho du khách, còn với họ, đó chỉ là một khái niệm tham khảo.
Bà Marianne Solbakken, 67 tuổi, nói nhịp sống này là thực tế hàng ngày tại Sommaroy. "Người dân có xu hướng ra ngoài làm việc, vui chơi khi mặt trời vẫn tỏa sáng lúc 23h", bà cho biết.
Ông Halvar Ludvigsen, cư dân thế hệ thứ tư, thường xuyên làm việc vào ban đêm. Những người hàng xóm của ông cũng duy trì thói quen làm việc trên trang trại cả ngày, sau đó đi câu cá và ăn uống vào nửa đêm.
Trái ngược với mùa hè, từ tháng 11 đến tháng 1 năm sau, hòn đảo bước vào chuỗi Đêm Cực (Polar Night) khi mặt trời biến mất dưới đường chân trời. Lúc này, người dân tận dụng bóng tối để quan sát cực quang - cảnh tượng thiên nhiên giúp hòn đảo thu hút lượng lớn khách du lịch quốc tế.
Năm 2019, Sommaroy gây chú ý khi người dân treo hàng chục đồng hồ lên cây cầu dẫn vào đảo để truyền tải thông điệp sống thuận tự nhiên, hướng tới việc trở thành "Khu vực không có thời gian".
Ông Kjell Ove Hveding, người khởi xướng chiến dịch, cho biết áp lực từ đồng hồ là nguyên nhân gây căng thẳng trong xã hội hiện đại. "Chúng tôi muốn mang lại sự linh hoạt. Người dân có thể sơn nhà lúc 2h sáng hay đi bơi lúc 4h nếu muốn", ông nói.
Dù chiến dịch này sau đó được truyền thông nhận định là một hình thức quảng bá du lịch hiệu quả của Na Uy, giáo sư Truls Egil Wyller từ Đại học Khoa học và Công nghệ Na Uy cho biết ý tưởng sống không phụ thuộc thời gian vẫn mang lại góc nhìn giá trị. Theo ông, con người mới bị chi phối bởi kỷ luật đồng hồ khoảng hai thế kỷ qua. Trước đó, các thế hệ tổ tiên vốn làm việc, ăn, ngủ theo nhu cầu tự nhiên của cơ thể.
Bà Fisher, cựu bác sĩ nha khoa đã nghỉ hưu, là người đam mê làm vườn. Vài năm trước, bà bắt đầu trồng hoa từ hạt giống tại nhà. Không lâu sau, số lượng hoa quá nhiều khiến bà phải đăng tìm tình nguyện viên trên mạng để giúp thu hoạch và chia sẻ các bó hoa tươi.
Cùng thời điểm đó, con dâu bà đang phải điều trị khối u não. Bà Fisher thường mang hoa đến cho con dâu. Mỗi lần như vậy, người con dâu lại nói với bà: "Mẹ đừng đánh giá thấp sức mạnh của những bông hoa". Câu nói này khiến bà suy nghĩ nhiều.
Từ đó, chương trình tình nguyện Kindness Flower Project (dự án Những bông hoa tử tế) được bà hình thành vào năm 2022. Bà Fisher dẫn dắt hàng chục tình nguyện viên trồng, thu hoạch và sắp xếp hàng nghìn bông hoa mỗi năm để tặng những người gặp khó khăn. Năm 2025, hơn 2.400 bó hoa đã được trao tại Livermore và Pleasanton (Mỹ).
Trước khi thực hiện, nhóm tình nguyện thường trao đổi về nơi nhận hoa. Mỗi bó hoa đều được chuẩn bị với sự chăm chút và tình yêu. Phần lớn hoa được trồng tại khu vườn nhà bà Fisher.
Estella King-Smith, tình nguyện viên, cho biết từ những hạt giống yêu thương và niềm vui mà bà Fisher gieo trồng, một cộng đồng quan tâm lẫn nhau đã hình thành. Cô cũng bày tỏ sự ngưỡng mộ dành cho năng lượng tích cực của bà Fisher dù đã 83 tuổi.
Đội tình nguyện cung cấp khoảng 80 bó hoa từ tháng 4 đến tháng 10 cho khoảng 100 địa điểm như bệnh viện, hay các nhóm hỗ trợ người trải qua mất mát.
Trong một lần trao hoa tại trung tâm sinh hoạt người cao tuổi, hành động này đã khiến những người sống ở đây xúc động. Họ bày tỏ niềm vui và cho biết món quà khiến họ xúc động đến mức rơi nước mắt.
Còn với bà Fisher, phần thưởng lớn nhất là nhìn thấy người khác hạnh phúc. Bà chia sẻ việc đóng góp cho cộng đồng nơi mình sống gần 60 năm là một điều may mắn và bà cảm thấy biết ơn vì được làm những việc này.
Hội thảo thu hút nhiều nhà quản lý, nhà khoa học và người trong cuộc với hơn 100 tham luận gửi về. Không chỉ dừng ở câu chuyện chính sách, hội thảo đặt ra một vấn đề lớn hơn, đó là làm sao để quyền tiếp cận thực sự đi vào đời sống.
Phát biểu tại hội thảo, ông Bùi Tá Hoàng Vũ - Giám đốc Sở Công Thương TP.HCM, thành viên ban cố vấn dự án Vượt sóng - cho hay Việt Nam không thiếu quy định pháp luật liên quan đến người khuyết tật, thậm chí nhiều chủ trương đã tiệm cận chuẩn quốc tế. Tuy nhiên vấn đề nằm ở khâu thực thi.
"Chúng ta có luật, có quyền nhưng khoảng cách từ chính sách đến đời sống vẫn còn khá xa. Điều quan trọng lúc này không phải là ban hành thêm mà là tổ chức thực hiện sao cho hiệu quả, đồng bộ và minh bạch", ông Vũ nhấn mạnh.
GS.TS Ngô Thị Phương Lan, Hiệu trưởng Trường ĐH Khoa học xã hội và Nhân văn (ĐH Quốc gia TP.HCM), cho rằng trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, khoa học xã hội và nhân văn càng cần được đề cao để giữ vững yếu tố con người.
"Quyền tiếp cận không chỉ là loại bỏ rào cản vật lý mà còn bao gồm khả năng tiếp cận thông tin, giáo dục, việc làm, dịch vụ công và cơ hội phát triển. Người khuyết tật phải được nhìn nhận như một chủ thể có đầy đủ quyền và năng lực tham gia vào đời sống xã hội", bà Lan chia sẻ.
Điều này cũng đồng nghĩa mỗi chính sách công cần được thiết kế theo hướng bao trùm, không để bất kỳ nhóm yếu thế nào bị bỏ lại phía sau.
TS Lê Văn Công - Trưởng ngành công tác xã hội Trường ĐH Khoa học xã hội và Nhân văn (ĐH Quốc gia TP.HCM) - chỉ ra hàng loạt bất cập trong thực tiễn: từ thiếu nhân lực hỗ trợ giáo dục hòa nhập đến những rào cản tưởng chừng rất nhỏ nhưng lại ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người khuyết tật.
"Có những quy định pháp luật tưởng như hợp lý nhưng khi áp dụng lại trở thành rào cản. Ví dụ quy định lăn tay trong một số thủ tục hành chính có thể gây khó khăn cho người không có khả năng thực hiện", ông Công dẫn chứng.
Ở lĩnh vực giáo dục, dù đã có nhiều chính sách hỗ trợ nhưng tỉ lệ người khuyết tật tiếp cận được hệ thống đào tạo chính quy, đặc biệt là bậc ĐH vẫn còn rất thấp. Nguyên nhân đến từ nhiều phía như cơ sở vật chất chưa phù hợp, thiếu phương tiện di chuyển, thiếu tài liệu học tập chuyên biệt…
Các đại biểu tại hội thảo đều cho rằng một trong những rào cản lớn nhất đối với người khuyết tật hiện nay là cơ hội việc làm. TS Võ Thị Hoàng Yến - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu và phát triển năng lực người khuyết tật - nói bản thân là người khuyết tật vận động, được đi học nhiều nơi trong và ngoài nước nên nhận thấy rằng rào cản đối với người khuyết tật vẫn còn rất nhiều.
Để người khuyết tật tự tin hòa nhập vào xã hội, trước tiên là câu chuyện việc làm. Tại sao doanh nghiệp nước ngoài sẵn sàng đón nhận, tuyển dụng người khuyết tật còn doanh nghiệp trong nước thì rất hạn chế!
Một số ý kiến của các chuyên gia cũng nêu ra những kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam. Nội dung quan trọng của hội thảo là việc tham chiếu các mô hình quốc tế. Nhiều quốc gia đã thành công trong việc xây dựng môi trường không rào cản thông qua thiết kế bao trùm, chính sách đồng bộ và sự tham gia tích cực của người khuyết tật.
Các chuyên gia cho rằng Việt Nam có thể học hỏi nhưng không thể sao chép nguyên mẫu. Điều quan trọng là phải điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội trong nước. Một trong những xu hướng được nhắc đến là phát triển các mô hình hỗ trợ dựa vào cộng đồng, đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tâm thần. Thay vì tập trung toàn bộ vào hệ thống y tế chuyên sâu, việc nâng cao năng lực cho tuyến cơ sở sẽ giúp mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ cho người khuyết tật.
Theo thống kê được chia sẻ tại hội thảo, Việt Nam hiện có khoảng 7 triệu người khuyết tật, chiếm hơn 6% dân số. Trong khi đó trên thế giới, con số này lên đến hơn 1,3 tỉ người. Tuy nhiên tỉ lệ người khuyết tật được tiếp cận đầy đủ các dịch vụ cơ bản vẫn còn hạn chế. Đặc biệt trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, nhiều trường hợp có dấu hiệu trầm cảm, lo âu nhưng chưa được phát hiện và hỗ trợ kịp thời.
Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải xây dựng hệ thống hỗ trợ toàn diện, từ phòng ngừa, phát hiện sớm đến can thiệp và phục hồi, hướng tới một xã hội không rào cản. Từ các tham luận và ý kiến trao đổi, hội thảo đã gợi mở nhiều hướng đi quan trọng.
Đó là hoàn thiện thể chế theo hướng bao trùm và dễ tiếp cận, tăng cường phối hợp liên ngành trong thực thi chính sách, phát triển hệ sinh thái việc làm cho người khuyết tật. Đồng thời đẩy mạnh truyền thông nhằm thay đổi nhận thức xã hội, đảm bảo sự tham gia thực chất của người khuyết tật trong quá trình xây dựng và giám sát chính sách.