Dù vậy, cho tới nay, tuy luật có quy định nội dung trên giấy xác nhận khuyết tật, quy chuẩn vẫn đang mỗi nơi mỗi khác, đôi khi gây chuyện dở khóc dở cười.
Một ví dụ với anh Hoàng, một người khiếm thính, khi làm thủ tục ưu tiên cho người khuyết tật, anh xuất trình giấy xác nhận khuyết tật đầy đủ, nhưng trên giấy lại không có ảnh. Nhân viên nghi ngờ anh dùng giấy giả nên yêu cầu anh xuất trình thêm cả căn cước công dân.
Những tình huống dở khóc dở cười tại các điểm tham quan, dịch vụ công cộng, hay thậm chí trong các giao dịch hành chính như vậy không hiếm, cho thấy giấy xác nhận khuyết tật ở nhiều nơi cấp bị thiếu tính nhận diện và tiện dụng.
Luật Người khuyết tật năm 2010 dành hẳn Chương II (từ Điều 15 đến Điều 20) quy định về việc xác nhận khuyết tật. Cụ thể, Điều 19 nêu rõ giấy xác nhận khuyết tật phải có các nội dung cơ bản như: Thông tin nhân thân (họ tên, ngày sinh, giới tính), nơi cư trú, dạng khuyết tật, mức độ khuyết tật. Đây là những yếu tố cốt lõi để làm căn cứ hưởng chính sách.
Tuy nhiên, luật lại không quy định về các yếu tố hình thức, nên kích thước giấy xác nhận khuyết tật mỗi tỉnh, thành, thậm chí là phường, xã hiện nay lại một dạng khác nhau, chất liệu cũng đủ màu bằng bìa xanh, đỏ, trắng…
Ảnh nhận diện trên giấy có nơi yêu cầu, có nơi không yêu cầu. Yếu tố bảo mật, chống giả rất thấp.
Khoảng trống này dẫn đến một thực tế là một loại giấy tờ pháp lý nhưng lại thiếu tính chuẩn hóa tối thiểu của một công cụ nhận diện.
Khi giấy xác nhận khuyết tật không có ảnh, không có yếu tố nhận diện rõ ràng, việc kiểm tra trở nên khó khăn. Nhân viên dịch vụ buộc phải đặt câu hỏi: “Liệu người sử dụng có đúng là người được cấp giấy?”.
Từ đó phát sinh yêu cầu xuất trình thêm căn cước công dân, thậm chí là tranh cãi, giải thích mất thời gian và đã có trường hợp bị từ chối quyền lợi vì nghi ngờ.
Ở góc độ quản lý dịch vụ, phản ứng này dễ hiểu nhằm tránh gian lận. Nhưng ở góc độ người khuyết tật, đó lại là một trải nghiệm bị tổn thương và thiếu tôn trọng.
Đáng chú ý, nhiều người khuyết tật thừa nhận họ không mang theo giấy xác nhận khuyết tật vì đa số giấy xác nhận khuyết tật kích thước lớn khổ 12x15cm (thậm chí là 15x20cm) nên không vừa ví. Chất liệu bìa rất dễ hỏng khi liên tục phải mang theo, gây bất tiện khi sử dụng thường xuyên.
Điều này khiến đôi khi một giấy tờ quan trọng trở nên… “có cũng như không”.
Một ví dụ đáng chú ý đến từ chính sách giao thông công cộng tại Hà Nội, đó là thẻ xe buýt miễn phí dành cho người khuyết tật được thiết kế nhỏ gọn (kích thước tương đương thẻ ATM), có ảnh nhận diện, có mã số cá nhân và được làm bằng chất liệu nhựa bền.
Không chỉ vậy, từ cuối năm 2024, thành phố đã quyết định bỏ thời hạn sử dụng thẻ đối với người khuyết tật, người cao tuổi và người có công – một cải cách mang tính nhân văn và giảm thủ tục hành chính đáng kể.
Tại Hà Nội, thực tế cho thấy nhiều người khuyết tật sử dụng thẻ xe buýt miễn phí như một công cụ thay thế giấy xác nhận khuyết tật trong các tình huống cần xác nhận. Điều này đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm: Vì sao một loại thẻ dịch vụ lại được thiết kế tối ưu hơn cả giấy tờ pháp lý gốc?
Theo Công ước Liên hợp quốc về quyền của người khuyết tật (CRPD), người khuyết tật được nhìn nhận không chỉ qua khiếm khuyết cơ thể, mà còn qua sự tương tác với các rào cản xã hội.
Điều này dẫn đến một nguyên tắc quan trọng: mọi công cụ hành chính liên quan đến người khuyết tật phải hướng tới việc giảm rào cản, không tạo thêm rào cản.
Trong khi đó, cách tiếp cận hiện nay của Việt Nam vẫn thiên về xác nhận tình trạng y tế, chưa chú trọng đầy đủ đến tính thuận tiện và khả năng sử dụng trong đời sống xã hội.
Giấy xác nhận khuyết tật nếu không được thiết kế phù hợp có thể vô tình trở thành một “rào cản mềm”. Vấn đề chuẩn hóa không chỉ nằm ở kỹ thuật, mà là phục vụ cho quyền con người.
• Nhận diện rõ ràng: có ảnh, thông tin định danh
• Bền vững: chất liệu phù hợp với sử dụng lâu dài
• Tiện dụng: kích thước nhỏ gọn, dễ mang theo
• Thống nhất: áp dụng trên toàn quốc
• Tôn trọng: sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực, không kỳ thị
Ngoài ra, trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, cần hướng tới:
• Tích hợp giấy xác nhận khuyết tật vào cơ sở dữ liệu dân cư
• Liên thông với căn cước công dân
• Cho phép xác thực điện tử khi cần thiết
Ban hành chuẩn quốc gia về giấy xác nhận khuyết tật
• Kích thước thống nhất (đề xuất 8cm x 5cm)
• Bắt buộc có ảnh
• Chất liệu nhựa cứng
• Tích hợp định danh cá nhân
• Sử dụng mã số định danh để đồng bộ dữ liệu
• Chuẩn hóa ngôn ngữ mô tả khuyết tật, loại bỏ các thuật ngữ mang tính kỳ thị, dân dã
• Xem xét thời hạn sử dụng linh hoạt, đối với khuyết tật vĩnh viễn, có thể cấp thẻ không thời hạn
• Đẩy mạnh số hóa:
Phát triển phiên bản điện tử của giấy xác nhận khuyết tật
Kết nối với các hệ thống dịch vụ công
Đồng bộ hóa giấy xác nhận khuyết tật không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà là bước đi cần thiết để chuyển từ tư duy “quản lý đối tượng” sang “phục vụ công dân”, ở đây là những công dân dễ bị tổn thương.
Bốn "ngự lâm" là các binh nhì gồm hai cặp anh em sinh đôi Bùi Trần Thiên Lộc và Bùi Trần Thiên Phúc, Nguyễn Huy Hoàng và Nguyễn Vinh Quang. Giữa thao trường nắng gió, nước da sậm màu hơn vì nắng song tình yêu trong họ đang lớn dần từng ngày cùng khát khao được cống hiến cho Tổ quốc.
Nắng tháng 3 rát mặt. Trên thao trường đại đội 2, tiểu đoàn 4, trung đoàn 5, sư đoàn 5 (Quân khu 7) vẫn sôi động nhịp huấn luyện chiến sĩ mới nhập ngũ năm 2026. Cả trăm tân binh miệt mài với bài điều lệnh đội ngũ đầu tiên, từng động tác dứt khoát dưới cái nắng như đổ lửa.
Đó là những ngày huấn luyện nền tảng, nơi các chiến sĩ trẻ bắt đầu làm quen với môi trường quân ngũ từ nếp sống kỷ luật, tác phong chính quy đến rèn luyện thể lực. Những động tác tưởng chừng đơn giản như đứng nghiêm, quay phải, quay trái... song được lặp đi lặp lại, uốn nắn từng chút để tạo nên sự thống nhất, chuẩn xác của cả đội hình.
Giữa hàng quân thẳng tắp, bốn gương mặt trẻ nổi bật vì quá giống nhau, đồng đội gọi vui là bốn "ngự lâm". "Vào quân đội để rèn luyện mình, thực hiện nghĩa vụ với Tổ quốc. Mấy ngày đầu bỡ ngỡ lắm nhưng giờ thấy mình trưởng thành hẳn", binh nhì Thiên Lộc cười nói vậy.
Ngày còn ở nhà hầu như sáng nào mẹ cũng phải gọi mới thức, chăn màn không biết gấp, việc gì cũng chậm chạp. Vậy mà lúc này tất cả đã vào nếp, thức đúng giờ, gấp nội vụ vuông vức, tác phong nhanh nhẹn, kỷ luật rõ ràng.
"Làm bộ đội, sống tập thể, ăn ngủ đúng giờ, tụi em thấy vui lắm. Nắng gió thao trường cũng vất vả chút nhưng thanh niên mà đen xíu đã sao", Thiên Phúc giọng nhẹ tênh.
Cặp song sinh này quê Tây Ninh, sinh năm 2007 và cùng yêu màu áo lính từ những năm còn ngồi ghế trường phổ thông. Bao băn khoăn liệu có chịu được gian khổ, có bị "bắt nạt" và những ý nghĩ khác tan biến ngay khi hai anh em bước vào môi trường quân ngũ.
Những bước chân lóng ngóng của ngày đầu huấn luyện trên thao trường đang dần thay bằng nhịp kỷ luật quân đội thật đều, tăm tắp. Quan trọng hơn, tuổi mười tám đôi mươi nhận rõ trách nhiệm của mình với Tổ quốc.
Cùng đại đội và cũng là đồng hương Tây Ninh còn có cặp anh em sinh đôi khác cùng tình nguyện nhập ngũ đợt này. Hai "ngự lâm" ấy là Nguyễn Huy Hoàng và Nguyễn Vinh Quang, sinh năm 2006. Huy Hoàng nói đã ước mong được làm bộ đội từ lâu và nay đang bước những bước đầu tiên trong đời quân ngũ.
"Mình muốn hoàn thành nghĩa vụ của một thanh niên với nước nhà và nếu có cơ hội được trở thành sĩ quan thì càng tốt. Môi trường quân đội sẽ giúp mình bản lĩnh hơn, không ngại khó khăn", Hoàng chia sẻ.
Như người anh em song sinh nhưng Vinh Quang đặt mục tiêu gắn bó lâu dài với môi trường quân đội, trở thành quân nhân chuyên nghiệp. Nỗi nhớ nhà đã dần vơi đi, họ đang thích nghi đời sống người lính với cả niềm tự hào khi khoác lên mình màu áo bộ đội Cụ Hồ.
Bốn bạn trẻ này đang cùng sinh hoạt tại trung đội 7 và đồng đội có người còn chưa phân biệt được giữa hai người khi không mang đồng phục có tên. Hình ảnh hai cặp song sinh cùng nhau luyện tập trên thao trường hay sinh hoạt thường ngày sát cánh bên nhau bỗng trở thành nét riêng đầy thú vị của đơn vị.
"Situationship" là thuật ngữ chỉ kiểu quan hệ mập mờ giữa hai người, có tương tác tình cảm hoặc tình dục nhưng thiếu thỏa thuận rõ ràng về sự cam kết, tính độc quyền hay đích đến lâu dài.
Báo cáo Year in Swipe của Tinder từng ghi nhận tần suất sử dụng của thuật ngữ này trong phần giới thiệu cá nhân của người dùng đã tăng tới 49%, biến nó trở thành một "đặc sản" hẹn hò của giới trẻ hiện đại.
Dù biết bản thân xứng đáng với những điều tốt đẹp hơn, nhiều người vẫn không thể dứt bỏ mối quan hệ vô danh này do chịu sự chi phối của hai cơ chế tâm lý sâu xa.
"Hiệu ứng máy đánh bạc" trong cảm xúc
Huấn luyện viên hẹn hò Matthew Hussey (Anh), tác giả của hai cuốn sách bán chạy về tâm lý tình yêu, ví những mối quan hệ mập mờ vận hành giống như một chiếc máy đánh bạc. Cảm xúc và sự quan tâm từ đối phương không xuất hiện đều đặn mà lúc có lúc không, tạo ra một cơ chế thưởng ngẫu nhiên. "Cứ 10 lần chờ đợi mới có một lần được đáp lại, nhưng bấy nhiêu đó vẫn đủ để người ta tìm ra lý do tiếp tục", ông nói.
Trong "situationship", người trong cuộc thường xuyên nếm trải sự bất an. Nhưng thỉnh thoảng, họ lại được xoa dịu bởi những đỉnh cảm xúc ngắn ngủi, ví dụ một cuộc trò chuyện sâu sắc thâu đêm, một ngày cuối tuần mang cảm giác bước ngoặt, hay một cử chỉ ân cần đúng vào lúc họ vừa định cất bước rời đi.
Theo chuyên gia, trong thời buổi việc tìm kiếm sự kết nối ngày càng khó khăn, khi gặp được người có sức hút, nhiều người sợ rằng sẽ rất lâu nữa mới tìm lại được cảm giác rung động này. Con người thường dễ bị hút về phía những đối tượng không cam kết, thay vì chọn những người luôn sẵn sàng gắn bó. Nỗi sợ đánh mất cảm xúc hiếm hoi đó khiến nhiều người tiếp tục hy vọng và chấp nhận tổn thương.
Bẫy tâm lý "lỗi chi phí chìm"
Nguyên nhân thứ hai trói buộc con người trong tình cảnh mập mờ là hội chứng "lỗi chi phí chìm" (sunk cost fallacy). Nghiên cứu của TS Michael R. Langlais tại Đại học Baylor (Mỹ) chỉ ra rằng, đây là xu hướng con người tiếp tục lao vào một việc chỉ vì họ đã lỡ đầu tư quá nhiều tiền bạc, thời gian hoặc cảm xúc, bất chấp việc hiện tại nó không mang lại giá trị gì.
Thay vì dừng lại khi thấy mối quan hệ đang bào mòn tâm lý, người trong cuộc tự huyễn hoặc bản thân: "Đã quen nhau 6 tháng rồi, bỏ thì tiếc" hay "Mình đã dành cho họ quá nhiều tình cảm, không thể rời đi lúc này".
Chính tâm lý tiếc nuối những "chi phí chìm" đã khiến họ ngần ngại nhấn nút kết thúc. Họ quên mất rằng, việc tiếp tục duy trì một mối quan hệ một chiều không giúp họ thu hồi lại quãng thanh xuân hay tình cảm đã mất, mà chỉ vắt kiệt sức lực của chính họ trong một sự gắn kết không bao giờ có đích đến.
Dấu hiệu của một mối quan hệ mập mờ:
Không có cam kết: Không có định nghĩa rõ ràng về mối quan hệ giữa hai người (ví dụ: tránh trả lời câu hỏi "mối quan hệ của chúng ta là gì?").
Giao tiếp và kế hoạch không nhất quán: Kế hoạch thường được lập vào phút cuối, và giao tiếp không thường xuyên, thường chỉ xoay quanh sự tiện lợi.
Không có kế hoạch cho tương lai: Bạn không lên kế hoạch cho các sự kiện hoặc chuyến đi sắp tới cùng nhau, chỉ tập trung vào hiện tại.
Thiếu hòa nhập xã hội: Bạn chưa gặp bạn bè hoặc gia đình của họ và họ cũng chưa gặp bạn bè hoặc gia đình của bạn, cho thấy sự thiếu hòa nhập vào cuộc sống của nhau.
Cảm giác "gần gũi nhưng không an toàn": Bạn chia sẻ những khoảnh khắc thân mật, tình cảm hoặc thể xác, nhưng bạn không cảm thấy an toàn về sự ổn định của mối quan hệ.
Nỗ lực một chiều: Mối quan hệ thường có cảm giác như một người đang đầu tư nhiều nỗ lực hoặc cảm xúc hơn người kia.
Cách chấm dứt mối quan hệ mập mờ:
Cắt liên lạc: Giống như khi chia tay, tạo khoảng cách là điều vô cùng quan trọng để chữa lành. Hãy cắt đứt hoặc giảm đáng kể liên lạc, bao gồm cả việc hủy theo dõi họ trên mạng xã hội.
Chấp nhận thực tế: Thừa nhận rằng mối quan hệ đó có thể là nguồn gốc của sự bối rối hơn là sự an toàn. Đừng tìm kiếm sự kết thúc từ người kia. Hãy tự tạo ra sự kết thúc của riêng bạn bằng cách chấp nhận rằng đây không phải mối quan hệ phù hợp.
Tôn trọng cảm xúc của bản thân: Cảm xúc tiêu cực về một mối quan hệ không chính thức là điều bình thường. Hãy cho phép bản thân cảm thấy buồn hoặc tức giận và trút bầu tâm sự với bạn bè hoặc viết nhật ký.
Khi tham gia sản xuất sản phẩm thủ công tại Doanh nghiệp xã hội Chạm Vào Xanh và được khuyến khích đưa sản phẩm ra thị trường, chị bắt đầu có thu nhập và dần xây dựng sự tự tin.
Việc có thể đóng góp vào kinh tế gia đình giúp chị chuyển từ vị thế phụ thuộc sang một người có vai trò, có tiếng nói. Sự chủ động về tài chính cũng mở ra những thay đổi rõ rệt trong cách chị tham gia vào đời sống xã hội.
"Trời cho" nhiều năng khiếu tạo ra sản phẩm đẹp
Người khuyết tật ở Việt Nam không thiếu năng lực lao động. Điều họ thiếu là cơ hội để tham gia vào thị trường một cách phù hợp và bền vững.
Một sản phẩm thủ công nhỏ có thể không thay đổi nền kinh tế, nhưng có thể thay đổi cuộc đời của một con người. Khi nghệ thuật trở thành sinh kế, nó mở ra một cách nhìn khác về hòa nhập cho người khuyết tật.
Dù các chính sách hỗ trợ đã có những bước tiến nhất định, một khoảng trống lớn vẫn tồn tại: làm thế nào để người khuyết tật có thể sống bằng chính năng lực của mình, thay vì phụ thuộc vào trợ cấp hoặc gia đình.
Thực tế cho thấy nhiều chương trình đào tạo nghề hiện nay chưa gắn với nhu cầu thị trường. Người học có kỹ năng nhưng không có đầu ra ổn định. Việc làm, nếu có, thường thu nhập thấp và thiếu bền vững. Vấn đề không nằm ở khả năng của người khuyết tật, mà ở cách xã hội thiết kế cơ hội cho họ.
Một hướng tiếp cận khác đang dần được chứng minh trong thực tế: sử dụng nghệ thuật và lao động sáng tạo như một con đường tạo sinh kế.
Câu chuyện này không phải là cá biệt. Tại Việt Nam, một số doanh nghiệp xã hội như Chạm Vào Xanh, Vụn Arts hay Kym Viet đang cho thấy một hướng đi khả thi: khi có tổ chức phù hợp làm cầu nối, kỹ năng sáng tạo của người khuyết tật có thể trở thành sản phẩm có giá trị trên thị trường.
Những mô hình này đặt ra một cách nhìn khác: nghệ thuật không chỉ là công cụ trị liệu, mà có thể trở thành một ngành kinh tế vi mô nếu được tổ chức đúng cách.
Tại Nhật Bản, hướng tiếp cận này đã được phát triển từ sớm. Các sản phẩm do người khuyết tật tạo ra được thiết kế, đóng gói và phân phối như hàng hóa thực thụ, với sự tham gia của cả khu vực công và tư. Điều này cho thấy khi có cơ chế phù hợp, lao động sáng tạo của người khuyết tật hoàn toàn có thể trở thành một phần của nền kinh tế.
Việt Nam vẫn thiếu những cơ chế để đưa sản phẩm của người khuyết tật ra thị trường một cách bền vững. Nhiều mô hình hiện nay hoạt động trong điều kiện hạn chế, phụ thuộc vào nguồn lực ngắn hạn và chưa có sự kết nối thị trường mang tính hệ thống.
Đáng chú ý, các doanh nghiệp xã hội - dù đóng vai trò cầu nối quan trọng - vẫn chưa tiếp cận được các chính sách ưu đãi tương xứng. Việc tìm kiếm đầu ra cho sản phẩm phần lớn dựa vào nỗ lực cá nhân và các mối quan hệ của người quản lý, thay vì được hỗ trợ bởi các cơ chế kết nối chính thức. Điều này khiến nhiều mô hình hiệu quả khó mở rộng, và những giải pháp đã được kiểm chứng khó trở thành quy mô lớn.
Nếu coi đây là một hướng đi nghiêm túc, chính sách cần có những điều chỉnh tương ứng.
Trước hết, cần xây dựng cơ chế ưu đãi rõ ràng hơn cho các doanh nghiệp xã hội trong lĩnh vực này, đặc biệt về thuế và tiếp cận tài chính, nhằm khuyến khích các mô hình tạo tác động dài hạn.
Thứ hai, cần phát triển các chương trình kết nối thị trường mang tính hệ thống, trong đó Nhà nước đóng vai trò trung gian, giúp đưa sản phẩm của người khuyết tật vào các chuỗi giá trị hiện có, bao gồm cả mua sắm công.
Thứ ba, giáo dục nghề cần mở rộng theo hướng linh hoạt hơn, đưa nghệ thuật ứng dụng và sáng tạo vào như một lựa chọn thực chất, thay vì chỉ giới hạn trong một số ngành nghề truyền thống.
Xóa bỏ rào cản cho người khuyết tật không chỉ là cải thiện hạ tầng, mà là thiết kế lại cách họ tham gia vào đời sống kinh tế - xã hội. Khi cơ hội được tổ chức đúng cách, người khuyết tật không cần được "hỗ trợ" để tồn tại, mà có thể tự tạo ra giá trị và khẳng định vị trí của mình.
Và trong hành trình đó, nghệ thuật - nếu được nhìn nhận đúng - có thể không chỉ thay đổi một cuộc đời, mà còn góp phần thay đổi cách xã hội vận hành.