Tàu Orion chở phi hành đoàn Artemis II tái nhập khí quyển, bung dù giảm tốc và đáp thành công xuống vùng biển ngoài khơi San Diego lúc 20h07 ngày 10/4 (7h07 ngày 11/4 giờ Hà Nội), chính xác thời gian dự kiến. “Đó là một chuyến tái nhập cảnh chuẩn chỉ và một cú hạ cánh chuẩn chỉ”, người dẫn chương trình trong buổi phát sóng trực tiếp của NASA nói.
Nicky Fox, phó quản lý Ban chỉ đạo Nhiệm vụ Khoa học của NASA, cũng cho rằng quá trình tàu Orion tái nhập khí quyển diễn ra “hoàn hảo”. “Cảnh tượng những chiếc dù bung ra, bầu trời xanh tuyệt đẹp và đại dương bao la bên dưới thực sự trông như thể bạn vừa nhẹ nhàng đặt một tách trà lên bàn vậy”, Fox nói với CNN.
“Tàu Integrity (tên do phi hành đoàn Artemis II đặt cho tàu Orion) và bốn phi hành gia đã hạ cánh thành công mỹ mãn. Về mọi mặt, đây là nhiệm vụ hoàn hảo như sách giáo khoa”, Rob Navias, phát ngôn viên của NASA, nhận xét.
Để chuyến trở về của phi hành đoàn Artemis II diễn ra thuận lợi như vậy, NASA đã phải tính toán kỹ lưỡng mọi vấn đề dù nhỏ nhất. Không có chỗ cho sai sót vì ngay khi tái nhập khí quyển, nếu sai sót xảy ra, phi hành đoàn Artemis II có thể bị đẩy ngược ra ngoài không gian hoặc bị thiêu cháy.
Nền tảng tính toán quỹ đạo không gian hơn 60 năm
Khi NASA mới thành lập, mọi dự đoán toán học dùng cho các vụ phóng, quỹ đạo và quá trình tái nhập khí quyển đều được thực hiện thủ công. Katherine Johnson, nữ chuyên gia về hình học giải tích, đã góp phần định hình công việc tính toán của NASA ngày nay.
Một đóng góp đáng chú ý của bà là hoàn thiện phân tích quỹ đạo cho nhiệm vụ Freedom 7 của Alan Shepard, người Mỹ đầu tiên và người thứ hai trên thế giới bay vào vũ trụ tháng 5/1961. Bà cũng là đồng tác giả báo cáo “Xác định góc phương vị khi dừng đốt động cơ để đưa vệ tinh vào vị trí chỉ định trên Trái Đất” năm 1960, nêu rõ các phương trình của chuyến bay quỹ đạo.
Đầu thập niên 1960, khi NASA bắt đầu dùng máy tính để thực hiện những tính toán này, phi hành gia John Glenn yêu cầu Johnson “kiểm tra lại số liệu” được tính bằng phương trình quỹ đạo kỹ thuật số. Johnson cũng tham gia lập trình đường bay cho Apollo 11, nhiệm vụ đưa con người đặt chân lên Mặt Trăng lần đầu tiên. Trong suốt nhiệm vụ, bà nỗ lực đảm bảo tàu vũ trụ phóng lên và tái nhập khí quyển Trái Đất theo đúng góc.
Ngày nay, các nhà khoa học NASA gần như không tính toán thủ công mà sử dụng máy tính để đạt hiệu suất nhanh chóng và ổn định. “Chúng tôi có thể đánh giá nhiều lựa chọn hơn với tốc độ nhanh hơn nhiều”, Jenny Gruber, kỹ sư hàng không vũ trụ NASA, nói với Wired.
Ví dụ, nhóm Artemis có thể thiết kế những quỹ đạo phức tạp hơn trong không gian, hướng đến địa điểm thú vị hơn trên Mặt Trăng. Nhóm dự định đưa phi hành gia đến cực nam Mặt Trăng trong tương lai, nơi các tàu quỹ đạo đã phát hiện băng nước. Trước kia, các tàu Apollo bay đến địa điểm có vĩ độ thấp hơn, gần xích đạo Mặt Trăng hơn và hành trình từ Trái Đất đến đó đơn giản hơn nhiều so với cực nam.
Dù vậy, cách tính toán kế hoạch quỹ đạo thời Apollo, trong đó Johnson góp phần xây dựng, vẫn cung cấp nền tảng cho những kế hoạch du hành vũ trụ hiện tại và tương lai của NASA. “Đó là nền tảng cho những phần mềm và mô hình quỹ đạo của chúng tôi ngày nay”, Gruber nói.
Tái nhập khí quyển theo góc độ chính xác
Việc tính toán đường bay cho Orion cũng phụ thuộc vào vật liệu và thiết kế của tàu. Time cho biết, cũng giống như tàu Apollo, tấm chắn nhiệt của Orion chủ yếu làm từ vật liệu Avcoat, một hỗn hợp gồm nhựa epoxy và sợi silica, được thiết kế để hấp thụ sức nóng khủng khiếp khi tái nhập khí quyển và từ từ cháy hết, mang nhiệt lượng đi khỏi con tàu. Nó cần chịu được mức nhiệt lên tới 2.760 độ C, bằng một nửa nhiệt độ bề mặt Mặt Trời và cao hơn đáng kể so với mức 1.650 độ C mà tàu vũ trụ trở về từ quỹ đạo Trái Đất phải chịu.
Tuy nhiên, tấm chắn nhiệt của Orion gặp vấn đề lớn trong nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra tháng 11/2022. Khi trục vớt khoang tàu từ đại dương, các kỹ thuật viên phát hiện tấm chắn nhiệt có hơn 100 vết nứt và vết lõm lớn nơi Avcoat bong tróc. Điều này dẫn đến nguy cơ sức nóng từ quá trình tái nhập khí quyển đi xuyên qua thành hợp kim nhôm của tàu, lấy mạng phi hành gia bên trong.
Để giải quyết, NASA đứng trước hai lựa chọn: thiết kế lại hoàn toàn tấm chắn nhiệt khiến Artemis II bị lùi lại ít nhất hai năm, hoặc sửa đổi tấm chắn và thay đổi lộ trình tái nhập khí quyển để giảm tải nhiệt. Họ đã chọn phương án thứ hai. Trong nhiệm vụ Artemis II, NASA sử dụng phiên bản Avcoat mới có độ xốp cao hơn, cho phép khí thoát ra ngoài. Thêm vào đó, họ điều chỉnh hành trình quay về Trái Đất của Artemis II theo hướng “nhẹ nhàng” hơn.
Artemis I đi theo lộ trình tái nhập do chương trình Apollo tiên phong, gọi là “nhảy vào khí quyển” (skip-entry). Thay vì lao thẳng xuống khí quyển như những tàu quay về từ quỹ đạo Trái Đất với tốc độ thấp hơn, các tàu Apollo “lượn” vào rồi bật ra, sau đó quay vào lần nữa, qua đó giảm dần nhiệt và lực hấp dẫn tác động.
Tuy nhiên, cách này có vẻ quá khắc nghiệt cho Artemis I. Với Artemis II, NASA chọn phương án dung hòa, không lao thẳng xuống như các tàu quỹ đạo Trái Đất, nhưng cũng lao theo quỹ đạo nông hơn Artemis I.
Theo The Times, tàu Orion trong nhiệm vụ Artemis II phải tiếp cận theo quỹ đạo tạo góc khoảng 6 độ so với phương ngang, tính từ rìa trên của khí quyển Trái Đất, khi bắt đầu tái nhập ở độ cao khoảng 120.000 m. Nếu sai lệch quá một độ theo bất cứ hướng nào, rủi ro có thể xảy ra. Tàu phải đi vào khí quyển qua một “hành lang” chỉ rộng khoảng 2,5 độ. Nếu ví Trái Đất như quả bóng đá, phi hành đoàn sẽ phải nhắm trúng mục tiêu rộng khoảng 1 mm.
Nếu quỹ đạo tái nhập quá nông và góc đi vào nhỏ hơn 5,3 độ, tức song song hơn với rìa trên khí quyển, tàu sẽ không thể trở về Trái Đất. Tương tự khi ném viên đá lướt trên mặt hồ, phi hành đoàn Artemis II sẽ lướt trên đỉnh khí quyển Trái Đất và có nguy cơ bật ngược trở lại không gian.
Nhưng nếu quỹ đạo tái nhập quá dốc, lớn hơn 7,7 độ, tàu sẽ đâm vào khí quyển quá mạnh, lao xuống các tầng khí quyển dày hơn quá nhanh và quá sớm. Nhiệt độ do ma sát với phân tử khí có thể lớn đến mức phá hỏng tấm chắn nhiệt và lực G tác động lên phi hành đoàn sẽ quá cao, gây nguy hiểm đến tính mạng.
Phương pháp hạ cánh xuống mặt nước
Sau khi tái nhập khí quyển với tốc độ gấp 35 lần tốc độ âm thanh, tàu Orion cần giảm tốc để hạ cánh đủ nhẹ nhàng, đảm bảo an toàn cho phi hành gia. Theo Conversation, dù là lựa chọn đầu tiên. NASA sử dụng dù kích thước lớn, thường có màu sắc tươi sáng như màu cam, giúp dễ quan sát. Mỗi tàu thường sử dụng nhiều dù để đạt độ ổn định tốt nhất.
Ở độ cao khoảng 7.130 m, dù hãm tốc của Orion bung ra nhằm làm chậm và ổn định khoang tàu. Vận tốc của Orion giảm xuống còn 146 mét mỗi giây. Ở độ cao khoảng 1.650 m, dù hãm tốc của Orion được cắt bỏ và ba dù chính bung ra, làm giảm vận tốc khoang tàu xuống dưới 60 mét mỗi giây.
Ngay cả như vậy, tàu cũng không thể lao xuống bề mặt cứng mà cần hạ cánh ở nơi có thể làm giảm lực va chạm. Các nhà nghiên cứu đã sớm phát hiện nước là chất hấp thụ xung lực rất tốt. Do đó, phương pháp hạ cánh xuống nước (splashdown) ra đời.
Nước có độ nhớt tương đối thấp, tức biến dạng nhanh dưới tác động của lực, và mật độ cũng thấp hơn nhiều so với đá cứng. Hai đặc tính này khiến nước trở thành môi trường lý tưởng cho tàu vũ trụ hạ cánh. Một yếu tố quan trọng khác giúp tăng tính hiệu quả là nước bao phủ 70% bề mặt Trái Đất, nên khả năng đáp xuống nước rất cao.
Hiện nay, mọi phương tiện vũ trụ như Orion đều cần chứng minh chúng có thể đảm bảo khả năng sống sót trên mặt nước khi trở về từ không gian. Các nhà nghiên cứu xây dựng những mô hình phức tạp, sau đó tiến hành nhiều thử nghiệm để chứng minh cấu trúc đủ chắc chắn để đáp ứng yêu cầu này.
Tàu Orion đưa phi hành đoàn Artemis II rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn được ví “đại diện cho thế giới”, khi lần đầu có phụ nữ, người da màu và thành viên không phải người Mỹ bay tới Mặt Trăng.
Nhiệm vụ Artemis II được thiết kế như một bước đệm cho chương trình Artemis của NASA, hướng tới thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên Mặt Trăng. Nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra hồi tháng 11/2022, sau nhiều đợt hoãn và hủy phóng. Tiếp theo, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ Mặt Trăng đầu tiên vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, NASA kỳ vọng bắt đầu phát triển các khu định cư, robot tự hành và trạm đổ bộ chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt Mặt Trăng.
Khi Patrick Ciriello mất việc và không tìm được công việc mới trong gần một năm, mọi thứ với người đàn ông 60 tuổi ở Vermont (Mỹ) này dường như sụp đổ, bởi ông là trụ cột kinh tế của gia đình. "Bạn thường nghe về những người rơi xuống đáy vực", Ciriello nói với Guardian. "Tôi cũng đã ở trong hoàn cảnh đó".
Trong phần lớn sự nghiệp, Ciriello với tấm bằng thạc sĩ quản lý thông tin đã thiết kế vô số hệ thống phần mềm cho các ngân hàng, trường đại học và công ty dược phẩm. Ông đã trải qua nhiều cú sốc kinh tế, từ sự sụp đổ của bong bóng dotcom, khủng hoảng tài chính năm 2008 cho đến đại dịch Covid-19. Ông cũng mất việc nhiều lần, nhưng thường kiếm được công việc mới sau đó.
Nhưng đến năm 2023, khi cơn sốt AI bùng nổ, mọi thứ dường như khác hẳn. Ciriello cũng mất việc. Ông đã gửi hàng trăm đơn xin việc đến vị trí hỗ trợ IT, dịch vụ khách hàng, thậm chí cả công việc bán hàng tại quầy thực phẩm ở một siêu thị, nhưng đều nhận lại cái lắc đầu.
Không thể tìm công việc mới, Ciriello phải ở trên "ngôi nhà di động" là chiếc xe Toyota Highlander cũ. Vào một tối tháng 3/2024, ông nhận được tin nhắn bí ẩn trên LinkedIn và cuối cùng có công việc mới: huấn luyện các mô hình trí tuệ nhân tạo.
Sau khi tốt nghiệp trường Y khoa Albert Einstein và thạc sĩ y tế công cộng tại Đại học Brown nhiều năm trước, Rebecca Kimble, 52 tuổi, đã điều trị và cứu sống bệnh nhân tại các phòng cấp cứu trên khắp nước Mỹ, với thu nhập 300.000-500.000 USD mỗi năm. Nhưng vào tháng 2/2022, công việc của bà gặp trục trặc vì vấn đề sức khỏe. Sau hai năm điều trị và trở lại, bà liên tục bị từ chối khi ứng tuyển vào các vị trí.
Nhiều tháng nỗ lực tìm công việc mới không thành công, Kimble nhận ra bản thân có thể không quay lại phòng cấp cứu nữa, và đó là một cú sốc lớn. "Thật kinh khủng. Mỗi lần cố gắng nhưng lại bị từ chối, tôi lại phải trải qua quá trình vật lộn với chứng trầm cảm và lo âu. Tôi nghĩ một phần con người tôi đã chết, nhưng tôi chưa sẵn sàng cho điều đó". Đầu năm nay, Kimble tìm thấy công việc mới: đào tạo AI trên nhiều nền tảng khác nhau, đánh giá cách các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) phản hồi câu hỏi về y tế.
Giống như Kimble, Anne chuyển sang lĩnh vực đào tạo AI sau khi sự nghiệp học thuật của cô bị đình trệ. Người phụ nữ 60 tuổi yêu cầu giấu tên này có bằng thạc sĩ về khoa học sức khỏe và tiến sĩ về chính sách công, đã dành 18 năm làm việc trong lĩnh vực quản lý giáo dục đại học, giám sát và giảng dạy các chương trình tiến sĩ.
Tuy nhiên, các hội chứng liên quan đến hậu Covid-19 khiến Anne mệt mỏi và giảm trí nhớ. Bà nghỉ việc tháng 4/2023, sau đó ứng tuyển vào khoảng 100 vị trí làm việc từ xa, nhưng đều bị từ chối. Trong một lần tình cờ, Anne tìm thấy công việc huấn luyện AI trên mạng. Từng có mức lương 6 con số trong giới học thuật, bà khi đó kiếm được 26 USD/giờ khi huấn luyện AI của Google, sau đó là Meta, không có bất kỳ phúc lợi nào. "Thật đau lòng và nản chí khi nghĩ đến tất cả thời gian tôi đã dành cho sự nghiệp và những hy sinh tôi đã bỏ ra để có tấm bằng thạc sĩ", Anne nói.
Ciriello, Kimble, Anne là ba trong số những người trên 50 tuổi tìm đến công việc huấn luyện AI dù sở hữu trình độ chuyên môn cao. Công việc của họ chủ yếu là gắn nhãn và đánh giá thông tin sử dụng để đào tạo các mô hình như ChatGPT của OpenAI hay Gemini của Google. Các dịch vụ thường thông qua bên thứ ba như Mercor, GlobalLogic, TEKsystems, Micro1 hay Alignerr.
So với công việc trước đó, mức thu nhập của những chuyên gia giàu kinh nghiệm này có thể giảm rất sâu. Tuy nhiên, với hầu hết, chúng là công việc làm thêm, hoặc một phương án tạm thời sau khi bị sa thải. So với người huấn luyện phổ thông, nhóm chuyên gia này cũng kiếm nhiều tiền hơn, có thể tới 180 USD/giờ.
Nhưng đối với một số người lao động lớn tuổi như Ciriello, công việc huấn luyện AI lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác: nơi nương náu cuối cùng trong một thị trường việc làm khắc nghiệt thời công nghệ, nơi càng lớn tuổi càng khó trụ lại hoặc quay lại làm việc. Đối với nhiều người trong số họ, việc AI "cướp" việc nếu đào tạo chúng hay không là điều không còn quan trọng. Họ cần việc làm ngay bây giờ.
Theo Richard Johnson, Phó chủ tịch Viện Chính sách Công AARP của Mỹ, lao động Mỹ trên 60 tuổi mất thời gian tìm việc mới lâu hơn tới 50% so với độ tuổi 20-30. Chỉ một phần nhỏ tìm được công việc có mức thu nhập trước đây. "Các nhà tuyển dụng cho rằng người lao động lớn tuổi tốn kém hơn, thiếu kỹ năng hiện đại và khó đào tạo hơn so với người trẻ tuổi", Johnson nói với WSJ.
Urban Institute, một tổ chức phi lợi nhuận chuyên nghiên cứu chính sách xã hội, cuối năm ngoái cho biết khoảng một nửa số người lao động ở Mỹ trong độ tuổi 50-54 bị buộc thôi việc sớm trước khi đến tuổi nghỉ hưu. Một tổ chức khác là Viện Chính sách Kinh tế (Economic Policy Institute) chỉ ra khoảng 5,7 triệu người lao động trên 55 tuổi đã mất việc làm giai đoạn 2020-2025, và nhiều người đến nay vẫn chưa tìm được việc làm ổn định.
Những người đang huấn luyện AI có trình độ cao cho biết công việc này có thể thú vị về mặt trí tuệ, nhưng nó cũng khiến họ phải đối mặt với sự bất ổn của nền kinh tế việc làm tự do. Ciriello cho biết đã phải ngừng một số công việc dán nhãn dữ liệu sau khi cảm thấy bị bóc lột; Anne đánh giá mọi thứ thoải mái hơn công việc cũ; nhưng Kimble cho rằng chúng "không phải là công việc", chỉ là một hình thức làm thêm.
"Nếu ngày mai, khi được giao một công việc đúng chuyên môn mà tôi nghĩ mình có thể làm được, tôi sẽ đi làm", bà Kimble nói". Tôi nhớ phòng cấp cứu".
Tổ chức Nghiên cứu Khoa học Ứng dụng Hà Lan (TNO) vừa giới thiệu một loại gạch quang điện tích hợp vào công trình (BIPV) sử dụng công nghệ pin mặt trời perovskite. Đây được xem là ngói pin mặt trời perovskite đầu tiên trên toàn cầu.
Dự án này nhận được sự hỗ trợ từ tỉnh Bắc Brabant thông qua chương trình "Công nghiệp sản xuất năng lượng mặt trời cho Brabant, Solliance 2.0". Ngoài ra, nguồn tài trợ bổ sung cũng đến từ chương trình Horizon Europe của Liên minh châu Âu (EU) cho dự án Luminosity, cùng với sự hỗ trợ từ Quỹ Tăng trưởng Quốc gia SolarNL.
TNO đã hợp tác với công ty chuyên về BIPV, Asat BV, để phát triển các mô-đun năng lượng mặt trời perovskite có kích thước 10 x 10 cm, được chế tạo trên màng mỏng linh hoạt và lắp đặt trên mái ngói composite cong. Kết quả thử nghiệm cho thấy việc uốn cong các mô-đun không làm giảm hiệu suất, với hiệu suất chuyển đổi năng lượng đạt 13,8% cho các mô-đun độc lập và 12,4% khi lắp đặt trên mái cong.
Các mô-đun perovskite được sản xuất bằng quy trình cuộn-cuộn (kỹ thuật tương tự như in báo), cho phép sản xuất liên tục các tế bào quang điện trên các cuộn vật liệu dẻo. Kỹ thuật này hứa hẹn sẽ giảm chi phí sản xuất và tăng khả năng sản xuất hàng loạt cho các công nghệ màng mỏng mới nổi như perovskite.
Thông tin chi tiết về tấm pin mặt trời mái ngói vẫn chưa được công bố, nhưng TNO cho biết sản phẩm sẽ được thương mại hóa bởi công ty con Perovion Technologies mà tổ chức này thành lập vào tháng trước.
Nghiên cứu gần đây của TNO về pin mặt trời perovskite cũng bao gồm việc phát triển các quy trình cuộn-cuộn và lắng đọng lớp nguyên tử không gian (SALD) để tạo ra các vật liệu chức năng và màng mỏng linh hoạt. Vào tháng 7.2025, TNO đã hợp tác với Solarge, một nhà sản xuất mô-đun PV silicon trọng lượng nhẹ, để công bố nguyên mẫu tấm pin mặt trời perovskite trọng lượng nhẹ có kích thước 32 x 34 cm.
Trong một động thái đầy bất ngờ và mang tính biểu tượng, Microsoft đã chính thức gỡ bỏ giới hạn dung lượng 32 GB vốn tồn tại trên hệ thống tệp FAT32 kể từ thời Windows 95, mở ra kỷ nguyên mới cho khả năng tương thích lưu trữ.
Hệ thống tệp FAT32 từ lâu đã là 'người bạn đồng hành' quen thuộc nhưng cũng đầy phiền toái đối với người dùng Windows. Dù linh hoạt và tương thích tốt với nhiều thiết bị từ máy ảnh, TV đến các hệ máy chơi game cầm tay, nhưng giới hạn dung lượng 32 GB trên Windows đã buộc hàng triệu người dùng phải tìm đến các phần mềm của bên thứ ba suốt ba thập kỷ qua. Tuy nhiên, với bản cập nhật Windows 11 Insider mới nhất (Build 26300.8170), giới hạn này đã chính thức được nâng lên mức 2 TB.
Theo tiết lộ từ các cựu kỹ sư Microsoft, con số 32 GB thực chất không phải là giới hạn kỹ thuật của hệ thống tệp FAT32. Thực tế, đó chỉ là một lựa chọn có phần ngẫu nhiên khi thiết kế giao diện định dạng cho Windows 95 nhằm ưu tiên hệ thống tệp NTFS hiện đại hơn. Suốt nhiều năm, giới hạn này vẫn được giữ lại như một 'di sản' lỗi thời, gây không ít khó khăn cho người dùng khi muốn định dạng các ổ cứng di động hay thẻ nhớ dung lượng lớn.
Hiện tại, người dùng tham gia chương trình Windows Insider đã có thể tạo các phân vùng FAT32 khổng lồ lên tới 2 TB. Một chi tiết cần lưu ý là Microsoft vẫn chưa cập nhật giao diện đồ họa (GUI) truyền thống cho thay đổi này. Để tận dụng sức mạnh mới, người dùng sẽ sử dụng lệnh Format thông qua cửa sổ dòng lệnh Command Prompt. Đây được xem là bước đi cẩn trọng của Microsoft để đảm bảo tính ổn định trước khi phát hành rộng rãi.
Việc nâng cấp này mang lại ý nghĩa lớn trong kỷ nguyên lưu trữ di động dung lượng cao. Giờ đây, việc trao đổi dữ liệu giữa Windows và các nền tảng khác như macOS, Linux hay Android sẽ trở nên mượt mà hơn bao giờ hết. Đặc biệt là đối với các thiết bị ngoại vi chỉ hỗ trợ FAT32, người dùng sẽ không còn phải lo lắng về việc phân tách phân vùng hay cài đặt các công cụ hỗ trợ phức tạp.
Dự kiến sau khi hoàn tất các thử nghiệm, tính năng này sẽ sớm được cập nhật cho phiên bản Windows 11 ổn định trong các bản vá lỗi vào cuối năm 2026.