Châu, hiện là sinh viên năm cuối ngành Khoa học máy tính tại Đại học Pomona (Mỹ), nhận thư trúng tuyển từ ba ngôi trường Ivy League vào cuối tháng 2.
Cả ba đều trao khoản hỗ trợ toàn phần, gồm học phí, bảo hiểm, và sinh hoạt phí trong 5 năm, tổng giá trị khoảng 12-17 tỷ đồng ở mỗi trường.
“Đây vừa là thành quả của quá trình bền bỉ suốt 4 năm đại học, vừa giống như một tín hiệu xác nhận rằng mình thực sự thuộc về con đường nghiên cứu khoa học”, Châu nói.
Ngày học lớp chuyên Anh ở trường THPT chuyên Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Châu đã mày mò tự học lập trình. Gõ từng dòng code đầu tiên để tạo ra sản phẩm và đưa lên mạng, Châu phấn khích thấy nhiều người sử dụng. Nhưng khi bước chân vào đại học, nữ sinh nhận ra bản thân không muốn dừng lại ở việc làm kỹ sư phần mềm mà còn muốn theo đuổi nghiên cứu.
Ngay từ kỳ đầu năm thứ nhất, Châu chủ động xin giáo sư cho thử sức, làm quen với lĩnh vực Robotics – Kỹ thuật robot. Cô sớm hiểu rằng công nghệ đang phát triển với tốc độ chóng mặt, nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro và trăn trở với câu hỏi làm sao để công nghệ đổi mới liên tục, nhưng an toàn.
Tới năm thứ hai, Châu làm một dự án mới và ngay lập tức thấy bản thân phù hợp với lĩnh vực Tương tác người – máy (Human-Computer Interaction – HCI), nơi có sự giao thoa giữa kỹ thuật, khoa học nhận thức và thiết kế.
“Mình muốn đóng góp cho cộng đồng bằng cách xây dựng những hệ thống đặt con người làm trung tâm”, Châu nói.
Nghiên cứu này có tên “Tính thời điểm của việc nhìn lại dữ liệu trong các ứng dụng theo dõi sức khỏe trẻ sơ sinh”, do Châu là đồng tác giả chính. Năm 2025, dự án nằm trong top 5% bài báo xuất sắc của Hội nghị về các yếu tố con người trong hệ thống máy tính của Hiệp hội Máy tính (ACM CHI) 2025 tại Nhật Bản.
Cùng năm, Châu thực hiện một đề tài khác cùng nhóm nghiên cứu ở Đại học Pomona và Stanford, đạt giải Bài báo xuất sắc (Top 1%) ở Hội nghị chuyên đề về Phần mềm và Công nghệ Giao diện Người dùng (ACM UIST) tại Hàn Quốc. Nghiên cứu tập trung vào thiết kế thuật toán AI để đưa ra phản hồi cho các họa sĩ kỹ thuật số nhằm cải thiện kỹ năng vẽ.
Nhờ những kết quả này, hồi tháng 2, Châu là một trong 8 sinh viên được Hiệp hội nghiên cứu máy tính (CRA) vinh danh là Nhà nghiên cứu xuất sắc bậc đại học trên toàn Bắc Mỹ, là sinh viên đầu tiên từ Đại học Pomona có thành tích này.
Châu nhìn nhận những dự án trên là thế mạnh giúp hồ sơ của mình nổi bật, bởi cho thấy tố chất bền bỉ và khả năng theo đuổi vấn đề đến cùng của một nhà nghiên cứu.
Cùng kỹ năng lập trình vững do liên tục trau dồi từ ngày mới vào đại học, Châu trúng tuyển vị trí thực tập sinh tại ba tập đoàn công nghệ lớn là Microsoft, Amazon và Qualcomm, sau đó làm thực tập sinh kỹ sư phần mềm ở bộ phận tối ưu hóa đồ họa vi tính tại Microsoft. Nữ sinh nhìn nhận trải nghiệm này giúp tích lũy kinh nghiệm, rèn tư duy phân tích và năng lực nghiên cứu trong môi trường công nghệ hàng đầu.
PGS Alexandra Papoutsaki, người hướng dẫn Châu từ năm thứ hai đại học, nhận xét nữ sinh sở hữu kỹ năng kỹ thuật xuất sắc lẫn tư duy nhạy bén trong các nghiên cứu lấy con người làm trung tâm.
Theo bà, tương tác người – máy không chỉ đơn thuần là xây dựng một sản phẩm, mà còn là “khả năng kể một câu chuyện xoay quanh sản phẩm đó”. Châu có khả năng kết nối với mọi người để phân tích dữ liệu và viết nên những nội dung có sức thuyết phục cao.
“Kỹ năng của Châu tương đương với một nghiên cứu sinh tiến sĩ năm thứ ba”, bà khẳng định.
Châu nói từng gặp không ít áp lực, nhất là giai đoạn vừa phải học, luyện kỹ năng lập trình, làm nghiên cứu và ứng tuyển thực tập. Nữ sinh cố gắng duy trì kỷ luật nghiêm ngặt, lên kế hoạch chi tiết theo từng tuần. Dù vậy, Châu cũng không vùi đầu vào công việc mà sắp xếp thời gian tập thể thao, chơi piano hàng ngày và ngủ đủ để cân bằng.
Song song, mỗi khi có cơ hội, chẳng hạn như tham dự hội thảo quốc tế, Châu chủ động trao đổi, kết nối với các giáo sư và nhà nghiên cứu trong ngành, vừa để mở rộng mạng lưới, vừa để lấy động lực cho bản thân.
“Cộng đồng nghiên cứu của ngành này vừa giỏi và sáng tạo, vừa quan tâm đến việc phát triển công nghệ cho con người. Mỗi lần được gặp họ, mình được truyền cảm hứng rất nhiều”, Châu tâm sự.
Đây cũng là một trong những lý do để Châu chọn theo chương trình tiến sĩ sau khi ra trường dù trúng tuyển một số công ty công nghệ.
Khi cân nhắc những “bến đỗ”, Châu nộp đơn vào các trường Ivy League để có cơ hội tận dụng thế mạnh liên ngành của họ. Theo nữ sinh Việt, đây là những môi trường mà công nghệ được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, tạo nền tảng thuận lợi để theo đuổi lĩnh vực tương tác người – máy, vượt qua giới hạn của ngành khoa học máy tính thuần túy.
Nhìn lại hành trình, Châu thích nhất việc được tìm hiểu một dự án, sau đó biện luận, phát triển những ý tưởng riêng, rồi tự tay lập trình và thử nghiệm sản phẩm. Cô thấy công việc nghiên cứu là tổng hòa của rất nhiều hoạt động mà mình đam mê, nên càng có động lực theo con đường khoa học.
Châu vẫn đang cân nhắc giữa ba ngôi trường “trong mơ”. Dù lựa chọn thế nào, định hướng sắp tới của Châu vẫn xoay quanh việc xây dựng các tương tác an toàn giữa con người và AI.
Được tổ chức bởi Nobel Prize Museum, hội nghị không chỉ quy tụ các giáo viên toàn cầu mà còn kết nối trực tiếp với các nhà khoa học đoạt giải Nobel, qua đó đưa những tri thức đỉnh cao của nhân loại trở lại một câu hỏi rất "đời thường" - làm thế nào để những tri thức đó được dạy, được hiểu và được sử dụng trong lớp học?
Là giám đốc học thuật tổ chức giáo dục YOUREORG, đồng thời là học giả Chevening, học thạc sĩ ngành lãnh đạo giáo dục tại ĐH UCL (University College London), được dự Hội nghị thượng đỉnh giáo viên Nobel với tôi là một trải nghiệm quý giá. Trong không gian đó, một tư duy cốt lõi được lặp lại xuyên suốt các phiên thảo luận.
Giáo viên không chỉ dạy kiến thức mà đóng vai trò giúp học sinh hiểu và hành động trước các vấn đề toàn cầu. Và để làm được điều này, giáo dục phải thay đổi cách tiếp cận - liên ngành, dựa trên khoa học và gắn với thực tiễn xã hội. Trọng tâm không còn là dạy cái gì, mà là dạy để làm gì trong một thế giới đang biến đổi.
Một điểm đặc biệt của hội nghị là cách các tri thức khoa học phức tạp được chuyển ngữ về ngôn ngữ giáo dục. Trong các phiên liên quan đến khoa học và công nghệ, những khái niệm tưởng chừng xa vời như công nghệ sinh học hay cấu trúc phân tử được trình bày theo hướng trực quan, dễ tiếp cận, mô phỏng vào các tình huống gắn với đời sống, giúp giáo viên dễ dàng chuyển hóa thành bài học cụ thể.
Thầy Nguyễn Ngọc Ân, đang học thạc sĩ ngành giáo dục và công nghệ, ĐH UCL, tham gia Hội nghị thượng đỉnh giáo viên Nobel 2026, cho rằng giá trị cốt lõi của chương trình không nằm ở việc cung cấp thêm kiến thức mới, mà ở cách tri thức được tổ chức lại để có thể đi vào lớp học.
Từ quan sát này, ông cho rằng bài học quan trọng đối với giáo dục Việt Nam không phải là bổ sung nội dung, mà là thay đổi cách trình bày và tổ chức tri thức. Không thể duy trì cách dạy thiên về diễn giải một chiều nếu muốn tạo ra năng lực thực chất.
Bác sĩ Nguyễn Văn Bình, học giả Chevening, đang học thạc sĩ ngành sức khỏe toàn cầu và phát triển tại ĐH UCL, cho biết điều khiến ông suy nghĩ nhiều nhất không nằm ở các phát minh đột phá, mà ở cách tri thức khoa học được trở nên gần gũi hơn với đời sống thông qua giáo dục.
Giải Nobel thường gắn với những thành tựu khoa học ở tầm cao, nhưng các thông điệp tại hội nghị lại xoay quanh những vấn đề rất cơ bản. Con người sống như thế nào, học như thế nào và tương tác ra sao với hệ thống xã hội. Trong cách tiếp cận này, sức khỏe không còn là câu chuyện riêng của ngành y, mà trở thành một vấn đề liên ngành, trong đó giáo dục giữ vai trò trung tâm.
Quan sát này, theo bác sĩ Bình, đặc biệt có ý nghĩa đối với đội ngũ giảng viên tại các trường đại học y khoa ở Việt Nam.
Chúng ta đang đào tạo bác sĩ rất tốt về chuyên môn, nhưng câu hỏi là liệu sinh viên y có được chuẩn bị để hiểu, về tác động tới các yếu tố xã hội của sức khỏe hay chưa. Khi sức khỏe gắn với hành vi, môi trường và giáo dục, thì đào tạo y khoa cũng cần mở rộng cách tiếp cận.
Thông điệp xuyên suốt mà chúng tôi ấn tượng tại hội nghị là vai trò ngày càng quan trọng của giáo viên, đồng thời các vấn đề toàn cầu được đưa vào giáo dục như một phần của năng lực sống, thay vì là nội dung bổ sung.
Bà Helena Barret, Giám đốc giáo dục của Bảo tàng Nobel Prize Museum, khi trao đổi riêng với chúng tôi, nhấn mạnh rằng trong một thế giới nơi thông tin ngày càng sẵn có, giá trị của giáo viên không nằm ở việc cung cấp kiến thức, mà ở việc giúp học sinh hiểu điều gì là quan trọng và sử dụng tri thức đó như thế nào.
Điều này cũng được phản ánh trong cách tổ chức lớp học tại các trường tham quan. Giáo viên không bị ràng buộc bởi một kịch bản cứng nhắc mà được trao quyền để thiết kế trải nghiệm học tập. Họ đặt câu hỏi, tạo tình huống và điều chỉnh cách dạy dựa trên phản ứng của học sinh.
Tại ngôi trường Franska Skolan, ở Stockholm, khi quan sát các lớp học ở đây, tôi thấy trong các tiết học, học sinh không học theo một lộ trình cố định mà được đặt vào tình huống để suy nghĩ, thử nghiệm và tự rút ra kết luận.
Trong một tiết toán, cùng một bài toán được giải theo nhiều cách. Giáo viên không đưa ra đáp án ngay mà yêu cầu học sinh so sánh, phản biện và tự viết lại cách hiểu của mình. Điều quan trọng không nằm ở việc đúng hay sai, mà ở quá trình tư duy.
Họ không dạy để học sinh làm đúng, mà dạy để học sinh hiểu. Khi đã hiểu, các em sẽ biết cách áp dụng.
Những quan sát, trải nghiệm tại Stockholm cho chúng tôi thấy rằng, điều quan trọng không phải học sinh Việt Nam cần "học nhiều hơn", mà là học theo cách có ý nghĩa hơn. Đây cũng là tinh thần đã được nhấn mạnh trong định hướng đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo của Đảng và Nhà nước, khi chuyển từ tiếp cận nội dung sang phát triển phẩm chất và năng lực người học.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra đối với đội ngũ giáo viên không chỉ dừng ở việc cập nhật kiến thức, mà là tiếp cận được với tư duy khoa học hiện đại, hiểu các vấn đề từ góc nhìn liên ngành và quan trọng hơn là chuyển hóa được những tri thức đó thành trải nghiệm học tập gắn với thực tiễn. Đây cũng là một trong những định hướng lớn trong quá trình chuẩn hóa và phát triển đội ngũ nhà giáo hiện nay.
Tuy nhiên, những kinh nghiệm từ quốc tế không phải là những mô hình có thể áp dụng nguyên vẹn. Giá trị lớn nhất nằm ở việc cung cấp thêm những góc nhìn, từ đó giúp quá trình đổi mới trong nước có thêm cơ sở tham chiếu.
Điều quan trọng không phải là mang về một phương pháp cụ thể, mà là thay đổi cách mình nhìn về giáo dục. Khi cách nhìn thay đổi, cách làm sẽ thay đổi.
Trong một thế giới ngày càng phức tạp và nhiều biến động, giáo dục không chỉ dừng lại ở việc giúp con người thích nghi, mà còn góp phần định hình cách họ hiểu và tham gia vào xã hội. Và những thay đổi đó, xét cho cùng, vẫn bắt đầu từ lớp học.
Trường Đại học Hà Nội ngày 5/4 công bố thông tin tuyển sinh đại học năm 2026. Đây là năm đầu trường tính điểm chuẩn bằng cách nhân đôi điểm Toán hoặc Văn, tùy ngành thay vì chỉ nhân đôi môn tiếng Anh như mọi năm. Tổng điểm 3 môn thi sau khi nhân hệ số (tối đa 50 điểm) sẽ được quy đổi về thang điểm 40. Điểm sàn xét tuyển là 22/40.
Trường dự kiến tuyển 3.705 sinh viên cho 30 ngành học, tăng 285 so với năm ngoái. Hai ngành mới là Ngôn ngữ Anh - thương mại và Quan hệ quốc tế.
14 tổ hợp được sử dụng, gồm ba tổ hợp mới là D10 (Toán, Địa lý, tiếng Anh), D14 (Ngữ văn, Lịch sử, tiếng Anh), D15 (Ngữ văn, Địa lý, tiếng Anh), nhưng chỉ áp dụng với một số ngành.
Ba phương thức tuyển sinh gồm xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo; xét tuyển kết hợp theo quy định của trường và xét bằng điểm thi tốt nghiệp THPT.
Ở phương thức xét tuyển kết hợp, thí sinh có IELTS đạt 6.0 trở lên hoặc tương đương hoặc thí sinh trường chuyên hay có điểm thi đánh giá đầu vào V-SAT. Mức điểm khuyến khích từ 0,5 đến 1,5 điểm.
Bảng tính điểm khuyến khích với IELTS và các chứng chỉ, học bạ của trường Đại học Hà Nội:
Học phí năm học 2026-2027 của trường Đại học Hà Nội dự kiến 0,86-1,75 triệu đồng/tín chỉ, cao nhất là ngành Công nghệ thông tin dạy bằng tiếng Anh.
Năm ngoái, điểm chuẩn vào trường dao động 22,1-34,35/40, đứng đầu là ngành Ngôn ngữ Trung Quốc.
Tổ hợp xét tuyển năm 2026 của trường Đại học Hà Nội
Những ánh nhìn ấy đôi khi trở thành áp lực vô hình đối với gia đình có con tự kỷ.
Không chỉ là buổi thảo luận chuyên môn, chương trình do Khoa Tâm lý - Giáo dục - Công tác xã hội, Trường Đại học Sư phạm - ĐH Đà Nẵng tổ chức ngày 5-4 còn là nơi phụ huynh, chuyên gia và giáo viên cùng chia sẻ những câu chuyện nhiều cảm xúc.
PGS.TS Võ Văn Minh, hiệu trưởng Trường Đại học Sư phạm - ĐH Đà Nẵng, xuất hiện không phải với vai trò nhà quản lý hay nhà khoa học, mà là một người cha có con tự kỷ, đồng thời là tác giả cuốn sách "Tự kỷ - một phần của thế giới này".
Từ góc nhìn của một nhà nghiên cứu sinh học, ông chia sẻ một triết lý giản dị: một đàn gà con không con nào giống con nào, một cành cây không có chiếc lá nào giống hệt chiếc lá nào, và mỗi đứa trẻ cũng vậy. Trong sinh thái học, một hệ sinh thái càng đa dạng thì càng bền vững, và ông tin xã hội cũng thế.
Là người cha đồng hành cùng con, ông nghẹn ngào kể: "Người tự kỷ thường hạn chế giao tiếp bằng mắt. Nhưng những người xung quanh tôi lại "giao tiếp" với chúng tôi chủ yếu bằng ánh mắt từ xa đến gần.
Có ánh mắt cảm thông, có ánh mắt thương hại, có cả những ánh mắt băn khoăn. Chính những điều đó, đôi khi tạo nên một áp lực vô hình… và không hề dễ chịu".
Từ trải nghiệm của mình, ông cho rằng gia đình hay nhà trường thôi vẫn chưa đủ, mà cần sự thấu hiểu và chung tay của cả cộng đồng để tạo nên môi trường tốt hơn cho trẻ tự kỷ và gia đình của các em.
Nhiều phụ huynh có con tự kỷ đã rưng rưng xúc động khi nghe những chia sẻ chạm đến nỗi lòng. Rất nhiều người cho biết họ cũng đang đối diện với những "ánh mắt" ấy mỗi ngày và mong xã hội có cái nhìn "chấp nhận" sự khác biệt để hành trình đồng hành với con bớt nhọc nhằn.
BSCK II Lâm Tứ Trung - Phó Chủ tịch Hội Tâm lý trị liệu Việt Nam nhấn mạnh trong quá trình hỗ trợ trẻ tự kỷ, gia đình là yếu tố quan trọng nhất.
"Một đứa trẻ có thể học ở trung tâm vài giờ mỗi ngày, nhưng phần lớn thời gian là ở nhà, vì vậy cha mẹ mới chính là người đồng hành lâu dài và hiểu con nhất", ông Trung nói.
Tuy nhiên, theo ông, điều đáng lo là sức khỏe tinh thần của chính cha mẹ. Áp lực chăm con, công việc và kinh tế khiến nhiều gia đình rơi vào căng thẳng kéo dài. Vì vậy, hỗ trợ trẻ tự kỷ không thể chỉ tập trung vào trẻ, mà cần quan tâm đến cả gia đình, bởi khi gia đình ổn định thì đứa trẻ mới có thể phát triển tốt.
Ông cũng lưu ý cách ứng xử với các con khác trong gia đình. Khi một đứa trẻ cần được chăm sóc nhiều hơn, cha mẹ cần giải thích để các con hiểu và vẫn dành sự quan tâm phù hợp, tránh tạo ra cảm giác bị so sánh hay bỏ quên, dẫn đến những tổn thương tâm lý.
Từ góc nhìn của người làm việc lâu năm trong lĩnh vực tâm lý học và giáo dục hòa nhập, PGS.TS Nguyễn Thị Hằng Phương cho biết ở nhiều quốc gia, các chương trình hỗ trợ trẻ tự kỷ không chỉ dành cho trẻ mà còn dành riêng cho phụ huynh.
Không chỉ hướng dẫn cách can thiệp, các chương trình này còn tạo không gian để phụ huynh chia sẻ, hỗ trợ tinh thần cho nhau.
Theo bà, căng thẳng tâm lý kéo dài là vấn đề phổ biến ở phụ huynh có con tự kỷ, vì vậy việc chăm sóc sức khỏe tinh thần cho cha mẹ cũng quan trọng không kém việc can thiệp cho trẻ.
Các giáo viên cũng cho rằng việc dạy trẻ tự kỷ không chỉ là dạy một đứa trẻ, mà là đồng hành với cả gia đình. Mỗi em là một hoàn cảnh khác nhau, nên việc can thiệp cần được cá nhân hóa và có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường.