Mục Lục
ToggleLiên quan đến việc bãi trông giữ phương tiện tại khu vực cổng Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn (Hà Nội) bị xử phạt vì thu phí vượt quy định, phía bệnh viện đã có phản hồi chính thức nhằm làm rõ trách nhiệm.
Cụ thể, đại diện Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn cho biết, khu vực trông giữ phương tiện nằm bên ngoài cổng bệnh viện không do đơn vị quản lý hay vận hành. Các hoạt động tại điểm trông giữ xe này thuộc phạm vi quản lý của đơn vị khác, không thuộc thẩm quyền kiểm soát của bệnh viện.
Theo thông tin từ bệnh viện, thời gian gần đây xuất hiện một số phản ánh của người dân liên quan đến việc thu phí tại khu vực này, dẫn đến hiểu lầm rằng đây là bãi xe của bệnh viện.
Trước thực tế đó, Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn đã phát đi thông báo chính thức để tránh những hiểu lầm từ phía người dân, đồng thời khẳng định không liên quan đến hoạt động trông giữ phương tiện đang bị xử phạt.
Bệnh viện cũng khuyến cáo người dân, người bệnh và người nhà bệnh nhân khi đến khám, chữa bệnh cần lựa chọn các điểm trông giữ phương tiện đúng quy định, tránh gửi xe tại những điểm không rõ đơn vị quản lý.
Trong trường hợp phát hiện các dấu hiệu thu phí sai quy định hoặc có bất thường, người dân nên kịp thời phản ánh tới cơ quan chức năng có thẩm quyền để được xử lý.
Đại diện bệnh viện cho rằng việc minh bạch thông tin và tăng cường giám sát các hoạt động xung quanh khu vực bệnh viện là cần thiết, nhằm đảm bảo trật tự, tránh gây ảnh hưởng đến người bệnh và người dân khi đến khám, chữa bệnh.

Theo số liệu thống kê, chỉ riêng tại Anh đã có hơn 5,8 triệu người đang sống chung với bệnh tiểu đường, trong đó tiểu đường type 2 chiếm khoảng 90% số ca bệnh. Tuy nhiên, các nghiên cứu mới đây đã chỉ ra rằng những điều chỉnh đơn giản trong chế độ ăn uống và lối sống có thể mang lại hy vọng mới cho người bệnh.
Tiểu đường type 2 thường liên quan đến tình trạng béo phì và lối sống ít vận động. Bệnh xảy ra khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc sử dụng insulin không hiệu quả, dẫn đến lượng đường trong máu tăng cao. Nếu không được kiểm soát, bệnh có thể gây ra các biến chứng dài hạn. Dù vậy, bên cạnh việc dùng thuốc, thay đổi lối sống đóng vai trò then chốt.
Các bác sĩ tại Trường Y học Lối sống Mỹ (ACLM) đã liệt kê 6 thay đổi quan trọng giúp bệnh nhân có tiềm năng đảo ngược tình trạng bệnh, bao gồm: ăn uống đủ chất, tập thể dục, ngủ đủ giấc và tránh các chất độc hại.
Tiến sĩ Padmaja Patel, Chủ tịch ACLM, nhận định rằng thông thường, các bệnh mãn tính như tiểu đường type 2 được quản lý như một tình trạng mà bệnh nhân phải sống chung suốt đời. "Tuy nhiên, chúng tôi tin rằng việc đưa bệnh vào trạng thái thuyên giảm (remission) nên là 'kim chỉ nam' trong quá trình điều trị", vị chuyên gia nói.
Bà cho biết thêm, mục tiêu của dự án này là hướng tới việc phục hồi sức khỏe, kéo dài chất lượng cuộc sống và tạo ra một hệ thống y tế bền vững hơn, thay vì chỉ dừng lại ở việc kiểm soát các triệu chứng.
Dưới đây là 6 khuyến nghị chi tiết từ ACLM:
Dinh dưỡng
Chế độ ăn uống là yếu tố sống còn để cải thiện bệnh tiểu đường type 2, giúp kiểm soát cân nặng, điều hòa đường huyết và giảm nguy cơ biến chứng.
Lời khuyên từ ACLM: "Hãy ăn nhiều thực phẩm nguyên bản (whole foods), ưu tiên các bữa ăn và đồ ăn nhẹ từ thực vật, ít chế biến và giàu dinh dưỡng".
Hoạt động thể chất
Tương tự dinh dưỡng, vận động giúp hạ đường huyết, hỗ trợ giảm cân và hạn chế các biến chứng sức khỏe khác.
Lời khuyên từ ACLM: "Hãy vận động mỗi ngày. Hãy kết hợp các bài tập tăng cường sức mạnh, bài tập linh hoạt (dẻo dai) và các bài tập cardio (aerobic) vào thói quen hàng ngày của bạn".
Kiểm soát căng thẳng (Stress)
Các chuyên gia cho biết việc quản lý căng thẳng giúp giảm lượng đường trong máu và giảm tình trạng kháng insulin. Khi bị stress, cơ thể tiết ra các hormone như cortisol và adrenaline, gây ra tình trạng tăng đường huyết đột biến rất nguy hiểm.
Lời khuyên từ ACLM: "Hãy rèn luyện các kỹ năng thích nghi lành mạnh để đáp ứng với những thay đổi của cuộc sống và tăng cường khả năng phục hồi tinh thần".
Giấc ngủ
Người bệnh tiểu đường type 2 được khuyến cáo nên ngủ từ 7 đến 9 tiếng mỗi đêm. Việc thiếu ngủ làm tăng hormone stress và thúc đẩy tăng cân, khiến quá trình kiểm soát glucose trở nên khó khăn hơn.
Lời khuyên từ ACLM: "Hãy tạo điều kiện tốt nhất để có được giấc ngủ chất lượng từ 7-9 tiếng mỗi đêm, giúp cơ thể có thời gian tái tạo và phục hồi".
Các mối quan hệ xã hội
Các mối quan hệ lành mạnh có liên quan mật thiết đến việc hạ đường huyết và quản lý bệnh tốt hơn. Sự hỗ trợ từ cộng đồng và người thân giúp giảm căng thẳng và thúc đẩy bệnh nhân tự chăm sóc bản thân tốt hơn.
Lời khuyên từ ACLM: "Hãy nuôi dưỡng các mối quan hệ tích cực và xây dựng những kết nối mang lại ý nghĩa, mục đích cho cuộc sống của bạn".
Tránh xa các chất độc hại
Việc tránh xa rượu bia, ma túy và thuốc lá là điều bắt buộc để quản lý tiểu đường type 2. Những chất này làm suy giảm sức khỏe chuyển hóa và dẫn đến các biến chứng dài hạn trầm trọng hơn.
Lời khuyên từ ACLM: "Hãy tránh xa các hành vi tiêu thụ hoặc tiếp xúc với các chất độc hại cho cơ thể".
Mỹ Ý (Theo Express)
Tin Gốc: https://vnexpress.net/chuyen-gia-my-chi-cach-thuyen-giam-tieu-duong-type-2-5059341.html
Sức Khỏe
Triệu chứng mơ hồ khiến bệnh nhân lupus ban đỏ phải mất nhiều thời gian để tìm ra bệnh

Đây là thông tin được chia sẻ tại hội thảo khoa học với chủ đề "Kỷ nguyên mới trong điều trị lupus ban đỏ hệ thống", do Hội Thấp khớp học Việt Nam phối hợp tổ chức ngày 11 và 12-4 tại Hà Nội và TP.HCM.
Sự kiện có sự tham gia của nhiều chuyên gia đầu ngành trong nước và quốc tế cập nhật các thông tin về nhận thức, chẩn đoán và điều trị căn bệnh tự miễn phức tạp này.
Chia sẻ tại hội thảo, PGS.TS Nguyễn Văn Hùng, Giám đốc Trung tâm Cơ xương khớp, Bệnh viện Bạch Mai, cho hay lupus ban đỏ hệ thống là bệnh tự miễn mạn tính, có thể gây viêm và tổn thương nhiều cơ quan trong cơ thể, từ da, khớp đến thận, thần kinh, tim mạch… với nguy cơ đe dọa tính mạng.
Tỉ lệ mắc bệnh ở phụ nữ cao gấp 9 lần nam giới, đặc biệt trong độ tuổi từ 15 - 45. Bác sĩ Hùng cho hay trong vài thập niên qua, điều trị lupus đã có nhiều tiến bộ, giúp giảm tỉ lệ tử vong và cải thiện thời gian sống. Tuy nhiên, việc quản lý và điều trị bệnh vẫn còn không ít khó khăn.
Một trong những rào cản lớn nhất là triệu chứng của lupus rất đa dạng, không điển hình và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Người bệnh có thể khởi phát với những biểu hiện mơ hồ như mệt mỏi, đau khớp, nổi ban da… nên thường đi khám ở nhiều chuyên khoa khác nhau trước khi được chẩn đoán chính xác.
Hành trình của một bệnh nhân lupus thường kéo dài, đi qua nhiều tuyến khám chữa bệnh trước khi đến được cơ sở chuyên sâu. Trong giai đoạn đầu, bệnh nhân có thể gặp bác sĩ nội khoa, da liễu, thần kinh, tim mạch, hô hấp… và chỉ một tỉ lệ nhỏ (dưới 10%) được chẩn đoán sớm ngay từ đầu.
"Có những trường hợp mất vài tháng, thậm chí vài năm mới được xác định bệnh. Trong khi đó, chỉ cần chậm trễ khoảng 6 tháng, lupus đã có thể gây ra những tổn thương nghiêm trọng, khó hồi phục", bác sĩ Hùng cho biết.
Bác sĩ Hùng cũng cho hay hiện có tình trạng lạm dụng xét nghiệm miễn dịch trong chẩn đoán lupus. Thực tế, xét nghiệm đóng vai trò quan trọng nhưng không thể là yếu tố duy nhất để kết luận bệnh. Việc chỉ định tràn lan các xét nghiệm kháng thể tự miễn không chỉ gây tốn kém cho người bệnh mà còn tạo áp lực lên hệ thống bảo hiểm y tế.
"Để kiểm soát tốt lupus ban đỏ hệ thống, cần một chiến lược toàn diện, bao gồm chẩn đoán sớm, điều trị hiệu quả, quản lý lâu dài và phối hợp đa chuyên khoa", bác sĩ Hùng nhận định.
Chia sẻ tại hội thảo, PGS.TS Nguyễn Thị Ngọc Lan, Chủ tịch Hội Thấp khớp học Việt Nam, cho biết lupus là bệnh lý có thể ảnh hưởng đến hầu hết các cơ quan trong cơ thể, làm tăng nguy cơ tử vong nếu không được kiểm soát tốt.
Trước đây, điều trị lupus chủ yếu dựa vào các thuốc ức chế miễn dịch, trong khi lựa chọn điều trị mới còn hạn chế.
"Tuy nhiên mới đây đã có thuốc sinh học đầu tiên được Bộ Y tế Việt Nam phê duyệt trong điều trị lupus ban đỏ hệ thống. Việc bổ sung liệu pháp mới này mở ra cơ hội điều trị theo hướng cá thể hóa, giúp kiểm soát hoạt động bệnh tốt hơn, giảm tổn thương cơ quan và hướng tới mục tiêu lui bệnh.
Điều quan trọng là chúng ta cần cập nhật kiến thức, áp dụng các tiến bộ mới và đặt người bệnh ở trung tâm của quá trình điều trị", PGS.TS Lan nhấn mạnh.
Sức Khỏe
Bất ngờ: Trẻ nhẹ cân khi sinh tăng nguy cơ đột quỵ khi trưởng thành

Trong nhiều năm, các yếu tố nguy cơ của đột quỵ thường được xác định dựa trên lối sống và tình trạng sức khỏe ở tuổi trưởng thành, như béo phì, hút thuốc hay tăng huyết áp. Tuy nhiên, nghiên cứu mới do các nhà khoa học từ University of Gothenburg thực hiện đã mở rộng góc nhìn: nguy cơ đột quỵ có thể đã được "lập trình" từ khi một người chào đời.
Công trình phân tích dữ liệu của gần 800.000 người sinh tại Thụy Điển trong giai đoạn 1973-1982, theo dõi đến năm 2022. Kết quả cho thấy những người có cân nặng khi sinh dưới mức trung bình (khoảng 3kg) có nguy cơ đột quỵ cao hơn rõ rệt khi bước vào tuổi trưởng thành.
Cụ thể, nhóm này có nguy cơ mắc tất cả các dạng đột quỵ tăng khoảng 21%, trong đó nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ tăng đáng kể, còn xuất huyết nội sọ, dạng đột quỵ nguy hiểm hơn, tăng tới 27%.
Điều đáng chú ý là mối liên hệ này không bị ảnh hưởng bởi chỉ số BMI khi trưởng thành hay tuổi thai lúc sinh, cho thấy cân nặng khi sinh là một yếu tố độc lập.
Các nhà khoa học cho rằng cân nặng khi sinh phản ánh môi trường phát triển trong tử cung. Khi thai nhi không nhận đủ dinh dưỡng hoặc gặp điều kiện bất lợi, cơ thể có thể "thích nghi" bằng cách thay đổi cấu trúc và chức năng của các cơ quan, bao gồm hệ tim mạch và mạch máu não.
Những thay đổi này có thể không biểu hiện ngay nhưng âm thầm làm tăng nguy cơ bệnh lý trong tương lai, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tuần hoàn máu như đột quỵ.
Nói cách khác, cơ thể "ghi nhớ" điều kiện sống từ trong bụng mẹ, và điều đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe suốt nhiều thập kỷ sau.
Mặc dù tỉ lệ đột quỵ đã giảm ở nhiều quốc gia phát triển, nhưng xu hướng này không rõ rệt ở người trẻ. Thậm chí, tại một số khu vực ở Đông Nam Á và các nước phát triển, tỉ lệ đột quỵ ở người trẻ và trung niên đang có dấu hiệu gia tăng.
Điều này khiến các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến những yếu tố nguy cơ "sớm" như cân nặng khi sinh, những yếu tố mà trước đây ít được chú ý trong đánh giá nguy cơ.
Không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể phòng ngừa tương lai. Đối với người trưởng thành hiện nay, cân nặng khi sinh là yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, việc nhận diện nguy cơ sớm có thể giúp chủ động phòng ngừa.
Những người từng sinh nhẹ cân nên chú ý hơn đến các yếu tố nguy cơ khác như huyết áp, chế độ ăn, vận động và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Quan trọng hơn, phát hiện này mở ra cơ hội can thiệp từ sớm, ngay từ giai đoạn mang thai. Chăm sóc dinh dưỡng tốt cho mẹ bầu, theo dõi thai kỳ chặt chẽ và đảm bảo điều kiện phát triển tối ưu cho thai nhi có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh tật cho thế hệ tương lai.
Nghiên cứu được trình bày tại European Congress on Obesity 2026 không chỉ cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ giữa giai đoạn đầu đời và sức khỏe lâu dài, mà còn gợi ý rằng cân nặng khi sinh có thể được đưa vào các mô hình đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch.
Đây là một bước tiến trong cách tiếp cận y học dự phòng, không chỉ nhìn vào hiện tại, mà còn xem xét toàn bộ "lịch sử sinh học" của một con người.

