Trong bối cảnh thị trường lao động cạnh tranh, vậy doanh nghiệp có nên chi trả cho trải nghiệm phỏng vấn của ứng viên, và nếu có thì đâu là giới hạn hợp lý?
Câu chuyện bắt đầu từ chia sẻ của một ứng viên nhận 100.000 đồng hỗ trợ sau buổi phỏng vấn trực tiếp. Dù số tiền không quá lớn nhưng đủ để tạo ấn tượng, bởi nó chạm đến thực tế quen thuộc, ứng viên cũng phải bỏ ra chi phí và công sức từ bước đầu tìm việc.
Đáng chú ý, một tài khoản được cho là nhân sự công ty sau đó xác nhận đây là chính sách có thật và vẫn đang được áp dụng.
Nhiều ý kiến trái chiều nhanh chóng xuất hiện. Một số người cho rằng đây là cách thể hiện sự tôn trọng cần thiết, giúp ứng viên cảm thấy được ghi nhận. Ngược lại, không ít ý kiến đặt câu hỏi liệu doanh nghiệp có đang làm quá bước vốn dĩ thuộc về trách nhiệm cá nhân khi tìm việc.
Nhiều người chia sẻ trải nghiệm tương tự, cho thấy đây không phải là trường hợp cá biệt.
Một số doanh nghiệp đã triển khai các hỗ trợ cho ứng viên đến phỏng vấn, như chi phí đi lại, tặng voucher hoặc quà nhỏ mang dấu ấn thương hiệu. Với các vị trí yêu cầu cao, mức hỗ trợ được mở rộng, bao gồm chi phí di chuyển liên tỉnh, lưu trú, thậm chí tổ chức các buổi phỏng vấn kết hợp tham quan môi trường làm việc.
Ở quy mô quốc tế, việc hỗ trợ chi phí phỏng vấn thường gắn với các tiêu chí cụ thể, được quy định rõ ràng trong quy trình tuyển dụng.
Có nơi, ứng viên ở cách địa điểm phỏng vấn trên 50 km sẽ được hoàn trả chi phí đi lại và hỗ trợ lưu trú theo quy định. Cũng có trường hợp không chỉ dừng ở hỗ trợ chi phí, mà còn đầu tư vào toàn bộ trải nghiệm tuyển dụng, từ khâu chuẩn bị, sắp xếp lịch đến phản hồi sau phỏng vấn, nhằm tạo cảm nhận tích cực ngay cả với những ứng viên không trúng tuyển.
Vì vậy, những khoản hỗ trợ này không phải là chi tiết phát sinh, mà đang dần trở thành một phần trong chiến lược cạnh tranh nhân lực của doanh nghiệp.
Nếu chỉ nhìn bề ngoài, khoản hỗ trợ trong quá trình phỏng vấn có thể được xem là chi tiết nhỏ. Nhưng ở chiều sâu hơn, việc doanh nghiệp lựa chọn có hay không, triển khai đến đâu, lại phản ánh rõ cách họ nhìn nhận tuyển dụng, là khoản chi phí cần tối ưu, hay cơ hội để xây dựng hình ảnh và thu hút nhân tài.
Mức độ đầu tư này thường không đồng đều giữa các vị trí. Theo ông Trần Đăng Quân (trưởng phòng nhân sự một công ty dệt may tại TP.HCM), với nhóm lao động phổ thông, tốc độ và chi phí vẫn là ưu tiên.
Ngược lại, ở nhóm nhân sự có kinh nghiệm hoặc cấp quản lý, những hỗ trợ trong quá trình phỏng vấn có thể tác động đến quyết định tham gia và mức độ thiện cảm với doanh nghiệp.
Tuy vậy, chi phí không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Điều ứng viên quan tâm hơn là cách doanh nghiệp tổ chức quy trình tuyển dụng. “Một quy trình rõ ràng, giao tiếp minh bạch giúp tạo cảm giác chuyên nghiệp và đáng tin cậy, nếu có điểm thiếu nhất quán dễ khiến ứng viên rút lui, ngay cả khi có hỗ trợ chi phí”, ông Quân nói.
Ở góc độ vận hành, bà Nguyễn Thảo Vy (phụ trách tuyển dụng tại một công ty vận tải), cho rằng điểm mấu chốt nằm ở cách doanh nghiệp thiết kế hành trình cho ứng viên. Với các vị trí có mức cạnh tranh cao, từng khâu như liên hệ, sắp xếp lịch, tổ chức phỏng vấn đều cần được chuẩn bị có chủ đích.
“Chi phí đi lại có thể chỉ là phần nhỏ. Quan trọng hơn là thông điệp doanh nghiệp tôn trọng thời gian và công sức của ứng viên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc họ có tiếp tục theo đuổi cơ hội hay không”, bà nhận định.
Nhưng không ít ý kiến cho rằng việc đầu tư vào trải nghiệm tuyển dụng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả tương xứng. Trong những ngành có nguồn cung lao động dồi dào, hoặc với các vị trí không đòi hỏi chuyên môn cao, lợi ích từ việc nâng cấp trải nghiệm có thể không rõ rệt, thậm chí trở thành gánh nặng chi phí nếu triển khai dàn trải.
Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia cho rằng thay vì chạy theo một chuẩn mực trải nghiệm chung, doanh nghiệp cần xác định mức độ đầu tư phù hợp với đặc thù ngành nghề, quy mô và chiến lược nhân sự. Khi được định vị đúng, trải nghiệm tuyển dụng sẽ không còn là yếu tố mang tính phong trào, mà trở thành lợi thế thực chất trong cạnh tranh nhân lực.
Phải tiếp tục ở lại làm việc trong xưởng mì ở Kanagawa khiến Thắng, 28 tuổi, quê Hà Tĩnh thất vọng.
Đầu năm 2021, bộ phận của anh tiếp nhận một quản lý mới tên Mizuma Natsuki. Cô gái người Nhật bằng tuổi Thắng chưa thạo việc nên thường phải nhờ đồng nghiệp hướng dẫn. Cô ấn tượng nhất với chàng nhân viên người Việt vì sự chủ động và chăm chỉ. Thắng luôn làm việc tận tụy mà không cần nhắc nhở, khác với một số lao động thường trốn việc khi thiếu giám sát.
"Dù lúc nào anh cũng đeo khẩu trang, tôi vẫn cảm mến giọng nói trầm ấm và đôi mắt sáng", Natsuki kể lại.
Cô chủ động tiếp cận anh nhiều hơn. Nhiều lần thấy Thắng vẫn cặm cụi thái thịt trong bếp khi mọi người đã tan ca, cô đến nhờ anh hướng dẫn. Hôm sau, lúc anh đang rửa rau, Natsuki lại đến phụ giúp. Thấy cô gái Nhật thân thiện, Thắng mạnh dạn hỏi: "Bạn đã ăn đồ Việt Nam bao giờ chưa?". Cô gái lắc đầu rồi rủ luôn: "Ngày mai chúng mình đi ăn nhé!".
Buổi hẹn đầu tiên tại một quán bánh xèo Việt Nam, Thắng lần đầu nhìn rõ khuôn mặt của Natsuki khi cô tháo khẩu trang. Anh kéo ghế cho cô ngồi, hướng dẫn cách thưởng thức món mới và chủ động thanh toán. Natsuki nhớ lại: "Tôi chưa từng gặp chàng trai nào lịch thiệp như anh ấy".
Sau lần hẹn đó, cả hai luôn mong ngóng đến ca làm để được gặp nhau. Chàng trai thường nán lại đợi cô gái cùng về khi tan ca muộn. Họ kết bạn qua mạng xã hội, nhắn tin mỗi ngày và thành đôi mà không cần lời tỏ tình.
Yêu nhau, Natsuki càng nhận ra mình đã chọn đúng người. Cùng làm ca đêm nhưng được về trước, Thắng thường đạp xe 20 phút đến phòng trọ của bạn gái, nấu sẵn những món cô thích, đặt trên bếp rồi mới về ngủ. Cuối tuần, cô gái Nhật được nghỉ ngơi vì đã có bạn trai lo chuyện bếp núc.
Ngược lại, Thắng phục nhất khả năng quản lý tài chính của bạn gái. Natsuki hiếm khi mua sắm đồ hiệu, hạn chế dùng mỹ phẩm và luôn lập kế hoạch chi tiêu cụ thể, dành tới 60-70% thu nhập để tiết kiệm.
Biết Thắng phải gửi phần lớn tiền lương về Việt Nam để trả nợ chi phí đi xuất khẩu lao động, Natsuki thường chủ động trả tiền mỗi lần hẹn hò. Cô còn phụ đạo tiếng Nhật giúp anh tìm thêm cơ hội thăng tiến. Sau nửa năm gắn bó, họ quyết định về chung một nhà.
Yêu một người ngoại quốc, rào cản lớn nhất là văn hóa và ngôn ngữ. Những lúc giận dỗi, họ phải chuyển từ nói chuyện trực tiếp sang nhắn tin để tránh hiểu lầm. Natsuki sợ những món ăn cay nồng hay có mắm tôm, nước mắm của bạn trai, còn Thắng lại không hảo ngọt như cô. Nhưng qua thời gian sống chung, khẩu vị và tính cách của họ dần trung hòa.
"Thấy cô ấy luôn đưa mình vào mọi dự định tương lai, tôi tự nhủ phải nghiêm túc và che chở cho người con gái này", Thắng nói.
Sau dịch, Thắng lao vào làm thêm ba công việc cùng lúc không có ngày nghỉ. Từ một nhân viên bình thường, anh vươn lên thành quản lý khu chế biến topping của công ty. Thu nhập cải thiện, anh đưa bạn gái đi du lịch nhiều nơi để bù đắp.
Bố mẹ Natsuki vốn là những người coi trọng sự ổn định, ban đầu lo lắng khi biết con yêu một chàng trai Việt là tu nghiệp sinh. Nhưng nhìn thấy nỗ lực làm việc của chàng rể tương lai, họ dần yên tâm.
Năm 2023, trong một buổi cắm trại, Thắng chính thức cầu hôn Natsuki. Họ tổ chức đám cưới theo phong tục truyền thống của cả hai quốc gia.
Cuối năm 2025, Thắng quyết định bán các khoản đất đầu tư tại Việt Nam. Cộng với số tiền tích lũy của vợ, cặp vợ chồng trẻ đã tự mua được một ngôi nhà hai tầng và ôtô tại Yokohama - quê hương của Natsuki. Sự tự lập này khiến bố vợ anh - ông Mizuma, 61 tuổi, tự hào và bất ngờ.
Tết năm nay, sau gần 10 năm xa xứ, lần đầu tiên Thắng đưa vợ về Hà Tĩnh. Cô vợ Nhật của anh gây bất ngờ với người thân, họ hàng khi có thể trò chuyện nhiều bằng tiếng Việt, dù nhiều lúc không hiểu tiếng địa phương. Natsuki nhanh chóng thích nghi với văn hóa nhà chồng, học gói bánh chưng, theo mẹ chồng ra đồng cho gà vịt ăn và còn tự trả giá khi đi mua đào, quất.
Nhìn các con hạnh phúc, bà Nguyễn Thị Hằng (mẹ Thắng) mới trút được gánh nặng trong lòng. Từng mất ngủ nhiều đêm vì lo cho tương lai bấp bênh của con trai nơi xứ người, giờ đây bà tin anh đã chọn đúng đường.
Nhìn lại hành trình đã qua, Thắng nhận ra biến cố năm 2020 không phải là vận rủi, mà là cơ duyên đưa anh đến với người phụ nữ của đời mình. Cô gái không chỉ mang lại cho anh tình yêu mà cả động lực thay đổi cuộc đời. Hai vợ chồng đang lên kế hoạch để năm nay có thể chào đón thành viên mới.
Con số này không chỉ cho thấy mức độ phổ cập của công nghệ mà còn phản ánh một thực tế: không gian mạng đã trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống của trẻ.
Theo đó, vấn đề vì thế không còn là "có nên cho trẻ dùng Internet hay không", mà là làm sao để trẻ an toàn trong một môi trường vừa rộng mở, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Không gian số mang đến cơ hội học tập, kết nối, phát triển kỹ năng. Nhưng đi kèm với đó là những nguy cơ ngày càng tinh vi như bắt nạt trực tuyến, lừa đảo, xâm hại, nội dung độc hại, nghiện game, lệ thuộc mạng xã hội…
Như cảnh báo từ UNICEF, công nghệ có thể "ảo", nhưng những tổn thương mà trẻ em phải gánh chịu là hoàn toàn có thật . Một lời xúc phạm trên mạng có thể lặp lại vô hạn. Một hình ảnh bị phát tán có thể không bao giờ biến mất. Một cuộc trò chuyện tưởng chừng vô hại có thể trở thành điểm khởi đầu cho hành vi thao túng.
Điều đáng lo hơn là trẻ em bước vào thế giới đó khi chưa có đủ khả năng tự bảo vệ. Các em tò mò, dễ tin, dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè và môi trường xung quanh.
Trong khi đó, chính thiết kế của các nền tảng lại hướng đến việc giữ chân người dùng càng lâu càng tốt, liên tục đề xuất nội dung, tạo vòng lặp tương tác.
Với người lớn, điều này đã khó kiểm soát; với trẻ em, đó là một "cái bẫy" tinh vi. Việc sử dụng Internet quá mức có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung, hành vi, cảm xúc, thậm chí cả sự phát triển não bộ và kỹ năng xã hội.
Trước thực tế đó, nhiều ý kiến đề xuất cần hạn chế, thậm chí cấm trẻ em sử dụng mạng xã hội sớm. Đây là phản ứng dễ hiểu khi phụ huynh chứng kiến những rủi ro ngày càng rõ ràng. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, lệnh cấm không phải là lời giải trọn vẹn.
Trẻ em có thể tìm cách vượt rào, sử dụng tài khoản của người lớn, chuyển sang các nền tảng khác ít kiểm soát hơn. Khi đó, rủi ro không biến mất, mà chỉ chuyển sang những "vùng tối" khó nhận diện và khó can thiệp hơn.
Như nhiều chuyên gia nhận định, vấn đề không nằm ở việc trẻ có dùng Internet hay không, mà ở việc các em sử dụng như thế nào và có được chuẩn bị đủ kỹ năng hay chưa .
Thực tế cho thấy khoảng cách lớn nhất hiện nay không phải là tiếp cận công nghệ, mà là năng lực sử dụng an toàn.
Trẻ em online mỗi ngày, nhưng lại thiếu kỹ năng nhận diện nguy cơ, thiếu khả năng tự bảo vệ và thiếu cả nơi để tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp vấn đề.
Trong khi đó, nhiều phụ huynh và giáo viên vẫn chưa theo kịp tốc độ thay đổi của môi trường số, dẫn đến khoảng trống trong việc đồng hành cùng trẻ.
Bảo vệ trẻ trên không gian mạng không thể là trách nhiệm của riêng gia đình, mà cần một hệ sinh thái nhiều tầng, với sự tham gia của gia đình, nhà trường, doanh nghiệp công nghệ và cơ quan quản lý.
Phía gia đình, điều quan trọng nhất không phải là kiểm soát tuyệt đối, mà là thiết lập quy tắc và duy trì đối thoại. Cha mẹ cần hiểu con mình đang làm gì trên mạng, sử dụng nền tảng nào, tiếp xúc với nội dung gì. Việc cài đặt công cụ quản lý là cần thiết, nhưng chưa đủ. Điều cốt lõi là xây dựng sự tin cậy để trẻ sẵn sàng chia sẻ khi gặp vấn đề, thay vì giấu kín.
Đối với nhà trường, giáo dục cần mở rộng sang kỹ năng công dân số. Trẻ cần được dạy cách ứng xử trên mạng, cách bảo vệ dữ liệu cá nhân, cách nhận diện tin giả, cách phản ứng khi bị bắt nạt hoặc tiếp cận bởi người lạ. Những kỹ năng này quan trọng không kém bất kỳ môn học nào trong thời đại số.
Trong khi đó, đối với doanh nghiệp công nghệ, trách nhiệm không thể chỉ dừng ở việc cung cấp nền tảng. Khi rủi ro xuất phát từ chính thiết kế hệ thống, các nền tảng cần chủ động xây dựng môi trường an toàn hơn: kiểm soát nội dung theo độ tuổi, cải thiện cơ chế báo cáo, tăng cường xác minh người dùng và cung cấp công cụ hỗ trợ phụ huynh.
Cũng cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường giám sát và hỗ trợ nạn nhân. Việt Nam đã có những bước tiến trong việc xây dựng hệ thống bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng và tham gia các sáng kiến quốc tế nhưng trước tốc độ phát triển của công nghệ, các giải pháp cũng cần được cập nhật liên tục.
Quan trọng hơn cả, cần chuyển từ tư duy "ngăn chặn" sang "trao quyền". Trẻ em không thể bị tách khỏi thế giới số, nhưng có thể được trang bị để bước vào đó một cách an toàn. Khi có kỹ năng, có nhận thức và có sự hỗ trợ, các em không chỉ là đối tượng cần bảo vệ, mà trở thành chủ thể có khả năng tự bảo vệ mình.
Không gian mạng sẽ tiếp tục mở rộng và trẻ em sẽ tiếp tục hiện diện trong đó nhiều hơn. Do đó không phải là làm cách nào để cấm cản mà là làm sao để các em không bị tổn thương khi tham gia. Đây là sự thật không thể trì hoãn!
Với kinh nghiệm của một huấn luyện viên yoga, Thanh Huyền đã mở lớp yoga trực tuyến miễn phí dành cho bệnh nhân đang điều trị ung thư. Chị gọi ấy là lớp học của những "chiến binh K".
Chừng 5 năm trước trong một lần khám sức khỏe định kỳ, Huyền bất ngờ nhận chẩn đoán có khối u ác tính tuyến giáp. Đó là cú sốc không dễ chấp nhận với một huấn luyện viên yoga như chị. Cuộc sống như đảo lộn khi cô gái trẻ buộc phải gác lại công việc, bắt đầu hành trình điều trị mà Huyền nhớ rằng mọi thứ như suy sụp vì không biết phải làm gì tiếp theo.
Những ngày đầu trong bệnh viện là chuỗi ngày hụt hẫng và hoang mang. Song khi thấy nhiều bệnh nhân khác cũng đang chiến đấu với bệnh tật, Huyền dần ổn định tâm lý hơn và bắt đầu thay đổi suy nghĩ. Cô duy trì thói quen tập yoga để cải thiện thể chất, giữ tinh thần lạc quan.
Hình ảnh cô gái trẻ đều đặn trải thảm tập yoga mỗi ngày nhanh chóng thu hút sự chú ý tại bệnh viện. Có người tò mò hỏi thăm, người xin tập cùng. Những buổi tập nhỏ dần hình thành ngay tại phòng bệnh.
Thanh Huyền nhận ra nhiều bệnh nhân khi xuất viện vẫn cần môi trường vận động nhưng không phải ai cũng có điều kiện đến các trung tâm thể thao, nhất là người ở xa hay sức khỏe yếu.
"Tôi nghĩ mình có thể mở lớp yoga miễn phí chừng ba tháng cũng đủ để mọi người nắm kiến thức và kỹ thuật cơ bản. Còn sau đó họ có thể tự tập tại nhà hoặc chọn khóa học phù hợp với lịch trình cá nhân", Huyền bộc bạch.
Thêm bạn bè động viên, Huyền chia sẻ thông tin lớp học trên các hội nhóm hỗ trợ bệnh nhân ung thư rồi nhờ bác sĩ giới thiệu thêm. Nhưng chính việc miễn phí lại khiến không ít người e dè, thậm chí còn bị nghi lừa đảo và nhắn hỏi thẳng: "Có thật là miễn phí không?". Nhiều người nhắn tin hỏi nhưng khi Huyền gửi link lớp học lại không tham gia.
Nhưng cũng còn nhiều bệnh nhân tin và tham gia tập luyện mà khóa đầu tiên hoàn thành với nhu cầu của người bệnh đông hơn Huyền dự tính. Từ lớp ban đầu chỉ dành cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp, dự án dần mở rộng cho bệnh nhân đang điều trị nhiều căn bệnh khác miễn họ có nhu cầu muốn tập yoga.
Việc mở rộng người học đi kèm áp lực chuyên môn, không thể chỉ một giáo án cố định mà mỗi buổi tập đều phải nghiên cứu kỹ bởi tùy giai đoạn điều trị khác nhau cần giáo án linh hoạt cho người tham gia. Huyền quan sát màn hình từng buổi học trực tuyến, chỉ cần thấy học viên có dấu hiệu mệt mỏi hay đau đớn sẽ điều chỉnh bài tập hoặc dừng lại ngay.
Làm sao mọi người thấy vui khỏe chứ không phải cố tập hết sức là điều Huyền tâm niệm. Huyền nói nhiều cô chú chỉ cần duy trì 15 phút vận động mỗi ngày đã là nỗ lực rất lớn. Thoáng cái mà lớp yoga của Huyền đã qua ba năm, trở thành điểm hẹn quen thuộc của nhiều bệnh nhân ung thư nhiều tỉnh thành cả nước.
Mỗi khóa học chừng 15-20 học viên. Niềm vui là dự án dần lan tỏa, thu hút thêm một vài huấn luyện viên yoga khác tình nguyện tham gia, tiếp thêm nguồn lực để duy trì lớp học lâu dài. Bà Hồ Thị Vân Anh bị ung thư vú kể biết đến dự án trong thời gian truyền hóa chất.
"Tình cờ thấy thông tin lớp yoga của cô Huyền trên Facebook, tôi quyết định tham gia và theo lớp hơn nửa năm nay. Nhờ vậy giúp tôi ăn ngon miệng hơn, tinh thần cũng trở nên thoải mái", bà Anh bày tỏ.
Một bệnh nhân ung thư khác, bà Vũ Thị Thu nói tham gia vì học trực tuyến khá tiện lợi, có thể chủ động sắp xếp thời gian mà không phải di chuyển.
"Thời gian đầu có hơi quá sức nhưng nhờ sự hướng dẫn tận tình của các huấn luyện viên nên tôi dần theo kịp. Không chỉ sức khỏe mà tinh thần của tôi cũng cải thiện đáng kể, giúp tôi có thêm động lực trên hành trình chữa bệnh", bà Thu nói.