Mục Lục
ToggleTheo Reuters, Roblox cho biết sẽ triển khai hệ thống tài khoản phân theo độ tuổi, đi kèm việc vô hiệu hóa hoặc hạn chế chức năng chat với nhóm người dùng nhỏ tuổi. Đây là một phần trong nỗ lực tăng cường kiểm soát nội dung và tương tác trên nền tảng, vốn có lượng lớn người chơi là trẻ em.
Theo kế hoạch, người dùng sẽ được phân loại vào các nhóm tuổi khác nhau, từ đó áp dụng mức độ kiểm soát phù hợp. Với nhóm trẻ nhỏ, các tính năng giao tiếp như chat sẽ bị hạn chế đáng kể, thậm chí vô hiệu hóa trong một số trường hợp. Điều này nhằm giảm nguy cơ tiếp xúc với nội dung không phù hợp hoặc tương tác với người lạ.
Hệ thống mới cũng cho phép phụ huynh có thêm công cụ để quản lý tài khoản của con, bao gồm việc theo dõi hoạt động và điều chỉnh quyền truy cập. Roblox cho biết cách tiếp cận này giúp tạo ra môi trường an toàn hơn mà vẫn giữ được trải nghiệm chơi game cốt lõi.
Trước đó, nền tảng này đã áp dụng nhiều biện pháp kiểm duyệt nội dung và lọc tin nhắn, nhưng vẫn đối mặt với chỉ trích liên quan đến an toàn trẻ em. Việc chuyển sang mô hình tài khoản theo độ tuổi được xem là bước đi mạnh tay hơn, khi kiểm soát ngay từ cấp độ hệ thống thay vì chỉ xử lý nội dung phát sinh.
Động thái mới diễn ra trong bối cảnh các công ty công nghệ ngày càng chịu áp lực từ cơ quan quản lý và phụ huynh về việc bảo vệ người dùng nhỏ tuổi trên môi trường trực tuyến. Những thay đổi như hạn chế chat hay kiểm soát tương tác được xem là cần thiết để giảm rủi ro, đặc biệt với các nền tảng có yếu tố mạng xã hội.
Việc vô hiệu hóa chat với trẻ nhỏ có thể ảnh hưởng đến cách người chơi tương tác, nhưng Roblox cho rằng đây là sự đánh đổi cần thiết. Trong bối cảnh các nền tảng trực tuyến ngày càng phức tạp, việc thiết lập rào cản rõ ràng theo độ tuổi được xem là giải pháp trực tiếp để giảm thiểu rủi ro.
Tin Gốc: Thanh Niên

Trong năm cuối tại Đại học Yale, Amanda biết rằng nhiều bạn cùng lớp sử dụng chatbot để viết luận và làm bài tập về nhà. Tuy nhiên, cô chỉ nhận ra điều kỳ lạ khi thảo luận nhóm: các bạn đưa ra những luận điểm và lập luận trau chuốt kỹ lưỡng, nhưng kết quả thu "nhạt nhẽo, thiếu sức sống" ở nhiều chủ đề khác nhau.
"Trong buổi học, tôi thấy cảnh tượng quen thuộc. Khi giảng viên yêu cầu sinh viên suy nghĩ một câu hỏi, những người bạn bên cạnh liền gõ lia lịa vào laptop đang mở sẵn", Amanda nói với CNN, yêu cầu dùng biệt danh để tránh rắc rối.
"Bây giờ, ai cũng thảo luận na ná nhau", cô cho biết. "Hồi năm nhất, các cuộc tranh luận diễn ra rôm rả, không mạch lạc nhưng ai cũng đóng góp một điều gì đó mới mẻ, dựa vào ý kiến của nhau, tiếp cận từ nhiều góc độ và đưa ra nhận xét khác biệt".
Thực tế, theo bài báo được công bố vào tháng 3 trên tạp chí Trends in Cognitive Sciences, các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) đang "hệ thống hóa" cách diễn đạt và tư duy của con người trên ba khía cạnh: ngôn ngữ, quan điểm và lý luận.
Trong môi trường giáo dục, sinh viên, giảng viên cho biết họ đang thấy những ảnh hưởng của xu hướng đó trong lớp học. Và điều đó khiến nhiều sinh viên nói chuyện với quan điểm như nhau.
Tác động
Jessica, sinh viên năm cuối tại Đại học Yale, nói cô sử dụng AI mỗi ngày khi lên lớp. "Vào đầu giờ học, bạn có thể thấy từng người đưa file PDF vào chatbot", cô cho biết.
Theo Jessica, việc AI diễn đạt rõ ý là yếu tố cần thiết đối với cô - người thường gặp khó khăn khi muốn chuyển suy nghĩ thành lời. "Tôi muốn bình luận, tôi có ý tưởng, nhưng tôi không biết làm thế nào để nói câu đó một cách mạch lạc", cô nói. "Vì thế, tôi nhờ một chatbot làm cho câu nói của mình mạch lạc hơn".
Giáo sư Thomas Chatterton Williams tại Trung tâm Hannah Arendt thuộc trường Cao đẳng Bard, chứng kiến tác động từ quyết định sử dụng AI của sinh viên theo nhiều hướng khác nhau. "Việc dựa vào AI đã giúp nâng cao chất lượng thảo luận trên lớp, nhất là ở khóa học có khái niệm khó", ông nói. "Nhưng công nghệ này cũng có xu hướng làm giảm đi những suy nghĩ kỳ lạ, độc đáo và mới mẻ hơn".
Theo ông, điều lo ngại là nhiều người trẻ tài năng sẽ không có được tiếng nói riêng. Thậm chí, một lượng đáng kể trong số họ sẽ không thực sự hiểu được giá trị của việc viết lách và sở hữu quan điểm.
Jessica thừa nhận cô thấy mình trở nên lười biếng hơn kể từ khi bắt đầu sử dụng chatbot trong học tập. "Dường như tinh thần tự học, tự làm việc của tôi đã hoàn toàn biến mất", cô chia sẻ.
Về vấn đề AI khiến giọng điệu của sinh viên nghe na ná nhau, Zhivar Sourati, nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Đại học Nam California, cho rằng các mô hình ngôn ngữ lớn được huấn luyện để dự đoán từ tiếp theo có khả năng xuất hiện cao nhất dựa trên nội dung đã xuất hiện trước đó. Do đó câu trả lời "phản ánh một lát cắt hẹp và méo mó về trải nghiệm của con người, sự thu hẹp không gian khái niệm mà các mô hình sử dụng để viết, nói và suy luận".
Dẫn một nghiên cứu đang thực hiện cùng nhóm cộng sự, Sourati giải thích rằng sự đồng nhất hóa do AI diễn ra trên ba chiều: ngôn ngữ, quan điểm và chiến lược lập luận. Các mô hình AI có xu hướng tái tạo những gì gọi là quan điểm WEIRD (phương Tây hóa - có học thức - công nghiệp hóa - giàu có - dân chủ). Hệ quả là, AI sẽ ưu tiên WEIRD "đúng đắn hơn về mặt xã hội", làm lu mờ các quan điểm khác.
"Khi một người hoặc một nhóm tương tác nhiều lần với hệ thống AI, họ bị giảm khả năng sáng tạo so với khi không có sự hỗ trợ của AI", Sourati viết trên blog.
Hiện tượng "san bằng" làm dấy lên những lo ngại trong các cơ sở giáo dục ở mọi cấp độ khi ứng dụng AI. Morteza Dehghani, giáo sư tâm lý học và khoa học máy tính tại Đại học Nam California, thành viên nhóm nghiên cứu, cho biết xu hướng này khiến mọi người "đánh mất sự đa dạng" trong cách nghĩ, lười biếng về mặt trí tuệ, gây ảnh hưởng lớn đến xã hội con người trong tương lai.
Daniel Buck, nhà nghiên cứu tại Viện Doanh nghiệp Mỹ từng là giáo viên tiếng Anh, lo ngại học sinh đang "né tránh" nhận thức khi tham gia thảo luận trên lớp và hoàn thành bài tập về nhà. "Rất nhiều kiến thức cần được học hỏi từ chi tiết nhỏ nhặt và nhàm chán hay từ những khó khăn", Buck nói. "Sinh viên chỉ ghi nhớ những gì họ thực sự dành thời gian một cách có ý thức. Nếu giao phó cho AI, họ chỉ có thể tái hiện lại một luận điểm, không thể xây dựng kỹ năng cho riêng mình".
Nhà nghiên cứu này lo ngại sinh viên nếu quá phụ thuộc vào AI sẽ tốt nghiệp mà không xây dựng được mối quan hệ với các giáo sư, cũng như thói quen làm việc trí óc bền bỉ. Nghĩa là, họ sẽ gặp khó khăn trong giải quyết vấn đề trong thế giới thực khi ra trường.
Vấn đề còn liên quan đến gian lận trong thi cử. Năm ngoái, nạn dùng AI để gian lận xảy ra ở nhiều đại học hàng đầu Hàn Quốc, như Đại học Yonsei, Đại học Quốc gia Seoul, Đại học Korea... gây tranh cãi và đặt ra thách thức về về dạy và học trong kỷ nguyên công nghệ, theo Korea Herald.
Ứng phó
Theo giáo sư triết học Sun-Joo Shin của Đại học Yale, việc kiểm soát và định hướng sử dụng AI cho học sinh là "nhiệm vụ lớn đối với bất kỳ ai tham gia giảng dạy". Bà nhấn mạnh, giáo viên/giảng viên phải liên tục tìm tòi các phương pháp để đảm bảo sinh viên tiếp tục tư duy phản biện và sáng tạo trong thời đại trí tuệ nhân tạo.
"Tôi muốn sinh viên của mình hiểu nội dung bài học - thứ vốn không thay đổi trước và sau khi trí tuệ nhân tạo xuất hiện", bà nói. "Tôi muốn họ sử dụng công cụ thú vị này để có lợi cho mình, không phải trở thành nạn nhân của nó".
Đại học Yale hiện đưa ra hướng dẫn về sử dụng AI cho sinh viên và giảng viên trên website. Trường khuyến khích tất cả giảng viên điều chỉnh giáo án phù hợp với khóa học và mục tiêu học tập cụ thể của sinh viên thay vì cần đến công cụ phát hiện gian lận. Bên cạnh đó, họ có thể kiểm soát bài học trên lớp thông qua các bài kiểm tra đột xuất.
Danny Liu, giáo sư công nghệ giáo dục tại Đại học Sydney, cho rằng không nên cấm AI trong lớp. "Thay vì trừng phạt, nên dạy sinh viên cách sử dụng đúng đắn. Chúng tôi muốn xác minh liệu sinh viên có đang học hay không, chứ không phải liệu họ có gian lận hay không", Liu nói với ABC cuối năm ngoái.
Các nhà giáo dục nhấn mạnh, họ có thể tìm cách khắc phục việc sinh viên sử dụng AI trong các bài đánh giá. Tuy nhiên, điều quan trọng không kém là học sinh cần chủ động hạn chế phụ thuộc vào AI trong quá trình học tập.
Basil Ghezzi, sinh viên năm nhất tại trường Bard College, cho biết bản thân chủ động tránh xa AI trong học tập, một phần vì công nghệ này tiêu tốn tài nguyên và gây hại cho môi trường. Tuy nhiên, phần lớn nằm ở cách AI đã tạo ra "những người bạn rập khuôn" xung quanh.
"Hãy nói chuyện với thầy cô giáo, nói chuyện với giáo sư, nói chuyện với những người xung quanh", Ghezzi nói về cách bản thân không bị AI cám dỗ. "Hãy tạo cuộc trò chuyện ý nghĩa với những người trong cuộc sống của bạn".
GS Dehghani hy vọng nhiều công ty sẽ đầu tư vào mô hình AI có thể phản ánh sự đa dạng về tư duy trong xã hội. Tuy nhiên, hiện tại, ông cho rằng mọi người nên hạn chế dùng AI trong việc tạo ý tưởng hoặc để suy luận trong học tập. "Các mô hình AI nên là cộng tác viên, không phải người đại diện chúng ta làm mọi việc", Dehghani nói thêm.
Bảo Lâm tổng hợp
Tin Gốc: https://vnexpress.net/ai-dang-khien-sinh-vien-na-na-nhau-the-nao-5060802.html
Khoa Học Công Nghệ
Sứ mệnh Mặt Trăng tiếp theo sau thành công của Artemis II là gì?

Bốn phi hành gia của Artemis II, nhiệm vụ có người lái đầu tiên đến Mặt Trăng kể từ Apollo 17 năm 1972, hạ cánh an toàn tối 10/4 theo múi giờ EDT (sáng 11/4 giờ Hà Nội). Đây là cột mốc quan trọng, nhưng NASA đã lên lộ trình cụ thể cho mục tiêu lớn hơn những năm tới.
Artemis II là một bước đệm trong mục tiêu thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên Mặt Trăng. Trước đó, nhiệm vụ không người lái Artemis I đã diễn ra hồi tháng 11/2022, sau nhiều đợt hoãn và hủy phóng.
Nhiệm vụ tiếp theo sẽ là Artemis III, ban đầu được thiết kế là chuyến đi có người lái lên bề mặt Mặt Trăng. Nhưng cuối tháng 2, Giám đốc NASA Jared Isaacman thông báo sự thay đổi lớn: phi hành đoàn Artemis III vẫn ở lại quỹ đạo Trái Đất để thử nghiệm khả năng kết nối của tàu Orion với một hoặc hai tàu đổ bộ Mặt Trăng có người lái trong chương trình, bao gồm Starship của SpaceX và Blue Moon của Blue Origin. Nhiệm vụ này dự kiến diễn ra năm 2027.
Nếu suôn sẻ, đến cuối 2028, Artemis IV đưa phi hành gia hạ cánh xuống gần cực nam Mặt Trăng bằng tàu Orion và một phương tiện đổ bộ do tư nhân phát triển. Sau đó, các nhiệm vụ Artemis tiếp tục diễn ra, giúp thiết lập căn cứ trên Mặt Trăng vào năm 2032. Các phi hành gia sẽ sống và làm việc dài hạn tại căn cứ này, đúc rút cho NASA các kỹ năng cần thiết để thực hiện bước nhảy vọt tiếp theo là lên Sao Hỏa.
Hiện quá trình chuẩn bị cho Artemis III đã bắt đầu. Trong cuộc họp báo về Artemis II ngày 7/4, Isaacman tiết lộ NASA đã tổ chức "cuộc thảo luận về thiết kế nhiệm vụ Artemis III cấp cao đầu tiên" ngay hôm đó. "Dựa trên thông tin từ phản hồi của các nhà cung cấp, có nhiều điều chúng tôi biết là có thể đạt được", ông nói thêm.
Artemis III đang lựa chọn quỹ đạo Trái Đất tầm thấp hoặc tầm cao. "Mỗi phương án có ưu nhược điểm riêng. Chúng tôi có thể hình dung phần nào hướng đi phù hợp dựa trên nhịp độ phóng của hai nhà cung cấp phương tiện đổ bộ tư nhân", Isaacman giải thích.
Theo Phó giám đốc NASA Amit Kshatriya, các nhóm đã đạt được tiến bộ đáng kể trong chế tạo phần cứng cho Artemis III. Một số bộ phận tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) của nhiệm vụ đã có mặt tại địa điểm phóng - Trung tâm Vũ trụ Kennedy, Florida. Những bộ phận khác sẽ được vận chuyển từ Cơ sở Lắp ráp Michoud của NASA ở Louisiana cuối tháng này.
"Chúng tôi đang thực sự nghiêm túc tiến hành càng nhanh càng tốt", Kshatriya hôm 9/4 chia sẻ. Khi phi hành đoàn Artemis II hạ cánh hôm 10/4, ông nói sẽ sớm công bố danh tính các phi hành gia Artemis III.
Lý do sau 54 năm Mỹ mới bay quanh Mặt Trăng
Ngay trước chuyến bay của Apollo 17 tháng 12/1972, Quốc hội Mỹ cắt giảm ngân sách của NASA. Tổng thống Richard Nixon, nhậm chức tháng 1/1969, ủng hộ một chương trình không gian tiết kiệm hơn và chuyển trọng tâm sang tàu con thoi. Sau đó, Mỹ tập trung vào quỹ đạo Trái Đất tầm thấp và xây dựng trạm vũ trụ thay vì tiếp tục bay lên Mặt Trăng.
Nước này được cho là không còn động lực quay lại sau những cuộc đổ bộ tiêu tốn ngân sách. "Nhiều người nghĩ kiểu: Chúng ta đã làm những gì tổng thống John F. Kennedy muốn. Chúng ta đánh bại Liên Xô và vẫn là cường quốc công nghệ của thế giới. Vậy sao còn cần quay lại?", Ed Stewart, quản lý bảo tàng tại Trung tâm Không gian và Tên lửa Mỹ, nói với Space.
Phải tới 2017, Tổng thống Mỹ Donald Trump chỉ đạo NASA khởi động chương trình Artemis để đưa con người lên Mặt Trăng. Tuy nhiên, gần 50 năm đã trôi qua và phần lớn công nghệ trong chương trình Apollo đã lỗi thời, chuyên gia từng xây dựng và vận hành hệ thống thời đó cũng không còn làm việc trong lĩnh vực này.
"Toàn bộ thế hệ đó đã rời khỏi ngành. Chúng ta đang học lại cách làm, nhưng với công nghệ mới và khác biệt", John Thornton, CEO công ty Astrobotic Technology (Mỹ), nói với Live Science.
Dù kế thừa kinh nghiệm của sứ mệnh cũ, NASA vẫn phải giải quyết những thách thức kỹ thuật trong kỷ nguyên mới. Do khởi động chương trình chưa đầy 10 năm, các hệ thống mới cần nhiều năm để nghiên cứu, phát triển, sản xuất và thử nghiệm, cũng như cần thời gian chứng nhận đảm bảo an toàn và đủ điều kiện bay. Một số yếu tố khác cũng làm trì hoãn, như phát triển bộ đồ du hành vũ trụ, giải quyết vấn đề với tấm chắn nhiệt của tàu, xây dựng hệ thống hạ cánh mới.
Quan trọng hơn, khác với Apollo, Artemis không chỉ hướng đến "cắm cờ và để lại dấu chân" với những chuyến ghé thăm và nghiên cứu ngắn hạn 1-3 ngày mà muốn thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người, tạo bước đệm cho việc khám phá Sao Hỏa.
Do đó, lộ trình chinh phục Mặt Trăng của NASA được chia theo nhiều giai đoạn: Artermis I - nhiệm vụ không người lái (2022); Artermis II - nhiệm vụ có người lái bay vòng quanh Mặt Trăng (2026), Artermis III - thử nghiệm kết nối tàu Orion với tàu đổ bộ Mặt Trăng có người lái (2027), Artemis IV - đổ bộ Mặt Trăng (dự kiến 2028)...
Bù đắp cho kinh phí hạn chế, NASA cũng tăng cường hợp tác với công ty tư nhân để chế tạo những bộ phận quan trọng cho nhiệm vụ Mặt Trăng. Tuy nhiên, cả hai tàu đổ bộ chở người tư nhân đều chưa chứng minh hiệu quả.
Blue Moon của tỷ phú Jeff Bezos đến nay chưa cất cánh. Trong khi đó, Starship của Elon Musk đã thực hiện 11 chuyến bay thử nghiệm, hai chuyến gần nhất đều thành công, nhưng chưa từng lên tới quỹ đạo, chưa chứng minh được khả năng tiếp nhiên liệu ngoài Trái Đất (điều cần thiết cho mục tiêu hiện diện lâu dài trên Mặt Trăng hoặc Sao Hỏa) và cũng chưa trang bị hệ thống hỗ trợ sự sống.
Trong nhiệm vụ Artermis II, tàu Orion cũng cho thấy còn một số vấn đề cần khắc phục. Hệ thống đẩy của tàu bị rò rỉ heli, vốn dùng để đẩy nhiên liệu từ thùng chứa vào động cơ. Ông Kshatriya giải thích: "Tỷ lệ rò rỉ quan sát được nằm trong giới hạn chấp nhận, nhưng điều này có thể dẫn đến việc phải thiết kế lại hệ thống van. Với nhiệm vụ quỹ đạo Trái Đất tầm thấp, tôi không cần những van đó phải chịu áp suất tương tự, nhưng với nhiệm vụ quỹ đạo Mặt Trăng thì cần".
Nhà vệ sinh hiện đại của tàu Orion cũng nhiều lần gặp sự cố nên các kỹ sư sẽ cần điều chỉnh một số chi tiết. Space nhận định, chắc chắn còn nhiều vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai chương trình Artemis. Nhưng Isaacman tin rằng NASA đủ khả năng vượt qua thử thách, đồng thời dẫn chứng thành công của Artemis II.
"Đây mới chỉ là khởi đầu", ông nói ngay sau khi phi hành đoàn Artemis II hạ cánh xuống biển. "Chúng ta sẽ tiếp tục thực hiện việc này thường xuyên hơn, triển khai các nhiệm vụ đến Mặt Trăng cho tới khi đổ bộ năm 2028 và bắt đầu xây dựng căn cứ".
Tin Gốc: https://vnexpress.net/su-menh-mat-trang-tiep-theo-sau-thanh-cong-cua-artemis-ii-la-gi-5061435.html
Khoa Học Công Nghệ
Những ứng dụng nhắn tin góp phần định hình internet ngày nay

Thế hệ Millennial (hay Gen Y, sinh từ năm 1981 đến 1996) đã chứng kiến nhiều xu hướng trực tuyến ra đời và biến mất, bao gồm sự phát triển của các ứng dụng nhắn tin tức thời. Việc hồi tưởng lại những ứng dụng này không chỉ mang lại cảm giác hoài niệm mà còn giúp chúng ta nhận ra sự phát triển vượt bậc của internet và các nền tảng truyền thông xã hội ngày nay.
Ra mắt vào tháng 5.1997, AOL Instant Messenger (AIM) là ứng dụng nhắn tin của America Online. Dù ban đầu bị ban lãnh đạo AOL bác bỏ vì đi ngược lại mô hình dịch vụ thuê bao, AIM đã nhanh chóng trở nên phổ biến và thay đổi cách chúng ta giao tiếp trực tuyến.
Với đỉnh điểm 36 triệu người dùng, AIM đã giúp phổ biến nhiều thuật ngữ internet, như A/S/L (tuổi/giới tính/địa điểm) và Buddy Icon - hình đại diện cách điệu cho người dùng. Ngoài nhắn tin, người dùng còn có thể gọi điện và video miễn phí. Tuy nhiên, AIM đã không thể cạnh tranh với các ứng dụng nhắn tin mới như Skype và WhatsApp.
Nếu AOL Instant Messenger là "Coca-Cola" của các ứng dụng nhắn tin, thì MSN Messenger chính là "Pepsi". Được Microsoft ra mắt vào tháng 7.1999, MSN Messenger đã nhanh chóng trở thành đối thủ cạnh tranh với AIM. Ứng dụng này cho phép người dùng kết nối qua tài khoản Hotmail, tạo điều kiện truy cập dễ dàng hơn.
Mặc dù AOL đã ngăn chặn việc người dùng MSN trò chuyện với người dùng AIM, MSN Messenger vẫn phát triển mạnh mẽ khi đạt 110 triệu người dùng hằng tháng vào năm 2003. Tuy nhiên, Microsoft đã đóng cửa MSN Messenger vào tháng 3.2013, mặc dù ứng dụng này vẫn tồn tại ở Trung Quốc cho đến tháng 10.2014.
Khi Yahoo đang chuyển mình trở thành một trong những trang web hàng đầu trên internet, Yahoo Pager được phát hành vào tháng 3.1998 và chính thức chuyển đổi thành Yahoo Messenger vào tháng 6.1999. Vào năm 2000, Yahoo đã hợp tác với Palm để tích hợp dịch vụ nhắn tin vào các thiết bị cầm tay và tạo nên tiếng vang lớn.
Yahoo Messenger đã phát triển nhiều tính năng như trò chuyện văn bản thời gian thực, biểu tượng cảm xúc và cuộc gọi video. Đến thời kỳ đỉnh cao, ứng dụng này có tới 122,6 triệu người dùng. Năm 2005, ứng dụng được nâng cấp với một số tính năng cho điện thoại, chẳng hạn như tùy chọn gọi điện thoại cố định. Đến năm 2016, Verizon sở hữu Yahoo sau khi mua lại AOL, trước khi cho Yahoo Messenger ngừng hoạt động vào tháng 7.2018.
Ra mắt vào tháng 6.2007, MySpaceIM là ứng dụng nhắn tin đầu tiên được phát hành bởi một nền tảng truyền thông xã hội. Mặc dù MySpaceIM nhanh chóng hợp tác với Skype để cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi điện thoại, nhưng sự xuất hiện của Facebook vào năm 2008 đã khiến MySpaceIM dần bị lãng quên. Ứng dụng này chỉ còn hoạt động trên trình duyệt vào năm 2009 trước khi MySpace được bán vào năm 2011.
Ra mắt vào tháng 11.1996, ICQ được xem là dịch vụ nhắn tin tức thời đầu tiên được sử dụng rộng rãi trên internet. Với mã số định danh người dùng (UIN), ICQ đã trở thành một biểu tượng trong giới game thủ, cho phép họ giao tiếp ngoài giờ chơi.
Mặc dù từng có hơn 100 triệu người dùng, ICQ đã trải qua nhiều lần chuyển nhượng và cuối cùng bị khai tử vào tháng 6.2024. Tuy đã biến mất, ICQ vẫn sống mãi trong ký ức của nhiều người.

