Câu chuyện tưởng như riêng tư ấy thực ra không hiếm gặp. Bạo lực gia đình vẫn tồn tại, lặng lẽ và dai dẳng.
Vì sao một vấn đề đã được nhắc đến nhiều năm, có luật pháp điều chỉnh, có truyền thông cảnh báo… vẫn chưa thể chấm dứt?
Không ít nạn nhân của bạo lực gia đình chọn cách im lặng. Có người vì sợ, có người vì xấu hổ, có người vì nghĩ “chuyện trong nhà thì đóng cửa bảo nhau”. Chính sự im lặng ấy vô tình trở thành “lá chắn” cho hành vi bạo lực tiếp diễn.
Một người phụ nữ từng chia sẻ: “Bị đánh nhiều lần nhưng không dám nói với ai. Sợ con cái bị ảnh hưởng, sợ hàng xóm dị nghị, sợ gia đình hai bên xấu hổ”. Những nỗi sợ rất đời thường, nhưng lại đủ lớn để giữ người ta ở lại trong một vòng xoáy tổn thương.
Khi không có tiếng nói, bạo lực không bị phát hiện, không bị ngăn chặn. Và rồi, nó lặp lại như một thói quen xấu, ngày càng khó dừng.
Dù xã hội đã thay đổi, nhưng đâu đó vẫn còn những suy nghĩ cũ kỹ: “Chồng nóng tính một chút cũng bình thường”, “vợ phải nhẫn nhịn để giữ hòa khí gia đình”, hay “vợ chồng phải đóng cửa dạy nhau”.
Những quan niệm ấy tưởng chừng vô hại, lại chính là mảnh đất để bạo lực tồn tại. Khi hành vi sai trái được “bình thường hóa”, người gây bạo lực dễ biện minh, còn nạn nhân thì dễ chấp nhận.
Ở nhiều gia đình, con cái lớn lên trong môi trường có bạo lực cũng dễ coi đó là điều “quen thuộc”. Một đứa trẻ chứng kiến cha đánh mẹ, hoặc cha mẹ thường xuyên mắng chửi nhau, có thể mang theo những tổn thương tâm lý kéo dài, thậm chí lặp lại hành vi đó khi trưởng thành.
Cuộc sống hiện đại mang đến nhiều cơ hội, nhưng cũng kéo theo không ít áp lực: công việc, tài chính, mối quan hệ… Khi không kiểm soát được cảm xúc, những áp lực ấy có thể bùng phát thành xung đột trong gia đình.
Một người đàn ông thất nghiệp, áp lực kinh tế đè nặng. Một người phụ nữ vừa đi làm vừa lo toan việc nhà. Những mâu thuẫn nhỏ tích tụ theo thời gian… Tất cả có thể trở thành “giọt nước tràn ly”.
Điều đáng nói là thay vì tìm cách giải quyết bằng đối thoại, nhiều người lại chọn cách trút giận bằng lời nói hoặc hành vi bạo lực. Và người thân – những người gần gũi nhất – lại trở thành đối tượng chịu đựng.
Không thể phủ nhận rằng hệ thống pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình đã ngày càng hoàn thiện. Các quy định xử lý hành vi bạo lực, bảo vệ nạn nhân, hỗ trợ khẩn cấp… đã được ban hành.
Tuy nhiên trong thực tế, việc áp dụng vẫn còn nhiều rào cản. Nhiều nạn nhân không biết đến quyền của mình, hoặc biết nhưng không dám sử dụng. Một số trường hợp, khi cơ quan chức năng can thiệp, nạn nhân lại xin “giải hòa” vì muốn giữ hòa khí gia đình.
Bên cạnh đó, việc phát hiện và xử lý bạo lực gia đình cũng không dễ dàng, bởi nó thường diễn ra trong không gian riêng tư, ít có chứng cứ rõ ràng.
Ở không ít nơi, khi nghe tiếng cãi vã, xô xát trong một gia đình, hàng xóm thường chọn cách đứng ngoài. Một phần vì ngại va chạm, phần khác vì nghĩ đó là chuyện riêng.
Nhưng chính sự thờ ơ ấy có thể khiến bạo lực kéo dài. Nếu có sự lên tiếng kịp thời, sự can thiệp từ cộng đồng hoặc chính quyền địa phương, nhiều vụ việc có thể được ngăn chặn sớm.
Giữ gìn hạnh phúc gia đình là điều đáng trân trọng, nhưng không thể vì thế mà bỏ qua những hành vi gây tổn thương.
Để bạo lực gia đình không còn âm ỉ, có lẽ không chỉ cần những giải pháp lớn, mà còn cần thay đổi từ những điều rất nhỏ. Đó là cách mỗi người học cách kiểm soát cảm xúc, biết dừng lại trước khi lời nói trở nên tổn thương. Là việc xây dựng thói quen đối thoại trong gia đình, thay vì im lặng hoặc áp đặt.
Đó cũng là việc dạy con trẻ về sự tôn trọng, về cách giải quyết mâu thuẫn không dùng bạo lực. Một thế hệ lớn lên trong môi trường lành mạnh sẽ có nhiều khả năng tạo ra những gia đình tích cực hơn.
Bạo lực gia đình không chỉ ảnh hưởng đến một cá nhân hay một gia đình, mà còn tác động đến cả xã hội. Những tổn thương tâm lý, những đứa trẻ lớn lên trong sợ hãi, những mối quan hệ đổ vỡ…, tất cả đều để lại hệ lụy lâu dài.
Vì vậy đã đến lúc cần nhìn nhận rõ: bạo lực gia đình không phải là chuyện riêng. Đó là vấn đề chung, cần sự vào cuộc của cả hệ thống, từ pháp luật, cộng đồng đến từng cá nhân.
Ai cũng mong muốn trở về nhà sau một ngày dài tìm thấy sự bình yên và yêu thương. Nhưng với những người đang sống trong bạo lực, ngôi nhà lại trở thành nơi đáng sợ nhất.
Chấm dứt bạo lực gia đình không phải là việc dễ dàng, càng không thể làm trong một sớm một chiều. Nhưng nếu mỗi người dám lên tiếng, dám thay đổi, và dám nói “không” với bạo lực, thì những cánh cửa khép kín kia sẽ không còn che giấu những tổn thương.
Để căn nhà thật sự là nơi để trở về – không phải để chịu đựng, mà là mái ấm, là nơi cảm nhận được sự được yêu thương.
Vị đắng của măng tươi đến từ hai nhóm hợp chất glycoside (taxiphyllin) và phenolic tập trung ở phần vỏ, kẽ mô và lớp thịt măng bao quanh lõi. Cả hai nhóm chất này đều tan trong nước muối loãng hoặc có tính acid nhẹ.
Chính vì vậy, nấu lâu không phải chìa khóa duy nhất để khử đắng. Điều quan trọng là tạo điều kiện cho các phân tử đắng thoát ra ngoài và trung hòa môi trường phù hợp.
Bộ ba tác động giúp măng tươi giảm đắng vẫn giòn ngon.
Thẩm thấu: Nước muối loãng đóng vai trò như một chiếc nam châm, kéo "chất đắng" từ măng ra ngoài nhanh hơn nhiều so với nước thường.
Môi trường acid nhẹ: Một chút chanh hoặc giấm sẽ làm nhiệm vụ bẻ gãy các liên kết phenolic, từ đó làm dịu đi cảm nhận vị chát trên đầu lưỡi.
Nhiệt độ vừa đủ: Chỉ cần chần măng ở mức nóng già đủ để các mô sợi mở đường cho hợp chất đắng thoát đi mà không làm măng bị mềm, mất đi độ giòn nếu luộc lâu.
Quy trình 10 phút khử đắng cho măng tươi
Chuẩn bị (3 phút): Măng sau khi thái miếng đem bóp nhẹ bằng nước muối loãng rồi ngâm khoảng 3 phút để thẩm thấu.
Luộc nhanh (3 phút): Luộc măng nhanh khoảng 3 phút, thêm 1-2 thìa giấm hoặc một chút nước cốt chanh.
Sốc lạnh (1 phút): Vớt măng ra xả ngay dưới vòi nước lạnh. Bước này không chỉ giúp măng giòn mà còn rửa trôi lớp nước đắng vừa được kéo ra.
Cân bằng vị (3 phút): Trước khi nấu, hãy ướp măng với chút muối hoặc nước mắm trong 5 phút. Vị mặn nhẹ sẽ giúp măng đậm đà trở lại, tạo nên sự cân bằng hoàn hảo sau quá trình khử đắng.
Nhiều kinh nghiệm dân gian xưa thực ra có cơ sở khoa học. Người nội trợ xưa thường ngâm măng với nước gạo vì loại nước này hơi có tính acid và chứa enzyme lên men tự nhiên, giúp giảm vị đắng. Một nhúm muối khi chần măng cũng dựa đúng nguyên lý thẩm thấu.
Một số vùng còn xào măng với dầu hoặc mỡ trước khi nấu canh. Việc này tạo lớp màng chất béo bao bọc phân tử đắng, giúp món ăn hài hòa hơn. Những mẹo truyền miệng này cho thấy người Việt hiểu nguyên lý "khử đắng bằng môi trường" từ rất lâu, dù không gọi tên bằng khoa học hiện đại.
Một thay đổi quan trọng nhất trên thế giới là cách nhìn nhận về người khuyết tật. Theo Công ước Liên hợp quốc về quyền của người khuyết tật (CRPD), họ không còn là "đối tượng thụ hưởng", mà là chủ thể có quyền, với quyền tiếp cận bình đẳng trong mọi lĩnh vực.
Ở Thụy Điển, nguyên tắc rất rõ ràng: xã hội phải thích ứng với con người. Điều này thể hiện qua việc mọi dịch vụ công - từ giao thông, giáo dục đến y tế - đều phải đảm bảo khả năng tiếp cận. Tại Canada hay Úc, các cơ quan và doanh nghiệp còn phải có kế hoạch cụ thể để loại bỏ rào cản, nếu không sẽ bị xử lý.
Việt Nam đã có luật và cam kết quốc tế, nhưng thách thức nằm ở khâu thực thi. Bài học từ các nước là không chỉ ban hành chính sách, mà cần cơ chế giám sát độc lập, chế tài rõ ràng và đặc biệt là sự tham gia của chính người khuyết tật trong quá trình xây dựng chính sách. Khi đó, "quyền" mới thực sự đi vào đời sống.
Tại Tokyo (Nhật Bản), việc di chuyển bằng tàu điện ngầm là trải nghiệm gần như không rào cản. Thang máy, lối dốc, biển báo chữ nổi hay thông báo bằng âm thanh không chỉ dành cho người khuyết tật, mà còn hữu ích với người cao tuổi, phụ nữ mang thai hay khách du lịch.
Theo số liệu của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản, hơn 90% các ga tàu lớn đã được cải tạo theo hướng tiếp cận toàn diện.
Singapore cũng áp dụng chương trình "Barrier-Free Accessibility" (Tiếp cận không rào cản) từ nhiều thập kỷ qua trong xây dựng nhà ở và không gian công cộng, trong khi các nước Bắc Âu đưa tiêu chí này ngay từ khâu cấp phép.
Điểm chung của các quốc gia này là không coi tiếp cận là chi phí bổ sung, mà là đầu tư dài hạn. Với Việt Nam, điều cần thay đổi là tư duy: không phải "làm thêm cho người khuyết tật", mà là thiết kế cho tất cả ngay từ đầu. Nếu không, những "lối dốc tượng trưng" hay "công trình có mà không dùng được" sẽ còn tồn tại.
Ở Phần Lan, hơn 95% học sinh khuyết tật học trong môi trường phổ thông, theo báo cáo năm 2018 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD). Mỗi học sinh có một kế hoạch giáo dục cá nhân, được xây dựng với sự tham gia của giáo viên, chuyên gia tâm lý và gia đình.
Ở Canada hay Úc, trong lớp học còn có giáo viên hỗ trợ, nhân viên công tác xã hội và dịch vụ tâm lý học đường. Điều đó cho thấy giáo dục hòa nhập không đơn giản là "cho học chung", mà là thiết kế lại hệ thống để phù hợp với sự khác biệt.
Việt Nam đã triển khai giáo dục hòa nhập, nhưng còn thiếu nhân lực và nguồn lực, phải đầu tư vào đội ngũ giáo viên, dịch vụ hỗ trợ tại trường và cơ chế phối hợp liên ngành. Nếu không, hòa nhập dễ trở thành hình thức hơn là thực chất.
Theo Tổ chức Y tế thế giới, người khuyết tật có nguy cơ gặp vấn đề tâm lý cao gấp 2-3 lần, nhưng lại ít được hỗ trợ kịp thời. Ở Ấn Độ, chương trình mhGAP đào tạo nhân viên y tế cộng đồng hỗ trợ tâm lý ban đầu.
Tại Chile và Brazil, dịch vụ được tích hợp vào y tế ban đầu, còn Zimbabwe triển khai mô hình "Ghế tình bạn" - tư vấn ngay tại cộng đồng với chi phí thấp.
Với Việt Nam, hướng đi khả thi là phát triển mô hình chăm sóc phân tầng, sàng lọc sớm tại trạm y tế, đào tạo nhân viên tuyến cơ sở, lồng ghép vào phục hồi chức năng và có cơ chế chuyển tuyến rõ ràng.
Ở Đức, doanh nghiệp có trên 20 lao động phải dành ít nhất 5% vị trí cho người khuyết tật, nếu không sẽ phải đóng góp vào quỹ hỗ trợ việc làm. Trong khi đó tại Anh và Hàn Quốc, các mô hình doanh nghiệp xã hội và việc làm hỗ trợ giúp người khuyết tật làm việc đúng với năng lực, có hỗ trợ tại nơi làm việc và duy trì công việc lâu dài.
Bài học cho Việt Nam là cần xây dựng hệ sinh thái việc làm, không chỉ dừng ở đào tạo nghề, kết nối với doanh nghiệp, hỗ trợ tại nơi làm việc và thay đổi định kiến. Khi có cơ hội công bằng, người khuyết tật có thể chứng minh năng lực của mình.
Trong kỷ nguyên số, công nghệ đang trở thành "cánh cửa mới". Ở Hàn Quốc, người khuyết tật được hỗ trợ phần mềm đọc màn hình, ứng dụng giao tiếp. Tại Mỹ và châu Âu, các nền tảng số phải đảm bảo khả năng tiếp cận. Theo Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU), công nghệ có thể giúp giảm đáng kể rào cản tiếp cận thông tin và dịch vụ.
Việt Nam đang chuyển đổi số mạnh mẽ, cần sớm xây dựng tiêu chuẩn tiếp cận số, hỗ trợ thiết bị và kỹ năng, khuyến khích doanh nghiệp phát triển giải pháp công nghệ cho người khuyết tật.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hỗ trợ người khuyết tật không phải là câu chuyện của riêng một ngành, mà là tiếp cận hệ thống. Một xã hội bao trùm không phải là điều xa vời, mà bắt đầu từ những thay đổi rất cụ thể - trong cách nghĩ, cách làm và cách chúng ta tạo cơ hội cho nhau.
Ngày 14/4, người dân tại một khu chung cư cao cấp ở thành phố Sán Đầu (tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc) chứng kiến một cụ bà thả nhiều xấp tiền mệnh giá 1.000 HKD (khoảng 3,3 triệu đồng) và 500 HKD (khoảng 1,6 triệu đồng) xuống đất.
Đoạn video được chia sẻ trên mạng xã hội cho thấy, các tờ tiền được tung qua ô cửa sổ kính bay tứ tung. Tổng số tiền lên đến 2 triệu HKD (6,7 tỷ đồng).
Phát hiện sự việc, nhiều người đi đường tranh nhau nhặt tiền. Một số người dân chụp ảnh các tờ tiền, đăng tải lên mạng xã hội.
Một chủ cửa hàng sống gần hiện trường cho biết, người phụ nữ ném các tờ tiền trong vòng 20 phút trước khi cảnh sát có mặt.
"Ban đầu, tôi tưởng đó là tiền giả. Khi nhặt lên, tôi mới nhận ra tất cả đều là tiền thật", ông nói.
Nhận tin báo về sự việc, cảnh sát lập tức có mặt tại hiện trường. Lực lượng chức năng đang vận động những người nhặt tiền cần giao nộp kịp thời cho cảnh sát.
Trả lời báo chí địa phương, một nhân viên bảo vệ tại khu chung cư từ chối nói về nguyên nhân của sự việc. Người này cho rằng: "Sự việc đã kết thúc, không muốn đề cập quá nhiều".
Lực lượng cảnh sát khu vực cho biết: "Mọi việc đã được cơ quan chức năng xử lý xong". Vị này từ chối cung cấp thông tin chi tiết.
Đây không phải là lần đầu tiên xảy ra ném tiền từ trên cao xuống tại Trung Quốc.
Hồi năm 2024, một nam du khách bất ngờ thả các tờ tiền từ trên tầng 2 của thành cổ ở Đại Lý (Vân Nam, Trung Quốc) xuống phía dưới.
Phát hiện các tờ tiền được thả xuống, nhiều du khách tranh nhau nhặt. Có người cầm nắm tiền nhặt được, chụp ảnh và đăng tải lên mạng xã hội.
Một số người bán hàng gần hiện trường cho biết, nam du khách tung tiền thành nhiều đợt trong vài phút. Đây có thể là sở thích của cá nhân chứ không phải chỉ đạo của ban quản lý khu du lịch.
Cơ quan chức năng cho biết, người ném tiền là khách du lịch đến đây tham quan. Ban quản lý khu du lịch phối hợp cùng người nhà, vận động nam du khách rời đi để tránh gây lộn xộn.
Ở Việt Nam cũng từng có câu chuyện tương tự. Vào tháng 5/2025, một số cư dân tại tòa nhà Gemek 1 (An Khánh, Hoài Đức, Hà Nội) bất ngờ phát hiện hàng chục tờ tiền 500.000 đồng rơi từ trên cao xuống. Tổng số tiền nhặt được là 29,5 triệu đồng. Ngay sau đó, mọi người đã phối hợp với ban quản lý tòa nhà tìm lại chủ nhân.
"Các tờ tiền rơi xuống đường đi, vỉa hè, thậm chí còn dính ở cây cối gần đó", một nhân chứng cho hay.
Chủ nhân của số tiền "rơi từ trên trời" là của anh Nông Văn Thắng (SN 1994), sống ở căn hộ 31 trục 06A của tòa nhà này. Sự cố ném tiền do con anh Thắng không biết nên đã nghịch ngợm ném xuống dưới.
Người đàn ông sinh năm 1994 sau đó đã tiến hành các thủ tục nhận lại tiền. Anh cho biết cảm thấy rất vui và biết ơn các cư dân tốt bụng đã giúp đỡ gia đình anh.