Ngày 9-4, đoàn công tác Bộ Y tế do Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên làm trưởng đoàn đã có buổi làm việc với UBND TP.HCM về kết quả triển khai thực hiện Nghị quyết số 72 của Bộ Chính trị và kết quả thực hiện công tác dân số năm 2025 tại TP.
TS Nguyễn Văn Vĩnh Châu – Phó giám đốc Sở Y tế TP.HCM – cho biết sau sáp nhập, mô hình trạm y tế rất đa dạng. Có những trạm quy mô lớn, có phòng khám đa khoa, chuyên khoa, phục vụ hàng trăm bệnh nhân mỗi ngày. Cũng có những trạm nhỏ, chỉ thực hiện các chức năng cơ bản theo quy định.
Để nâng cao năng lực, Sở Y tế đã tổ chức tập huấn quản lý cho đội ngũ lãnh đạo trạm y tế, đặc biệt là những người lần đầu đảm nhận vai trò quản lý.
Bên cạnh đó, ngành y tế TP hiện đang khẩn trương nghiên cứu và đề xuất giải pháp khám sức khỏe cho mọi người dân ngay trong năm 2026.
Theo đó, TP.HCM sẽ triển khai 3 nhóm giải pháp khám sức khỏe cho hơn 15 triệu dân tại TP gồm: tổ chức khám sức khỏe phi địa giới (người dân có thể khám ở bất kỳ đâu), khám sức khỏe tại cộng đồng (khám tận nơi nhờ đội chăm sóc sức khỏe liên tục, chăm sóc nhóm nguy cơ) và thu thập dữ liệu sức khỏe sẵn có (tích hợp dữ liệu khám sức khỏe).
Để triển khai thành công cần sự vào cuộc đồng bộ của các sở, ban, ngành và chính quyền địa phương cùng ngành y tế.
Chính quyền địa phương giữ vai trò quan trọng trong việc rà soát đối tượng, vận động người dân tham gia, bố trí địa điểm và phối hợp tổ chức các điểm khám phù hợp với đặc điểm từng địa bàn.
Đồng thời, cần xây dựng cơ chế tài chính linh hoạt nhưng chặt chẽ để huy động tối đa nguồn lực xã hội. Cơ chế này phải bảo đảm nguyên tắc công khai, minh bạch, đúng quy định, tạo điều kiện để các cơ sở y tế công lập và ngoài công lập đủ điều kiện tham gia cung ứng dịch vụ khám sức khỏe.
TS Huỳnh Minh Chín – Phó giám đốc Sở Y tế TP.HCM – cho biết năm 2025 các chỉ tiêu dân số cơ bản được hoàn thành, một số chỉ tiêu vượt kế hoạch đề ra.
Tuy nhiên tổng tỉ suất sinh của TP vẫn ở mức thấp, đạt 1,51 con/phụ nữ, mặc dù đã có xu hướng tăng nhẹ. Đây vẫn là thách thức lớn, có nguy cơ ảnh hưởng đến cơ cấu dân số và nguồn lao động trong tương lai.
Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên đánh giá TP.HCM đã triển khai Nghị quyết 72 đạt nhiều kết quả tích cực. Tuy nhiên để hoàn thành các mục tiêu, đặc biệt trong nâng cao năng lực y tế cơ sở và chăm sóc sức khỏe toàn dân, TP cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách và tăng cường nguồn lực trong thời gian tới.
Liên quan đến khám sức khỏe định kỳ, Thứ trưởng Bộ Y tế lưu ý cần thống nhất cách hiểu và cách làm. Đây không phải là các gói khám chuyên sâu, mà chủ yếu là sàng lọc ban đầu, qua đó phát hiện sớm yếu tố nguy cơ, phân tích để xác định các vấn đề sức khỏe nổi bật và triển khai can thiệp phù hợp.
Tránh tình trạng triển khai dàn trải, hình thức, gây tốn kém nhưng hiệu quả thấp. Việc tổ chức khám phải phù hợp điều kiện từng địa phương, kết hợp sử dụng thiết bị y tế cơ động khi cần thiết và tăng cường hỗ trợ chuyên môn giữa tuyến cơ sở với tuyến trên.
Ngoài ra, TP.HCM cần có các chính sách đủ mạnh để khuyến khích sinh con, như hỗ trợ nhà ở, giáo dục, chi phí nuôi dưỡng… thay vì chỉ dừng ở tuyên truyền, qua đó duy trì mức sinh hợp lý và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Bác sĩ chuyên khoa 2 Huỳnh Tấn Vũ, Đơn vị Điều trị Ban ngày, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM - cơ sở 3, cho biết lá mơ lông hay còn gọi là mơ tam thể, từ lâu đã được xem là một trong những vị thuốc dân gian hàng đầu trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh lý về đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng. Hiệu quả của loại lá này không chỉ dừng lại ở kinh nghiệm truyền miệng mà còn được giải thích rõ ràng dưới góc độ y học.
Trong đông y, lá mơ có vị đắng ngọt, tính mát, có khả năng sát khuẩn, tiêu viêm và giải độc rất mạnh mẽ. Trong khi đó, các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng lá mơ chứa các hoạt chất như alkaloid, tanin và tinh dầu, đóng vai trò như một loại kháng sinh tự nhiên giúp ức chế vi khuẩn gây hại, giảm tình trạng co thắt và thúc đẩy quá trình làm lành các vết loét trên niêm mạc đại tràng.
Đây là món ăn bài thuốc kinh điển cho người bị đại tràng co thắt hoặc tiêu chảy. Để tận dụng tối đa dược tính, cách chế biến phổ biến và hiệu quả nhất là kết hợp lá mơ lông với trứng gà. Người bệnh có thể thái nhỏ một nắm lá mơ tươi, trộn đều với trứng gà rồi đem áp chảo trên lá chuối hoặc hấp cách thủy thay vì chiên với nhiều dầu mỡ.
Chuẩn bị: 30 - 50 g lá mơ lông tươi, 1 - 2 quả trứng gà (chỉ nên lấy lòng đỏ nếu bụng quá yếu). Thực hiện: Thái nhỏ lá mơ, trộn đều với trứng. Dùng lá chuối lót đáy chảo, đổ hỗn hợp lên và áp chảo (không dùng dầu mỡ hoặc dùng rất ít).
Tác dụng: Giảm đau bụng, kiện tỳ.
Bác sĩ Vũ nhấn mạnh việc hạn chế chất béo trong quá trình chế biến rất quan trọng vì nó giúp hệ tiêu hóa không bị quá tải, đồng thời giữ nguyên được các tinh chất quý giá. Sự kết hợp này không chỉ giúp giảm nhanh các triệu chứng đau bụng quặn, đầy hơi, đi ngoài ra máu mà còn cung cấp nguồn dinh dưỡng lành tính cho cơ thể đang suy nhược do bệnh tật.
Lưu ý khi sử dụng lá mơ lông
Tuy nhiên, để việc điều trị đạt kết quả bền vững, người dùng cần đặc biệt lưu ý đến vấn đề vệ sinh vì lớp lông mịn trên mặt lá rất dễ bám bụi bẩn và ký sinh trùng. Dù lá mơ lông là một trợ thủ đắc lực, người bệnh vẫn cần duy trì một lối sống khoa học, tuyệt đối tránh xa rượu bia, đồ cay nóng.
Bác sĩ cũng khuyến cáo người dân nên tham khảo ý kiến chuyên môn trong những trường hợp viêm đại tràng mạn tính hoặc có dấu hiệu chuyển biến nặng để có sự can thiệp y tế kịp thời. Một chế độ ăn uống lành mạnh kết hợp với bài thuốc từ lá mơ sẽ tạo ra "lá chắn" vững chắc giúp phục hồi chức năng đại tràng một cách tự nhiên và an toàn.
Chuyên gia Sarah Garone, huấn luyện viên dinh dưỡng, thành viên của Học viện Dinh dưỡng và Chế độ ăn uống của Mỹ, cho biết axit béo omega-3 là một loại chất béo không bão hòa, rất cần thiết cho cơ thể, nhưng cơ thể không thể tự sản xuất được. Chất này nổi tiếng với lợi ích cho tim mạch và nhận thức, nhưng chúng cũng giúp cải thiện tâm trạng của bạn, theo trang tin sức khỏe Health.
Một số nghiên cứu cho thấy omega-3 có thể cải thiện tâm trạng, đặc biệt là với người bị trầm cảm.
Chuyên gia dinh dưỡng và trị liệu Aleta Storch, người sáng lập Trung tâm Dinh dưỡng Wise Heart Nutrition (Mỹ), dẫn một nghiên cứu năm 2023 cho thấy những người bị trầm cảm nhẹ hoặc trung bình, kết hợp omega-3 cùng với thuốc trầm cảm đã giúp tăng hiệu quả của thuốc lên vượt trội, giúp giảm đáng kể các triệu chứng trầm cảm. Một đánh giá năm 2021 về 35 nghiên cứu đã kết luận omega-3 có thể mang lại lợi ích cho bệnh trầm cảm.
Tiến sĩ - bác sĩ theo Pat F. Bass III, đang làm việc tại Mỹ, cho biết dầu cá omega-3 với 2 thành phần chính là EPA và DHA; bằng chứng cho thấy EPA mang lại nhiều lợi ích hơn so với DHA. Bác sĩ theo Pat F. Bass III dẫn một phân tích tổng hợp năm 2019 cho thấy sự cải thiện lớn nhất khi những người bị trầm cảm dùng dầu cá omega-3 có chứa hàm lượng EPA từ 60% trở lên, theo Health.
Tiến sĩ Lina Begdache, chuyên nghiên cứu sức khỏe và thể chất tại Đại học Binghamton, New York (Mỹ), giải thích: Omega-3 tác động đến não bộ theo nhiều cách, từ giảm viêm cho đến điều chỉnh các chất hóa học trong não. Omega-3 giúp giảm viêm trong não và toàn thân, mức độ viêm cao có liên quan đến trầm cảm. Viên uống bổ sung này cũng có thể giúp điều chỉnh các chất hóa học tạo cảm giác dễ chịu như serotonin, dopamine và norepinephrine, thúc đẩy sự phát triển của tế bào thần kinh.
Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo để đạt hiệu quả chổng trầm cảm cao nhất, vẫn nên kết hợp omega-3 với các liệu pháp trị liệu khác. Đồng thời, trước khi bắt đầu sử dụng omega-3 thường xuyên, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Trong nhiều năm, các yếu tố nguy cơ của đột quỵ thường được xác định dựa trên lối sống và tình trạng sức khỏe ở tuổi trưởng thành, như béo phì, hút thuốc hay tăng huyết áp. Tuy nhiên, nghiên cứu mới do các nhà khoa học từ University of Gothenburg thực hiện đã mở rộng góc nhìn: nguy cơ đột quỵ có thể đã được "lập trình" từ khi một người chào đời.
Công trình phân tích dữ liệu của gần 800.000 người sinh tại Thụy Điển trong giai đoạn 1973-1982, theo dõi đến năm 2022. Kết quả cho thấy những người có cân nặng khi sinh dưới mức trung bình (khoảng 3kg) có nguy cơ đột quỵ cao hơn rõ rệt khi bước vào tuổi trưởng thành.
Cụ thể, nhóm này có nguy cơ mắc tất cả các dạng đột quỵ tăng khoảng 21%, trong đó nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ tăng đáng kể, còn xuất huyết nội sọ, dạng đột quỵ nguy hiểm hơn, tăng tới 27%.
Điều đáng chú ý là mối liên hệ này không bị ảnh hưởng bởi chỉ số BMI khi trưởng thành hay tuổi thai lúc sinh, cho thấy cân nặng khi sinh là một yếu tố độc lập.
Các nhà khoa học cho rằng cân nặng khi sinh phản ánh môi trường phát triển trong tử cung. Khi thai nhi không nhận đủ dinh dưỡng hoặc gặp điều kiện bất lợi, cơ thể có thể "thích nghi" bằng cách thay đổi cấu trúc và chức năng của các cơ quan, bao gồm hệ tim mạch và mạch máu não.
Những thay đổi này có thể không biểu hiện ngay nhưng âm thầm làm tăng nguy cơ bệnh lý trong tương lai, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tuần hoàn máu như đột quỵ.
Nói cách khác, cơ thể "ghi nhớ" điều kiện sống từ trong bụng mẹ, và điều đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe suốt nhiều thập kỷ sau.
Mặc dù tỉ lệ đột quỵ đã giảm ở nhiều quốc gia phát triển, nhưng xu hướng này không rõ rệt ở người trẻ. Thậm chí, tại một số khu vực ở Đông Nam Á và các nước phát triển, tỉ lệ đột quỵ ở người trẻ và trung niên đang có dấu hiệu gia tăng.
Điều này khiến các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến những yếu tố nguy cơ "sớm" như cân nặng khi sinh, những yếu tố mà trước đây ít được chú ý trong đánh giá nguy cơ.
Không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể phòng ngừa tương lai. Đối với người trưởng thành hiện nay, cân nặng khi sinh là yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, việc nhận diện nguy cơ sớm có thể giúp chủ động phòng ngừa.
Những người từng sinh nhẹ cân nên chú ý hơn đến các yếu tố nguy cơ khác như huyết áp, chế độ ăn, vận động và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Quan trọng hơn, phát hiện này mở ra cơ hội can thiệp từ sớm, ngay từ giai đoạn mang thai. Chăm sóc dinh dưỡng tốt cho mẹ bầu, theo dõi thai kỳ chặt chẽ và đảm bảo điều kiện phát triển tối ưu cho thai nhi có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh tật cho thế hệ tương lai.
Nghiên cứu được trình bày tại European Congress on Obesity 2026 không chỉ cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ giữa giai đoạn đầu đời và sức khỏe lâu dài, mà còn gợi ý rằng cân nặng khi sinh có thể được đưa vào các mô hình đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch.
Đây là một bước tiến trong cách tiếp cận y học dự phòng, không chỉ nhìn vào hiện tại, mà còn xem xét toàn bộ "lịch sử sinh học" của một con người.