Mỗi mùa bế giảng đi qua, tôi lại nghe người ta nói đi nói lại một câu quen thuộc: “Giáo viên sướng thật, nghỉ hè hai tháng mà lương vẫn đều”. Mới đây, một quy định mới về việc giáo viên được nghỉ hè 8 tuần, hưởng nguyên lương và phụ cấp, vô tình lại thổi bùng lên những tranh cãi ấy.
Nghe qua, nhiều người dễ hình dung đó là một khoảng thời gian thảnh thơi, đủ dài để giáo viên có thể thảnh thơi rời xa công việc. Nhưng thực tế của nghề này lại không vận hành theo cách mà những con số có thể diễn đạt trọn vẹn. Bởi nếu chỉ nhìn vào thời gian “được nghỉ”, ta sẽ vô tình bỏ qua phần thời gian “vẫn đang làm” của nhà giáo, chỉ là họ không còn đứng trên bục giảng.
Giáo viên vẫn có thể được gọi trở lại bất cứ lúc nào cho những nhiệm vụ không thể trì hoãn: coi thi, chấm thi, tập huấn chuyên môn, hỗ trợ tuyển sinh… Những công việc ấy không ồn ào, nhưng lại đòi hỏi sự tập trung và trách nhiệm không kém, thậm chí có lúc còn căng thẳng hơn cả giờ lên lớp.
Vì thế, nói giáo viên “nghỉ hè” không có nghĩa là họ được “nghỉ hoàn toàn”. Đó giống như một quãng chuyển nhịp từ dạy học trực tiếp sang những công việc phía sau “cánh gà”, nơi ít được nhắc đến nhưng lại giữ vai trò không thể thay thế. Từng đi qua nghề này, nên tôi hiểu: có những áp lực không nằm ở số tiết dạy, mà nằm ở trách nhiệm phải làm cho đúng ngay cả khi lớp học đã vắng tiếng học trò.
Giáo viên không làm việc theo kiểu đến cơ quan, chấm công rồi ra về. Công việc của họ không kết thúc khi hết giờ học, và cũng không bắt đầu khi tiếng trống vang lên. Nó trải dài theo năm học, dồn lại ở những giai đoạn cao điểm như kiểm tra, thi cử, tổng kết – nơi mà cường độ làm việc không chỉ tăng lên, mà đôi khi còn “chiếm trọn” cả thời gian riêng tư. Có những buổi tối sửa bài đến khuya, những ngày cuối kỳ gần như không có khái niệm nghỉ ngơi. Nhưng những phần việc ấy lại không hiện lên trên bảng chấm công.
>> ‘Chấm dứt dạy thêm khi lương giáo viên tăng’
Có một sự thật là giáo viên hiếm khi “nghỉ hè” theo đúng nghĩa của hai chữ ấy. Mùa hè đến, lớp học khép lại, nhưng công việc thì không. Người thì tranh thủ học thêm để theo kịp đổi mới chương trình, người lặng lẽ chuẩn bị giáo án cho năm học mới, chỉnh sửa từng chi tiết nhỏ với mong muốn lần dạy sau sẽ tốt hơn.
Vì thế, tôi cho rằng, nếu chia đều công sức trong suốt một năm, việc giáo viên được “nghỉ hè 8 tuần, hưởng nguyên lương và phụ cấp” không phải là ưu đãi đặc biệt, mà là phần được trả đủ cho một chu kỳ lao động đã bị nén chặt. Lương trong mùa hè, suy cho cùng, không phải là tiền cho sự nhàn rỗi, mà là cách hệ thống trả công cho những tháng ngày làm việc không có ranh giới rõ ràng giữa giờ làm và giờ nghỉ.
Hiểu như vậy để thấy, câu chuyện không nằm ở việc giáo viên có “được ưu ái” hay không, mà là chúng ta có nhìn đúng giá trị lao động của họ hay chưa? Và khi nhìn đúng, có lẽ sẽ bớt đi những so sánh vội vàng để thay vào đó là một cách nhìn công bằng hơn và cũng nhân văn hơn với một nghề vốn đã quen với việc cho đi nhiều hơn nhận lại.
Điều đáng quan tâm hơn là những thay đổi ấy có đủ để giáo viên bớt phải lo toan, để họ có thể tạm gác công việc mà nghỉ ngơi đúng nghĩa, không còn mang theo nỗi bận tâm về cơm áo hay áp lực chuyên môn. Bởi suy cho cùng, một nền giáo dục muốn bền vững thì không chỉ cần những chính sách đúng, mà còn cần những con người đủ sức đi đường dài. Và để đi được đường dài, cần có lúc dừng lại để giữ cho người thầy còn đủ sức đi tiếp trên con đường đã chọn.
Khi tôi đi câu cá biển về và tổ chức nướng mọi, không nêm nếm bất cứ thứ gì, mời đứa em qua nhà, trong sân vườn chúng tôi vừa nướng cá vừa ăn. Mùi cá biển tươi trên than hồng bốc lên, đứa em bảo sao ngon quá. Một cảm giác tươi ngon như nghe mùi gió biển đâu đây.
Nhưng khi ăn, đứa em này lại chê nhạt nhẽo. Lẽ ra trước khi nướng phải ướp gia vị và cần làm một bát nước chấm thật đậm đà.
Chuyện này làm tôi thắc mắc rằng phải chăng nhiều người đã bị hỏng khẩu vị vì ngày thường ăn phải những món ăn nêm nếm đậm đà, sử dụng gia vị một cách vô tội vạ?
Các món ăn của gia đình tôi khi nấu chỉ cho thêm một chút muối, ngoài ra không nêm nếm những gia vị nào khác.
Trên thực tế, từ tô phở cho tới nấu ăn bếp nhà, nhiều người nấu ăn cứ phải nêm nếm cho thật đậm đà... Nhưng chính cái thói quen nêm nếm vô tội vạ ấy lại đang âm thầm làm hỏng khẩu vị và cả cách chúng ta cảm nhận món ăn.
Chúng ta vẫn thường nhầm lẫn giữa ngon và đậm. Một món ăn nhiều gia vị chưa chắc đã ngon, nhưng một món ăn giữ được vị tự nhiên thì gần như chắc chắn là dễ ăn.
Con cá tươi nướng chỉ cần chút muối vẫn khiến người ta xuýt xoa. Bát canh rau đơn giản, nếu nguyên liệu đủ tốt, khi húp một thìa nước canh thấy vị khoan khoái, người cũng nhẹ nhõm.
Nhưng trong nhịp sống hiện đại, nhiều người dường như không còn đủ kiên nhẫn để cảm nhận những điều đơn giản ấy. Gia vị trở thành lối tắt cho vị giác. Thiếu một chút mặn thì thêm nước mắm, thêm muối, thiếu ngọt thì cho đường, chưa đã miệng thì thêm bột nêm, mì chính..
Và cứ thế, món ăn dần bị phủ kín bởi các lớp vị nhân tạo, đến mức không còn nhận ra nguyên liệu ban đầu có vị gì.
Đáng nói hơn, việc nêm nếm quá tay không chỉ dừng lại ở thói quen cá nhân, mà còn tạo ra một vòng lặp khẩu vị. Ăn mặn quen thì sẽ thấy nhạt là dở. Ăn nhiều gia vị quen thì món tự nhiên lại bị cho là thiếu hấp dẫn.
Một hệ quả khác ít được nhắc đến là sự lãng phí. Như câu chuyện những chén nước mắm pha đầy ắp, thêm đủ thứ tỏi, ớt, sa tế... nhưng chỉ chấm vài lần rồi bỏ lại. Hay những bát phở bị vắt quá nhiều chanh, chan quá nhiều tương, để rồi chính người ăn cũng không thể ăn hết. Đó không chỉ là lãng phí vật chất, mà còn là sự thiếu tôn trọng công sức của người nấu.
Nấu ăn không phải là cuộc thi xem ai cho nhiều gia vị hơn, mà là cách để tôn trọng nguyên liệu và giữ gìn khẩu vị tự nhiên. Ăn uống cũng không chỉ để no hay đã miệng, mà còn là cách rèn luyện sự tiết chế.
Đọc thông tin về Dự thảo Nghị định hướng dẫn Luật Thuế thu nhập cá nhân vừa được Bộ Tài chính lấy ý kiến rộng rãi để sửa đổi, hoàn thiện quy định miễn thuế thu nhập cá nhân với tiền lương hưu do Quỹ BHXH chi trả, thu nhập do quỹ bảo hiểm hưu trí bổ sung... tôi bỗng nhớ đến bố mẹ mình - những cán bộ hưu trí đã dành cả đời cống hiến. Bố tôi 71 tuổi, mẹ tôi 68 tuổi, mỗi tháng nhận lương hưu như một khoản nhỏ, đủ để duy trì cuộc sống tuổi già, nhưng cũng đủ khiến họ phải cân nhắc từng đồng chi tiêu. Khi nghe tin về dự thảo này, cả hai đều rạng rỡ.
Từng trải qua nhiều năm trong đời sống công chức, tôi hiểu cảm giác đó: lương hưu không chỉ là tiền, mà là sự an tâm, là phần thưởng cho một đời lao động. Việc Chính phủ xem xét miễn thuế, mở rộng quyền lợi cho người nghỉ hưu, không chỉ giảm "gánh nặng" vật chất mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Và ở đây, trong từng gia đình, từng người nhận lương hưu, những thay đổi này có thể chuyển hóa thành những bữa cơm đủ đầy hơn, những khoản chi y tế không còn phải cân đo, và đôi khi là niềm an tâm để sống vui tuổi già.
Trong bối cảnh già hóa dân số đang là thách thức lớn, việc giữ nguyên và hoàn thiện chính sách miễn thuế là cách Việt Nam mở rộng cánh cửa an sinh bền vững. Nó không chỉ giúp người nghỉ hưu an tâm hơn về kinh tế, mà còn là minh chứng rằng xã hội này không bỏ rơi những người đã dành cả tuổi trẻ cho cộng đồng. Chính vì vậy, cần làm rõ mọi "góc khuất", đảm bảo rằng mọi người nghỉ hưu đều được hưởng trọn vẹn quyền lợi, không còn những lo lắng không đáng có.
>> Thách thức tuổi già không có lương hưu
Phản ứng của người dân trước chính sách miễn thuế đang rất đa dạng. Có người nhìn vào và thấy đó là bước tiến nhân văn. Nhưng cũng có những tiếng nói khác, bày tỏ mong muốn công bằng hơn: nâng ngưỡng giảm trừ gia cảnh, mở rộng các khoản chi tiêu giáo dục, y tế được trừ thuế... Những đề xuất ấy không chỉ là con số, mà là câu chuyện về áp lực thực tế mà nhiều người lao động, đặc biệt nhóm thu nhập trung bình và thấp, phải gánh mỗi tháng. Nó nhắc nhở chúng ta rằng miễn thuế lương hưu là đúng, nhưng chưa phải là tất cả; vẫn còn nhiều người đang chật vật và chính sách cần hướng tới sự công bằng toàn diện hơn.
Cuối cùng, chúng ta cần nhìn nhận thuế không chỉ là nguồn thu cho ngân sách, mà còn là công cụ điều tiết xã hội, là cách để mỗi đồng thuế phản ánh giá trị con người. Miễn thuế lương hưu không chỉ là một ưu đãi nhỏ, mà là lời thừa nhận sâu sắc: những năm tháng lao động cống hiến của mỗi người không bị quên lãng. Thuế và an sinh khi gặp nhau sẽ trở thành sức mạnh của xã hội - một xã hội biết trân trọng lao động, biết chăm lo cho từng người trong mọi giai đoạn cuộc đời, từ những ngày làm việc hăng say đến khi nghỉ hưu an yên.
Theo báo cáo của BHXH Việt Nam, hiện có khoảng 3,55 triệu người đang hưởng lương hưu và trợ cấp BHXH hằng tháng. Gần nhất, trong đợt chi trả gộp hai tháng lương hưu, trợ cấp BHXH tháng 2 và tháng 3/2026 vào cùng kỳ chi trả tháng 2/2026, tổng số tiền 44.730 tỷ đồng đã được chi trả cho người hưởng, bảo đảm đầy đủ, kịp thời, nhanh gọn, thuận lợi và an toàn theo đúng quy định. Hình thức chi trả được thực hiện linh hoạt gồm: chi tại điểm chi trả hoặc chi tại nhà đối với người cao tuổi, ốm đau, bệnh tật, không có khả năng đi lại, góp phần bảo đảm không ai bị bỏ sót quyền lợi an sinh chính đáng.
Vũ Thị Minh Huyền'Giảm thời gian chờ lương hưu để thêm động lực đóng BHXH'
Vài năm gần đây, cứ đến gần các dịp lễ, câu chuyện quen thuộc lại quay trở lại: có nên hoán đổi ngày làm - ngày nghỉ để nối dài kỳ nghỉ hay không: Hoán đổi để có kỳ nghỉ Tết Dương lịch 2026 bốn ngày liên tục,
Và đang có tranh luận về việc hoán đổi để có kỳ nghỉ 9 ngày liên tục từ giỗ Tổ Hùng Vương đến 30/4-1/5 tôi lại thấy thông tin Lao động đề nghị hoán đổi để nghỉ 4 ngày dịp Ngày Văn hóa Việt Nam.
Trong tất cả những đề xuất hoán đổi trên xuất hiện người háo hức vì sắp có vài ngày liền để đi chơi, người khác lại thở dài vì biết trước sẽ phải đi làm bù vào một ngày thứ Bảy nào đó.
Thoạt nhìn, việc hoán đổi dường như là một giải pháp linh hoạt. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, đó là một kiểu vận hành thiếu ổn định.
Điều đáng nói là tư duy hoán đổi đang dần trở thành phản xạ. Cứ thấy ngày nghỉ rơi vào giữa tuần thậm chí đầu tuần (thứ ba, 24/11 năm nay) là lập tức nghĩ đến chuyện dời, ghép, nối. Ít ai đặt câu hỏi: Tại sao chúng ta lại cần phải nối dài kỳ nghỉ dù trong luật đã quy định cụ thể số ngày nghỉ?
Nhìn chung, có lẽ vì trong thực tế, nhiều người không có đủ cơ hội nghỉ ngơi một cách chủ động. Khi ngày phép cá nhân còn hạn chế, khi văn hóa làm việc vẫn nặng về sự có mặt hơn là hiệu quả, thì những dịp lễ trở thành cơ hội hiếm hoi để nghỉ thật sự. Và khi cơ hội đó xuất hiện, người lao động muốn kéo dài nó ra càng nhiều càng tốt.
Nhưng chính điều này lại làm lộ ra một vấn đề lớn hơn theo tôi đó là hệ thống nghỉ ngơi của chúng ta đang thiếu tính linh hoạt.
Nếu một người chỉ có thể nghỉ khi cả xã hội cùng nghỉ, thì đó không phải là một hệ thống tối ưu. Một xã hội hiện đại không nên vận hành theo cách tất cả cùng dừng lại, rồi cùng chạy lại theo một lịch chung được điều chỉnh mỗi năm.
Thay vì cứ tranh luận nên hoán đổi hay không, có lẽ đã đến lúc cần một nguyên tắc rõ ràng hơn: Nghỉ đúng ngày theo luật. Luật quy định sao thì cứ nghỉ đúng ngày, nghe có vẻ cứng nhắc, nhưng chính sự rõ ràng này lại tạo ra ổn định. Khi lịch nghỉ không còn thay đổi mỗi năm, cả hệ thống từ trường học, doanh nghiệp đến người lao động đều có thể chủ động hơn trong việc sắp xếp thời gian.
Phần còn lại nên được trao về cho từng tổ chức và từng cá nhân. Doanh nghiệp có thể tự quyết định lịch làm việc phù hợp với đặc thù của mình. Người lao động nên có nhiều quyền hơn trong việc sử dụng ngày phép, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào những kỳ nghỉ chung.
Chiều 9/4, Tổng liên đoàn Lao động Việt Nam cho biết nhận được nhiều ý kiến đề xuất hoán đổi ngày làm việc thứ hai ngày 23/11 sang làm bù vào thứ bảy tuần kế tiếp, nhằm tạo kỳ nghỉ liên tục từ 21/11 đến 24/11. Nguyên nhân là theo Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị, ngày 24/11 được xác định là Ngày Văn hóa Việt Nam và người lao động được nghỉ hưởng nguyên lương, nhưng năm này rơi vào thứ ba.
Cơ quan này cho biết sẽ tiếp tục tổng hợp ý kiến từ cơ sở, phối hợp với các bên liên quan để kiến nghị phương án phù hợp với thực tiễn.