Để thực sự đặt chân xuống vùng cực nam mặt trăng, nhân loại phải hóa giải vô số thử thách tiềm ẩn rủi ro chết người, đòi hỏi những bước nhảy vọt về công nghệ mà Mỹ cùng các đối tác đang ráo riết chuẩn bị.
Trước hết, thách thức lớn nhất đối với các phi hành gia không nằm ở kỹ thuật bay mà là sự khắc nghiệt của địa hình cực nam mặt trăng. Do trục tự quay của mặt trăng chỉ nghiêng khoảng 1,5 độ, khiến một số khu vực ở đó không bao giờ nhận được ánh sáng mặt trời, hình thành những vùng tối vĩnh viễn, còn gọi là “cái bẫy lạnh” bên trong các miệng hố sâu thẳm với nhiệt độ có thể xuống tới âm 203 độ C. Ở mức nhiệt này, ngay cả những loại thép cứng nhất cũng trở nên giòn rụm như thủy tinh, khiến việc vận hành thiết bị trở thành một bài toán nan giải.
Bên cạnh đó, địa hình dốc đứng tới 35 độ tại miệng hố Shackleton, nơi được chọn làm địa điểm hạ cánh sắp tới, buộc các tàu hạ cánh thế hệ mới phải sở hữu hệ thống cảm biến điều hướng chính xác tuyệt đối để tìm được bãi đáp an toàn trong bóng tối dày đặc.
Tiếp nối khó khăn về môi trường là nỗi ám ảnh mang tên bụi regolith. Những hạt bụi sắc nhọn như mảnh kính vỡ và mang tĩnh điện cực mạnh này không chỉ tàn phá các khớp nối cơ khí mà còn đe dọa trực tiếp đến hệ hô hấp của con người. Để đối phó, NASA đã chuẩn bị công nghệ lá chắn bụi điện động (EDS) giúp đẩy lùi bụi bằng trường điện biến thiên. Đồng thời, bộ đồ du hành thế hệ mới cũng được thiết kế như những “áo giáp”, giúp phi hành gia linh hoạt thao tác và chịu đựng cái lạnh thấu xương trong nhiều giờ liên tục.
Mục tiêu đề ra của sứ mạng lần này là xây dựng căn cứ lâu dài trên mặt trăng, yêu cầu phải chuyển hàng trăm tấn thiết bị từ trái đất lên đó. Hiện tại không chỉ NASA mà các công ty tư nhân như SpaceX của tỉ phú Elon Musk hay Blue Origin của tỉ phú Jeff Bezos đang ráo riết tìm giải pháp.
Cuối cùng, để duy trì sự sống qua một đêm trăng (bằng hơn 14 ngày trái đất), lò phản ứng hạt nhân không gian tương lai của NASA sẽ là chìa khóa then chốt, giúp điện phân băng nước thành oxy và nhiên liệu.
Trong khi đó, các chương trình vũ trụ hiện đại không còn là sân chơi độc quyền của chính phủ. Theo chương trình Artemis, NASA đã chuyển sang làm khách hàng mua dịch vụ từ SpaceX và Blue Origin nhằm tối ưu ngân sách. Đồng thời những thiết kế khổng lồ như tàu Starship của Elon Musk hứa hẹn khả năng vận chuyển hàng trăm tấn thiết bị lên mặt trăng để xây dựng căn cứ.
Dù vậy, việc phải nạp nhiên liệu liên tục giữa môi trường không trọng lực tiềm ẩn rủi ro chẳng khác nào bơm xăng cho một chiếc xe tải đang lao với tốc độ cực cao trên cao tốc. Đây chính là một trong những thách thức lớn mà các gã khổng lồ này phải giải quyết để đáp ứng nhu cầu của khách hàng NASA.
Bên cạnh yếu tố công nghệ còn có áp lực cạnh tranh gay gắt từ các cường quốc khác. Thông tin từ Hiệp hội Planetary cho thấy nội bộ NASA hiện đang chật vật với tình trạng xói mòn chất xám khi hàng nghìn chuyên gia bị các tập đoàn tư nhân thu hút bằng mức đãi ngộ cao. Cuối cùng, khi công nghệ lõi nằm trọn trong tay giới siêu giàu, ranh giới giữa lợi ích quốc gia và tham vọng cá nhân ngày càng mờ nhạt, khiến các định hướng khoa học dễ rơi vào thế bị động.
Việc “đi nhờ” hạ tầng của các doanh nhân là lối tắt giúp nhân loại nhanh chóng trở lại quỹ đạo. Dù vậy, các chuyên gia cho rằng cần sớm thiết lập những hành lang pháp lý quốc tế vững chắc bởi lẽ khi các tỉ phú bắt đầu hạ cánh lên mặt trăng, một câu hỏi pháp lý hóc búa nảy sinh: Liệu họ có đang đại diện cho quốc gia hay chỉ đơn thuần là các thực thể tư nhân?
Theo báo Times of India, trong phần lớn thời gian làm việc ngoài không gian, các phi hành gia sẽ giữ kết nối với Trái đất thông qua "mạng lưới vô hình" - gồm tín hiệu, dữ liệu và chỉ đạo liên tục từ trung tâm điều khiển.
Tuy nhiên, vào khoảng 18h44 ngày 6-4 (tức 5h44 ngày 7-4 theo giờ Việt Nam), tàu Orion di chuyển vào vùng khuất sau Mặt trăng, khiến liên lạc với Trái đất bị gián đoạn trong khoảng 40 phút.
Nguyên nhân của hiện tượng này là do sóng vô tuyến và laser - vốn truyền theo đường thẳng - không thể xuyên qua lớp vật chất dày đặc của Mặt trăng.
NASA gọi đây là "khoảng mất tín hiệu" và là điều hoàn toàn bình thường, không phải tình huống khẩn cấp mà là giới hạn vốn có của công nghệ hiện tại.
Trên thực tế, các sứ mệnh Apollo trước đây cũng từng trải qua hiện tượng tương tự, cho thấy đây là một phần quen thuộc của hành trình chinh phục không gian.
Dù mất liên lạc, sứ mệnh Artemis II vẫn tiếp tục diễn ra. Các hệ thống trên tàu Orion vận hành theo lập trình sẵn, đảm bảo hành trình không bị gián đoạn.
Đây cũng là thời điểm phi hành đoàn đạt được những cột mốc quan trọng, như tiếp cận Mặt trăng ở khoảng cách gần nhất và vươn tới quãng đường xa Trái đất nhất trong lịch sử loài người.
Phi hành gia Victor Glover cho biết trải nghiệm "mất kết nối" mang giá trị tinh thần đặc biệt, vì sự tĩnh lặng tuyệt đối trong không gian là cơ hội hiếm hoi để suy ngẫm, nhìn lại hành trình của nhân loại trong vũ trụ.
Tuy nhiên, khoảng gián đoạn liên lạc này cũng cho thấy những thách thức lớn trong việc chinh phục không gian sâu. Khi NASA hướng tới mục tiêu xây dựng sự hiện diện bền vững trên Mặt trăng và xa hơn là Sao Hỏa, bài toán liên lạc sẽ ngày càng trở nên then chốt.
Các chuyên gia nhấn mạnh, trong tương lai, những giải pháp như vệ tinh trung gian hay hạ tầng truyền thông mới có thể được triển khai để hạn chế tình trạng "mất tín hiệu", bởi liên lạc hiệu quả trong không gian không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc.
Theo Hãng tin AP, sau khi hoàn tất hành trình vòng quanh Mặt Trăng, Artemis II cần khoảng 4 ngày để trở về Trái đất. Tàu dự kiến hạ cánh xuống Thái Bình Dương, ngoài khơi San Diego ngày 10-4, khép lại sứ mệnh kéo dài 9 ngày.
Cụ thể, trong bài viết đăng trên chuyên san Scientia Sinica Informationis, ông Duan Baoyan, kiến trúc sư chủ chốt của dự án năng lượng mặt trời vũ trụ "Zhuri", cho hay hệ thống năng lượng trên quỹ đạo thế hệ mới không chỉ phục vụ mục đích truyền tải điện, mà còn có thể hỗ trợ các chức năng như liên lạc, định vị, trinh sát, tác chiến điện tử và điều khiển từ xa. Công nghệ này sử dụng các chùm vi sóng cực hẹp, có thể điều khiển chính xác để truyền năng lượng từ không gian xuống trái đất. Về nguyên tắc, khả năng này cũng có thể được ứng dụng để gây nhiễu mục tiêu hoặc bảo mật thông tin liên lạc quân sự.
Khác với các tấm pin mặt trời trên mặt đất, vốn bị hạn chế bởi thời tiết và chu kỳ ngày đêm, hệ thống đặt trên quỹ đạo có thể thu năng lượng gần như liên tục. Điện năng được chuyển đổi thành vi sóng và truyền xuống các trạm thu trên trái đất, tạo ra nguồn năng lượng ổn định quy mô lớn. Tuy nhiên, chính đặc tính này cũng làm dấy lên lo ngại về khả năng bị khai thác cho mục đích quân sự, đặc biệt trong việc hỗ trợ các cơ sở ở khu vực xa xôi hoặc nhạy cảm, theo South China Morning Post.
Song song với không gian, Trung Quốc cũng đẩy mạnh phát triển năng lực dưới biển. Nước này đã công bố các mẫu tàu ngầm không người lái cỡ siêu lớn (XXLUUV), trong đó có những phương tiện dài tới hơn 40 m - vượt xa các thiết kế hiện tại của Mỹ. Sự xuất hiện của dòng phương tiện này mở ra một lớp năng lực mới trong trinh sát, giám sát và phòng thủ ven biển, theo Sri Lanka Guardian.
Các chuyên gia Trung Quốc cho biết các hệ thống này chủ yếu phục vụ mục tiêu phòng thủ khu vực. Tuy nhiên, quy mô và khả năng của chúng vẫn khiến giới phân tích quốc phòng Mỹ phải đánh giá lại các chiến lược răn đe và khả năng sẵn sàng của hải quân Mỹ.
Việc kết hợp giữa công nghệ không gian và phương tiện không người lái dưới nước cho thấy cách tiếp cận tích hợp của Trung Quốc trong chiến tranh thế hệ mới. Các công nghệ lưỡng dụng này giúp Bắc Kinh vừa tăng cường năng lực quân sự, vừa duy trì "vùng xám" giữa mục tiêu dân sự và quân sự, qua đó tạo lợi thế chiến lược và tránh việc quy trách nhiệm.
Giới quan sát nhận định sự hội tụ giữa năng lượng không gian, hệ thống không người lái và tác chiến điện tử đang định hình một mô hình răn đe bất đối xứng mới, cho phép mở rộng phạm vi ảnh hưởng mà không cần tham gia vào các cuộc xung đột quy mô lớn. Theo tờ South China Morning Post, những phát triển trên có thể là yếu tố làm thay đổi cán cân sức mạnh tại các khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương trong thời gian tới.
"Hãy nhớ khi tôi cho Iran 10 ngày để đạt được thỏa thuận hoặc mở cửa eo biển Hormuz. Thời gian đang cạn dần, chỉ còn 48 giờ nữa trước khi địa ngục trút xuống đầu họ", Tổng thống Mỹ Donald Trump viết trên mạng xã hội hôm nay.
Thượng nghị sĩ Cộng hòa Lindsey Graham, đồng minh thân cận của ông Trump, sau đó thông báo đã trao đổi với Tổng thống Mỹ và bày tỏ tin tưởng Washington sẽ sử dụng "lực lượng quân sự áp đảo" nếu Tehran tiếp tục phong tỏa eo biển Hormuz và từ chối giải pháp ngoại giao.
Ông Graham cũng tái khẳng định ủng hộ Tổng thống Trump. "Nếu Iran và các nước khác vẫn chưa hiểu rằng ông ấy thật sự nghiêm túc với lời mình nói, tôi không biết khi nào họ mới hiểu ra điều đó", nghị sĩ Mỹ nói thêm.
Giới chức Iran chưa bình luận về tuyên bố trên.
Lãnh đạo Mỹ hôm 21/3 đe dọa sẽ "xóa sổ toàn bộ" nhà máy điện ở Iran, bắt đầu với cơ sở lớn nhất, nếu Iran không mở cửa hoàn toàn và ngừng đe dọa ở eo biển Hormuz trong vòng 48 giờ.
Hai ngày sau, Tổng thống Trump thông báo Mỹ và Iran đã có "những cuộc trao đổi rất tốt đẹp và hiệu quả", thêm rằng ông quyết định hoãn tấn công các nhà máy điện trong 5 ngày. Đến hôm 26/3, ông tiếp tục thông báo hoãn kế hoạch trên trong 10 ngày, đặt thời hạn mới là 20h ngày 6/4 (7h ngày 7/4 giờ Hà Nội).
Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi hôm 31/3 nói đã trực tiếp trao đổi thông điệp với đặc phái viên Mỹ Steve Witkoff, song lưu ý rằng điều đó không đồng nghĩa Tehran đang đàm phán với Washington. Ông khẳng định Iran không còn niềm tin vào đối thoại với Mỹ sau nhiều bài học quá khứ.
Người phát ngôn Nhà Trắng Karoline Leavitt hôm 2/4 cho biết Tổng thống Mỹ dự định đạt được thỏa thuận với Iran trước ngày 6/4. Theo Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio, các cuộc tiếp xúc với Iran vẫn tiếp tục, kể cả thông qua bên trung gian.
Tuy nhiên, Wall Street Journal ngày 3/4 dẫn nguồn tin cho biết những nỗ lực hòa giải nhằm hướng tới lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran, do Pakistan làm trung gian, đã "đi vào bế tắc". Theo báo Mỹ, Tehran đã nói với các bên trung gian rằng họ không sẵn lòng cử quan chức tới Islamabad để đàm phán trong những ngày tới.
Ngoại trưởng Araghchi hôm nay ngầm bác bỏ thông tin trên, đồng thời khẳng định ưu tiên hàng đầu của Tehran là đạt được "những điều khoản giúp chấm dứt cuộc chiến phi pháp nhằm vào Iran một cách dứt điểm và lâu dài".
Trước khi xung đột nổ ra ngày 28/2, eo biển Hormuz là huyết mạch lưu thông của khoảng 20% nguồn cung dầu thô và khí đốt thế giới, cùng với 1/3 nguyên liệu sản xuất phân bón cho ngành nông nghiệp toàn cầu. Hiện khoảng 1.000 tàu đang kẹt lại vùng Vịnh vì cuộc chiến giữa Iran và Mỹ - Israel.
Theo dữ liệu của Kpler, khoảng 240 tàu đã đi qua eo biển Hormuz trong giai đoạn ngày 1/3-3/4, giảm 94% so với trước xung đột. Trong số này có 151 tàu chở dầu và khí đốt, chỉ tương đương mật độ hàng ngày trước khi chiến sự bùng phát.
Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) ngày 1/4 tuyên bố eo biển Hormuz tiếp tục "đóng cửa đối với các quốc gia thù địch" và hải quân nước này vẫn kiểm soát hoàn toàn lưu thông.
Tổng thống Pháp Emmanuel Macron hôm 2/4 cho biết "có những người ủng hộ khai thông eo biển Hormuz bằng vũ lực", thêm rằng Mỹ "đôi khi ủng hộ quan điểm này". Dù vậy, ông khẳng định Pháp coi đây là giải pháp "phi thực tế" và không bao giờ lựa chọn phương án đó.