Theo khảo sát vừa được công ty phân tích thị trường Q&Me và FPT Telecom công bố, mức 200.000-300.000 đồng mỗi tháng được xem là “mốc tâm lý” phổ biến, khi người dùng cân nhắc giữa chi phí và chất lượng dịch vụ. Kết quả cũng khớp với dữ liệu của Numbeo năm 2025. Nền tảng thống kê sinh hoạt phí này ghi nhận chi phí Internet cố định tại Việt Nam trung bình 9 USD mỗi tháng, tương đương 230.000 đồng.
Nhóm phổ biến thứ hai là gói dưới 200.000 đồng, với 19% người dùng, tiếp đến là 300.000-400.000 đồng, chiếm 13%. Chỉ 6% chọn gói trên 400.000 đồng. Tuy vậy, tốc độ mới là yếu tố được quan tâm nhất khi lựa chọn nhà mạng, sau đó mới đến mức giá, chất lượng chăm sóc khách hàng và tốc độ lắp đặt dịch vụ.
Người dùng có xu hướng cân nhắc thay đổi nhà mạng nếu sự cố không được xử lý kịp thời. Báo cáo ghi nhận người dùng Việt Nam kỳ vọng nhân viên kỹ thuật có thể hỗ trợ nhanh trong ngày, thậm chí trong vòng một giờ với các tình huống khẩn cấp, và sự cố cần được xử lý dứt điểm. Nếu quá trình hỗ trợ kéo dài hoặc lỗi lặp lại, niềm tin vào chất lượng dịch vụ sẽ “bị bào mòn”.
Theo Q&Me, các hộ gia đình hiện không còn gắn bó lâu dài với một nhà mạng cố định. Khoảng 92% người dùng cho biết sẵn sàng trải nghiệm nhà mạng hoặc gói dịch vụ mới nếu có điều kiện phù hợp.
Trong các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định trải nghiệm, ưu đãi về giá là động lực lớn nhất. 48% cho biết sẵn sàng thử dịch vụ mới khi có ưu đãi, như nâng tốc độ miễn phí hoặc giảm phí thời gian đầu. 37% sẽ bị thuyết phục chuyển mạng bởi các chương trình dùng thử miễn phí. Trong khi đó, chỉ 8% cho biết sẽ tiếp tục sử dụng nhà mạng hiện tại.
Báo cáo cũng ghi nhận nhu cầu sử dụng Internet trong các hộ gia đình đang thay đổi. Một hộ gia đình đô thị có xu hướng kết nối từ 8 đến 12 thiết bị cùng lúc như điện thoại, TV, laptop và thiết bị thông minh. Số lượng thiết bị tăng khiến nhu cầu về tốc độ và độ ổn định đường truyền cao hơn.
Người dùng có đang chuyển từ các gói 80-100 Mbps lên 150-200 Mbps hoặc từ 200 Mbps lên 250-300 Mbps. Chi phí nâng cấp tăng thêm khoảng 30.000-70.000 đồng mỗi tháng.
Diện tích và kết cấu nhà ở cũng ảnh hưởng đến trải nghiệm. Tại các đô thị, mô hình nhà nhiều tầng hoặc nhiều phòng riêng khiến tín hiệu wifi suy giảm khi đi qua tường hoặc vật cản. Vì vậy, người dùng thường sử dụng thêm thiết bị mở rộng vùng phủ như hệ thống mesh wifi hoặc các chuẩn kết nối mới như Wi-Fi 6, Wi-Fi 7.
Báo cáo nhận định, mặt bằng giá Internet tại Việt Nam hiện bằng khoảng 1/5 so với các nước phát triển. Người dùng Mỹ chi 73 USD mỗi tháng, tại Australia là 58 USD và tại Anh khoảng 43 USD cho dịch vụ Internet cố định. Mức giá thấp giúp người dùng dễ tiếp cận các gói băng thông cao hơn.
Theo thống kê của Cục Viễn thông – Bộ Khoa học và Công nghệ, hạ tầng viễn thông Việt Nam thuộc nhóm dẫn đầu thế giới. Hơn 87% hộ gia đình sử dụng Internet cáp quang và mạng lưới này cũng đã phủ 100% xã trên toàn quốc. Chất lượng Internet Việt Nam hiện nằm trong top 15 thế giới về cả băng rộng cố định và di động.
Tên lửa New Glenn cao 98 m rời bệ phóng tại mũi Canaveral ở bang Florida của Mỹ lúc 7h25 ngày 19/4 (18h25 giờ Hà Nội), mang theo vệ tinh liên lạc của công ty AST SpaceMobile.
Sau hơn 3 phút, tầng đẩy thứ hai tách rời và kích hoạt động cơ để đưa vệ tinh lên quỹ đạo. Tầng đẩy thứ nhất hạ cánh thành công xuống xà lan trên Đại Tây Dương khoảng 9 phút 30 giây sau khi rời bệ phóng.
Vụ phóng đánh dấu lần đầu Blue Origin, công ty của tỷ phú Jeff Bezos, tái sử dụng thành công tầng đẩy cho tên lửa New Glenn, chứng tỏ khả năng làm chủ công nghệ và gia tăng sức cạnh tranh với đối thủ SpaceX của Elon Musk. Blue Origin đã thay thế toàn bộ động cơ và điều chỉnh nhiều chi tiết trên tầng đẩy cho lần phóng này.
Blue Origin từng hai lần phóng tên lửa New Glenn, nhưng chỉ dùng tầng đẩy hoàn toàn mới. Công ty cũng phóng rocket New Shepard có kích thước nhỏ hơn, chủ yếu dùng cho các chuyến du lịch dưới quỹ đạo, với một số linh kiện tái sử dụng và hoạt động ít thách thức về mặt kỹ thuật hơn.
Hồi tháng 11/2025, Blue Origin lần đầu thu hồi thành công tầng đẩy của New Glenn. Nỗ lực thu hồi tầng đẩy hồi tháng 1/2025 đã thất bại, do động cơ không kích hoạt trong quá trình hạ độ cao.
New Glenn là trọng tâm với tham vọng vũ trụ của Jeff Bezos, khi Blue Origin và SpaceX đang cạnh tranh trong chương trình Artemis của NASA và cùng chế tạo phương tiện đưa người đáp xuống Mặt Trăng.
Mỹ đang đẩy mạnh nỗ lực đưa các nhà du hành trở lại bề mặt Mặt Trăng vào năm 2028, trước khi nhiệm kỳ của Tổng thống Donald Trump kết thúc và trước thời hạn do Trung Quốc đặt ra.
Theo Agibot, G2 hiện triển khai tại nhà máy sản xuất máy tính bảng của Longcheer Technology. Thay vì chỉ thử nghiệm có kiểm soát ở một bộ phận nhất định như trước đây, các robot đã được tích hợp trực tiếp vào quy trình sản xuất.
Robot hoạt động chủ yếu tại các trạm Kiểm tra Tích hợp Đa phương tiện (MMIT) bên trong dây chuyền Longcheer. Tại đây, chúng thực hiện loạt nhiệm vụ đòi hỏi độ chính xác cao như nhặt thiết bị, đặt chúng vào các giá đỡ kiểm tra và phân loại các thiết bị đã hoàn thiện hoặc bị lỗi.
Đại diện Agibot cho biết G2 hoạt động theo phương thức kết hợp xác thực dựa trên mô phỏng, học tăng cường và trí thông minh tích hợp trên thiết bị để giảm thời gian thiết lập và cải thiện độ tin cậy trong nhà máy. Bằng cách giảm cấu hình thủ công, robot hình người có thể linh hoạt xử lý các vật thể trên băng chuyền.
Tại dây chuyền, G2 hoạt động song song với người vận hành. Robot này đồng thời tự thích ứng với sản xuất vốn đa dạng sản phẩm. Nhà máy không cần đến công cụ chuyên dụng cho robot hoặc phải thiết kế lại dây chuyền. Việc tích hợp robot vào dây chuyền sản xuất chỉ hoàn tất trong vòng 36 giờ.
Agibot khẳng định G2 có thể hoạt động với hiệu suất cao và liên tục trên dây chuyền, với robot hỗ trợ hoạt động liên tục 24/7 và duy trì sản lượng ổn định xuyên suốt các ca làm việc. Mỗi robot có thể đạt năng suất 310 sản phẩm mỗi giờ, thời gian chu kỳ khoảng 19-20 giây cho mỗi tác vụ và tỷ lệ thành công vượt 99,9%.
Theo TS Yao Maoqing, Phó chủ tịch Agibot, việc áp dụng G2 vào nhà máy cho thấy "AI thể hiện qua hình thức vật lý", tức robot, không còn ở mức thử nghiệm nữa. "Đó là khả năng thực tiễn, sẵn sàng sản xuất, có thể hoạt động đáng tin cậy trong điều kiện công nghiệp thực tế và mang lại giá trị kinh tế có thể đo lường được", ông Maoqing cho biết trên blog.
Li Long, Tổng giám đốc bộ phận robot của Longcheer, cho biết chỉ trong vòng bốn tháng sau khi G2 được tích hợp vào dây chuyền sản xuất hàng loạt của công ty, robot này đã mang lại hoạt động ổn định, liên tục và đáp ứng tất cả các mục tiêu chính.
"Đây không chỉ là cột mốc kỹ thuật, mà còn đánh dấu sự xác thực thực tế đầu tiên về AI tích hợp trong sản xuất chính xác đối với thiết bị điện tử tiêu dùng", ông Long nói. "Cột mốc này cho thấy lộ trình phát triển trí tuệ nhân tạo tích hợp trong sản xuất có thể mở rộng".
Agibot, hay Zhiyuan Robotics, ra đời tháng 2/2023 bởi nhà sáng lập trẻ tuổi Peng Zhihui sinh năm 1993, có trụ sở tại Thượng Hải. Công ty đạt tốc độ phát triển nhanh chóng khi theo thống kê của hãng nghiên cứu thị trường Counterpoint Research, tổng cộng có 16.000 robot hình người được lắp đặt trên thế giới năm 2025, riêng Agibot dẫn đầu khi chiếm 30,4% thị phần.
Agibot G2 ra mắt năm 2025, là robot hình người cao khoảng 1,6 m, nặng gần 70 kg. Thiết bị sử dụng cấu trúc nửa thân trên kết hợp bánh xe di chuyển, phù hợp môi trường nhà máy. G2 có hai tay robot 7 bậc tự do, độ chính xác cao, tích hợp camera, LiDAR và cảm biến lực để nhận diện và thao tác vật thể. Hệ thống AI cho phép học tác vụ, phối hợp với con người và vận hành liên tục nhờ pin thay "nóng" - tức có thể tự đến trạm thay pin mà không cần con người.
Trong khi du lịch hàng không không ngừng cải tiến, từ thủ tục lên máy bay, chọn chỗ ngồi hay thậm chí tạo danh sách nhạc giải trí thông qua ứng dụng trên điện thoại trước khi đến sân bay, một số hãng vẫn duy trì những phương pháp cũ kỹ. Đáng ngạc nhiên nhất, họ vẫn sử dụng máy in kim, như Fujitsu DL3100, để in thẻ lên máy bay, thẻ hành lý và các tài liệu vận hành chuyến bay.
Mặc dù ra đời từ năm 1968 và trở nên phổ biến vào những năm 1980, máy in kim hiện gần như lỗi thời so với các công nghệ in ấn hiện đại như in kỹ thuật số và in phun. Vậy tại sao các hãng hàng không vẫn tiếp tục sử dụng loại máy in này?
Một trong những lý do chính là độ tin cậy và độ bền của máy in kim. Chúng ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, bụi bẩn và có thiết kế cơ khí đơn giản giúp giảm thiểu hỏng hóc và dễ bảo trì. Với bảo trì đúng cách, máy in kim có thể hoạt động lên đến hai thập kỷ, trong khi tuổi thọ trung bình của máy in hiện đại chỉ từ 2 đến 7 năm. Đây là điều quan trọng trong ngành hàng không, nơi mà việc in ấn diễn ra thường xuyên và số lượng lớn.
Máy in kim cũng có khả năng in xuyên qua nhiều lớp giấy cùng lúc, cho phép tạo ra các bản sao ngay lập tức mà không cần in lại. Chúng còn hỗ trợ in giấy liên tục, giảm thiểu tình trạng kẹt giấy và gián đoạn trong quá trình in ấn, vốn rất hữu ích cho các hãng hàng không khi cần in nhiều bản sao cùng lúc.
Ngoài ra, máy in kim thường tiết kiệm chi phí hơn, với ruy băng mực rẻ và bền hơn so với hộp mực in phun hoặc mực laser. Nhiều máy in kim còn có trình điều khiển đa năng, giúp chúng tương thích với các hệ thống cũ - yếu tố quan trọng vì nhiều hệ thống của các hãng hàng không đã được thiết lập từ nhiều thập kỷ trước.
Với những lý do trên, không khó hiểu khi máy in kim vẫn được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không cũng như trong các tổ chức lâu đời như ngân hàng và văn phòng chính phủ.