Khoảng bốn tiếng sau khi cất cánh trong chuyến bay đầu tiên đến Mặt Trăng kể từ năm 1972, một chiếc iPhone màu bạc trôi lơ lửng ngang qua camera đặt phía trên buồng lái của tàu vũ trụ Orion trong sứ mệnh Artemis II. Smartphone này rời khỏi tay chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA), bay qua đầu chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) rồi rơi vào tay Christina Koch (NASA).
Đây là lần thứ hai phi hành gia NASA được phép mang smartphone cá nhân ra ngoài vũ trụ, sau sứ mệnh Crew-12 đến Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) vào tháng 2. NASA hồi tháng 3 cho biết đã cung cấp cho mỗi phi hành gia một chiếc smartphone đời mới nhất và iPhone được chọn.
Những chiếc iPhone này không thể gọi điện hay chơi game do không kết nối Internet hoặc sử dụng Bluetooth. Chúng chủ yếu được dùng để chụp ảnh và quay video, trong đó chỉ huy Wiseman đã chụp một số bức ảnh đầu tiên gửi về Trái Đất. Bà Koch và ông Hansen cũng chụp ảnh và quay video ông Glover và Wiseman khi khoang tàu di chuyển xung quanh tên lửa, theo video trực tiếp của NASA phát trên YouTube.
“Chúng tôi cung cấp cho phi hành đoàn những công cụ ghi lại khoảnh khắc đặc biệt, giúp họ chia sẻ những hình ảnh và video đầy cảm hứng với thế giới”, Jared Isaacman, người đứng đầu NASA, viết trên X hồi tháng 2. “Quan trọng không kém, chúng tôi đã thách thức các quy trình lâu đời để chứng nhận một phần cứng hiện đại cho chuyến bay vào vũ trụ”.
Theo NY Times, việc cấp phép smartphone bay vào vũ trụ là quá trình không dễ dàng. “Thông thường, quy trình này có bốn giai đoạn”, PGS Tobias Niederwieser của trung tâm nghiên cứu vũ trụ BioServe Space Technologies thuộc Đại học Colorado Boulder (Mỹ), giải thích. “Giai đoạn đầu tiên đưa thiết bị phần cứng vào bảng điều khiển an toàn, sau đó xác định mối nguy hiểm tiềm tàng, từ các bộ phận chuyển động đến vật liệu như thủy tinh có thể vỡ. Giai đoạn thứ ba sẽ đưa ra kế hoạch giải quyết mối nguy hiểm đó. Cuối cùng là chứng minh rằng kế hoạch đó hiệu quả”.
iPhone 17 Pro Max – mẫu smartphone được các phi hành gia Artemis II lựa chọn – hiện đáp ứng các cầu này. Máy trang bị Ceramic Shield 2 ở mặt trước và Ceramic Shield ở mặt sau. Apple từng nhấn mạnh Ceramic Shield 2 “cứng cáp hơn bất kỳ loại kính smartphone nào khác”.
Về việc iPhone “được” bay vào vũ trụ, Apple cho biết không tham gia vào quy trình phê duyệt cho sứ mệnh Artemis II. Tuy nhiên, nói với 9to5mac, công ty nhấn mạnh smartphone mới nhất “đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn để sử dụng lâu dài trên quỹ đạo”.
iPhone không phải là thiết bị số duy nhất được các phi hành gia chụp ảnh và quay video. Phi hành đoàn còn trang bị hai chiếc máy ảnh Nikon D5 ra mắt năm 2016 và bốn chiếc GoPro Hero 11 giới thiệu năm 2022.
Artemis II đánh dấu sứ mệnh có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA). Họ có 10 ngày bay quanh Mặt Trăng, thực hiện các thí nghiệm nghiên cứu khoa học, thử nghiệm khả năng điều khiển tàu vũ trụ, kiểm tra y tế, huấn luyện sinh tồn và nhiều công việc khác.
Tính đến sáng 4/4, phi hành đoàn bốn người đã cách Trái Đất hơn 229.000 km, bắt đầu gửi về những hình ảnh đầu tiên về “quả cầu xanh”. Họ còn khoảng 190.000 km để tiếp cận Mặt Trăng. Phi hành đoàn dự kiến tiến vào “vùng ảnh hưởng của Mặt Trăng” vào tối 5/4.
Bảo Lâm tổng hợp
Toàn cảnh Trái Đất nhìn từ Artemis II
Phi hành đoàn Artemis II vượt mốc ‘nửa đường tới Mặt Trăng’
Điểm đặc biệt của bốn phi hành gia Artemis II
Chương trình Mặt Trăng mới của Mỹ khác gì 54 năm trước?
Theo đó, máy tính trở nên 'kiệt sức' chủ yếu do sự tích tụ của 'rác' kỹ thuật số và hệ quả tất yếu từ quá trình vận hành hệ điều hành lâu ngày. Sự bừa bộn này vắt kiệt bộ nhớ và không gian lưu trữ, làm giảm tốc độ đọc/ghi dữ liệu và triệt tiêu khả năng phản hồi nhanh nhạy của hệ thống.
Một chiếc PC Windows không thực sự yếu đi theo năm tháng vì linh kiện cũ kỹ. Thủ phạm đầu tiên chính là Bloatware (phần mềm rác). Ngay từ khi đập hộp, máy tính thường không 'sạch' như chúng ta tưởng. Các nhà sản xuất (OEM) thường cài sẵn hàng loạt bản dùng thử diệt virus, công cụ hỗ trợ và game quảng cáo để thu tiền từ các đối tác phần mềm. Chúng được thiết lập để tự khởi động, âm thầm chiếm dụng tài nguyên ngay cả khi chưa bao giờ được mở ra.
Theo thời gian, tình trạng này càng tồi tệ hơn khi bạn cài đặt thêm phần mềm cá nhân. Các nhà phát triển luôn muốn ứng dụng của họ phản hồi tức thì, nên họ mặc định cho chúng chạy ngầm hoặc tự động cập nhật. Kết quả là hàng chục tiến trình ẩn từ dịch vụ lưu trữ đám mây đến trình cập nhật phần mềm liên tục 'xâu xé' từng chu kỳ xử lý của CPU và dung lượng RAM ít ỏi.
Để khắc phục, hãy trực tiếp can thiệp và loại bỏ những yếu tố đang rút cạn tài nguyên của máy tính Windows:
Bên cạnh đó, phòng bệnh hơn chữa bệnh. Để giữ máy tính luôn như mới, bạn cần thay đổi cách cài đặt phần mềm như sau:
Tóm lại, hiệu năng của máy tính không do thời gian quyết định, mà do cách bạn quản lý tài nguyên. Một chiếc PC chạy nhanh hay chậm nằm ở chính kỷ luật bảo trì của người dùng.
Tuy nhiên, GPS lại không hoạt động hiệu quả dưới độ sâu của đại dương vì tín hiệu vệ tinh không thể xuyên qua nước biển, buộc các phương tiện dưới nước như tàu ngầm phải dựa vào hệ thống định vị thay thế, cụ thể là Hệ thống Định vị Quán tính (INS), để xác định vị trí.
INS có khả năng tính toán chuyển động và hướng đi của tàu ngầm mà không cần tham chiếu bên ngoài, từ đó giúp đảm bảo an toàn cho các tuyến đường trong điều kiện tầm nhìn hạn chế. Để giảm thiểu sai sót trong quá trình định vị, thủy thủ đoàn có thể kết hợp INS với các bản đồ địa hình đáy biển và các phương pháp ước lượng vị trí thủ công (dead reckoning) dựa trên hướng đi và tốc độ của tàu.
Ngoài ra, tàu ngầm cũng có thể sử dụng sonar (định vị và đo khoảng cách bằng sóng âm) hoặc các phương pháp âm thanh khác để xác định vị trí, mặc dù cần thận trọng vì việc phát tín hiệu có thể tiết lộ vị trí của tàu cho đối thủ. Một giải pháp kín đáo hơn là định vị tương đối địa hình, vốn so sánh địa hình thực tế với bản đồ để điều chỉnh hướng đi.
Một trong những lý do khiến GPS không hoạt động dưới nước là do tín hiệu sóng radio mà nó sử dụng nhanh chóng suy yếu khi xuyên qua nước, đặc biệt là nước biển có độ dẫn điện cao. Kết quả là tàu ngầm hoàn toàn bị cô lập khỏi các vệ tinh GPS khi hoạt động dưới biển. Mặc dù có một số phương án sóng vô tuyến tần số cực thấp có thể liên lạc với tàu ngầm, nhưng tốc độ truyền tải rất chậm và không phù hợp cho việc định vị trong thời gian thực.
Tuy nhiên, ngay cả khi không có GPS, tàu ngầm vẫn có những phương án hiệu quả để định vị và đảm bảo an toàn trong các nhiệm vụ dưới nước.
Theo đó, AI không chỉ là động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tối ưu hóa vận hành, mà cũng có những thách thức, kẽ hở bảo mật mới khi hệ thống dữ liệu ngày càng trở nên kết nối và phức tạp.
Đây là nhận định được các chuyên gia nhấn mạnh tại hội thảo “Bảo mật trong kỷ nguyên AI - Chiến lược hình thành tương lai số”, do Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia (NCA) tổ chức ngày 7/4.
AI đang thay đổi cách thức vận hành của các tổ chức
Phát biểu tại sự kiện, ông Phạm Tiến Dũng, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Phó Chủ tịch Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia cho biết: "Trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng và từng bước trở thành hạ tầng số chiến lược của các quốc gia. Đi kèm theo đó là yêu cầu ngày càng tăng về an ninh, an toàn hệ thống AI cũng như việc ứng dụng AI trong hoạt động bảo vệ an ninh mạng.
AI không chỉ là động lực thúc đẩy kinh tế - xã hội mà còn đang làm thay đổi sâu sắc cách thức vận hành, quản trị của các tổ chức. Trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, AI đang được nghiên cứu ứng dụng cho nhiều hoạt động như đánh giá, chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận, tự động hóa quy trình, hỗ trợ khách hàng; qua đó nâng cao hiệu quả và khả năng tiếp cận dịch vụ của khách hàng".
Tuy nhiên, AI cũng đang làm thay đổi sâu sắc các nguy cơ, thách thức an ninh mạng toàn cầu.
"Việc các đối tượng tấn công khai thác AI để tự động hóa quy trình, mở rộng quy mô và tăng mức độ tinh vi của các chiến dịch đã khiến môi trường an ninh mạng trở nên phức tạp. Đồng thời đặt ra thách thức lớn hơn đối với các phương thức phòng vệ truyền thống”, ông Phạm Tiến Dũng cho biết.
Chia sẻ góc nhìn ở quy mô khu vực và quốc tế, bà Rama Palupraman, Chủ tịch khu vực châu Á Thái Bình Dương và Nhật Bản của Check Point Software nêu quan điểm: “AI là bước chuyển đổi công nghệ nhanh nhất trong lịch sử nhân loại. Chúng ta từng chứng kiến sự chuyển dịch từ hạ tầng tại chỗ lên đám mây (Cloud), nhưng AI đang tác động đến mọi ngành nghề: Từ dịch vụ tài chính, viễn thông đến khu vực công và các doanh nghiệp”.
Tuy nhiên, khả năng đổi mới này cũng đi kèm với những mối đe dọa nghiêm trọng.
Không tin tưởng bất kỳ ai
Theo đơn vị nghiên cứu Check Point Research, năm 2025, thời gian để tội phạm mạng chuyển từ việc phát hiện lỗ hổng sang khai thác thực tế đã giảm từ 9 tuần xuống còn dưới 16 phút.
Đồng thời, AI đang giúp các đối tượng tấn công hoạt động hiệu quả hơn, tốc độ hơn và tinh vi hơn bao giờ hết.
Tại sự kiện, bà Rama chỉ ra ba mối đe dọa đặc thù của AI bao gồm rò rỉ dữ liệu, tấn công bằng mã lệnh sai lệch và can thiệp vào quy trình công việc. Đáng chú ý là tình trạng "Shadow AI" - việc nhân viên sử dụng các công cụ AI nằm ngoài sự kiểm soát của tổ chức - tạo ra những điểm mù lớn về an ninh.
Để giải quyết vấn đề, bà Rama đề xuất một kiến trúc bảo mật đầy đủ dựa trên nguyên tắc "Zero Trust" (không tin tưởng bất kỳ ai). Trong mô hình này, các tác tử AI (AI agents) chỉ được trao đặc quyền nhỏ nhất để tiếp cận dữ liệu cần thiết.
Đồng thời, các tổ chức cần có khả năng quan sát toàn bộ hệ sinh thái AI để hiểu rõ công cụ nào đang tiếp cận dữ liệu gì, từ đó thiết lập các chính sách quản trị dữ liệu nghiêm ngặt.