Dù tập luyện đều đặn nhưng cơ thể vẫn có thể yếu đi vì những nguyên nhân sau.
Khi tập luyện, đặc biệt là tập nặng, các sợi cơ sẽ bị tổn thương nhẹ. Đây là điều bình thường và cần thiết để cơ bắp phát triển. Tuy nhiên, cơ bắp chỉ thực sự mạnh lên trong quá trình phục hồi, không phải trong lúc tập, theo chuyên trang sức khỏe Verywellfit (Mỹ).
Nếu tập liên tục mỗi ngày mà không cho cơ thể nghỉ, các tổn thương này sẽ tích tụ lại. Cơ thể không hồi phục kịp nên dần dần trở nên yếu đi.
Một sai lầm rất phổ biến là tập nhiều nhưng ăn không đủ. Tình trạng này thường gặp ở những người đang muốn giảm mỡ nhanh. Khi đốt nhiều calo mà không bổ sung lại đầy đủ, cơ thể sẽ phải tìm nguồn năng lượng khác. Cơ bắp chính là một trong những nguồn đó.
Nếu thiếu calo và protein, cơ thể sẽ huy động dinh dưỡng từ cả mỡ thừa và cơ bắp để duy trì hoạt động. Điều này khiến càng tập thì càng yếu. Ngoài ra, thiếu vitamin và khoáng chất cũng làm giảm hiệu quả hoạt động của các enzyme trong cơ thể, khiến quá trình phục hồi kém đi.
Tập luyện quá sức không chỉ ảnh hưởng đến cơ bắp mà còn làm rối loạn hoóc môn trong cơ thể. Đây là yếu tố rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.
Khi tập quá nhiều, cơ thể sẽ tăng sản xuất hoóc môn cortisol, trong khi các hoóc môn giúp phát triển cơ bắp như testosterone và hoóc môn tăng trưởng lại giảm xuống. Sự mất cân bằng này khiến cơ thể cảm thấy mệt mỏi, khó tăng cơ, thậm chí mất cơ và giảm sức mạnh dù vẫn tập đều.
Nếu tập cùng một bài tập mỗi ngày với cùng cường độ, cơ thể sẽ dần thích nghi và không còn phản ứng mạnh nữa. Đây là nguyên lý rất cơ bản trong thể thao.
Khi không có sự thay đổi về bài tập hoặc cường độ, cơ bắp không còn nhận đủ kích thích cơ. Lúc này, người tập sẽ thấy mình không tiến bộ. Thậm chí, mệt mỏi tích lũy còn cơ thể khiến yếu đi. Vì vậy, tập luyện hiệu quả không chỉ là tập đều mà còn cần thay đổi bài tập một cách hợp lý, theo Verywellfit.
Tình trạng không thể uống hết 2 lít nước lọc một ngày không phải là dấu hiệu "yếu" mà cho thấy hệ thống điều hòa nước của cơ thể đang hoạt động hiệu quả. Các cơ chế sinh học như giảm cảm giác khát, tăng bài tiết nước tiểu và tạo cảm giác đầy bụng được thiết kế để ngăn cơ thể hấp thu quá nhiều nước trong thời gian ngắn.
Nước là nhu cầu sinh tồn nên cơ thể có cơ chế kiểm soát rất nghiêm ngặt. Chỉ cần nồng độ muối trong máu tăng nhẹ, não bộ lập tức phát tín hiệu khát để thúc đẩy việc uống nước. Ngược lại, khi cơ thể đã nhận đủ nước, các tín hiệu "tắt khát" sẽ được kích hoạt rất nhanh. Chỉ cần vài tín hiệu từ miệng, họng và dạ dày khi nước vừa được uống vào, não đã nhận biết rằng cơ thể sắp được bù nước. Khi đó, cảm giác khát giảm ngay cả trước khi nước được hấp thu hoàn toàn. Đồng thời, thận bắt đầu tăng thải nước tiểu để giữ cân bằng dịch.
Các nghiên cứu thần kinh học cho thấy khi cơ thể đã đủ nước, việc nuốt thêm trở nên khó khăn hơn rõ rệt. Điều này giải thích vì sao nhiều người cảm thấy rất khó uống tiếp khi đã uống quá nhiều nước.
Ngoài ra, một yếu tố quan trọng khác là cảm giác căng dạ dày. Khi uống nước liên tục, dạ dày nhanh chóng bị giãn ra và tạo cảm giác đầy bụng. Trong các thử nghiệm sinh lý, nhiều người bắt đầu cảm thấy "no nước" sau khoảng 400-700 ml.
Trái ngược với nước lọc, bia lại tác động đến cơ thể theo nhiều con đường khiến người uống dễ tiêu thụ nhiều hơn. Bia thường được uống lạnh, có ga và có hương vị đặc trưng. Các yếu tố này làm tăng cảm giác sảng khoái và dễ uống. Khí CO₂ trong bia còn có thể tạo ra hiện tượng ợ hơi, giúp giảm áp lực trong dạ dày, khiến người uống cảm thấy "nhẹ bụng" hơn dù lượng chất lỏng đã khá lớn.
Thứ hai là tác động của rượu lên não bộ. Ethanol trong bia là một chất hướng thần, có khả năng kích hoạt hệ thống thưởng của não, đặc biệt là hệ dopamine. Chỉ riêng mùi hoặc vị bia cũng có thể làm tăng cảm giác muốn uống thêm, ngay cả khi lượng cồn chưa đủ gây say.
Không chỉ vậy, rượu bia còn làm suy giảm khả năng kiểm soát hành vi. Khi nồng độ cồn trong máu tăng, não bộ trở nên kém nhạy với các tín hiệu nội cảm như đầy bụng hoặc "đủ rồi". Điều này khiến người uống dễ tiếp tục uống dù cơ thể đã bắt đầu quá tải. Khi uống nhiều bia trong thời gian dài, tổng lượng cồn lớn vẫn có thể gây mất nước, rối loạn điện giải và nhiều nguy cơ sức khỏe khác.
Theo dữ liệu từ hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm của Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật TP.HCM, tình hình bệnh tay chân miệng trên địa bàn thành phố đang có xu hướng gia tăng và diễn biến phức tạp. Tính đến tuần 11-2026, toàn thành phố đã ghi nhận 7.294 ca mắc, tăng 241,3% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, điều đáng lo ngại là chủng EV71 gây bệnh tay chân miệng hiện chiếm 56% mẫu bệnh phẩm đầu năm 2026.
Bác sĩ Võ Thành Luân, Phó trưởng Khoa Hồi sức tích cực Nhiễm, Bệnh viện Nhi đồng 2, cho biết điểm đáng ngại nhất là sự xuất hiện của biến thể C1 với độc lực cao và khả năng "né miễn dịch", khiến trẻ từng mắc bệnh vẫn có nguy cơ tái nhiễm cao. Chủng EV71 thường gây bệnh nặng hơn các chủng khác, tuy nhiên lại dễ bị bỏ sót vì:
Lưu ý, hầu hết các trường hợp nhập viện trễ trong tình trạng nguy kịch đều ít nổi hồng ban hoặc nổi kín đáo dẫn đến bỏ sót bệnh virus lây truyền chủ yếu qua đường tiêu hóa và tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ người bệnh.
Bác sĩ Luân lưu ý, khi bệnh bắt đầu có dấu hiệu tác động lên hệ thần kinh, mỗi phút giây chậm trễ đều có thể ảnh hưởng đến tính mạng của trẻ. Phụ huynh cần đưa con mình đến ngay cơ sở y tế gần nhất nếu phát hiện các biểu hiện báo động sau, ngay cả khi không thấy hồng ban hay loét miệng.
Theo bác sĩ Luân, hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh tay chân miệng. Việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ và can thiệp hồi sức tích cực tùy theo mức độ nặng. Nếu phát hiện sớm ở giai đoạn đầu, trẻ có cơ hội hồi phục tốt. Ngược lại, nếu chậm trễ do chủ quan, virus EV71 sẽ gây tổn thương não bộ và tim mạch không thể hồi phục. Trẻ sẽ rơi vào trạng thái sốc, tổn thương đa cơ quan, phù phổi cấp với nguy cơ tử vong rất cao hoặc để lại di chứng thần kinh nặng nề lâu dài.
Để bảo vệ trẻ, phụ huynh cần thực hiện nghiêm túc nguyên tắc "3 sạch" theo khuyến cáo của Bộ Y tế:
"Cha mẹ cần ghi nhớ các dấu hiệu nguy hiểm, theo dõi sát và đưa trẻ nhập viện sớm ngay khi có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào kể cả khi không thấy hồng ban hay loét miệng", bác sĩ Võ Thành Luân khuyến cáo.
Theo tiến sĩ - bác sĩ Ketan Bulsara, Giám đốc Trung tâm Đột quỵ tại Cleveland Clinic (Mỹ), cơ chế liên quan giữa nắng nóng và đột quỵ là rất thực tế. Trong điều kiện nhiệt độ cao, cơ thể mất nước và muối khoáng nhanh chóng. Khi đó, máu trở nên cô đặc hơn, tâm thất và mạch máu phải làm việc nhiều hơn, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông - nguyên nhân chính gây ra đột quỵ thiếu máu cục bộ.
Một nghiên cứu đăng trên Harvard Health Publishing (Mỹ) cũng ghi nhận rằng môi trường nhiệt độ cao có thể tác động xấu đến hệ tuần hoàn. Dữ liệu lớn được thu thập từ các bệnh viện trên khắp nước Mỹ cho thấy nguy cơ nhập viện vì đột quỵ tăng lên trong những ngày nắng nóng, đặc biệt ở người cao tuổi, người có bệnh nền tim mạch, huyết áp cao hoặc tiểu đường.
Bên cạnh đó, tiến sĩ - bác s Rebecca Fieles, chuyên gia thần kinh của University of Maryland Medical Center (Mỹ), cho biết nắng nóng còn có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết não - một dạng đột quỵ nghiêm trọng khác.
Nhiệt độ cao khiến các mạch máu bị giãn nở và áp lực tuần hoàn thay đổi thất thường, nhất là ở người có vữa xơ động mạch. Sự mất cân bằng này có thể dẫn tới vỡ mạch, gây xuất huyết trong não.
Một tổng quan đăng tải trên tạp chí Frontiers in Neurology cũng chỉ ra rằng nhiệt độ thời tiết cực đoan (quá nóng hoặc quá lạnh) đều liên quan tới nguy cơ đột quỵ tăng lên, đặc biệt ở những người có bệnh nền từ trước. Sự mất nước, rối loạn điện giải và thay đổi huyết áp thất thường khi thời tiết nóng là những yếu tố làm não thiếu oxy nhanh hơn, từ đó tác động tới nguy cơ tai biến.
Không chỉ vậy, điều mà nhiều người hay bỏ qua là ”đột quỵ nhiệt” - tình trạng đột ngột suy giảm chức năng não do nhiệt độ cơ thể quá cao (trên 40 °C). Biến chứng này có thể xảy ra khi cơ thể không kịp thích nghi với nhiệt độ cao, dẫn đến tổn thương tế bào não và hệ thần kinh nếu không được sơ cứu kịp thời.
Các chuyên gia đều nhấn mạnh rằng nắng nóng không trực tiếp “gây” đột quỵ đối với người hoàn toàn khỏe mạnh, nhưng ở những người có yếu tố nguy cơ (cao huyết áp, rối loạn mỡ máu, tiểu đường, tiền sử tim mạch hoặc đột quỵ), nhiệt độ cao là “chất xúc tác” nguy hiểm khiến bệnh tiến triển nhanh và biến chứng nặng.
Do đó, phòng ngừa đột quỵ mùa nắng nóng - đặc biệt ở người cao tuổi - cần chú trọng: