Mục Lục
ToggleTôi 27 tuổi, đang làm văn phòng với mức lương bao gồm phụ cấp khoảng 15 triệu đồng một tháng. Áp lực từ công việc và ngày nào cũng ngồi trước máy tính từ sáng đến tối khiến tôi thấy mệt mỏi và chán nản.
Tôi bắt đầu có suy nghĩ muốn nghỉ việc để chuyển sang làm việc chân tay, làm thủ kho hoặc học một nghề kỹ thuật gì đó.
Lý do là tôi thấy những công việc này tuy vất vả nhưng rõ ràng, làm bao nhiêu ăn bấy nhiêu, không bị gò bó, không phải chịu áp lực deadline, họp hành hay những mối quan hệ nơi công sở. Tôi cũng cảm giác mình hợp với việc vận động hơn là ngồi một chỗ cả ngày.
Thu nhập từ lao động chân tay có thể không ổn định, lại phụ thuộc nhiều vào sức khỏe. Gia đình thì chắc chắn sẽ phản đối vì cho rằng tôi học hành, đi làm bây giờ bỏ ngang thì phí phạm.
Mọi người từng ở trong hoàn cảnh giống tôi hoặc đã ai chuyển đổi từ văn phòng sang việc chân tay cho tôi xin lời khuyên và kinh nghiệm. Xin chân thành cảm ơn.
Bảo Bảo
Nguồn: https://vnexpress.net/toi-muon-bo-van-phong-luong-15-trieu-de-lam-viec-chan-tay-5058537.html

Gần đây, mạng xã hội liên tục xuất hiện các video quảng cáo những sản phẩm "kỳ lạ", trong đó, tôi thấy gây chú ý nhất, "thao túng" nhiều người nhất khi giá gas tăng cao là loại "bếp gas chạy bằng hơi nước".
Không ít người tin đây là sản phẩm thật rồi bình luận, đặt hàng. Nhưng thực tế, bằng cảm quan thông thường cũng dễ nhận thấy toàn bộ hình ảnh trong các video này đều do AI tạo ra. Người đăng tải "rải" link quảng cáo tiếp thị các sản phẩm khác để dụ người xem nhấp vào.
Điều đáng nói không chỉ là sự xuất hiện của nội dung giả, mà là việc nhiều người dễ dàng hùa theo, lan truyền những thứ đi ngược nguyên lý cơ bản, dù có thể mục đ1ch ban đầu của người làm video chỉ là để đùa vui.
Phải chăng vì công nghệ AI ngày càng tinh vi, hay vì chúng ta đang quá dễ dãi khi tiếp nhận thông tin trên mạng?
Vân

Tôi là một giáo viên Hóa học. Đứng trên giảng đường đại học, tôi không khỏi chạnh lòng khi chứng kiến những sinh viên từng nổi bật về Hóa ở cấp ba (kể cả với một số em đi thi Học sinh giỏi Hóa) bỗng dưng xa lạ với chính môn học mà các em từng yêu thích một thời. Thật khó tin khi các nguyên lý cơ bản của Hóa cơ sở và Hóa nhiệt động - nền tảng kiến thức vững chắc - lại có thể "bốc hơi" một cách nhanh chóng như chưa từng tồn tại.
Ở Việt Nam, có một bộ môn vừa đặc biệt, vừa "khó nhằn", vừa "độc nhất vô nhị" mà nhiều nước hiếm thấy, các thế hệ học sinh thường gọi vui là "Toán Văn Hóa học". Đây là bộ môn mà học sinh không chỉ học Hóa, mà còn phải "đánh vật" giải những bài tập tính toán "khủng", thậm chí là "siêu khủng" như: biến đổi liên quan đến hệ phương trình bậc 4, bậc 5, hệ nhiều ẩn, có những bài chiếm tới 1/3 trang giấy A4. Các bài tập này dài, phức tạp và yêu cầu logic cao đến mức học sinh dễ bị cuốn vào việc tính toán mà quên đi kiến thức cơ bản.
Điều bất ngờ là, ngay cả những học sinh từng nổi bật về Hóa học ở phổ thông, khi bước lên giảng đường đại học, lại bỡ ngỡ với những nguyên lý tưởng chừng đơn giản của Hóa học cơ sở và Hóa học nhiệt động. Nhiều em có thể giải các bài toán dài, nhưng lại quên đi những nguyên tắc nền tảng mà môn học dựa trên đó. Thực trạng này đặt ra một câu hỏi lớn: liệu áp lực về tính toán có đang vô tình làm phai nhạt nền tảng kiến thức cơ bản của học sinh?
Hệ lụy của việc "Toán hóa" quá mức môn Hóa học không còn là điều dự báo mà đã trở thành hiện thực. Trong vai trò giảng dạy Hóa học cơ sở ở bậc đại học, tôi không khỏi bàng hoàng khi nhận thấy sinh viên thường sai nhiều nhất ở những kiến thức tưởng chừng hết sức cơ bản: vẽ công thức cấu tạo, dự đoán hình học phân tử hay ước lượng góc liên kết. Thậm chí, nhiều em còn sai "hết sức vô lý" như vẽ oxygen hóa trị I, carbon hóa trị V, silicon hóa trị III, hay những lỗi vi phạm quy tắc bát tử (mặc dù không thuộc trường hợp ngoại lệ)...
Ngay cả trong học phần Hóa nhiệt động, nơi tính toán chiếm ưu thế, sinh viên có thể dùng máy tính để ra đáp số pH trong vài giây, nhưng khi được tôi yêu cầu chứng minh công thức đơn giản như: pH = 1/2 (pKₐ – logCₐ) (công thức tính pH của acid yếu), thì các em lại hoàn toàn bế tắc. Khi "chiếc gậy" là các dạng toán làm sẵn bị tước bỏ, tư duy Hóa học của các em lộ rõ những lỗ hổng thênh thang.
>> 'Đáng lo khi học sinh né Lý, Hóa, Sinh thi tốt nghiệp THPT'
Một ví dụ điển hình của một bài tập dạng "Toán Văn Hóa học" là: "Hỗn hợp P gồm ba ester mạch hở trong đó có hai ester đơn chức X, Y (MX < MY < 110, nX > nY) và một ester đa chức Z. Cho 5,07 gam P vào 32,00 gam dung dịch NaOH 10% rồi cô cạn dung dịch sau khi các phản ứng kết thúc thấy thu được 5,96 gam phần rắn Q và phần hơi T (gồm hơi nước và hỗn hợp hai alcohol no có cùng số nguyên tử carbon trong phân tử). Thêm bột CaO và NaOH dư vào Q rồi nung hỗn hợp trong bình chân không thấy thu được hỗn hợp hai hydrocarbon, hỗn hợp này làm mất màu vừa đủ 0,02 mol Br₂ trong dung dịch. Đốt cháy hết phần hơi T thu được 2,016 lít khí CO₂ và 31,23 gam H₂O. Các phản ứng xảy ra hoàn toàn, các thể tích khí đo ở điều kiện tiêu chuẩn. Tính phần trăm khối lượng của Z trong P?".
Để giải được bài tập trên, học sinh phải:
- Theo dõi nhiều dữ kiện phức tạp và tính toán nối tiếp;
- Áp dụng phản ứng xà phòng hóa, phản ứng với Br₂, định luật bảo toàn khối lượng;
- Tính toán số mol, khối lượng, liên hệ các phản ứng để tìm thành phần Z.
Mặc dù bài toán dài và nhiều bước, bản chất hóa học của các phản ứng này không phức tạp. Tuy nhiên, chính số liệu rườm rà và bước tính toán nối tiếp khiến học sinh dễ quên đi các kiến thức nền tảng: cơ chế phản ứng, bản chất phân cực của liên kết C=O trong ester, ảnh hưởng của cấu trúc phân tử đến nhiệt độ sôi của alcohol.
Mặt khác, nếu giáo viên yêu cầu các em: biểu diễn sự phân cực của liên kết C=O trong nhóm chức ester; hoặc hỏi "tại sao hai alcohol no cùng số nguyên tử carbon lại có nhiệt độ sôi khác nhau?", thì nhiều em sẽ lúng túng, dù vẫn giải được bài toán tính phần trăm khối lượng Z một cách cơ học. Đây là minh chứng rõ ràng rằng việc tập trung quá nhiều vào kỹ năng tính toán dài dòng khiến tư duy hóa học cơ bản bị bỏ quên, dẫn đến nghịch lý: học sinh có thể giải được bài toán trong phút chốc, nhưng lại không hiểu bản chất của chính các chất mình đang thao tác.
Sở dĩ phương pháp dạy và học này trở nên "độc hại" là bởi nó vi phạm nghiêm trọng thuyết Tải nhận thức (thuyết "tam tải", Cognitive Load Theory):
Thứ nhất, tải nội tại (phát sinh từ bản chất phức tạp của môn học) bị đẩy quá cao: độ khó của Hóa học lẽ ra nằm ở cấu tạo chất và các quá trình biến đổi, nhưng nay lại bị đánh tráo bằng sự lắt léo của toán học (phương trình bậc cao, hệ nhiều ẩn). Não bộ bị buộc phải ưu tiên xử lý thuật toán thay vì thấu hiểu quy luật vật chất.
Thứ hai, tải ngoại lai (đến từ cách trình bày hoặc phương pháp dạy học) quá tải: những đề bài dài "như một bài văn" và ma trận số liệu vụn vặt chính là "rác nhận thức". Chúng chiếm dụng hết bộ nhớ ngắn hạn, khiến học sinh kiệt sức vì những phép tính số học thuần túy trước khi kịp chạm đến tư duy Hóa học.
Thứ ba, tải liên quan (phát sinh khi học sinh kết nối kiến thức mới với kiến thức cũ) bị triệt tiêu: đây là phần quan trọng nhất để hình thành kiến thức bền vững. Khi hai loại tải trên quá lớn, não bộ không còn không gian để kết nối và ghi nhớ bản chất.
Hệ quả là chúng ta đang đào tạo nên những "thợ giải toán" có phản xạ cực tốt với các con số, nhưng lại rỗng tuếch về tư duy Hóa học. Đó có lẽ là lý do mà sinh viên của tôi có thể giải hệ phương trình 4 hay 5 ẩn rất nhanh, nhưng lại "đứng hình" khi yêu cầu vẽ một công thức cấu tạo hay chứng minh một công thức pH căn bản - những kiến thức lẽ ra phải nằm trong bộ nhớ dài hạn.
Thực tế, học sinh sợ Hóa không phải vì ghét môn học này, mà vì các em bị kiệt sức trước những ma trận số liệu đa chiều. Khi Hóa học vượt ra khỏi không gian ba chiều quen thuộc, nó không còn là câu chuyện về sự kỳ diệu của vật chất, mà trở thành một cuộc chạy đua giải toán khô khan, nơi ống nghiệm và bản chất Hóa học chỉ còn là những cái tên xa lạ.
Hóa học là khoa học về cấu tạo chất và các quá trình biến đổi, từ phản ứng cơ bản trong phòng thí nghiệm đến những ứng dụng thực tiễn sâu rộng trong đời sống. Khi môn học bị "Toán hóa" quá mức, học sinh dễ bị cuốn vào các bài toán dài, phức tạp, và quên đi bản chất thực sự của hóa học: hiểu cấu tạo phân tử, dự đoán tính chất, và giải thích các hiện tượng hóa học.
Trong thực tiễn, những kiến thức cơ bản này vô cùng quan trọng: hiểu tính chất acid - base giúp kiểm soát pH trong xử lý nước; nắm cấu tạo và phản ứng hữu cơ là nền tảng để sản xuất thuốc, polymer, hoặc vật liệu mới; dự đoán tương tác hóa học giúp thiết kế thực phẩm, mỹ phẩm hay chất tẩy rửa an toàn. Khi học sinh chỉ biết "giải bài toán" mà không hiểu cơ chế, các em sẽ khó áp dụng hóa học vào các tình huống thực tế, từ phòng thí nghiệm đến đời sống hằng ngày.
Để khắc phục, chúng ta cần tái cân bằng cách dạy Hóa học đúng bản chất: giảm tải các bài toán rườm rà, nhấn mạnh cơ chế, nguyên lý và tư duy phân tích, kết hợp lý thuyết với thực hành và ứng dụng thực tiễn. Khi học sinh nắm vững nền tảng, các em không chỉ giải được bài toán, mà còn có khả năng vận dụng hóa học một cách sáng tạo, từ việc kiểm soát pH, thiết kế phản ứng hóa học, đến phát triển vật liệu và dược phẩm. Như vậy, Hóa học không còn là những con số trên giấy, mà là công cụ để hiểu và tác động lên thế giới xung quanh, đúng với bản chất khoa học của nó.
Nhiều ý kiến cho rằng, nếu không có những bài tập nặng tính toán, chúng ta sẽ không thể phân loại được học sinh khá, giỏi. Tôi không đồng tình. Vấn đề nằm ở chỗ chúng ta đang nhầm lẫn giữa năng lực giải Toán và tư duy Hóa học, và từ đó chọn cách dễ nhất: dùng độ phức tạp của Toán học để làm thước đo cho môn Hóa.
Thực chất, một học sinh giỏi Hóa không phải là người giải nhanh những hệ phương trình nhiều ẩn, mà là người hiểu sâu bản chất và có khả năng suy luận từ nguyên lý. Việc phân loại hoàn toàn có thể thực hiện bằng những tiêu chí đúng bản chất hơn: tư duy biện luận dựa trên cơ chế; khả năng thiết lập mô hình và chứng minh; năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn.
Một thang đo sai sẽ cho kết quả sai. Nếu tiếp tục dùng độ rối của phép tính để đánh giá năng lực, chúng ta sẽ chỉ tạo ra những "thợ giải" thành thạo con số nhưng thiếu hụt tư duy khoa học. Điều cần hướng tới là những học sinh có khả năng hiểu sâu và suy luận trong thế giới vật chất ba chiều - nơi Hóa học thực sự tồn tại, chứ không phải những người chỉ giỏi thao tác trong "không gian đa chiều" của các phương trình.
Nguyễn Vũ Hoàng
Tin Gốc: https://vnexpress.net/hoc-sinh-viet-danh-vat-mon-hoa-vi-tinh-toan-qua-nhieu-5061151.html

Trong những câu chuyện tôi từng nghe, có người nói rằng đến 90% cha mẹ sau khi chia hết tài sản cho con cái sẽ rơi vào cảnh vất vả. Tôi không biết con số đó đúng đến đâu, nhưng câu chuyện của gia đình mình khiến tôi suy nghĩ rất nhiều về điều này.
Nhà tôi có năm anh em, bốn trai và một chị gái đầu. Ba mẹ tôi có khoảng 2 hecta đất vườn, trên đó có căn nhà cả gia đình từng sống. Nếu bán đi, giá trị chắc cũng khoảng 15 tỷ đồng. Cách đây hai năm, khi ba mẹ tôi đã ngoài 75 tuổi, ông bà gọi tất cả anh em chúng tôi lại để họp gia đình. Ba nói muốn chia đất cho các con khi còn minh mẫn, khỏe mạnh, để sau này khỏi phát sinh rắc rối.
Hôm đó, từng người trong số chúng tôi lần lượt lên tiếng. Chị gái cả nói đã có nhà cửa ổn định nên xin không nhận phần thừa kế. Tôi cũng vậy, bản thân đã tự thân lập nghiệp và có gia đình nhỏ trên Sài Gòn, cuộc sống cũng tạm ổn, nên xin không lấy phần thừa kế, nhường lại cho các anh em. Anh Hai tôi có nhà nhưng kinh tế còn khó khăn, nên anh nhận 2.000 m2 đất, nhưng vẫn nói rõ: "Nếu các em đồng thuận thì anh mới lấy, còn không thì cũng không sao".
Em ngay dưới tôi trước đó đã xây nhà trên một phần đất nhỏ bên cạnh, nên cũng chỉ xin thêm một ít, cuối cùng cũng lấy khoảng 2.000 m2. Phần còn lại, gần 1,5 hecta (khoảng 75% tài sản thừa kế), anh em tôi thống nhất để lại cho vợ chồng chú út - người ở cùng ba mẹ, trực tiếp chăm sóc ông bà mỗi ngày. Dù về tài chính, anh chị em tôi vẫn cùng nhau hỗ trợ ba mẹ, nhưng sự ghi nhận công sức của chú út là điều tất cả đều thấy hợp lý.
>> Tuổi già cô độc sau khi cho hai con trai nhà thừa kế
Chỉ trong một buổi sáng hôm sau, mọi thủ tục công chứng, tách thửa, sang tên được hoàn tất. Mọi thứ diễn ra nhanh gọn và nhẹ nhàng hơn tôi từng nghĩ. Xong việc, cả nhà còn ngồi lại ăn uống, nói cười vui vẻ như một dịp sum họp bình thường.
Nhưng tôi vẫn nhớ một câu nói của ba hôm đó. Ông cười, nhưng giọng có chút trầm xuống: "Vậy là bao nhiêu năm làm lụng, giờ ba không còn gì nữa". Rồi ông nói nửa đùa nửa thật: "Mai mốt tụi nó không cho ở thì cũng chịu thôi". Nói vậy, nhưng tôi hiểu ba tin vào con cái của mình. Cách ông bà nuôi dạy, những gì anh em tôi trải qua cùng nhau, không dễ gì khiến ai quay lưng lại.
Đến nay đã 5 năm trôi qua, ba mẹ tôi vẫn sống trên mảnh đất đó, cùng vợ chồng chú út. Mọi thứ vẫn yên ổn, hòa thuận. Anh em tôi vẫn thường xuyên qua lại thăm ba mẹ, hỗ trợ nhau khi cần, không có chuyện tranh chấp, trách móc hay đùn đẩy trách nhiệm phụng dưỡng cha mẹ.
Câu chuyện của gia đình tôi không phải để phản bác những trường hợp tiêu cực ngoài kia, vì thực tế chắc chắn vẫn có. Nhưng tôi tin rằng, việc cha mẹ chia tài sản sớm không hẳn là rủi ro, nếu trong gia đình còn giữ được sự tôn trọng, rõ ràng và tình cảm đủ lớn.
Cuối cùng, điều quyết định không nằm ở mảnh đất hay số tiền thừa kế, mà ở cách mỗi người nhìn nhận về trách nhiệm và nghĩa tình. Tài sản có thể chia hết, nhưng nếu tình thân còn giữ được, thì cha mẹ cũng không thật sự "trắng tay" như họ từng lo lắng.
Luan Hoang

