Một nghiên cứu mới nhất năm 2026 vừa được công bố trên tạp chí EClinicalMedicine (thuộc hệ thống tạp chí danh giá The Lancet) đã đúc kết ra một “Công thức trường thọ” cực kỳ đơn giản. Theo đó, nếu đưa 3 trụ cột sinh hoạt này về trạng thái “vàng”, tuổi thọ dự kiến của một người có thể kéo dài thêm tới 9,35 năm.
Nghiên cứu được thực hiện trên gần 60.000 tình nguyện viên với thời gian theo dõi trung bình 8 năm. Kết quả cho thấy trạng thái “vàng” cụ thể là: Chế độ ăn lành mạnh + tập thể dục cường độ trung bình 42 phút/ngày + ngủ từ 7,2 đến 8 tiếng/ngày.
Tin vui là ngay cả khi bạn không thể thay đổi hoàn toàn ngay lập tức, chỉ cần mỗi ngày ngủ thêm 5 phút, tập thể dục thêm 1,9 phút, ăn thêm khoảng nửa phần rau xanh thì bạn cũng đã có thể kéo dài tuổi thọ thêm 1 năm.
Ăn uống lành mạnh: Ghi nhớ “Danh sách 6 thực phẩm thiết yếu”
Để đạt chuẩn dinh dưỡng trường thọ, mỗi ngày bạn nên nạp đủ các nhóm thực phẩm sau:
Trái cây: 200-350 g mỗi ngày. Nên ăn vào giữa hai bữa chính (khoảng 9-10h hoặc 15-16h). Các loại quả ưu tiên: táo, cam quýt, lê, dâu tây, việt quất, đào…
Rau xanh: 300-500 g mỗi ngày (tương đương hai bàn tay chụm lại). Nên ăn ít nhất 3 loại, tốt nhất là trên 5 loại rau, trong đó rau lá đậm chiếm hơn một nửa.
Các loại đậu: Người trưởng thành nên ăn khoảng 25 g đậu nành mỗi ngày (tương đương 400 ml sữa đậu nành hoặc 110 g đậu phụ).
Hạt khô: 50-70 g mỗi tuần (khoảng 10 g/ngày). Ưu tiên hạt nguyên vị, không tẩm ướp muối đường. Một nắm lạc (đậu phộng), 2-3 quả óc chó hoặc 4-5 quả hạt dẻ là đủ định mức.
Cá: Ít nhất 2 lần/tuần (khoảng 300-500g/tuần). Các loại cá sông như cá chép cũng rất tốt nhờ giàu protein, ít chất béo và nhiều khoáng chất.
Sữa và chế phẩm từ sữa: 300 g sữa lỏng mỗi ngày. Khi mua cần lưu ý:
Bảng thành phần chỉ nên có duy nhất “Sữa tươi nguyên chất”.
Hàm lượng protein phải từ 2,9 g/ 100 ml.
Vận động: Bắt đầu từ 42 phút đi bộ nhanh
Hãy duy trì vận động ít nhất 5 lần/tuần, mỗi lần khoảng 42 phút. Nếu chưa có thói quen tập luyện, bạn hãy bắt đầu bằng đi bộ nhanh với các kỹ thuật sau:
Sải chân: Lớn hơn bước đi bình thường khoảng nửa bàn chân.
Tốc độ: 2-3 bước mỗi giây (khoảng 120-144 bước/phút) để kích hoạt chức năng tim phổi.
Tư thế: Thân người thẳng, cánh tay vung tự nhiên, đầu gối hơi khụy khi tiếp đất để bảo vệ khớp.
Giấc ngủ chất lượng: 5 quy tắc để ngủ ngon
Một giấc ngủ tiêu chuẩn không chỉ cần đủ thời gian (7-8 tiếng) mà còn cần đúng thời điểm (nên ngủ trước 23h).
Trường thọ không phải là một phép màu, mà là kết quả của sự kỷ luật trong những việc nhỏ nhất hàng ngày.
Khi nồng độ đường glucose trong máu tăng cao hoặc dao động bất thường, các cấu trúc tinh vi trong mắt như thủy tinh thể, võng mạc sẽ sớm bị ảnh hưởng. Nhiều trường hợp, người bệnh chưa có triệu chứng toàn thân rõ ràng nhưng đã bắt đầu nhìn mờ và một số biểu hiện bất thường khác, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Điều cần lưu ý là những dấu hiệu này thường thoáng qua, dễ bị phớt lờ hoặc nhầm với mỏi mắt do làm việc nhiều. Những dấu hiệu thường gặp cảnh báo sớm rối loạn đường huyết gồm:
Nhìn mờ là dấu hiệu thường gặp nhất khi đường huyết bắt đầu mất ổn định. Người bệnh có thể thấy thị lực lúc rõ lúc mờ, đặc biệt là sau khi ăn hoặc vào những thời điểm đường huyết thay đổi nhanh.
Nguyên nhân là do lượng đường glucose trong máu tăng cao làm thay đổi áp suất thẩm thấu, kéo nước vào thủy tinh thể, khiến cấu trúc này bị biến dạng tạm thời và làm sai lệch khả năng khúc xạ ánh sáng. Khi đó, hình ảnh không còn được hội tụ chính xác lên võng mạc, dẫn đến nhìn mờ.
Khi đường huyết tiếp tục cao, độ cong của thủy tinh thể cũng thay đổi theo, khiến thị lực không ổn định. Đây thường là dấu hiệu sớm và có thể hồi phục nếu kiểm soát đường huyết kịp thời. Nhưng nếu kéo dài, nguy cơ tổn thương võng mạc sẽ tăng lên.
Một số người nhận thấy trong tầm nhìn xuất hiện các chấm nhỏ, sợi mảnh hoặc đốm đen lơ lửng, giống như "ruồi bay". Hiện tượng này liên quan đến sự thay đổi trong dịch kính hoặc do rò rỉ máu từ các mạch máu nhỏ trong võng mạc.
Khi đường huyết cao kéo dài, các mao mạch ở võng mạc sẽ yếu và dễ tổn thương hơn. Hệ quả dẫn đến rò rỉ dịch hoặc xuất huyết, tạo ra các đốm lạ trong tầm nhìn. Ở giai đoạn đầu, các đốm có thể xuất hiện ít và thoáng qua nên nhiều người chủ quan. Tuy nhiên, nếu số lượng tăng lên hoặc kèm theo cảm giác chớp sáng, đây có thể là dấu hiệu của tổn thương nghiêm trọng hơn và cần được kiểm tra sớm.
Một dấu hiệu ít được chú ý là sự thay đổi trong cách nhìn màu sắc. Người bệnh có thể cảm thấy màu sắc kém rực rỡ, khó phân biệt các tông màu gần nhau hoặc mọi thứ trông nhạt màu hơn bình thường.
Điều này xảy ra khi các tế bào cảm thụ ánh sáng trong võng mạc, đặc biệt là tế bào nón, chịu trách nhiệm nhận biết màu sắc, bị ảnh hưởng do thiếu ô xy và dinh dưỡng.
Khó nhìn vào ban đêm hoặc trong môi trường thiếu sáng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo. Người bệnh có thể cảm thấy mắt thích nghi chậm với bóng tối hoặc nhìn không rõ trong điều kiện ánh sáng yếu.
Nguyên nhân là do các tế bào que trong võng mạc, chịu trách nhiệm giúp mắt nhìn trong điều kiện thiếu sáng, bị ảnh hưởng. Khi đường huyết cao làm tổn thương các mao mạch nuôi võng mạc, chức năng của các tế bào này suy giảm, theo Medical News Today.
Trong nghiên cứu mới công bố trên International Journal of Osteoarchaeology, dựa trên phân tích di hài người tiền sử tại Việt Nam, nhóm nhà khoa học Úc - Việt Nam - New Zealand - Nhật Bản phát hiện dấu vết của một nhóm bệnh có biểu hiện "tương tự giang mai" đã tồn tại từ hàng nghìn năm trước và đặc biệt có thể lây truyền từ mẹ sang con.
Nghiên cứu đã phân tích 309 bộ hài cốt từ 16 địa điểm khảo cổ, có niên đại từ khoảng 10.000 đến 1.000 năm trước. Trong số này, ba bộ hài cốt trẻ em, khoảng 2,5 đến 18 tuổi, cho thấy những dấu hiệu rõ rệt của bệnh lý.
Theo công bố, các di hài này được tìm thấy tại miền Bắc và miền Nam nước ta, có niên đại khoảng 4.100 đến 3.300 năm trước.
Qua phân tích X-quang và cấu trúc xương, các nhà nghiên cứu phát hiện những tổn thương đặc trưng ở xương và bất thường ở răng, dấu hiệu điển hình của nhóm bệnh xoắn khuẩn đặc hữu treponematosis. Nhóm bệnh này bao gồm giang mai, ghẻ cóc (yaws), bejel và pinta.
Điểm đáng chú ý là các dấu hiệu trên không hoàn toàn phù hợp với giang mai cổ điển, mà nhiều khả năng là một dạng bệnh không lây qua đường tình dục, chẳng hạn như ghẻ cóc.
Trước đây giới khoa học cho rằng chỉ giang mai mới có thể lây truyền từ mẹ sang con (giang mai bẩm sinh). Chính giả định này đã củng cố giả thuyết bệnh xuất hiện muộn trong lịch sử nhân loại.
Tuy nhiên, nghiên cứu mới cho thấy các bệnh do xoắn khuẩn đặc hữu treponematosis không lây qua đường tình dục cũng có thể truyền từ mẹ sang thai nhi. Điều này làm thay đổi cách hiểu về các bằng chứng khảo cổ học trước đây.
Tiến sĩ Melandri Vlok, tác giả chính của nghiên cứu, cho biết phát hiện này cho thấy cần xem xét lại nhiều trường hợp từng được chẩn đoán là giang mai bẩm sinh trong quá khứ.
Từ lâu, giả thuyết "Columbus mang giang mai từ Tân Thế giới về châu Âu" được xem là một trong những nền tảng quan trọng trong lịch sử y học. Tuy nhiên, nếu các bệnh tương tự đã tồn tại ở châu Á từ hàng nghìn năm trước, giả thuyết này có thể không còn chính xác.
Nhà nghiên cứu Nicola Czaplinski nhận định rằng phát hiện mới cho thấy giới khoa học vẫn còn rất xa mới có thể giải mã hoàn toàn nguồn gốc của giang mai.
Không chỉ là câu chuyện về quá khứ, nghiên cứu này còn có ý nghĩa quan trọng đối với y học hiện đại. Việc hiểu rõ cách các bệnh truyền nhiễm tiến hóa và lây lan qua thời gian có thể giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị ngày nay.
Đặc biệt, phát hiện về khả năng lây truyền bẩm sinh ở các bệnh không lây qua đường tình dục có thể buộc các nhà khoa học phải đánh giá lại dữ liệu bệnh học trong cả hiện tại và quá khứ.
Dù mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, phát hiện từ Việt Nam cũng cho thấy còn rất nhiều khoảng trống trong hiểu biết về lịch sử bệnh tật của loài người. Những gì được tìm thấy chỉ là một phần nhỏ trong bức tranh lớn về tiến hóa của các bệnh truyền nhiễm.
Trong khi đó, các nhà khoa học tiếp tục mở rộng nghiên cứu sang nhiều khu vực khác, với hy vọng một ngày nào đó có thể trả lời câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng đầy phức tạp: giang mai thực sự bắt nguồn từ đâu.
TS.BS Hoàng Tiến Trọng Nghĩa, Chủ nhiệm khoa Nội thần kinh, Bệnh viện Quân y 175, cho biết theo các tổ chức y tế uy tín như Tổ chức Giấc ngủ Quốc gia Mỹ và Học viện Y học Giấc ngủ Mỹ (AASM), thời lượng ngủ trung bình cần thiết được chia theo độ tuổi.
Người trưởng thành (18-64 tuổi) cần 7-9 giờ mỗi đêm, trong khi người lớn trên 65 tuổi giảm nhẹ nhu cầu xuống còn khoảng 7-8 giờ. Trẻ em cần thời gian ngủ dài hơn do não bộ đang trong giai đoạn phát triển và xây dựng cấu trúc mạnh mẽ. Trong đó, trẻ sơ sinh đòi hỏi nhiều thời gian nhất với 14-17 giờ và thanh thiếu niên cần 8-10 giờ.
Lý giải nguyên nhân não bộ người trưởng thành cần 7-9 giờ nghỉ ngơi, bác sĩ Nghĩa nhấn mạnh đây là lúc não thực hiện những nhiệm vụ không thể làm được khi thức, điển hình là việc dọn dẹp "rác thải" chuyển hóa thông qua hệ thống Glymphatic. Trong giấc ngủ sâu, không gian giữa các tế bào não mở rộng, cho phép dịch não tủy rửa trôi các protein độc hại tích tụ ban ngày như Beta-amyloid và Tau - những tác nhân liên quan mật thiết đến bệnh Alzheimer.
Đồng thời, giấc ngủ giúp củng cố trí nhớ và học tập bằng cách chọn lọc thông tin, chuyển ký ức ngắn hạn ở đồi hải mã lên vỏ não để lưu trữ thành ký ức dài hạn và xóa bỏ những thông tin thừa thãi, đặc biệt trong giai đoạn giấc ngủ REM và giấc ngủ sóng chậm.
Quá trình bảo dưỡng này còn bao gồm việc cân bằng nội môi Synapse và phục hồi cảm xúc. Khi thức, não bộ liên tục tạo ra các kết nối thần kinh mới khiến tiêu hao rất nhiều năng lượng. Giấc ngủ giúp "cắt tỉa" bớt các kết nối yếu, đưa mạng lưới thần kinh về trạng thái cân bằng để sẵn sàng tiếp nhận thông tin mới. Bên cạnh đó, giấc ngủ điều chỉnh sự kết nối giữa hạch hạnh nhân (trung tâm kiểm soát cảm xúc) và vỏ não trước trán (trung tâm tư duy logic), giúp con người giữ được sự điềm tĩnh và phán đoán chính xác vào hôm sau.
Tuy nhiên, chất lượng hay còn gọi là kiến trúc giấc ngủ cũng đóng vai trò quan trọng không kém số lượng. Não bộ không chỉ cần đủ thời gian mà còn phải hoàn thành 4 đến 5 chu kỳ giấc ngủ mỗi đêm, mỗi chu kỳ kéo dài 90-110 phút bao gồm đầy đủ các giai đoạn ngủ nông, ngủ sâu và ngủ REM.
Việc ngủ đủ 8 tiếng nhưng bị gián đoạn liên tục, ví dụ do chứng ngưng thở khi ngủ, sẽ khiến não bộ thiếu hụt giấc ngủ sâu trầm trọng. Hậu quả của tình trạng này thậm chí còn tồi tệ hơn cả việc chỉ ngủ 6 tiếng nhưng ngủ liền mạch. Để một bộ não người trưởng thành hoạt động minh mẫn, sắc bén và phòng ngừa các bệnh lý thoái hóa thần kinh về già, việc đảm bảo 7-8 giờ ngủ liền mạch mỗi đêm là bắt buộc.