Theo Agibot, G2 hiện triển khai tại nhà máy sản xuất máy tính bảng của Longcheer Technology. Thay vì chỉ thử nghiệm có kiểm soát ở một bộ phận nhất định như trước đây, các robot đã được tích hợp trực tiếp vào quy trình sản xuất.
Robot hoạt động chủ yếu tại các trạm Kiểm tra Tích hợp Đa phương tiện (MMIT) bên trong dây chuyền Longcheer. Tại đây, chúng thực hiện loạt nhiệm vụ đòi hỏi độ chính xác cao như nhặt thiết bị, đặt chúng vào các giá đỡ kiểm tra và phân loại các thiết bị đã hoàn thiện hoặc bị lỗi.
Đại diện Agibot cho biết G2 hoạt động theo phương thức kết hợp xác thực dựa trên mô phỏng, học tăng cường và trí thông minh tích hợp trên thiết bị để giảm thời gian thiết lập và cải thiện độ tin cậy trong nhà máy. Bằng cách giảm cấu hình thủ công, robot hình người có thể linh hoạt xử lý các vật thể trên băng chuyền.
Tại dây chuyền, G2 hoạt động song song với người vận hành. Robot này đồng thời tự thích ứng với sản xuất vốn đa dạng sản phẩm. Nhà máy không cần đến công cụ chuyên dụng cho robot hoặc phải thiết kế lại dây chuyền. Việc tích hợp robot vào dây chuyền sản xuất chỉ hoàn tất trong vòng 36 giờ.
Agibot khẳng định G2 có thể hoạt động với hiệu suất cao và liên tục trên dây chuyền, với robot hỗ trợ hoạt động liên tục 24/7 và duy trì sản lượng ổn định xuyên suốt các ca làm việc. Mỗi robot có thể đạt năng suất 310 sản phẩm mỗi giờ, thời gian chu kỳ khoảng 19-20 giây cho mỗi tác vụ và tỷ lệ thành công vượt 99,9%.
Theo TS Yao Maoqing, Phó chủ tịch Agibot, việc áp dụng G2 vào nhà máy cho thấy “AI thể hiện qua hình thức vật lý”, tức robot, không còn ở mức thử nghiệm nữa. “Đó là khả năng thực tiễn, sẵn sàng sản xuất, có thể hoạt động đáng tin cậy trong điều kiện công nghiệp thực tế và mang lại giá trị kinh tế có thể đo lường được”, ông Maoqing cho biết trên blog.
Li Long, Tổng giám đốc bộ phận robot của Longcheer, cho biết chỉ trong vòng bốn tháng sau khi G2 được tích hợp vào dây chuyền sản xuất hàng loạt của công ty, robot này đã mang lại hoạt động ổn định, liên tục và đáp ứng tất cả các mục tiêu chính.
“Đây không chỉ là cột mốc kỹ thuật, mà còn đánh dấu sự xác thực thực tế đầu tiên về AI tích hợp trong sản xuất chính xác đối với thiết bị điện tử tiêu dùng”, ông Long nói. “Cột mốc này cho thấy lộ trình phát triển trí tuệ nhân tạo tích hợp trong sản xuất có thể mở rộng”.
Agibot, hay Zhiyuan Robotics, ra đời tháng 2/2023 bởi nhà sáng lập trẻ tuổi Peng Zhihui sinh năm 1993, có trụ sở tại Thượng Hải. Công ty đạt tốc độ phát triển nhanh chóng khi theo thống kê của hãng nghiên cứu thị trường Counterpoint Research, tổng cộng có 16.000 robot hình người được lắp đặt trên thế giới năm 2025, riêng Agibot dẫn đầu khi chiếm 30,4% thị phần.
Agibot G2 ra mắt năm 2025, là robot hình người cao khoảng 1,6 m, nặng gần 70 kg. Thiết bị sử dụng cấu trúc nửa thân trên kết hợp bánh xe di chuyển, phù hợp môi trường nhà máy. G2 có hai tay robot 7 bậc tự do, độ chính xác cao, tích hợp camera, LiDAR và cảm biến lực để nhận diện và thao tác vật thể. Hệ thống AI cho phép học tác vụ, phối hợp với con người và vận hành liên tục nhờ pin thay “nóng” – tức có thể tự đến trạm thay pin mà không cần con người.
Thế hệ Millennial (hay Gen Y, sinh từ năm 1981 đến 1996) đã chứng kiến nhiều xu hướng trực tuyến ra đời và biến mất, bao gồm sự phát triển của các ứng dụng nhắn tin tức thời. Việc hồi tưởng lại những ứng dụng này không chỉ mang lại cảm giác hoài niệm mà còn giúp chúng ta nhận ra sự phát triển vượt bậc của internet và các nền tảng truyền thông xã hội ngày nay.
Ra mắt vào tháng 5.1997, AOL Instant Messenger (AIM) là ứng dụng nhắn tin của America Online. Dù ban đầu bị ban lãnh đạo AOL bác bỏ vì đi ngược lại mô hình dịch vụ thuê bao, AIM đã nhanh chóng trở nên phổ biến và thay đổi cách chúng ta giao tiếp trực tuyến.
Với đỉnh điểm 36 triệu người dùng, AIM đã giúp phổ biến nhiều thuật ngữ internet, như A/S/L (tuổi/giới tính/địa điểm) và Buddy Icon - hình đại diện cách điệu cho người dùng. Ngoài nhắn tin, người dùng còn có thể gọi điện và video miễn phí. Tuy nhiên, AIM đã không thể cạnh tranh với các ứng dụng nhắn tin mới như Skype và WhatsApp.
Nếu AOL Instant Messenger là "Coca-Cola" của các ứng dụng nhắn tin, thì MSN Messenger chính là "Pepsi". Được Microsoft ra mắt vào tháng 7.1999, MSN Messenger đã nhanh chóng trở thành đối thủ cạnh tranh với AIM. Ứng dụng này cho phép người dùng kết nối qua tài khoản Hotmail, tạo điều kiện truy cập dễ dàng hơn.
Mặc dù AOL đã ngăn chặn việc người dùng MSN trò chuyện với người dùng AIM, MSN Messenger vẫn phát triển mạnh mẽ khi đạt 110 triệu người dùng hằng tháng vào năm 2003. Tuy nhiên, Microsoft đã đóng cửa MSN Messenger vào tháng 3.2013, mặc dù ứng dụng này vẫn tồn tại ở Trung Quốc cho đến tháng 10.2014.
Khi Yahoo đang chuyển mình trở thành một trong những trang web hàng đầu trên internet, Yahoo Pager được phát hành vào tháng 3.1998 và chính thức chuyển đổi thành Yahoo Messenger vào tháng 6.1999. Vào năm 2000, Yahoo đã hợp tác với Palm để tích hợp dịch vụ nhắn tin vào các thiết bị cầm tay và tạo nên tiếng vang lớn.
Yahoo Messenger đã phát triển nhiều tính năng như trò chuyện văn bản thời gian thực, biểu tượng cảm xúc và cuộc gọi video. Đến thời kỳ đỉnh cao, ứng dụng này có tới 122,6 triệu người dùng. Năm 2005, ứng dụng được nâng cấp với một số tính năng cho điện thoại, chẳng hạn như tùy chọn gọi điện thoại cố định. Đến năm 2016, Verizon sở hữu Yahoo sau khi mua lại AOL, trước khi cho Yahoo Messenger ngừng hoạt động vào tháng 7.2018.
Ra mắt vào tháng 6.2007, MySpaceIM là ứng dụng nhắn tin đầu tiên được phát hành bởi một nền tảng truyền thông xã hội. Mặc dù MySpaceIM nhanh chóng hợp tác với Skype để cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi điện thoại, nhưng sự xuất hiện của Facebook vào năm 2008 đã khiến MySpaceIM dần bị lãng quên. Ứng dụng này chỉ còn hoạt động trên trình duyệt vào năm 2009 trước khi MySpace được bán vào năm 2011.
Ra mắt vào tháng 11.1996, ICQ được xem là dịch vụ nhắn tin tức thời đầu tiên được sử dụng rộng rãi trên internet. Với mã số định danh người dùng (UIN), ICQ đã trở thành một biểu tượng trong giới game thủ, cho phép họ giao tiếp ngoài giờ chơi.
Mặc dù từng có hơn 100 triệu người dùng, ICQ đã trải qua nhiều lần chuyển nhượng và cuối cùng bị khai tử vào tháng 6.2024. Tuy đã biến mất, ICQ vẫn sống mãi trong ký ức của nhiều người.
Theo Digitaltrends, từ các câu lạc bộ ăn tối sang trọng đến những quán bar cocktail trong khu phố, nhiều cơ sở kinh doanh đã đưa ra các chính sách hạn chế sử dụng điện thoại hoặc khuyến khích khách hàng cất thiết bị của họ đi.
Xu hướng này xuất phát từ nhận thức ngày càng tăng về những tác động tiêu cực mà smartphone và mạng xã hội có thể gây ra đối với sự tập trung, trí nhớ và các mối quan hệ giữa người với người. Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng thiết bị kỹ thuật số liên tục ảnh hưởng đến việc học tập, giao tiếp xã hội và lòng tự trọng.
Theo thống kê, người Mỹ kiểm tra điện thoại khoảng 144 lần mỗi ngày và dành gần 4,5 giờ cho các thiết bị của họ, dẫn đến sự phản đối ngày càng mạnh mẽ đối với chứng nghiện màn hình, đặc biệt từ thế hệ trẻ như Gen Z.
Nhu cầu về các trải nghiệm "analog" đang ảnh hưởng đến ngành công nghiệp khách sạn theo những cách đáng chú ý. Ít nhất 11 tiểu bang của Mỹ đã áp dụng một số hình thức hạn chế sử dụng điện thoại tại các nhà hàng và quán bar. Một số cơ sở áp dụng biện pháp nghiêm ngặt như khóa điện thoại trong túi an toàn trong suốt thời gian khách đến, trong khi những nơi khác đưa ra các ưu đãi nhẹ nhàng hơn như tặng món tráng miệng miễn phí cho thực khách không sử dụng thiết bị điện tử trên bàn.
Lý do đằng sau những chính sách này rất đơn giản: loại bỏ điện thoại giúp tăng cường tương tác giữa người với người. Chủ doanh nghiệp và các chuyên gia trong ngành cho rằng, khi không bị phân tâm bởi các thiết bị kỹ thuật số, khách hàng sẽ gắn bó hơn với người đi cùng, môi trường xung quanh và cả món ăn của họ. Các đầu bếp cũng nhận thấy điện thoại có thể làm giảm trải nghiệm ăn uống, khiến bữa ăn trở nên kém đáng nhớ hơn.
Nhiều khách hàng cho biết họ cảm thấy hiện diện trọn vẹn hơn và kết nối cảm xúc mạnh mẽ hơn trong những chuyến đi không dùng điện thoại. Những trải nghiệm vốn bị gián đoạn bởi các thông báo trở nên sống động và ý nghĩa hơn. Dự kiến, xu hướng này sẽ mở rộng ra ngoài các địa điểm độc lập, khi sự mệt mỏi vì thiết bị kỹ thuật số gia tăng và nhận thức về tác hại của thời gian sử dụng màn hình ngày càng cao.
Mặc dù không phải ai cũng sẵn sàng từ bỏ điện thoại khi đi chơi tối, nhưng sự gia tăng của xu hướng ăn uống không dùng điện thoại cho thấy một sự thay đổi rõ rệt: mọi người đang bắt đầu coi trọng sự hiện diện hơn là kết nối liên tục. Cuối cùng, các nhà hàng đang dần thay đổi thói quen sử dụng màn hình điện thoại tại bàn ăn, khôi phục lại những cuộc trò chuyện thực sự, sự chú ý và sự hiện diện trọn vẹn mà chúng ta đã âm thầm đánh mất.
Khi nhắc đến công nghệ TV tốt nhất hiện nay, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến TV OLED với khả năng mang lại màu đen sâu, màu sắc sống động và độ sáng tối đa ấn tượng. Tuy nhiên, Sony vừa công bố công nghệ True RGB với những điểm nổi bật vượt trội, thậm chí được ví là "kẻ hủy diệt OLED".
Công nghệ True RGB sử dụng các điểm ảnh riêng biệt cho nguồn sáng đỏ, xanh lá cây và xanh dương, cho phép TV đạt độ sáng lên đến 4.000 nit và dải màu rộng nhất trong dòng sản phẩm của Sony.
Theo thông tin từ Sony, TV với màn hình True RGB có khả năng phản ánh chính xác thực tế của hình ảnh hiển thị, bất kể điều kiện môi trường xem. Hệ thống đèn nền RGB độc lập không chỉ mang lại góc nhìn rộng hơn mà còn cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh so với các mẫu TV trước đây.
Sony cho biết công nghệ True RGB sẽ được tích hợp vào dòng TV BRAVIA bắt đầu từ mùa xuân năm nay, với ba điểm nhấn chính: đèn LED RGB điều khiển độc lập, màu sắc chân thực với độ tương phản sâu và khả năng tái tạo màu sắc nhất quán từ mọi góc nhìn. Theo Tom's Guide, đây là thành quả của một dự án kéo dài từ đầu năm 2024, khi Sony giới thiệu nguyên mẫu miniLED 22-bit.
Ngoài những lợi ích nổi bật, công nghệ True RGB có thể sẽ có giá cả phải chăng hơn so với OLED ở các kích thước lớn hơn. Tuy nhiên, Sony khẳng định True RGB không nhằm thay thế OLED mà khắc phục những vấn đề OLED gặp phải, như sản xuất màn hình lớn hơn và cải thiện độ sáng.
Ở thời điểm hiện tại, TV OLED vẫn có thể được xem là lựa chọn an toàn nhất, nhưng với sự xuất hiện của TV True RGB vào mùa xuân này, thị trường có thể sẽ có những thay đổi đáng kể vào năm sau, khi công nghệ của Sony hứa hẹn trở thành lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm màu sắc chân thực, độ sáng cao và kích thước lớn hơn.