Theo các bác sĩ, việc chủ động thăm khám trước khi cưới không chỉ giúp bảo vệ khả năng sinh sản mà còn là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình lâu dài.
Theo TS Lê Thị Thu Hà – nguyên Trưởng Khoa sản N1 Bệnh viện Từ Dũ, khám sức khỏe tiền hôn nhân không đơn thuần là một lần kiểm tra sức khỏe tổng quát mà là bước chuẩn bị chủ động, khoa học cho cuộc sống hôn nhân và kế hoạch sinh con an toàn.
“Khám tiền hôn nhân giúp đánh giá toàn diện sức khỏe sinh sản của cả nam và nữ. Thông qua thăm khám, xét nghiệm và tư vấn chuyên khoa, bác sĩ có thể phát hiện sớm các rối loạn nội tiết, bệnh lý phụ khoa – nam khoa, các bệnh lây truyền qua đường tình dục hoặc những bất thường có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ thai và mang thai sau này”, bác sĩ Hà cho biết.
Thực tế cho thấy nhiều bệnh lý sinh sản diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng. Rối loạn rụng trứng, lạc nội mạc tử cung ở nữ giới hay tinh trùng yếu, tinh trùng ít ở nam giới thường chỉ được phát hiện khi các cặp đôi gặp khó khăn trong việc có con. Khi đó, việc điều trị không chỉ tốn thời gian, chi phí mà còn tạo áp lực tâm lý lớn cho cả hai vợ chồng.
Không ít cặp đôi trẻ đến khám hiếm muộn mới ngỡ ngàng khi biết rằng vấn đề của mình đã tồn tại từ nhiều năm trước. Theo TS Hà, nguyên nhân chủ yếu là do thiếu thói quen và nhận thức đúng về khám sức khỏe tiền hôn nhân. Nhiều người cho rằng còn trẻ, khỏe mạnh, sinh hoạt bình thường thì không cần đi khám.
Bên cạnh đó, tâm lý e ngại, chủ quan hoặc lo sợ việc phát hiện bệnh sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch cưới hỏi cũng khiến nhiều cặp đôi trì hoãn thăm khám. Một số trường hợp từng khám sức khỏe tổng quát nhưng chưa được đánh giá chuyên sâu về sức khỏe sinh sản nên các vấn đề tiềm ẩn vẫn bị bỏ sót.
“Chỉ đến khi kết hôn, mong con trong thời gian dài mà chưa có thai, họ mới tìm đến cơ sở chuyên khoa hiếm muộn. Lúc này một số bệnh lý đã tiến triển nặng hơn, việc điều trị trở nên phức tạp và ảnh hưởng không nhỏ đến tâm lý, hạnh phúc gia đình”, TS Hà chia sẻ.
Đánh giá về thực tế hiện nay, TS Hà cho rằng giới trẻ vẫn còn khá thờ ơ với khám sức khỏe tiền hôn nhân. Một phần do tâm lý chủ quan, phần khác do thiếu thông tin và truyền thông đúng cách. Ở nhiều nơi, khám tiền hôn nhân vẫn chưa được xem là một nội dung chăm sóc sức khỏe thiết yếu trước khi lập gia đình.
Theo các bác sĩ, thời điểm lý tưởng để khám sức khỏe tiền hôn nhân là trước khi cưới khoảng 3-6 tháng. Khoảng thời gian này đủ để phát hiện và điều trị các bệnh lý ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản, thực hiện các mũi tiêm ngừa cần thiết như rubella, viêm gan B, thủy đậu cũng như điều chỉnh lối sống, dinh dưỡng và tâm lý theo tư vấn y khoa.
Trong trường hợp đã cận ngày cưới, các chuyên gia vẫn khuyến cáo nên đi khám. Việc thăm khám lúc này vẫn có giá trị trong việc đánh giá sức khỏe sinh sản ban đầu, tư vấn kế hoạch mang thai an toàn và phát hiện sớm những yếu tố nguy cơ cần theo dõi sau khi kết hôn.
Khám sức khỏe tiền hôn nhân bao gồm khám tổng quát, khám và tư vấn sức khỏe sinh sản cho cả nam và nữ, thực hiện các xét nghiệm cần thiết và tư vấn tiêm ngừa, chuẩn bị mang thai.
Đối với nữ giới, việc khám phụ khoa, siêu âm tử cung – buồng trứng, đánh giá chu kỳ kinh nguyệt giúp phát hiện sớm các bệnh lý phụ khoa. Đối với nam giới, khám nam khoa và đánh giá chất lượng tinh trùng có ý nghĩa quan trọng trong việc tầm soát nguy cơ hiếm muộn.
Theo TS Lê Thị Thu Hà, nam giới hoàn toàn không nên đứng ngoài khám sức khỏe tiền hôn nhân. Thống kê cho thấy khoảng một nửa các trường hợp hiếm muộn có liên quan đến nam giới nhưng trên thực tế nhiều nam giới vẫn chưa có thói quen khám sức khỏe sinh sản.
“Khám tiền hôn nhân không phải là trách nhiệm riêng của phụ nữ mà là sự chuẩn bị chung của cả hai vợ chồng cho cuộc sống gia đình và thế hệ con cái sau này”, TS Hà nhấn mạnh.
Việc chuẩn bị sức khỏe sinh sản tốt trước khi mang thai giúp giảm đáng kể các nguy cơ cho cả mẹ và bé. Đối với người mẹ, việc phát hiện và kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tuyến giáp giúp hạn chế các biến chứng thai kỳ như tiền sản giật, sinh non, sẩy thai, thai lưu.
Đối với thai nhi, việc tầm soát bệnh di truyền, bổ sung axit folic và tiêm ngừa đầy đủ trước khi mang thai giúp giảm nguy cơ dị tật bẩm sinh, sinh non, nhẹ cân và các bệnh lây truyền từ mẹ sang con.
Theo các chuyên gia, khám sức khỏe tiền hôn nhân là một khoản “đầu tư sớm” nhưng mang lại giá trị lâu dài. Khi bước vào hôn nhân với sự chuẩn bị tốt về sức khỏe, kiến thức và tâm lý, các cặp đôi không chỉ chủ động hơn trong kế hoạch sinh con mà còn góp phần xây dựng nền tảng vững chắc cho một gia đình hạnh phúc, bền vững.
Ngày 7-4, Bệnh viện Sản Nhi Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ cho biết đơn vị vừa cấp cứu, điều trị thành công cho bé gái 3 tháng tuổi bị sốc phản vệ nặng do uống sữa công thức.
Trước đó, ngày 28-3, Bệnh viện Sản Nhi Vĩnh Phúc tiếp nhận bệnh nhi là bé gái 3 tháng tuổi nhập viện trong tình trạng nổi ban đỏ toàn thân, môi tái, lơ mơ.
Thông tin từ gia đình cho biết: khoảng 1 giờ sau khi uống sữa công thức, trẻ bắt đầu nổi ban đỏ, sau đó lan nhanh toàn thân nên gia đình đã đưa trẻ vào viện.
Các bác sĩ đã nhanh chóng chẩn đoán trẻ bị sốc phản vệ nặng do sữa công thức và tiến hành xử trí cấp cứu theo phác đồ. Trẻ được tiêm bắp adrenalin, truyền dịch duy trì và theo dõi sát.
Trong quá trình cấp cứu, siêu âm tim tại giường phát hiện trẻ rơi vào tình trạng suy tim cấp với buồng tim trái giãn, hở van hai lá trung tâm, chức năng tim suy giảm nghiêm trọng. Các chỉ số xét nghiệm cho thấy tình trạng suy tim tiến triển nhanh.
Trước diễn biến nguy kịch, các bác sĩ đã khẩn trương đặt nội khí quản, cho trẻ thở máy và sử dụng phối hợp nhiều loại thuốc trợ tim, thuốc vận mạch để duy trì huyết áp. Các bác sĩ nhận định nếu trẻ được đưa đến viện muộn chỉ vài phút, nguy cơ tử vong là rất cao.
Sau hơn 2 ngày thở máy và điều trị tích cực, tình trạng bệnh nhi cải thiện rõ rệt, thoát sốc, chức năng tim dần hồi phục. Trẻ được cai máy thở thành công, ngừng hoàn toàn các thuốc trợ tim mạch và hồi phục tốt. Sau hơn 1 tuần điều trị, bệnh nhi đã đủ điều kiện xuất viện.
Theo các bác sĩ, sốc phản vệ là một dạng dị ứng cấp tính nguy hiểm, có thể đe dọa đến tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời.
Nhiều trẻ bị dị ứng sữa với triệu chứng không điển hình, chỉ có nôn, trớ, đi ngoài phân lỏng, phân máu, dễ gây nhầm lẫn với những bệnh thường gặp như tiêu chảy, trào ngược dạ dày thực quản. Do vậy, cha mẹ cần cho trẻ đến bác sĩ khám và theo dõi thường xuyên các phản ứng của con sau khi uống sữa.
Khi nghi ngờ trẻ bị dị ứng protein sữa bò, cha mẹ cần dừng ngay sử dụng sữa công thức và chế phẩm của sữa thông thường. Khi trẻ đã được chẩn đoán bị dị ứng sữa, hãy ưu tiên cho trẻ uống sữa mẹ. Trường hợp không có sữa mẹ, phụ huynh nên cho con uống sữa đạm thủy phân trước.
Để phòng ngừa dị ứng sữa ở trẻ, các bác sĩ khuyến cáo nên cho bé bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu nhằm giảm nguy cơ dị ứng.
Thông thường, trẻ dị ứng protein có trong sữa bò cũng có thể dị ứng với đạm sữa dê, sữa cừu... Nếu phụ huynh cho trẻ thử các loại sữa này nên theo dõi cẩn thận. Sau 1 tuổi, khoảng 50% số trẻ dị ứng sữa bò có thể dung nạp lại, tỉ lệ này tăng dần theo tuổi.
TS.BS.CK2 Trà Anh Duy, Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men's Health, nói xuất tinh ngoài là cách tránh thai không tốn chi phí và tạo cảm giác chủ động. Tuy nhiên, cơ thể con người không vận hành như một chiếc đồng hồ. Khi bị lạm dụng như biện pháp chính, rủi ro không chỉ dừng lại ở một lần chậm kinh khiến cả hai lo lắng.
Bản chất của phương pháp này là cho xuất tinh ở ngoài. Sự đơn giản khiến nhiều người tin tưởng, thậm chí xem là "tự nhiên" hơn so với bao cao su hay thuốc tránh thai. Nhưng chính điều đó dễ tạo ảo giác an toàn, khi nhiều người dựa vào kinh nghiệm "trước giờ vẫn ổn" thay vì đánh giá hiệu quả thực sự.
Trên thực tế, hiệu quả của xuất tinh ngoài thấp hơn nhiều người nghĩ. Theo American College of Obstetricians and Gynecologists, trong điều kiện thực tế, khoảng 22 trên 100 người sẽ có thai trong một năm. Ngay cả khi dùng đúng cách, vẫn có khoảng 4 trên 100 trường hợp mang thai.
Nghiên cứu của James Trussell cũng cho thấy tỷ lệ mang thai khoảng 20% trong năm đầu, cho thấy phương pháp này có độ rủi ro đáng kể.
"Một hiểu lầm phổ biến là chưa xuất tinh thì không có tinh trùng", bác sĩ Duy nói. Thực tế, dịch trước xuất tinh vẫn có thể chứa tinh trùng. Nghiên cứu của Stephen Killick ghi nhận điều này, cho thấy rủi ro không chỉ nằm ở việc "rút ra kịp hay không", mà còn ở yếu tố khó kiểm soát từ cơ thể.
Hệ lụy không chỉ là mang thai ngoài ý muốn mà còn kéo theo lo lắng, căng thẳng, mâu thuẫn và những quyết định khó khăn. Về lâu dài, phương pháp này tạo áp lực tâm lý cho cả hai, khiến trải nghiệm tình dục kém thoải mái, biến thành một cuộc "đánh cược".
Xuất tinh ngoài không bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục như HIV hay HPV. Nếu không dùng bao cao su, nguy cơ lây nhiễm vẫn tồn tại đầy đủ.
Phương pháp này trở nên nguy hiểm khi bị sử dụng lặp lại như lựa chọn chính, đặc biệt trong những tình huống khó kiểm soát. Chỉ một lần sai lệch cũng có thể khiến kế hoạch tránh thai thất bại, trong khi người dùng dễ hình thành cảm giác "an toàn" sau nhiều lần may mắn.
Ở góc nhìn y học, xuất tinh ngoài không phải hoàn toàn vô dụng, nhưng không đủ đáng tin để lạm dụng nếu chưa sẵn sàng có thai. Nó dễ thất bại, gây lo lắng kéo dài và không phòng được bệnh lây truyền. Trong mục tiêu tránh thai, cảm giác "chắc kịp" không thể thay thế một biện pháp an toàn hơn.
Các bác sĩ chuyên khoa tim mạch tại Hiệp hội Tim mạch Anh (BHF) vừa nhấn mạnh hai trong số những lựa chọn thay thế tự nhiên hiệu quả nhất đã được các nghiên cứu chứng minh có tác động tích cực đến nồng độ cholesterol.
Việc kiểm soát chỉ số này là yếu tố sống còn để duy trì sức khỏe tim mạch, bởi cholesterol trong máu tăng cao sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và các vấn đề về tuần hoàn. Về cơ bản, cholesterol tồn tại dưới hai dạng:
Lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL): Hay còn gọi là cholesterol "xấu" - vận chuyển cholesterol từ gan đến các cơ quan khác.
Lipoprotein tỷ trọng cao (HDL): Được gọi là cholesterol "tốt" - vận chuyển cholesterol dư thừa từ cơ thể quay trở lại gan để đào thải.
Nồng độ LDL cao có thể dẫn đến hình thành các mảng bám chất béo bên trong thành động mạch. Theo thời gian, các mảng bám này cứng lại và làm hẹp động mạch, hạn chế lưu thông máu đến các cơ quan thiết yếu như tim và não, dẫn đến đau tim hoặc đột quỵ.
Một số loại thực phẩm chứa các hợp chất tự nhiên có khả năng hạ cholesterol theo cách tương tự thuốc statin. Những thực phẩm này rất giàu chất xơ hòa tan, sterol/stanol thực vật và axit béo omega-3.
Thuốc statin hoạt động bằng cách ức chế một loại enzyme trong gan (HMG-CoA reductase) - vốn đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất cholesterol. Trong khi đó, một số thực phẩm như yến mạch và sterol thực vật cũng giúp gan loại bỏ nhiều cholesterol hơn khỏi máu để sản xuất mật.
Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý rằng dù thực phẩm rất tốt, không có một loại thực phẩm hay sự thay đổi chế độ ăn uống đơn lẻ nào có thể thay thế hoàn toàn hiệu quả của thuốc statin trong trường hợp bệnh lý nặng. Việc tư vấn bác sĩ trước khi thay đổi chế độ ăn là vô cùng quan trọng.
Dưới đây là 2 "siêu thực phẩm" được các chuyên gia nhắc tên:
Yến mạch
Một nghiên cứu gần đây của Đại học Bonn (Đức) cho thấy việc ăn yến mạch trong hai ngày liên tiếp có thể giúp giảm cholesterol đáng kể. Yến mạch chứa nhiều beta-glucan, một loại chất xơ hòa tan chính yếu.
Khi vào hệ tiêu hóa, beta-glucan tạo thành một chất dạng gel, bẫy các axit mật giàu cholesterol và ngăn chúng hấp thụ vào máu. Để bù đắp, gan buộc phải rút thêm cholesterol từ máu để tạo mật mới, từ đó làm giảm mức LDL.
Một đánh giá trên 58 thử nghiệm lâm sàng công bố trên British Journal of Nutrition cho thấy người trung niên giảm 4,2% cholesterol "xấu" khi tiêu thụ 3,5 g beta-glucan mỗi ngày.
FDA khuyến nghị nạp 3 g beta-glucan mỗi ngày. Theo BHF, một bát cháo yến mạch (40 g) chứa khoảng 2 g beta-glucan, trong khi một ly sữa yến mạch (250ml) cung cấp khoảng 1 g.
Thực phẩm từ sữa
Nhiều loại bơ thực vật, sữa và sữa chua hiện nay được tăng cường sterol và stanol thực vật (phytosterol). Các chất này có cấu trúc tương tự cholesterol, tạo ra sự "cạnh tranh" hấp thụ tại đường ruột, khiến lượng cholesterol đi vào máu ít hơn.
Một đánh giá trên 124 nghiên cứu năm 2014 cho thấy tiêu thụ tối đa 3,3 g phytosterol mỗi ngày có thể giảm dần cholesterol LDL từ 6-12% sau khoảng 4 tuần.
Mặc dù phytosterol có sẵn trong trái cây, rau củ và hạt, nhưng lượng nạp vào từ thực phẩm tự nhiên thường thấp (dưới 600 mg/ngày). Do đó, các thực phẩm bổ sung tăng cường (như sữa công thức) được coi là nguồn cung cấp hiệu quả hơn để đạt mức 2 g/ngày theo khuyến nghị.
Hiệp hội Tim mạch Anh lưu ý: "Mặc dù sterol và stanol thực vật giúp hạ cholesterol, nhưng chưa có thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh chúng làm giảm trực tiếp nguy cơ đau tim và đột quỵ rõ rệt như statin".
Vì vậy, hãy coi các loại thực phẩm này là "đồng minh" hỗ trợ bên cạnh lối sống lành mạnh bao gồm: tập thể dục đều đặn, duy trì cân nặng hợp lý và không hút thuốc. Nếu bạn đang điều trị bệnh lý, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung các loại thực phẩm tăng cường này vào thực đơn hàng ngày.