Người khuyết tật ở Việt Nam vẫn thường bị nhìn nhận theo những khuôn mẫu quen thuộc như đối tượng đáng thương, gánh nặng của gia đình, và cả được xem là hình mẫu “vượt khó”… Tuy nhiên, một xã hội văn minh không thể chỉ dừng ở lòng thương hại hay động viên mang tính cảm xúc, mà cần chuyển sang cách tiếp cận dựa trên sự tôn trọng, bình đẳng của quyền con người.
Một trong những nhận thức chưa đúng phổ biến nhất là xem khuyết tật như một bi kịch. Nhiều bối cảnh vẫn gắn người khiếm khuyết với số phận, nghiệp chướng hoặc điều gì đó cần che giấu. Cách nhìn này không chỉ tạo ra áp lực tâm lý mà còn khiến gia đình họ dễ rơi vào mặc cảm, né tránh giao tiếp.
Từ sự thương hại đó, người khuyết tật thường bị đồng nhất với “đối tượng từ thiện”. Xã hội có thể sẵn sàng quyên góp, tặng quà, hỗ trợ ngắn hạn, nhưng lại chưa thật sự thay đổi môi trường sống để họ có thể tiếp cận giáo dục, việc làm, giao thông, thông tin hay các dịch vụ công như người thường.
Từ thiện có thể cần thiết trong một số trường hợp, nhưng nếu xã hội chỉ dừng ở cho đi bằng lòng thương mà không thay đổi cấu trúc xã hội, chính sách và môi trường tiếp cận, thì chưa phải là hòa nhập thực chất.
Khi còn bị hạn chế cùng lúc ở nơi công cộng, trong trường học hay việc làm, họ có nguy cơ nghèo đói cao hơn, chi phí sống lớn hơn và cơ hội phát triển thấp hơn. Như vậy, kỳ thị xã hội không chỉ gây tổn thương tinh thần mà còn tái sản xuất bất bình đẳng trong đời sống của người khuyết tật.
Một xã hội tiến bộ không nên chỉ hỏi “đã giúp được gì”, mà phải hỏi “đã tạo ra điều kiện công bằng đến đâu”.
Định kiến xã hội cho rằng người khuyết tật không thể học hành đầy đủ, không thể làm việc hiệu quả, không thể kết hôn, nuôi con hay sống độc lập – là kiểu định kiến nguy hiểm vì âm thầm tạo ra rào cản trong giáo dục, tuyển dụng và các mối quan hệ xã hội.
Nhiều người sử dụng lao động từ chối tuyển người khuyết tật không phải vì họ thiếu năng lực, mà vì đã mang sẵn một niềm tin sai lầm về giới hạn của họ. Trong khi đó, thực tế cho thấy khi có công nghệ hỗ trợ phù hợp, sự điều chỉnh hợp lý và một môi trường bao trùm, người khuyết tật hoàn toàn có thể lao động hiệu quả, tự chủ kinh tế và xây dựng cuộc sống có phẩm giá như mọi công dân khác.
Một nhận thức sai khác là cộng đồng thường chỉ thừa nhận khuyết tật khi nó biểu hiện rõ ra bên ngoài.
Thực tế có nhiều dạng khuyết tật không dễ nhận thấy bằng mắt thường nhưng vẫn ảnh hưởng nghiêm trọng đến giao tiếp, học tập, trí nhớ, tự chăm sóc hoặc khả năng tham gia xã hội. Khi xã hội chỉ công nhận những dạng khuyết tật “nhìn thấy được”, nhiều người sẽ bị phủ nhận nhu cầu hỗ trợ chính đáng và phải liên tục chứng minh khó khăn của mình.
Thay đổi nhận thức xã hội không thể chỉ dừng ở các khẩu hiệu chung chung.
Trước hết, cần bắt đầu từ ngôn ngữ. Những cụm từ như “người bất hạnh”, “gánh nặng gia đình” hay các cách diễn đạt mang màu sắc thương hại tưởng như tích cực nhưng thực chất lại hạ thấp vị thế của người khuyết tật. Ngôn ngữ không chỉ phản ánh nhận thức mà còn góp phần tạo ra nhận thức. Vì vậy, báo chí, nhà trường, doanh nghiệp và cơ quan công quyền cần sử dụng ngôn ngữ tôn trọng, chính xác và bình đẳng hơn khi nói về người khuyết tật.
Thay đổi trong thiết kế xã hội. Tăng sự hiện diện của người khuyết tật trong đời sống công cộng. Họ cần được nhìn nhận như những con người bình thường với nghề nghiệp, chuyên môn, vai trò xã hội và tiếng nói riêng, chứ không phải chỉ như nhân vật truyền cảm hứng hoặc biểu tượng vượt khó.
Khi người khuyết tật xuất hiện nhiều hơn với tư cách là giáo viên, chuyên gia, nhân viên, phụ huynh, nhà quản lý hay người sáng tạo nội dung, xã hội sẽ dần thay đổi cách nhìn: bớt tò mò, bớt thương hại và bình thường hóa sự khác biệt.
Cuối cùng, thay đổi nhận thức không phải là việc riêng của ngành lao động – xã hội hay các tổ chức thiện nguyện. Đây phải là trách nhiệm của toàn xã hội.
Trường học cần giáo dục về sự đa dạng và hòa nhập. Báo chí cần tránh lối kể chuyện chỉ xoáy vào nước mắt hoặc sự phi thường hóa người khuyết tật.
Doanh nghiệp cần giảm thiên kiến trong tuyển dụng và xây dựng môi trường làm việc bao trùm. Các cơ quan nhà nước, hệ thống y tế, giao thông và dịch vụ công cần coi khả năng tiếp cận là tiêu chuẩn bình thường chứ không phải đặc ân.
Năm 2019, chiếc đồng hồ Patek Philippe Grandmaster Chime gây chấn động khi được bán đấu giá với mức gần 35,5 triệu USD. Năm 2022, một chiếc túi Hermes Himalaya Niloticus Crocodile Diamond Birkin 30 cũng chạm mức hơn 450.000 USD.
Bà Florence Low, người sáng lập nền tảng bán lại hàng xa xỉ LuxLexicon (Singapore) ủng hộ việc đầu tư vào hàng xa xỉ như tài sản thay thế. Bà dành một phần thu nhập để mua túi xách, đồng hồ và trang sức vì tin đây là loại tài sản bền vững nhờ nhu cầu mạnh, nguồn cung hạn chế và danh tiếng thương hiệu. Đặc biệt, chủ sở hữu vẫn được hưởng lợi khi sử dụng những món đồ này trong suốt thời gian nắm giữ.
Tuy nhiên, không phải mọi món đồ xa xỉ đều là "mỏ vàng". Bà Karen Tang, chuyên gia hoạch định tài chính, cảnh báo dù có thể xem là khoản đầu tư thay thế, hàng xa xỉ thực chất chỉ là tài sản đầu cơ có giá trị hạn chế.
Chúng khác hoàn toàn với những khoản đầu tư thực sự như cổ phiếu hay bất động sản sinh lời.
Theo bà Tang, giá trị của hàng xa xỉ chịu chi phối lớn từ xu hướng và nhu cầu thương hiệu nhất thời. "Chi phí giao dịch cao, thị trường bán lại bị kiểm soát bởi các đại lý và tính thanh khoản thấp khiến việc bán nhanh món đồ với giá hợp lý trở nên cực kỳ khó khăn", chuyên gia này nhận định. Bà cho rằng tăng giá mạnh chỉ là ngoại lệ, không phải quy luật.
Ý tưởng biến hàng hiệu thành kênh đầu tư bùng nổ một phần nhờ chiến lược tiếp thị khan hiếm và văn hóa đấu giá. Các nhà đấu giá như Sotheby's và Christie's đã nâng tầm túi xách từ hàng tiêu dùng thành tài sản thay thế thông qua việc xây dựng những câu chuyện về sự quý hiếm. Điển hình là chiếc túi Hermes Birkin nguyên mẫu của Jane Birkin đã được Sotheby's bán với mức giá kỷ lục hơn 9 triệu USD vào năm 2025.
Bà Tang khuyến cáo phụ nữ nên coi hàng xa xỉ là tài sản rủi ro cao. Nhu cầu thị trường có thể thay đổi và giá bán lại phụ thuộc hoàn toàn vào việc bảo quản. Đặc biệt, nếu vay nợ để mua đồ hiệu thông qua hình thức trả góp, đó không phải là đầu tư, mà là một khoản nợ.
Một thực tế khác cần lưu ý là tính hao mòn. Không giống các loại tài sản truyền thống, hàng xa xỉ là tài sản vật lý dễ bị giảm giá trị theo mức độ sử dụng. Ngoại trừ kim cương màu hoặc đá quý hiếm, hầu hết các món đồ khác đều khó giữ nguyên trạng theo thời gian. Các chuyên gia thừa nhận những vật dụng như túi xách hoặc đồng hồ rất dễ hư hỏng nếu dùng thường xuyên.
Do đó, lời khuyên của bà Tang là hãy xem chúng như "tài sản có giá trị còn lại cao" thay vì "một tài sản có giá trị tăng trưởng".
6 nguyên tắc bảo vệ giá trị món đồ
Để giảm thiểu rủi ro và bảo toàn giá trị bán lại, các chuyên gia gợi ý:
Lựa chọn vật liệu bền: Ưu tiên đá quý, vàng, bạch kim hoặc vỏ đồng hồ chống trầy xước thay vì các loại da mềm hay vải dễ hỏng.
Sử dụng chọn lọc: Tránh dùng hàng ngày, chỉ dành cho dịp đặc biệt để hạn chế vết trầy xước và vết bẩn.
Lưu giữ hồ sơ đầy đủ: Hộp đựng, túi chống bụi, giấy chứng nhận, hóa đơn và biên lai bảo dưỡng là "chứng minh thư" giúp tăng giá trị bán lại đáng kể.
Bảo quản đúng cách: Sử dụng tủ chống ẩm để ngăn nấm mốc và kiểm soát ánh sáng để tránh xuống cấp da.
Bảo trì định kỳ: Lau sạch bụi bẩn và mồ hôi sau mỗi lần dùng. Đồng hồ nên được bảo dưỡng tại trung tâm chính hãng mỗi 3-7 năm.
Giữ nguyên bản: Tuyệt đối tránh khắc tên, sơn lại da hoặc sử dụng dịch vụ sửa chữa của bên thứ ba vì những thay đổi này làm giảm giá trị sưu tầm.
Sau cùng, hàng xa xỉ nên được xếp vào mục "mua sắm vì đam mê" thay vì chiến lược quản lý tài sản. Chuyên gia Karen Tang khuyên phụ nữ hãy mua vì yêu thích, bởi ngay cả khi giá trị không tăng, bạn vẫn có được sự hài lòng.
"Hãy coi việc bán lại như một cách thu hồi vốn thay vì kiếm lời. Nếu bạn có thể hòa vốn sau nhiều năm sử dụng, đó đã là một thành công", bà Tang nói.
Giữa tháng 3, Sadlu, 21 tuổi, công nhân ở thành phố Surat, bang Gujarat bị giảm giờ làm khi nhà máy dệt may thu hẹp sản xuất do thiếu nhiên liệu. Nguồn cung từ Vùng Vịnh gián đoạn khiến giá gas leo thang. Những công nhân nhập cư như Sadlu buộc phải mua gas trên thị trường chợ đen với giá tăng từ 1.000 rupee lên tới 4.000 - 5.000 rupee một bình. Không kham nổi chi phí sinh hoạt, Sadlu cùng anh trai quyết định trở về quê nhà ở huyện Prayagraj, bang Uttar Pradesh, cách 1.400 km, chấp nhận bỏ mức thu nhập 500 rupee (7 USD) một ngày.
Câu chuyện của Sadlu là bức tranh chung tại nhiều trung tâm công nghiệp của Ấn Độ hiện nay. Tại các nhà ga, hàng dài công nhân mang theo lỉnh kỉnh đồ đạc xếp hàng chờ lên tàu rời đô thị.
Tắc nghẽn tại eo biển Hormuz, cửa ngõ lưu thông 1/5 lượng dầu khí toàn cầu, tạo hiệu ứng dây chuyền, tác động tiêu cực đến kinh tế Ấn Độ. Tại Surat - nơi thu hút lượng lớn lao động nhập cư, gas phục vụ sản xuất không được trợ giá khiến chi phí đội lên gấp nhiều lần. Ông Ashok Jirawala, Chủ tịch Hiệp hội Phúc lợi Thợ dệt Gujarat, tính toán các doanh nghiệp có thể lỗ tới 10 triệu rupee mỗi ngày. Hệ quả là các xưởng phải giảm ngày làm việc từ 7 xuống còn 5 ngày mỗi tuần. Khoảng 150.000 công nhân (chiếm 30% lao động nhập cư ở Surat) đã trả phòng trọ, rời thành phố vì thu nhập giảm sút.
Người dân tại nhiều đô thị cũng bị ảnh hưởng. Tại Bengaluru, hàng dài xe ba gác đỗ chờ tại các trạm nạp gas hóa lỏng. Người dân mất nhiều giờ xếp hàng mua bình gas sinh hoạt, nhu cầu mua bếp điện tăng vọt, trong khi nhiều hộ dân nghèo phải quay lại đun bếp củi.
Dù trở về quê, người lao động vẫn mang theo nỗi lo cơm áo. Các bang nông thôn như Uttar Pradesh, Odisha hay Bihar vốn ít cơ hội việc làm, khó có thể gánh đỡ lượng người di cư đổ về.
Trở về quê, Sadlu tạm thời cảm thấy an toàn nhưng vẫn lo bất ổn tài chính. Anh có đủ tiền cho chi phí ăn uống trước mắt nhưng không đủ cho các khoản khác, trong khi cơ hội việc làm tại quê nhà rất hạn chế. "Tôi sẽ phải quay lại thành phố nhưng chưa xác định được thời điểm", anh nói.
Tại xưởng may ở Surat, giám đốc Naseem Khan cho biết một nửa công nhân của ông đã rời đi. Nếu xưởng đóng cửa hoàn toàn, bản thân ông cũng không trụ lại được đô thị.
"Tôi có vợ và 5 đứa con, ở lại làm sao nuôi nổi? Có lẽ tôi sẽ về quê làm nông", ông nói.
Sáng 12-4, anh Nguyễn Công Minh - Bí thư Đoàn phường Vinh Lộc, Nghệ An - cho biết đại diện Đoàn phường và thôn đã tới trao giấy khen và phần quà động viên em Võ Hoàng Thành, học sinh lớp 10 Trường THPT Nghi Lộc 3, vì đã có hành động dũng cảm cứu người đuối nước.
Theo thông tin từ Đoàn phường Vinh Lộc, khoảng 16h20 ngày 10-4, trong lúc đi dạo tại bãi biển Cửa Lò, Thành phát hiện 3 người đang gặp nạn giữa khu vực có dòng nước xoáy.
Không kịp suy nghĩ nhiều, Thành nhanh chóng mượn phao của người dân gần đó rồi bơi ra ứng cứu.
Dù lúc bấy giờ sóng lớn liên tục đẩy ngược, Thành vẫn cố gắng tiếp cận các nạn nhân và lần lượt đưa được hai người vào bờ. Người còn lại, do kiệt sức và dòng nước chảy xiết, Thành không thể cứu được.
Tại buổi trao tặng, đại diện Đoàn phường Vinh Lộc ghi nhận và đánh giá cao hành động không quản hiểm nguy của Thành, coi đây là tấm gương sáng về lòng nhân ái, trách nhiệm và kỹ năng xử lý tình huống trong cộng đồng.
Đồng thời, đơn vị mong muốn việc làm của Thành sẽ được lan tỏa, góp phần giáo dục ý thức và kỹ năng phòng tránh tai nạn đuối nước cho thanh thiếu niên.
Theo ban giám hiệu Trường THPT Nghi Lộc 3, Thành là học sinh chăm ngoan, có trách nhiệm với bạn bè và tích cực tham gia các hoạt động của trường. Gia đình em có hoàn cảnh khó khăn, thuộc diện hộ nghèo.
Dự kiến sáng 13-4, nhà trường sẽ tuyên dương Thành trong buổi chào cờ đầu tuần nhằm lan tỏa hành động dũng cảm tới toàn thể học sinh.
Đoàn phường Vinh Lộc cũng đã làm tờ trình gửi Ban Thường vụ Tỉnh Đoàn và Hội đồng Thi đua - Khen thưởng Tỉnh Đoàn Nghệ An xem xét tặng bằng khen cho Thành, nhằm kịp thời ghi nhận và biểu dương hành động cao đẹp, lan tỏa gương người tốt, việc tốt trong cộng đồng.