“Em mới chỉ 25, con trai em còn chưa đầy tuổi. Tại sao em lại mắc ung thư?”, Lan Anh nhớ lại, hôm 9/4. Mọi dự định về nhà với cậu con trai chưa tròn tuổi sụp đổ, cô liên tục gặng hỏi bác sĩ lý do bản thân mắc bạo bệnh khi tuổi đời còn quá trẻ.
Phan Thị Lan Anh không phải là trường hợp ngoại lệ trong bối cảnh tỷ lệ người trẻ mắc ung thư đang gia tăng toàn cầu. Một nghiên cứu công bố năm 2020 của Viện Ung thư Pennsylvania chỉ ra tỷ lệ mắc ung thư ở nhóm 15 đến 40 tuổi đã tăng 30% kể từ thập niên 1970.
Dữ liệu gần đây từ BMJ Oncology cũng ghi nhận số ca mắc mới ở nhóm tuổi này tăng 79% trong ba thập kỷ qua. Tại Mỹ, số ca ung thư mới chẩn đoán ở người từ 18 đến 40 tuổi chạm mức 3,26 triệu ca.
Bác sĩ Ngô Văn Tỵ thuộc Khoa Ung bướu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội nhận định chẩn đoán ung thư ở người dưới 40 tuổi mang đến thách thức đặc biệt khó khăn. Căn bệnh phá vỡ triển vọng sự nghiệp và hạnh phúc của những người đang ở giai đoạn sung sức nhất, đồng thời đặt lên vai họ gánh nặng tài chính lẫn trách nhiệm chăm sóc con nhỏ.
Trước khi nhận “bản án” ung thư, Lan Anh từng là một sinh viên năng động với tấm bằng tốt nghiệp loại giỏi. Cuộc sống của cô thay đổi khi sinh con vào tháng 10/2024. Sức khỏe suy giảm khiến cô phải rời Hà Nội để về quê ngoại tĩnh dưỡng.
Đến tháng 3/2025, triệu chứng đau và chảy máu tai xuất hiện. Bệnh viện Đại học Y Hà Nội chẩn đoán cô bị loạn sản biểu mô vảy độ cao. Vì thương con còn quá nhỏ và không muốn cai sữa sớm, cô quyết định trì hoãn can thiệp. Tháng 10 cùng năm, khối u gây đau đớn dữ dội buộc cô phải nhập viện mổ tuyến dưới. Mười ngày sau, kết quả sinh thiết ác tính khiến Lan Anh phải chuyển tuyến ra Bệnh viện K.
Cú sốc bệnh tật khiến cô gái rơi vào khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng. Bác sĩ tâm lý người Mỹ Elisabeth Kubler-Ross từng chỉ ra 5 giai đoạn đau buồn của bệnh nhân ung thư bao gồm từ chối, tức giận, mặc cả, trầm cảm và chấp nhận. Một nghiên cứu của Bộ Y tế Việt Nam cũng cho thấy 87% bệnh nhân ung thư cảm thấy buồn bã và 48% không hài lòng về cuộc sống sau khi nhận chẩn đoán.
Phù hợp với dữ liệu từ Đại học Quốc gia Singapore về nguy cơ trầm cảm cao ở bệnh nhân ung thư độ tuổi 25 và 30, Lan Anh trải qua một tháng chìm trong nước mắt và sự bất mãn. Cô từng nghĩ đến việc buông xuôi, nhưng hình ảnh đứa con nhỏ đã trở thành điểm tựa duy nhất kéo người mẹ khỏi sự tuyệt vọng.
Tháng 12, Lan Anh bước vào ca đại phẫu tại cơ sở Tân Triều của Bệnh viện K. Nỗi sợ hãi không thể tỉnh lại khiến cô viết sẵn những dòng trăng trối gửi gắm con trai cho bà ngoại. Ca mổ kéo dài hơn 10 tiếng đồng hồ kết thúc bằng việc cắt bỏ hoàn toàn xương thái dương bên trái. Di chứng hậu phẫu biến thành một cơn ác mộng dai dẳng. Cô mê man suốt 5 ngày trong phòng hồi sức lạnh lẽo cùng những cơn nôn mửa và sảng loạn. Trọng lượng cơ thể sụt từ 53 kg xuống còn 45 kg. Gương mặt biến dạng do liệt hoàn toàn dây thần kinh số 7 và một bên tai mất thính lực vĩnh viễn.
Dù đối mặt với đau đớn thể xác, Lan Anh vẫn nỗ lực tập ngồi và tập đi để sớm được gặp con. Động lực sống của cô còn được bồi đắp bởi gia đình, đặc biệt là lời động viên từ người chị chồng: “Chị sẽ không để em chết đâu”. Lạc quan chính là chìa khóa giúp cô vượt qua giai đoạn này. Thạc sĩ Cao Trần Thành Trung từ Trung tâm Tâm lý Lumos giải thích rằng sự lạc quan có liên hệ trực tiếp đến sức khỏe tâm lý, giúp bệnh nhân phục hồi mạnh mẽ hơn sau biến cố.
Quá trình điều trị tiếp nối bằng 30 mũi xạ trị khắc nghiệt. Vùng cổ bị cháy sạm và dịch chảy rỉ khiến việc ăn uống trở thành cực hình. Đã có những khoảnh khắc cơ thể cạn kiệt sức lực, nhưng ý nghĩ về đứa con lại thôi thúc cô bước tiếp.
Đầu tháng 4, kết quả tái khám cho thấy các tế bào ung thư đã tạm thời được kiểm soát. Giờ đây, thay vì trốn tránh thực tại, Lan Anh chọn cách đối diện với bệnh tật bằng một tâm thế hoàn toàn khác.
“Việc thức dậy mỗi ngày và được nhìn thấy con đối với tôi đã là một chiến thắng rực rỡ nhất”, người phụ nữ tâm sự.
Ngày 16/4, các bác sĩ Bệnh viện Phụ sản Hà Nội nói sản phụ mang thai lần đầu, thai thụ tinh nhân tạo, một trai và một gái. Trong thai kỳ, bệnh nhân có tiền sử sinh non, từ tuần 20 bắt đầu có dấu hiệu cổ tử cung ngắn.
Từ tuần 22, bệnh nhân xuất hiện đau bụng, ra dịch, cơn co tử cung, cổ tử cung mở. Khoảng một tuần sau, bệnh nhân cấp cứu tại Khoa sản bệnh A4, cổ tử cung mở 2-3 cm.
"Lúc này, thai thứ nhất tụt thấp, chân thò ra ngoài trong bọc ối, tiên lượng rất nặng, nguy cơ sinh non và nhiễm trùng cao", bác sĩ Trương Minh Phương, người điều trị chính, nói.
TS.BS Mai Trọng Hưng, Giám đốc Bệnh viện và bác sĩ Phương nhận định khả năng giữ thai khó, nguy cơ nhiễm trùng đe dọa mẹ và thai còn lại. Tuần 26, sản phụ chuyển dạ, bé gái sinh non, nặng 650g, chuyển Bệnh viện Nhi Trung ương điều trị. Trẻ bị biến chứng chảy máu não, nhiễm trùng.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng giữa nguy cơ của mẹ, thai còn lại và cơ hội sống của thai nếu nuôi thêm trong bụng, các bác sĩ đã quyết định điều trị cắt cơn chuyển dạ để giữ lại thai nhi thứ hai trong tử cung mẹ.
"Thông thường, thai thứ hai sẽ sinh ngay sau thai một. Đây là lựa chọn mang tính bước ngoặt, mở ra cơ hội sống cao hơn cho em bé", bác sĩ Hưng nói.
Quá trình giữ thai 13 tuần với phác đồ điều trị nghiêm ngặt, điều chỉnh liên tục. Bệnh nhân phải kiểm soát nhiễm trùng chặt chẽ. Thai phát triển, tăng cân đều nhưng chậm.
Sáng 15/4, thai được 38 tuần, bác sĩ hội chẩn quyết định mổ lấy thai. Bé trai chào đời nặng 2,4 kg. Tình trạng ổn định. Bé gái nặng 1,8 kg, tự thở, tự ăn, phản xạ tốt.
Theo bác sĩ, thai thứ hai được giữ thêm 13 tuần sau khi thai một đã sinh là khoảng thời gian rất dài, hiếm gặp, bước tiến quan trọng trong sản khoa, mở ra cơ hội cho các ca song thai nguy cơ cao.
Bác sĩ khuyến cáo sản phụ cần theo dõi thai kỳ chặt chẽ bằng siêu âm 4D, doppler màu, đo tim thai... để phát hiện sớm bất thường. Nhờ đó, bác sĩ khám, siêu âm thai định kỳ mới đưa ra hướng xử trí phù hợp, an toàn cho mẹ và bé.
Đặc biệt, nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí khoa học BMC Nephrology đã cảnh báo về mối liên hệ mật thiết giữa sức khỏe răng miệng và chức năng thận.
Nghiên cứu quốc tế do các nhà khoa học Trường Y Đại học Cincinnati (Mỹ) dẫn đầu, đã bất ngờ phát hiện mối liên quan chặt chẽ giữa bệnh nướu răng và bệnh thận.
Sau khi phân tích bằng chứng từ hơn 150 bài báo, bao gồm các nghiên cứu quan sát, phân tích tổng hợp và thử nghiệm can thiệp, các nhà nghiên cứu đã xác định bằng chứng ngày càng tăng về sự tương tác giữa răng miệng và thận.
Bệnh nha chu và bệnh thận mạn tính có các con đường viêm liên kết với nhau, có thể góp phần vào sự tiến triển của bệnh.
Từ răng miệng đến thận: Viêm nha chu không chỉ là nhiễm trùng tại chỗ. Vi khuẩn dưới đường viền nướu gây viêm mạn tính, tạo ra các tín hiệu viêm xâm nhập vào máu đến thận. Tại đây, chúng thúc đẩy hình thành sẹo, tổn thương mạch máu nhỏ và đẩy nhanh suy giảm chức năng lọc của thận. Đáng chú ý, những người bị viêm nha chu có tỷ lệ mắc bệnh thận mạn tính nặng cao hơn gấp 2,4 lần, theo trang tin nghiên cứu Study Finds.
Từ thận đến răng miệng: Khi chức năng thận suy giảm, chất thải tích tụ trong máu làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến nướu dễ bị tổn thương và chậm lành hơn. Ngoài ra, sự mất cân bằng khoáng chất do bệnh thận còn làm suy yếu xương hàm theo thời gian.
Nghiên cứu mang lại tin vui rằng điều trị nướu răng chỉ bằng cách làm sạch sâu răng và loại bỏ mảng bám, giúp giảm đáng kể viêm nhiễm ở bệnh nhân thận. Thử nghiệm cho thấy điều trị nướu răng giúp cải thiện chức năng thận cho bệnh nhân thận, thông qua cải thiện chỉ số cystatin C, một chỉ số được sử dụng để đánh giá chức năng thận (nồng độ Cystatin C tăng cao trong máu cho thấy thận bị suy giảm chức năng). Đặc biệt, ở bệnh nhân chờ ghép thận, điều trị nướu trước phẫu thuật giúp giảm đáng kể các biến cố tim mạch.
Bằng chứng trong nghiên cứu đã chứng minh rằng đánh răng 2 lần mỗi ngày là yếu tố quan trọng đối với việc duy trì chức năng thận, đặc biệt là trong việc quản lý bệnh mạn tính và giảm nguy cơ tim mạch cho bệnh nhân thận, theo Study Finds.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng: Răng miệng và thận liên quan chặt chẽ với nhau. Để bảo vệ chức năng thận, bạn cần chăm sóc tốt răng miệng, như đánh răng 2 lần mỗi ngày và thăm khám nha khoa định kỳ. Đồng thời, sức khỏe răng miệng nên được đưa vào danh mục kiểm tra trong quá trình chăm sóc thận.
Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA), chế độ ăn giàu kali có thể giúp giảm tác động của natri - yếu tố chính làm tăng huyết áp - đồng thời hỗ trợ điều hòa hoạt động của mạch máu.
Chuối là một trong những nguồn cung cấp kali tự nhiên dồi dào và dễ hấp thu. Một quả chuối cỡ trung bình chứa khoảng 400 - 450 mg kali, tương đương khoảng 10% nhu cầu hằng ngày của cơ thể.
Giáo sư Frank Hu, chuyên gia dinh dưỡng tại Trường Y tế Công cộng Harvard T.H. Chan (Mỹ), cho biết việc tăng cường thực phẩm giàu kali từ trái cây và rau củ có thể góp phần làm giảm nguy cơ tăng huyết áp và các bệnh tim mạch.
Kali đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng điện giải và duy trì huyết áp ổn định. Khi chế độ ăn chứa quá nhiều natri - thường đến từ muối và thực phẩm chế biến - cơ thể có xu hướng giữ nước, làm tăng áp lực lên thành mạch.
Kali giúp trung hòa tác động này bằng cách thúc đẩy đào thải natri qua nước tiểu, đồng thời hỗ trợ giãn mạch, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn. Đây là lý do vì sao chế độ ăn giàu kali thường được khuyến nghị cho người bị tăng huyết áp.
Không chỉ vậy, chuối còn cung cấp chất xơ và các hợp chất chống oxy hóa, góp phần giảm viêm và cải thiện sức khỏe tim mạch tổng thể.
Tiến sĩ Penny Kris-Etherton, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học Penn State (Mỹ), cho biết chế độ ăn giàu trái cây và rau củ không chỉ giúp kiểm soát huyết áp mà còn làm giảm nguy cơ đột quỵ và bệnh tim.
Chuối có thể dễ dàng đưa vào bữa sáng hoặc bữa phụ. Bạn có thể ăn trực tiếp hoặc kết hợp với yến mạch, sữa chua, các loại hạt để tăng giá trị dinh dưỡng và kéo dài cảm giác no.
Một bữa sáng cân bằng với chuối, chất đạm và chất béo lành mạnh không chỉ giúp ổn định huyết áp mà còn hỗ trợ kiểm soát đường huyết và cân nặng.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng lưu ý không nên lạm dụng. Người mắc bệnh thận hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến kali cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tăng lượng thực phẩm giàu khoáng chất này.
Dù mang lại nhiều lợi ích, chuối không phải “giải pháp duy nhất” cho huyết áp cao. Hiệu quả kiểm soát huyết áp phụ thuộc vào tổng thể chế độ sống, bao gồm ăn uống cân bằng, giảm muối, duy trì cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên, theo AHA.
Chuối là lựa chọn đơn giản, dễ thực hiện và chi phí thấp nhưng có thể mang lại lợi ích rõ rệt cho việc hỗ trợ kiểm soát huyết áp nếu được sử dụng hợp lý trong chế độ ăn hằng ngày.