Theo tôi, đề xuất xe máy dưới 5 năm không phải kiểm định khí thải trực tiếp đang đi theo hướng quản lý theo “tuổi xe”. Cách làm này có ưu điểm là đơn giản, nhưng lại bỏ qua một yếu tố quan trọng hơn, mức độ sử dụng thực tế.
Nếu mục tiêu là giảm ô nhiễm và đảm bảo an toàn giao thông, thì câu hỏi đúng không phải là “xe bao nhiêu năm”, mà là “xe đã chạy bao nhiêu kilomet”.
Giả sử một nhân viên văn phòng trung bình mỗi ngày đi khoảng 20 km, tương đương 4.000 – 5.000 km mỗi năm. Sau 5 năm, tổng quãng đường chỉ khoảng 25.000 – 30.000 km, xe vẫn còn rất tốt. Ngược lại, một người chạy dịch vụ có thể đi 25.000 – 35.000 km mỗi năm, chỉ sau 3 năm đã đạt ngưỡng 100.000 km.
Đây là giai đoạn mà động cơ bắt đầu hao mòn sâu, phát thải tăng và rủi ro an toàn cao hơn. Như vậy, nếu quản lý theo năm sử dụng, sẽ xảy ra nghịch lý: Xe chạy ít nhưng “già tuổi” lại bị kiểm định sớm, trong khi xe chạy nhiều nhưng “trẻ tuổi” lại chưa bị kiểm soát.
Tôi nghĩ có một cách tiếp cận hợp lý hơn là quản lý theo số kilomet, với mốc giới hạn cao nhất là 100.000 km. Có thể chia làm ba nhóm:
Xe dưới 50.000 km gần như chưa cần kiểm định. Xe từ 50.000 đến 100.000 km là giai đoạn cần kiểm định định kỳ sau mỗi 10.000 km để kiểm soát phát thải và an toàn. Còn xe đã vượt 100.000 km thì không cho tiếp tục lưu thông trong khu vực nội đô.
Điểm quan trọng là với nhóm trên 100.000 km, nên áp dụng biện pháp hành chính: Hạn chế hoặc cấm lưu thông ở khu vực trung tâm, nhưng vẫn cho phép sử dụng ở ngoại thành, nông thôn, miền núi. Cách làm này giúp giảm nhanh lượng xe phát thải cao tại nơi đông dân mà không gây lãng phí tài sản xã hội.
Chính sách này sẽ tạo ra một cơ chế rất đáng chú ý: Thị trường tự điều chỉnh. Khi xe vượt 100.000 km không còn được chạy trong đô thị, người sử dụng sẽ buộc phải bán nếu muốn đổi xe mới. Do nhu cầu trong nội đô không còn, giá xe sẽ giảm rất mạnh.
Những chiếc xe này sẽ trở thành lựa chọn giá rẻ cho người thu nhập thấp ở ngoại thành hoặc nông thôn. Nói cách khác, thay vì cấm đoán hay thu hồi, chính sách sẽ khiến xe cũ tự động “chảy” ra khỏi đô thị. Người có điều kiện sẽ đổi xe sớm hơn. Người thu nhập thấp vẫn có phương tiện phù hợp với nhu cầu của họ. Tài sản được sử dụng hết vòng đời, nhưng đúng nơi, đúng mục đích.
Đồng thời, chính sách này cũng buộc người dân thay đổi hành vi. Thay vì cố gắng sử dụng xe đến khi “nát” mới bỏ, họ sẽ chủ động bán khi xe còn giá trị. Điều này không chỉ tốt cho môi trường mà còn giúp giảm rủi ro tai nạn do phương tiện xuống cấp.
Một lợi ích khác là thị trường xe máy trở nên ổn định hơn. Nhu cầu xe mới sẽ tăng, nhưng không phải do ép buộc hành chính mà do quy luật kinh tế. Thị trường xe cũ cũng minh bạch hơn, khi giá trị xe gắn liền với số kilomet đã sử dụng.
Tất nhiên, để triển khai cần có hệ thống ghi nhận số kilomet đáng tin cậy, có thể thông qua nền tảng như VNeTraffic kết hợp với dữ liệu từ kiểm định, sang tên, bảo dưỡng. Nhưng đây là vấn đề kỹ thuật có thể giải quyết theo lộ trình, không phải rào cản về tư duy.
Điều quan trọng là xác định đúng hướng tiếp cận. Tóm lại, theo tôi, quản lý theo tuổi xe là cách làm dễ, nhưng không chính xác. Quản lý theo số kilomet phản ánh đúng bản chất sử dụng, và quan trọng hơn, tạo ra cơ chế để thị trường tự loại bỏ xe cũ nát mà không cần can thiệp hành chính nặng nề.
Khi một chiếc xe đã chạy hơn 100.000 km không còn chỗ đứng trong đô thị, nó sẽ tự động rời khỏi đó. Không cần kiểm định phức tạp, không cần cưỡng chế, chính người sử dụng sẽ đưa ra quyết định.
Xe máy dưới 5 năm, chủ xe không cần đưa đến cơ sở đăng kiểm
Trong dự thảo thông tư, Bộ Xây dựng đề xuất xe máy dưới 5 năm (60 tháng) từ khi sản xuất, chủ xe đi kiểm định lần đầu không cần đưa phương tiện đến cơ sở đăng kiểm. Căn cứ kết quả chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường trong sản xuất, lắp ráp hoặc nhập khẩu xe, cơ sở đăng kiểm cấp giấy chứng nhận kiểm định khí thải. Thời gian giải quyết thủ tục chỉ khoảng 3 giờ.
Dự thảo cũng nhấn mạnh việc sử dụng dữ liệu điện tử và liên thông giữa các cơ quan. Mỗi phương tiện sẽ chỉ có một hồ sơ quản lý duy nhất từ lần đầu kiểm định. Các loại giấy tờ như đăng ký xe, căn cước công dân có thể sử dụng bản điện tử hoặc tích hợp trên tài khoản định danh. Trường hợp phương tiện chưa hoàn tất xử phạt vi phạm hành chính, hệ thống có thể từ chối kiểm định.
Tôi xin phản ánh về tình trạng tổ chức giao thông tại khu vực Khu Công nghệ cao (KCNC), cụ thể như sau: Tại đoạn đường Võ Chí Công (D2), từ giao lộ với đường D18 đến giao lộ với đường Lã Xuân Oai, hiện được bố trí ba làn xe.
Tuy nhiên, làn trong cùng được ghi nhận dành cho xe hai và ba bánh, nhưng lại đồng thời gắn thêm biểu tượng xe ôtô, dẫn đến việc các phương tiện ôtô lưu thông vào làn này.
Thực tế trên khiến làn dành cho xe máy vốn đã hẹp nay càng bị thu hẹp hơn do phải chia sẻ với lượng lớn ôtô. Đặc biệt, tại vị trí xe máy rẽ trái từ đường Võ Chí Công (D2) vào đường Lã Xuân Oai, tình trạng ô tô chiếm dụng gần hết làn đường khiến xe máy di chuyển rất khó khăn.
Trong nhiều thời điểm, chỉ đủ khoảng trống cho một xe máy len qua, dẫn đến việc người tham gia giao thông phải chờ đợi kéo dài, có khi hơn 03 phút (qua 02 chu kỳ đèn đỏ) mới có thể thực hiện việc rẽ trái.
Trước tình hình trên, tôi đề nghị cơ quan chức năng xem xét điều chỉnh lại phương án phân làn hoặc thời gian tín hiệu đèn giao thông tại khu vực này nhằm đảm bảo an toàn và thuận lợi hơn cho người tham gia giao thông.
Gần đây, tôi bước vào mùa cao điểm nhất trong năm - giai đoạn mà công việc gần như chiếm trọn thời gian và tâm trí. Những ngày nối tiếp nhau bằng các cuộc họp, dự án, trao đổi với khách hàng, xử lý vấn đề... Mọi thứ diễn ra dồn dập đến mức tôi không còn khoảng trống cho bất cứ điều gì khác.
Nhưng ngay trước khi guồng quay đó trở nên căng nhất, tôi nhận ra mình đã bắt đầu suy nghĩ khác đi. Không có biến cố nào xảy ra, không có cú sốc nào đủ lớn để buộc tôi phải dừng lại. Chỉ là vài buổi tối tăng ca ở văn phòng, khi công việc tạm xong, tôi ngồi lại lâu hơn bình thường, không vội về, cũng không vội cầm điện thoại lên. Trong những khoảng lặng hiếm hoi đó, tôi thấy trong đầu mình xuất hiện một cảm giác mông lung như thể mình vẫn đang đi, nhưng không còn chắc là đang đi về đâu?
Mọi thứ bên ngoài vẫn ổn, tôi vẫn làm việc, vẫn hoàn thành trách nhiệm, vẫn giữ mọi thứ ở mức chỉnh chu nhất có thể. Nhưng bên trong, có một câu hỏi lặp đi lặp lại nhiều hơn trước: nếu cứ tiếp tục như thế này, vài năm nữa tôi sẽ trở thành ai? Điều tôi băn khoăn không phải là chức danh hay thu nhập, mà là mình sẽ trở thành một con người như thế nào?
Và rồi, khoảng ba tháng trước, tôi đã thẳng thắn chia sẻ với lãnh đạo công ty rằng đây không còn là nghề mà mình muốn gắn bó trong nhiều năm tới nữa. Tôi sẽ nhảy việc. Quyết định ấy không dễ, nhưng cũng không bốc đồng. Nó giống như một sự thừa nhận sau một thời gian dài tôi tự quan sát chính mình.
>> Tôi nghèo vì hai năm nhảy việc 10 lần
Có lẽ, ai rồi cũng sẽ có một giai đoạn như vậy. Khi những điều từng đủ tốt bắt đầu trở nên xa lạ. Khi sự ổn định không còn mang lại cảm giác yên tâm, mà ngược lại, khiến người ta đứng yên lâu hơn mức cần thiết. Và khi ta nhận ra, không phải mọi mệt mỏi đều đến từ khối lượng công việc, có những mệt mỏi đến từ việc mình đang đi lệch nhịp với chính mình.
Tôi không nghĩ mình đã đi sai đường. Những gì tôi làm, những gì tôi học được đều là nền tảng quý giá. Nhờ có quãng đường đó, tôi mới có đủ trải nghiệm để hiểu mình đang cần gì ở hiện tại. Nhưng cũng vì đã đi đủ lâu, tôi nhận ra có những con đường không phải để đi mãi, mà để dẫn mình tới một đoạn rẽ khác.
Với tôi, chuyển hướng lúc này không phải là phủ nhận quá khứ hay bắt đầu lại từ con số không. Đó là việc giữ lại những gì đã tích lũy, rồi đặt chúng vào một không gian khác - nơi tôi có thể thở sâu hơn, học lại cách tò mò, và cảm thấy mình đang lớn lên, thay vì chỉ già đi.
Tôi chưa gọi được tên con đường mới. Có lẽ cần thêm thời gian để tôi thấy rõ hình hài, hướng đi cho mình. Nhưng điều quan trọng là tôi đã bắt đầu biết lắng nghe bản thân mình, một cách nghiêm túc thay vì lao đầu vào công việc hiện tại. Tôi tin ai cũng cần trung thực với cảm giác của mình. Với tôi, chỉ riêng việc dám thừa nhận rằng mình đang đứng trước một đoạn rẽ, đã là một bước tiến rồi.
Gần đây, thông tin về việc Hà Nội tiếp tục là địa phương có chi phí sinh hoạt đắt đỏ nhất cả nước trở thành chủ đề bàn tán xôn xao. Nhiều người than thở rằng với mức thu nhập trung bình, việc trụ lại Thủ đô là một cuộc chiến khốc liệt. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ một người đang trực tiếp "thắt lưng buộc bụng" giữa lòng Hà Nội, tôi tin rằng đắt hay rẻ, sống ổn hay không, phần lớn nằm ở sự tính toán và kỷ luật của chính mình.
Vợ chồng tôi có tổng thu nhập mỗi tháng là 40 triệu đồng - một con số không quá thấp ở mảnh đất này. Thế nhưng, trái với suy nghĩ của nhiều người, chúng tôi chọn lối sống tối giản đến mức tối đa. Tổng chi phí sinh hoạt mỗi tháng của hai vợ chồng chỉ rơi vào khoảng 12 triệu đồng, nghĩa là chúng tôi tiết kiệm được tới 28 triệu đồng mỗi tháng.
Mỗi tháng, tôi chỉ giới hạn chi tiêu trong đúng 3 triệu đồng cho việc đi chợ, tương đương không quá 100.000 đồng mỗi ngày cho hai người. Để làm được điều này, tôi từ bỏ thói quen đi siêu thị vì dễ bị cám dỗ bởi những mặt hàng giảm giá không cần thiết. Thay vào đó, tôi đi chợ đầu mối từ sớm hoặc ghé các sạp rau ven đường vào cuối buổi để mua được giá hời.
Nguyên tắc của tôi rất đơn giản: thịt, cá, rau chỉ mua vừa đủ dùng, tuyệt đối không tích trữ để tránh lãng phí. Tôi cũng luôn ưu tiên thực phẩm theo mùa vì chúng không chỉ tươi ngon mà còn rẻ nhất. Những bữa cơm nhà với đậu phụ, trứng, cá nhỏ kho hay rau muống luộc xuất hiện thường xuyên hơn là những món xa xỉ. Chúng tôi gần như nói "không" với việc đi cà phê hay ăn hàng quán bên ngoài trừ những dịp thực sự quan trọng (mỗi năm vài lần).
>> Tôi 'sợ' nghỉ hưu sớm dù có nhà, đất và 2,7 tỷ đồng tiết kiệm
Bên cạnh tiền ăn, các khoản chi khác cũng được tôi chia nhỏ và kiểm soát chặt chẽ. Chúng tôi thuê một căn hộ nhỏ với giá 4,5 triệu đồng. Tiền điện, nước, xăng xe và các chi phí phát sinh được gói gọn trong số tiền còn lại. Mỗi cuối ngày, tôi đều dành 5 phút để ghi chép lại mọi khoản chi dù là 2.000 đồng gửi xe. Việc nhìn thấy những con số cụ thể giúp chúng tôi biết mình đang ở đâu để kịp thời điều chỉnh cho ngày hôm sau, tránh tình trạng "vung tay quá trán".
Có người hỏi tôi: "Kiếm được 40 triệu mà sống khổ thế để làm gì?". Tôi chỉ cười. Chúng tôi không nghĩ mình sống khổ, mà là sống có mục đích. Khoản tiết kiệm gần 30 triệu mỗi tháng là tấm lá chắn an toàn cho gia đình tôi trước những rủi ro như ốm đau, bệnh tật, công việc gặp biến cố. Và quan trọng nhất, đó là viên gạch để chúng tôi xây dựng ước mơ về một ngôi nhà của riêng mình tại Thủ đô.
Sống ở Hà Nội đắt đỏ là sự thật, nhưng nếu biết cách thích nghi và giữ vững kỷ luật tài chính, tôi tin cuộc sống ổn định không phải là điều quá xa vời. Với tôi, sự an tâm khi nhìn vào sổ tiết kiệm mỗi tháng còn giá trị hơn nhiều so với những bữa tiệc tùng xa hoa chớp nhoáng. Mọi sự đánh đổi lúc này đều xứng đáng cho một tương lai bền vững hơn.