Khoảng 21h35 ngày 10/4 (8h35 ngày 11/4 giờ Hà Nội), Reid Wiseman, chỉ huy nhiệm vụ Artemis II, là người cuối cùng rời khỏi tàu. Tại Trung tâm Điều khiển Nhiệm vụ của NASA ở Houston, các nhân viên tập trung đông đủ và vỗ tay reo hò trước cột mốc lịch sử.
Theo NASA, các cuộc kiểm tra sức khỏe ban đầu đã hoàn tất và cả bốn phi hành gia đều cảm thấy rất tốt.
Tổng thống Mỹ Donald Trump chúc mừng Artemis II trong bài đăng trên mạng xã hội Truth Social, đồng thời mời họ đến thăm Nhà Trắng trong thời gian sớm nhất.
“Chúc mừng phi hành đoàn Artemis II vô cùng tài năng và tuyệt vời. Toàn bộ chuyến đi thật ngoạn mục, cuộc hạ cánh hoàn hảo và với tư cách là Tổng thống Mỹ, tôi không thể tự hào hơn. Tôi mong sớm gặp các bạn tại Nhà Trắng. Chúng ta sẽ làm lại điều này và tiếp theo là Sao Hỏa”, ông viết.
Trên X, Thủ tướng Canada Mark Carney cũng chào mừng Hansen và phi hành đoàn trở về với “một thành tích lịch sử”. Trong khi đó, Cơ quan Vũ trụ Canada (CSA) viết: “Jeremy Hansen và Artemis II đã quay về Trái Đất sau khi trở thành những người đầu tiên tới Mặt Trăng trong hơn 50 năm. Chào mừng trở về nhà, Jeremy”.
Đến 8h50 (giờ Hà Nội), các trực thăng bắt đầu đưa từng phi hành gia khỏi thuyền cứu hộ. Mỗi người đeo một bộ dây đai đặc biệt để được kéo lên trực thăng cùng một chuyên gia cứu hộ.
Lúc 8h58, NASA thông báo toàn bộ bốn phi hành gia của sứ mệnh Artemis II đã được đưa lên tàu USS John P. Murtha an toàn. Cả bốn sẽ trải qua các cuộc kiểm tra y tế trên tàu, sau đó trở về bờ để lên máy bay đến Trung tâm Vũ trụ Johnson của NASA ở Houston.
Jeremy Hansen là người đầu tiên bước từ trực thăng đến phòng y tế, vẫy tay với nụ cười rạng rỡ, tiếp theo là Christina Koch và Victor Glover. Chỉ huy Reid Wiseman giơ ngón cái khi đi vào khu vực này.
Giám đốc NASA Jared Isaacman đã gặp từng thành viên, ôm và chúc mừng họ. Cả bốn phi hành gia đều tự đi bộ, dấu hiệu cho thấy cơ thể thích nghi và phục hồi tốt sau thời gian sống trong môi trường không trọng lực. Các nhân viên trên tàu đã chuẩn bị xe lăn nhưng không cần dùng đến.
Phó giám đốc NASA Amit Kshatriya cho biết, thành công của Artemis II đang mở đường cho những cơ hội khám phá không gian trong tương lai. Ông nói: “Chúng ta đã tiến một bước lớn để tới gần bề mặt Mặt Trăng hơn. Tôi nghĩ đường đến giờ đã rộng mở rồi”.
Sứ mệnh 10 ngày của Artemis II
Tàu Orion chở phi hành đoàn Artemis II – gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA) – đáp thành công xuống vùng biển ngoài khơi San Diego sáng nay.
Nicky Fox, phó quản lý Ban chỉ đạo Nhiệm vụ Khoa học của NASA, cho biết quá trình tàu Orion tái nhập khí quyển diễn ra “hoàn hảo”. “Cảnh tượng những chiếc dù bung ra, bầu trời xanh tuyệt đẹp và đại dương bao la bên dưới thực sự trông như thể bạn vừa nhẹ nhàng đặt một tách trà lên bàn vậy”, bà nói với CNN.
Tàu Orion rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn được ví “đại diện cho thế giới”, khi lần đầu có phụ nữ, người da màu và thành viên không phải người Mỹ bay tới Mặt Trăng.
Artemis II cũng là chuyến bay có người lái đầu tiên của tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) và tàu Orion. Rất nhiều công nghệ thử nghiệm trên tàu cũng lần đầu được sử dụng ngoài không gian như Hệ thống Liên lạc Quang học Orion Artemis II, sử dụng tia laser để gửi và nhận dữ liệu từ Trái Đất. Ngoài ra, tàu cũng trang bị nhà vệ sinh hoạt động đầy đủ đầu tiên trong chuyến bay tới Mặt Trăng.
Phi hành đoàn Artemis II ước tính đã di chuyển quãng đường 1.117.659 km trong toàn bộ hành trình vòng quanh Trái Đất và Mặt Trăng. Tổng thời gian bay ước tính là 9 ngày 1 giờ và 31 phút.
Điểm nhấn của nhiệm vụ là chuyến bay vòng qua phía sau Mặt Trăng ngày 6/4 (ngày 7/4 theo giờ Hà Nội), tới cách thiên thể này gần nhất 6.545 km. Trong chuyến bay, phi hành đoàn quan sát cảnh tượng Trái Đất lặn, Trái Đất mọc, nhật thực và nhiều cấu trúc trên bề mặt Mặt Trăng. Bên cạnh đó, họ cũng phá vỡ kỷ lục của Apollo 13 về khoảng cách xa Trái Đất nhất mà con người từng bay, thiết lập năm 1970. Cụ thể, Artemis II đã bay cách Trái Đất khoảng 406.771 km, xa hơn 6.616 km so với Apollo 13.
Nhiệm vụ được thiết kế như một bước đệm cho chương trình Artemis của NASA, hướng tới thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên Mặt Trăng. Nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra hồi tháng 11/2022, sau nhiều đợt hoãn và hủy phóng. Nếu không có vấn đề lớn nào phát sinh trong Artemis II, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ Mặt Trăng đầu tiên vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, NASA kỳ vọng bắt đầu phát triển các khu định cư, robot tự hành và trạm đổ bộ chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt Mặt Trăng.
Các nhà khoa học của Đại học Công nghệ Tân Cương (Trung Quốc) đã phát triển một loại tinh thể (crystal) tạo ra tia cực tím (UV) mới có thể giúp chế tạo đồng hồ hạt nhân thorium cực kỳ chính xác. Loại đồng hồ này được đánh giá rất cần thiết cho nhiệm vụ như dẫn đường, đặc biệt ở lĩnh vực quân sự và hàng không vũ trụ khi có thể giúp điều hướng thiết bị như tàu ngầm hoặc tàu thăm dò không gian sâu mà không cần Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) trong tương lai.
Trên smartphone, smartwatch hay laptop, định vị GPS thường thông qua việc nhận tín hiệu từ vệ tinh, sau đó sử dụng một tập hợp các thuật toán, đo thời gian cần thiết để mỗi tín hiệu đến được. Thông tin này sau đó sử dụng để xác định vị trí trên bản đồ thế giới bằng phương pháp tam giác hóa (triangulate) dựa trên dữ liệu thời gian chính xác.
Nhưng những hệ thống như GPS đang gặp rất nhiều vấn đề. Chẳng hạn, chúng có thể bị gây nhiễu hoặc giả mạo tín hiệu, cũng như hoạt động không tốt dưới nước hoặc dưới lòng đất. Đối với các cỗ máy chiến tranh như tàu ngầm, GPS là cơn ác mộng bởi để sử dụng hiệu quả, tàu cần nổi lên mặt nước để định vị.
Để khắc phục vấn đề này, tàu ngầm hiện đại sử dụng đồng hồ nguyên tử, một loại thiết bị đo thời gian cực kỳ chính xác. Loại đồng hồ này hoạt động bằng cách sử dụng sự rung động của electron xung quanh các nguyên tử để giữ thời gian. Các loại đồng hồ nguyên tử hiện nay chủ yếu sử dụng cesium hoặc strontium.
Tuy nhiên, đồng hồ hạt nhân còn chính xác hơn thế, khi sử dụng sự rung động trong hạt nhân nguyên tử, qua đó có thể chính xác hơn 10-1.000 lần so với đồng hồ nguyên tử. Nguyên nhân là vì hạt nhân nguyên tử ổn định hơn electron và ít bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nhiệt độ, cũng như ít bị tác động bởi sự rung động bên ngoài và các yếu tố khác như từ trường.
Thông thường, để chế tạo đồng hồ hạt nhân cần có tia laser UV cực kỳ chính xác với bước sóng 148,3 nm. Việc chế tạo loại laser này rất khó khăn, đó là lý do tại sao trước đây chưa có hệ thống nào có khả năng tương tự. Trước đây, kali berili floroborat, một loại tinh thể phát triển vào những năm 1990 và đang được ứng dụng phổ biến, chỉ đạt bước sóng 150 nm, thấp hơn con số tiêu chuẩn kể trên.
Đồng hồ hạt nhân sử dụng các nguyên tử thorium, một tia laser để thăm dò chúng và một bộ dò để đọc tín hiệu. Để làm cho "lõi" hoạt động, tia laser phải điều chỉnh đến một bước sóng rất cụ thể (dưới 148,3 nm). Thời gian phản hồi được xác định bởi tần số phản hồi của nó.
Nhóm nghiên cứu Trung Quốc đã sử dụng Thorium-229. Nguyên tố này được đánh giá đặc biệt, vì hạt nhân của nó dao động ở mức năng lượng rất thấp, giúp việc theo dõi và đo lường trở nên tương đối dễ dàng.
Với Thorium-229, hệ thống có thể chuyển đổi ánh sáng laser thành ánh sáng cực tím có bước sóng rất ngắn, thậm chí ngắn hơn con số 148,3 nm với 145,2 nm. "Một hợp chất borat-flo hóa có thể tăng cường ánh sáng laser lên bước sóng kỷ lục 145,2 nm, đủ ngắn để đáp ứng yêu cầu quan trọng đối với những chiếc đồng hồ hạt nhân siêu chính xác đang được phát triển tại Mỹ, Trung Quốc và các quốc gia khác", nhóm nghiên cứu giải thích trên blog.
Khi tinh thể ứng dụng trong đồng hồ hạt nhân, nó cung cấp một phương pháp "ước lượng vị trí" cực kỳ chính xác bằng cách so sánh tốc độ, hướng đi và thời gian di chuyển. Nếu hoàn thiện, các hệ thống trang bị công nghệ này có thể giúp phương tiện không còn phụ thuộc vào GPS và các giải pháp định vị qua vệ tinh.
Theo Interesting Engineering, mục đích quân sự là tiềm năng lớn nhất của loại đồng hồ này, chẳng hạn giúp tàu ngầm di chuyển tự do mà không cần nổi lên mặt nước, hoặc áp dụng vào tên lửa giúp "miễn nhiễm" với các hệ thống gây nhiễu. Đối với tàu vũ trụ, nó cũng có thể giúp chúng tự điều hướng trong không gian sâu mà không cần đến sự hiệu chỉnh từ Trái Đất.
Tuy nhiên, kể cả khi chế tạo thành công, nhóm nghiên cứu cho biết những chiếc đồng hồ này không làm cho GPS trở nên dư thừa. Thay vào đó, nó được đánh giá chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào các hệ thống định vị hiện có cũng như phục vụ thiết bị đặc thù. Ngoài ra, công nghệ đang trong giai đoạn đầu phát triển, còn rất lâu mới có thể ứng dụng thực tế.
GPS chỉ là một trong số các công cụ "định vị, dẫn đường và thời gian" qua vệ tinh được sử dụng trên toàn thế giới, khi còn có Glonass của Nga, Galileo của Liên minh châu Âu, QZSS của Nhật Bản hay Bắc Đẩu (Beidou) của Trung Quốc. Dù vậy, GPS hiện bị đánh giá là mong manh khi liên tục đối mặt nguy cơ nhiễu, dễ bị tấn công.
Trước khi USB-C trở thành chuẩn kết nối chung cho mọi thiết bị từ Android đến iPhone, thế giới smartphone từng trải qua một thời kỳ đầy hỗn loạn với những cổng sạc độc quyền cho từng hãng, cũng như sở hữu những hình thù kỳ quặc mà người dùng trẻ ngày nay có lẽ chưa từng nhìn thấy.
Nhờ sự thúc đẩy mạnh mẽ từ Liên minh châu Âu (EU), USB-C giờ đây là tiêu chuẩn vàng nhờ khả năng truyền dữ liệu siêu tốc, xuất hình ảnh 4K và sạc nhanh công suất lớn. Tuy nhiên, khi lật lại lịch sử, các 'ông lớn' công nghệ từng có những tham vọng riêng với những cổng kết nối độc quyền mà mỗi lần mất dây cáp là một lần khốn khổ.
Trước khi có Lightning hay USB-C, những chiếc iPhone đời đầu sử dụng cổng sạc 30 chân (30-pin) với kích thước bề ngang gần như chiếm trọn cạnh dưới máy. Dù cho có vẻ ngoài cồng kềnh, nhưng nó lại là một sợi cáp đa năng khi có thể xử lý cùng lúc tín hiệu âm thanh analog, video, hỗ trợ cả giao thức FireWire lẫn USB. Tuy nhiên, việc không thể cắm đảo chiều và độ bền kém đã khiến Apple khai tử nó vào năm 2012 để nhường chỗ cho cổng Lightning nhỏ gọn hơn.
Các tín đồ dòng Walkman hay Cybershot thời xưa chắc chắn không quên được FastPort. Thay vì đút vào sâu trong thân máy, cổng này có thiết kế dạng bề mặt với 12 chân tiếp xúc và hai móc cài chắc chắn. Dù đa năng khi cho phép kết nối loa ngoài, tai nghe và sạc cùng lúc qua một hệ thống 'cầu nối', nhưng thiết kế độc quyền này lại là rào cản lớn khi người dùng muốn thay thế phụ kiện bên thứ ba.
Vào đầu những năm 2000, Motorola giới thiệu cổng CE Bus trên dòng V60. Đây có lẽ là cổng kết nối lớn nhất lịch sử điện thoại khi chiếm gần như toàn bộ cạnh dưới. Nó mạnh mẽ đến mức tích hợp được mọi tín hiệu cần thiết, nhưng khi Motorola chuyển sang làm điện thoại mỏng (như dòng Razr V3), CE Bus quá dày để tồn tại. Cuối cùng, nó buộc phải nhường chỗ cho Mini-USB nhỏ bé hơn.
Ra mắt năm 2007, Micro-USB từng là giải pháp hàng đầu cho tình trạng loạn cổng sạc. Với thiết kế hình thang nhỏ gọn và độ bền cao hơn Mini-USB, nó trở thành tiêu chuẩn chung cho toàn bộ thế giới Android trong suốt một thập kỷ. Dù thành công rực rỡ, nhưng sự ra đời của USB-C với tốc độ vượt trội và khả năng cắm hai chiều đã chính thức đẩy Micro-USB vào bảo tàng công nghệ.
Mặc dù những thiết bị định vị GPS cho phép phụ huynh theo dõi vị trí của con mình, chúng cũng tiềm ẩn rủi ro về bảo mật. Theo báo cáo từ Consumer Reports, không phải tất cả thiết bị theo dõi đều được thiết kế với tiêu chuẩn an toàn cao.
Cụ thể, một số thiết bị thiếu khả năng cho phép trẻ em hoặc phụ huynh tắt việc thu thập hoặc bán dữ liệu cá nhân, vốn là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý vì dữ liệu đó thuộc về trẻ em, những người mang thiết bị GPS. Hơn nữa, không phải tất cả thiết bị đều có tính năng bảo mật trực tuyến cần thiết để ngăn chặn truy cập trái phép.
Khi tìm kiếm thiết bị định vị cho trẻ em, phụ huynh có thể lựa chọn từ ba loại định vị chính: Bluetooth, GPS và smartwatch dành cho trẻ em. Thiết bị định vị Bluetooth thường được dùng để theo dõi hành lý, nhưng giờ cũng được áp dụng cho trẻ em. Thiết bị định vị GPS thường yêu cầu phí thuê bao hằng tháng để truyền vị trí. Trong khi smartwatch dành cho trẻ em không chỉ có chức năng theo dõi GPS mà còn cho phép liên lạc với cha mẹ.
Consumer Reports chỉ ra một số sản phẩm theo dõi trẻ em không có khả năng xác thực đa yếu tố (MFA), làm tăng nguy cơ bị truy cập trái phép. Ví dụ, thiết bị GPS Tracki (có giá 12 USD trên Amazon) không phải là lựa chọn lý tưởng cho việc theo dõi trẻ em. Ngược lại, thiết bị giám sát an toàn GPS của AngelSense (59 USD) được thiết kế đặc biệt cho trẻ em và có tính năng bảo mật MFA, nhưng tồn tại những vấn đề về quyền riêng tư khi micrô có thể ghi âm mà không được thông báo.
Smartwatch dành cho trẻ có thể cung cấp nhiều tính năng giao tiếp hơn, nhưng cũng có khả năng thu thập dữ liệu nhiều hơn so với các thiết bị không dùng để giao tiếp. Các chi tiết có thể thu thập bao gồm thông tin về địa điểm, tin nhắn và các tính năng sử dụng trên đồng hồ.
Mặc dù vậy, không phải thiết bị nào cũng có vấn đề. Ví dụ smartwatch Garmin Bounce (150 USD) cung cấp tính năng nhắn tin, gọi điện, chia sẻ vị trí và hỗ trợ MFA. Thiết bị theo dõi GPS BoT Talk (60 USD) cũng có tính năng MFA và cung cấp theo dõi vị trí theo thời gian thực. Cuối cùng, thiết bị định vị Bluetooth Eufy SmartTrack Link (20 USD) cung cấp bảo mật tài khoản MFA, mặc dù không được thiết kế đặc biệt để theo dõi trẻ em.
Chính vì vậy, trước khi quyết định mua thiết bị định vị cho trẻ em, phụ huynh nên nghiên cứu để tìm ra sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và yêu cầu bảo mật của gia đình.