Chiều 9-4, tại buổi thảo luận về tình hình kinh tế xã hội và ngân sách nhà nước, đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Mai Thoa – Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa, Giáo dục của Quốc hội – đã nêu ra những thực tế liên quan đến bạo lực học đường, thực phẩm bẩn.
Theo đại biểu, vừa qua xảy ra một số vụ bạo lực của học sinh phổ thông, đặc biệt ở ngoài nhà trường. Các vụ việc có tính chất và mức độ phức tạp, nghiêm trọng, ảnh hưởng đến môi trường giáo dục, thể chất và tinh thần của học sinh, gây lo lắng và bức xúc trong dư luận xã hội.
Cùng đó tình trạng bạo hành trẻ em vẫn còn xảy ra ở các cơ sở trợ giúp xã hội, cơ sở chăm sóc nuôi dưỡng trẻ em. Điển hình như vụ xảy ra ở Trung tâm Công tác xã hội Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh.
Theo đại biểu, những vụ việc này đã ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe, thể chất, tinh thần, thậm chí là đe dọa cả tính mạng của trẻ em.
Vì vậy đại biểu Thoa đề nghị Thủ tướng, Chính phủ quan tâm chỉ đạo các bộ ngành liên quan có giải pháp hữu hiệu.
Về những vụ việc thực phẩm bẩn gần đây, nữ đại biểu cho rằng cần tăng cường quản lý vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm trong các nhà trường.
Cụ thể cần kiểm soát tốt hơn nguồn gốc thực phẩm, quy định các điều kiện tiêu chuẩn cao hơn đối với thực phẩm cung cấp cho các nhà trường để bảo vệ, chăm sóc tốt cho trẻ em.
Đại biểu cho rằng những vụ việc đưa thực phẩm không bảo đảm an toàn vào các trường học ở Hà Nội khiến dư luận bức xúc.
Trong khi đó trẻ em là đối tượng hết sức đặc biệt, nhạy cảm. Nếu chúng ta không có giải pháp quản lý chặt chẽ, lâu dài sẽ ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, thể chất, tinh thần và tầm vóc, thể lực của thế hệ tương lai của đất nước.
Nữ đại biểu mong muốn cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, phòng chống xâm hại trên không gian mạng với trẻ em. Bởi thực tế tình trạng trẻ em bị xâm hại trên mạng dưới rất nhiều hình thức tinh vi, phức tạp, trong đó có cả bắt cóc online, bạo lực mạng, bắt nạt qua mạng.
“Chúng tôi đề nghị nghiên cứu giải pháp cấm hoặc hạn chế trẻ em sử dụng mạng xã hội đối với một số nền tảng phổ biến, kèm theo những điều kiện, giải pháp cụ thể liên quan khác” – bà Thoa nhấn mạnh.
Qua thu thập thông tin, bà Thoa cho hay một số nước như Úc, Indonesia, Pháp, Anh… đang nghiên cứu hoặc xây dựng quy định về việc cấm người dưới 16 tuổi tiếp cận mạng xã hội để bảo vệ trẻ trước những nội dung độc hại và chứng nghiện điện thoại.
Nữ đại biểu đoàn Hải Phòng cho rằng không có người lớn nào có đủ thời gian để theo dõi con em mình trong dùng mạng xã hội. Và không phải trẻ em nào khi dùng mạng xã hội cũng được hướng dẫn sử dụng đúng đắn, hiệu quả.
Theo bà, trẻ em thường nhận thức chưa đầy đủ, dễ bị lôi kéo vào xem, nghe, đọc những nội dung nhạy cảm, hấp dẫn và không phù hợp lứa tuổi. Do đó việc chăm sóc, bảo vệ, giáo dục để trẻ được rèn luyện, bồi dưỡng cả về đức, trí, thể, mỹ cũng là thể hiện trách nhiệm với tương lai của đất nước.
Thạc sĩ - bác sĩ nội trú Ngô Thanh Hùng,Trường đại học Khoa học Sức khỏe, Đại học Quốc gia TP.HCM, cho biết đi bộ, chạy bộ đều thuộc nhóm bài tập hiếu khí (aerobic), nhưng chúng khác biệt rõ rệt về động lực học, cường độ trao đổi chất và áp lực lên hệ cơ xương khớp. Sự lựa chọn giữa đi bộ và chạy bộ không đơn thuần là một câu hỏi về sở thích, mà là một quyết định lâm sàng dựa trên tình trạng sinh lý, mục tiêu chuyển hóa và khả năng chịu đựng chấn thương của từng cá nhân.
Sự khác biệt cơ bản nhất về mặt lâm sàng nằm ở giai đoạn bay (flight phase). Trong đi bộ, luôn có ít nhất 1 chân tiếp xúc với mặt đất tại mọi thời điểm, trong khi chạy bộ bao gồm một khoảng thời gian ngắn mà 2 chân đều rời khỏi mặt đất. Khi chân tiếp đất sau giai đoạn bay, cơ thể phải hấp thụ một lực phản hồi từ mặt đất cực lớn. Nghiên cứu cho thấy lực này trong đi bộ chỉ dao động từ 1 đến 1,5 lần trọng lượng cơ thể, nhưng trong chạy bộ, nó có thể tăng vọt lên mức 2,5 đến 3,5 lần trọng lượng cơ thể. Áp lực này tác động trực tiếp lên sụn khớp, dây chằng và cấu trúc xương, tạo ra cả những kích thích sinh học tích cực lẫn những rủi ro chấn thương tiềm tàng.
Đơn vị tương đương chuyển hóa (MET) là một công cụ hữu hiệu để so sánh cường độ. Đi bộ nhanh (khoảng 5 - 6 km/giờ) tiêu tốn khoảng 3,5 đến 5 METs; trong khi chạy bộ (tốc độ > 8 km/ giờ) bắt đầu từ 8,0 METs và có thể vượt quá 15 METs ở các vận động viên chuyên nghiệp. Điều này giải thích tại sao chạy bộ có thể đốt cháy lượng calo gấp đôi hoặc gấp 3 lần đi bộ trong cùng một khoảng thời gian.
Việc lựa chọn đi bộ hay chạy bộ cần được cá nhân hóa dựa trên đánh giá chi tiết về tình trạng bệnh lý của người bệnh.
Người bệnh béo phì và hội chứng chuyển hóa. Đối với những người có BMI > 30, chạy bộ không phải là lựa chọn ưu tiên ban đầu do áp lực lên khớp gối và cổ chân quá lớn. Đi bộ nhanh trên mặt phẳng nghiêng là một giải pháp thay thế tốt, giúp tăng nhịp tim và tiêu thụ năng lượng như chạy bộ nhưng vẫn giữ được cơ chế tác động thấp của đi bộ. Người bệnh nên bắt đầu với 10 - 15 phút mỗi ngày và tăng dần lên 30 - 60 phút trước khi cân nhắc chuyển sang chạy bộ nhẹ nhàng.
Người cao tuổi (trên 60 tuổi). Đi bộ là tiêu chuẩn vàng cho nhóm người này. Nó không chỉ cải thiện sức khỏe tim mạch mà còn tăng cường sự thăng bằng và khả năng phối hợp, từ đó giảm nguy cơ té ngã - một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở người cao tuổi. Khuyến nghị tối thiểu là 150 phút đi bộ ở cường độ trung bình mỗi tuần, kết hợp với các bài tập sức mạnh và thăng bằng ít nhất 2 ngày mỗi tuần.
Người bệnh có bệnh lý tim mạch ổn định. Sau khi được bác sĩ chuyên khoa sàng lọc và đánh giá nguy cơ, người bệnh nên thực hiện các bài tập hiếu khí mức độ nhẹ đến trung bình. Đi bộ nhanh thường được ưu tiên vì tính an toàn và khả năng kiểm soát nhịp tim dễ dàng. Tuy nhiên, cần tham vấn y tế nếu có các dấu hiệu như đau thắt ngực không ổn định, suy tim mất bù hoặc rối loạn nhịp tim phức tạp khi có vận động thể lực ở cường độ trung bình - cao.
Người khỏe mạnh nhưng thiếu thời gian. Đối với những người trẻ bận rộn, chạy bộ là lựa chọn tối ưu về mặt hiệu suất. Chỉ cần 75 phút chạy bộ mỗi tuần có thể mang lại lợi ích sức khỏe tương đương với 150 phút đi bộ. Việc kết hợp các khoảng chạy nhanh ngắn (HIIT) vào thói quen đi bộ cũng là một cách hiệu quả để nâng cao thể tích khí lưu thông và sức bền tim phổi.
Đây không phải là điều bất thường mà thường là dấu hiệu cho thấy cách tập sai. Khi tập sai phương pháp, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách tăng tiết các hoóc môn căng thẳng và làm tăng đường huyết, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Vì vậy, điều quan trọng không phải là tập nhiều mà là tập đúng. Với người tiểu đường hay tiền tiểu đường, nếu tập nhiều mà đường huyết không hạ thì có thể do những nguyên nhân sau:
Không phải cứ tập càng nặng thì đường huyết càng giảm. Các bài tập cường độ cao như chạy nước rút, tập cường độ cao ngắt quãng (HIIT) hoặc nâng tạ nặng có thể làm đường huyết tăng tạm thời. Nguyên nhân là cơ thể tiết hoóc môn adrenaline và cortisol, kích thích gan đưa thêm đường glucose vào máu để cung cấp nhanh nguồn năng lượng cho vận động.
Ngược lại, các bài tập cường độ vừa như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội thường giúp giảm đường huyết hiệu quả hơn. Những hoạt động này cho phép cơ bắp sử dụng đường glucose một cách ổn định, không kích hoạt phản ứng stress mạnh. Vì vậy, nếu chỉ tập nặng mà không cân nhắc cường độ phù hợp, loại hình vận động thì có thể vô tình làm đường huyết tăng thay vì giảm.
Thời điểm tập cũng ảnh hưởng rõ rệt đến đường huyết. Khi tập lúc đói, đặc biệt là buổi sáng sớm, cơ thể dễ rơi vào trạng thái stress nhẹ và tăng tiết đường glucose vào máu. Điều này có thể khiến đường huyết tăng dù đang vận động.
Trong khi đó, vận động nhẹ như đi bộ sau bữa ăn lại giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn. Lúc này, lượng đường glucose trong máu đang tăng và cơ bắp có thể sử dụng trực tiếp để tạo năng lượng. Vì vậy, chỉ cần thay đổi thời điểm vận động, hiệu quả kiểm soát đường huyết đã có thể khác đi đáng kể.
Một sai lầm khác là tập dồn dập trong vài ngày rồi nghỉ dài. Hiệu quả của tập luyện đối với khả năng kiểm soát đường huyết chỉ kéo dài trong khoảng 1 - 3 ngày. Nếu không duy trì đều đặn, cơ thể sẽ nhanh chóng quay lại trạng thái ban đầu.
Vì vậy, tập đều mỗi tuần quan trọng hơn là tập thật nặng trong thời gian ngắn. Ngay cả những buổi tập nhẹ nhưng đều đặn cũng có thể mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết tốt hơn, theo Medical News Today.
Theo Cơ quan Tiêu chuẩn Thực phẩm Anh (FSA), vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm phát triển nhanh hơn ở nhiệt độ cao. Khi thời tiết nóng, thực phẩm rất dễ rơi vào “vùng nguy hiểm” - khoảng nhiệt độ thuận lợi để vi khuẩn sinh sôi mạnh, làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn nếu không được bảo quản đúng cách.
Tiến sĩ Darin Detwiler, chuyên gia an toàn thực phẩm tại Mỹ, cho biết vi khuẩn có thể nhân đôi chỉ trong khoảng 20 phút nếu thực phẩm để ở nhiệt độ môi trường quá lâu. Điều này lý giải vì sao các món ăn để ngoài trời, đặc biệt trong mùa nắng nóng, dễ trở thành nguồn gây bệnh.
Ngoài ra, theo Trung tâm Kiểm soát Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Mỹ, thực phẩm để ngoài nhiệt độ phòng quá lâu sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển nhanh, đặc biệt khi nhiệt độ vượt quá 32 độ C.
Tiến sĩ Masarat Jilani tại Anh cũng cảnh báo, các món chứa trứng, sữa hoặc hải sản rất dễ hỏng trong thời tiết nóng nếu không được giữ lạnh đúng cách, làm tăng nguy cơ ngộ độc.
Bảo quản không đúng cách: Thực phẩm không được làm lạnh kịp thời.
Ăn uống ngoài trời nhiều hơn: Tiệc, picnic, đồ ăn đường phố.
Vệ sinh kém: Tay, dụng cụ hoặc bề mặt chế biến không sạch.
Thực phẩm dễ hỏng: Thịt, hải sản, sữa, đồ ăn chế biến sẵn.
Theo CDC Mỹ, bất kỳ ai cũng có thể bị ngộ độc thực phẩm, nhưng trẻ nhỏ, người lớn tuổi và người có bệnh nền có nguy cơ cao hơn.
Các chuyên gia khuyến cáo, để giảm nguy cơ ngộ độc thực phẩm trong mùa nắng nóng, cần tuân thủ nguyên tắc an toàn thực phẩm:
Giữ vệ sinh sạch sẽ. Rửa tay trước khi chế biến và ăn uống. Làm sạch dụng cụ, bề mặt bếp thường xuyên để tránh lây nhiễm chéo.
Tách biệt thực phẩm sống và chín. Không để thịt sống tiếp xúc với thực phẩm đã nấu chín để tránh vi khuẩn lây lan.
Nấu chín kỹ. Thực phẩm cần được nấu ở nhiệt độ đủ cao để tiêu diệt vi khuẩn gây hại.
Bảo quản lạnh kịp thời. Theo CDC Mỹ, thực phẩm dễ hỏng không nên để ngoài quá 2 giờ, hoặc chỉ 1 giờ trong điều kiện nhiệt độ cao.
Ưu tiên ăn ngay sau khi nấu. Hạn chế để thức ăn lâu ngoài môi trường nóng, đặc biệt là các món chứa trứng, sữa hoặc hải sản.
Trong thời tiết nắng nóng, sai sót trong bảo quản hay chế biến cũng có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc thực phẩm. Vì vậy, duy trì thói quen ăn uống an toàn là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe, đặc biệt với nhóm người dễ tổn thương.
Nhiệt độ cao tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển nhanh hơn. Do đó, việc giữ vệ sinh, nấu chín kỹ và bảo quản đúng cách có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ ngộ độc thực phẩm trong mùa nắng nóng, theo CDC Mỹ.